| 52101 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường Lý Thái Tổ nối dài lộ giới 19m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52102 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể phía Bắc, phía Nam đường Võ Văn Dũng, phường Ngô Mây |
Đường nội bộ trên 10m (từ cống giáp đường Võ Văn Dũng rẽ phải)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52103 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể phía Bắc, phía Nam đường Võ Văn Dũng, phường Ngô Mây |
Các đường nội bộ khác
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52104 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường có lộ giới dưới 14m
|
7.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52105 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường lộ giới 10m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52106 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường lộ giới < 10m (kể cả nhánh ngang)
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52107 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường rẽ phía Tây đường Hoàng Văn Thụ, phường Ngô Mây |
Đường nhựa nối đường Hoàng Văn Thụ Đến đường Võ Văn Dũng (đường phía sau Trường Tiểu học Võ Văn Dũng)
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52108 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Công an (đường Trần Thị Kỷ), phường Ngô Mây |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52109 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể số 02 đường Trần Thị Kỷ, phường Ngô Mây |
Đường từ đường Trần Thị Kỷ đi vào
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52110 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể số 02 đường Trần Thị Kỷ, phường Ngô Mây |
Các đường nội bộ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52111 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Xưởng Thuốc lá Tây Sơn (đường Trần Thị Kỷ), phường Ngô Mây |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52112 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đường nội bộ Simona Home, phường Ngô Mây
|
8.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52113 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm 50 Nguyễn Thái Học - Khu dân cư Bàu Sen, phường Lê Hồng Phong |
|
8.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52114 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vòng cung chạy xung quanh Bàu Sen - Khu dân cư Bàu Sen, phường Lê Hồng Phong |
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52115 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lô số 7 Đến lô số 18 - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52116 |
Thành phố Quy Nhơn |
Lô số 19 Đến lô số 43 - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52117 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các lô đất còn lại - Khu quy hoạch dân cư cơ quan Bộ đội Biên phòng - Phường Lê Hồng Phong |
Đường nội bộ
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52118 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Bộ đội Trinh sát - Phường Trần Phú |
Các đường nội bộ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52119 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Bênh viện đa khoa tỉnh - Phường Trần Phú |
Các đường nội bộ
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52120 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Nam sông Hà Thanh (Phường Đống Đa) |
Các tuyến đường có lộ giới lớn hơn 7m đến dưới 9m
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52121 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Nam sông Hà Thanh (Phường Đống Đa) |
Các tuyến đường có lộ giới từ 4m đến 7m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52122 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Đảo 1A Bắc sông Hà Thanh (phường Đống Đa) |
Đường bê tông xi măng lộ giới 16m nối từ đường Tố Hữu
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52123 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư Đảo 1A Bắc sông Hà Thanh (phường Đống Đa) |
Các tuyến đường chưa đặt tên, lộ giới <5m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52124 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu CX4 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Các đường nội bộ lộ giới 9m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52125 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C5 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Đường nội bộ lộ giới 14m
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52126 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu C5 Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa |
Đường nội bộ lộ giới 8m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52127 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC khu vực 1 Đống Đa, phường Đống Đa |
Lộ giới 22m
|
5.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52128 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu QHDC khu vực 1 Đống Đa, phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52129 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Hãnh |
Đường ĐS2, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52130 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Dừa |
Đường ĐS4 lộ giới 9m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52131 |
Thành phố Quy Nhơn |
Trần Thị Dừa |
Đường ĐS3 lộ giới 9m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52132 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đặng Chất |
Đường ĐS5, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52133 |
Thành phố Quy Nhơn |
Nguyễn Thị Hồng Bông |
Đường ĐS6, lộ giới 18m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52134 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Giữ |
Đường ĐS7, lộ giới 12m, khu QHDC khu vực 1, phường Đống Đa
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52135 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 5m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52136 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 9m
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52137 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dịch vụ hậu cần nghề cá, phường Đống Đa |
Đường có lộ giới 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52138 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QHDC Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh (Giai đoạn 1 và 2 ) - Phường Đống Đa |
Đường bê tông xi măng lộ giới 12m dọc bờ sông
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52139 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu QHDC Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh (Giai đoạn 1 và 2 ) - Phường Đống Đa |
Các tuyến đường chưa đặt tên lộ giới < 8m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52140 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 1 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 20-22m
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52141 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 17,5m
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52142 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 3 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 16m
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52143 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 4 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 14m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52144 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 (lộ giới 13m) - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Đoạn giáp dải cây xanh và hướng mặt tiền ra đường Quy Nhơn Nhơn Hội
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52145 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 (lộ giới 13m) - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Các đoạn phía Đông, phía tây đường số 2
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52146 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 13-14m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52147 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52148 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 7 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52149 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 13-14m
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52150 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52151 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 9 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52152 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 10 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52153 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 11 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52154 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 12 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52155 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 13 - Khu TĐC Khu Đô thị Thương mại Bắc sông Hà Thanh - Phường Đống Đa |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52156 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Đô thị mới An Phú Thịnh (đối với tuyến đường chưa đặt tên) - Phường Đống Đa |
Đường số 49
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52157 |
Thành phố Quy Nhơn |
Phường Đống Đa |
Đường nội bộ nối từ đường Trần Quốc Toản vào Khu QH HTKT KV6, phường Đống Đa, lộ giới 10m
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52158 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất của khu nhà cao tầng quay mặt đường Trần Hưng Đạo
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52159 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất của khu nhà cao tầng quay mặt hẻm nối đường Trần Bình Trọng với Phan Chu Trinh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52160 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể nhà cao tầng đường Trần Bình Trọng, phường Lê Lợi |
Các lô đất thuộc các khu nhà còn lại
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52161 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới > 4m
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52162 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới ≥ 3m đến ≤ 4m
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52163 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới ≥ 2m đến < 3m
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52164 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng - Khu vưc 9 phường Hải Cảng (Hải Minh) |
Lộ giới < 2m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52165 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ Khu tập thể tàu thuyền nối đường Nguyễn Tự Như Đến đường Bà Huyện Thanh Quan, lộ giới 7m - Phường Hải Cảng |
|
7.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52166 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm cạnh chùa Ni Liên, lộ giới 6m - Phường Hải Cảng |
|
6.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52167 |
Thành phố Quy Nhơn |
Hẻm 37 Nguyễn Huệ, nối đường Nguyễn Huệ Đến đường Xuân Diệu, lộ giới 9m - Phường Hải Cảng |
|
12.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52168 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường vào cảnh sát giao thông đường thủy, lộ giới 9m - Phường Hải Cảng |
|
9.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52169 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ 4m, đối diện công viên cuối đường Xuân Diệu - Phường Hải Cảng |
|
17.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52170 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông xi măng > 5m, nối đường Bà Huyện Thanh Quan đến đường Huỳnh Mẫn Đạt, khu QHDC Cảng |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52171 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 3 - Khu quy hoạch Tây Võ Thị Sáu - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 10m ( 2-6-2)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52172 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 5 - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 18m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52173 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số ĐS 4-II - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 19m
|
7.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52174 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số ĐS 10-II - Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52175 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư dự án nâng cấp đê Đông (gần Núi Trường Úc thuộc phường Nhơn Bình) |
Đường nội bộ có lộ giới < 7m
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52176 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực dân cư tuyến đường Đê khu Đông - phường Nhơn Bình |
Đoạn từ hết Khu dân cư Đông đường Điện Biên Phủ Đến Nam Tràn số 1 Đê khu Đông
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52177 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 22m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52178 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 16m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52179 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 14m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52180 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 12m
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52181 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Các đường nội bộ lộ giới 6m
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52182 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông hiện trạng - Khu quy hoạch dân cư khu vực 2, 3 phường Nhơn Bình |
Từ đường Đào Tấn (giáp Cầu chợ Dinh) - Đến đường Lê Thị Khuông
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52183 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 10m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52184 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình |
Đường lộ giới 12m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52185 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 10m - Khu quy hoạch dân cư số 3 phường Nhơn Bình |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52186 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường lộ giới 10m - Khu quy hoạch dân cư khu số 4 phường Nhơn Bình |
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52187 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường bê tông hiện trạng, lộ giới 12m - Khu quy hoạch dân cư xung quanh Chợ Dinh phường Nhơn Bình |
Đoạn từ giáp đường số 4 - Đến đường số 2
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52188 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A2; A3; A7; A6; A5; A4 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 15m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52189 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A8 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 13m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52190 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Đê Đông - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 6,5m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52191 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 13 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 19m
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52192 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 7C - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 21m
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52193 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A9 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52194 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường A1 - Khu tái định cư Đê Đông – Nhơn Bình - Phường Nhơn Bình |
Lộ giới 11m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52195 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52196 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS3' - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 9m
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52197 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS4 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52198 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS6 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 14m
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52199 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS7 - Khu QHDC phía Đông đường Nguyễn Trọng Trì, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52200 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐS1 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu tái định cư tiểu dự án Vệ sinh môi trường, phường Nhơn Bình |
Lộ giới 12m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |