| 52201 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 16m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52202 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52203 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ1 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52204 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52205 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4 - Khu Quy hoạch dân cư phía Bắc làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52206 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu dân cư gần làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52207 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4 - Khu dân cư gần làng SOS, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52208 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Từ đường Đào Tấn - đến đường D7, Lộ giới 24m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52209 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Từ D7 - đến D4, Lộ giới 24m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52210 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1, D7 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 24m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52211 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D4m - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 32m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52212 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D5, D6, D9, D10, D11, D12, D13, D14 - Hạ tầng kỹ thuật KDC KV6, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52213 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 17,5m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52214 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Trọn đường
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52215 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông, lộ giới 8m - Khu đất Tây Trường THCS Nhơn Bình |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52216 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông mương có nắp đậy, lộ giới 8m - Khu đất Tây Trường THCS Nhơn Bình |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52217 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2, lộ giới 19m - Khu QHDC dải cây xanh cách ly Cụm Công nghiệp Nhơn Bình, phường Nhơn Bình |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52218 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 16m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52219 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 11m-14m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52220 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 16m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52221 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 14m - Khu dân cư khu vực 4, phường Nhơn Bình |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52222 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52223 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52224 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 18m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52225 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 16m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52226 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS5, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52227 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS6, lộ giới 20m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52228 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS7, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52229 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS8, lộ giới 14m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52230 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS9, lộ giới 13m - Khu dân cư phía Đông chợ Dinh, phường Nhơn Bình |
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52231 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 8m
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52232 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52233 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 14m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52234 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 20m
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52235 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Các lô đường có lộ giới 18m
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52236 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m Đến 12m
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52237 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú |
Đường nội bộ có lộ giới < 10m
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52238 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 10m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52239 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 9m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52240 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 6,5m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52241 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 5,5m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52242 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 20m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52243 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 16m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52244 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 14m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52245 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú |
Đường lộ giới 12m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52246 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D15 - Đến đường D8, lộ giới 17m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52247 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D3 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D15 - Đến đường D8, lộ giới 17m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52248 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D8 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D2, lộ giới 24m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52249 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D9 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D3, lộ giới 13m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52250 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D2 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D8 - Đến đường D9, lộ giới 13m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52251 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D15 - Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú |
Nối từ đường D1 - Đến đường D3, lộ giới 13m
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52252 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5 - phường Nhơn Phú |
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52253 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ2 - Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú |
Lộ giới 12,5m
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52254 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3 - Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú |
Từ đường Hùng Vương - Đến KDC hiện trạng
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52255 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ3, Đ6 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 20m
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52256 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ2 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 15m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52257 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ1 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 14m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52258 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ4, Đ5 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 14m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52259 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đ7 - Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú |
Lộ giới 9m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52260 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) Đến giáp ranh xã Phước Thành - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn từ giáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Đến hết Trạm điện E21
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52261 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) Đến giáp ranh xã Phước Thành - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn còn lại
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52262 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới trên 5 m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52263 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52264 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52265 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài ( đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý)
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52266 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52267 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m Đến dưới 5m
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52268 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu |
Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52269 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A)
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52270 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn tiếp theo cho Đến 200m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52271 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu |
Đoạn còn lại
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52272 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu |
Đường lộ giới từ 4m trở lên
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52273 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu |
Đường lộ giới dưới 4m trở xuống
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52274 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52275 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52276 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài Đến ngã ba Long Vân |
Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52277 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu |
Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52278 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu |
Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52279 |
Thành phố Quy Nhơn |
Cù Huy Cận |
Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu
|
7.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52280 |
Thành phố Quy Nhơn |
Dương Đức Hiền |
Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52281 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Thị Xuyến |
Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52282 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Truân |
Đường quy hoạch, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5, phường Bùi Thị Xuân
|
1.250
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52283 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Văn Hiến |
Đường số 7, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52284 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lê Văn Huân |
Đường số 3 và một phần đường số 4, lộ giới 12m, khu QHDC Công ty 508, phường Bùi Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52285 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ngô Tùng Nho |
Đường số 2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52286 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hân |
Đường số 3, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 5 (khu mới), phường Bùi Thị Xuân
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52287 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hòa |
Đường D9, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52288 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Hồng Châu |
Đường quy hoạch, lộ giới 11-13m, từ đường Bế Văn Đàn đến đường Chế Lan Viên, khu QHDC đất quốc phòng, phường Ghềnh Ráng
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52289 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Minh Vỹ |
Đường D8, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52290 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Yến |
Đường D10, lộ giới 10m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52291 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trương Văn Đa |
Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52292 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Hiệu |
Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52293 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 16m
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52294 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52295 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến Long Vân - Long Mỹ lộ giới 45m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52296 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D3 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52297 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D4 lộ giới 15,5m - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52298 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N6 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52299 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N8 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52300 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) |
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |