| 52001 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Mười |
Đoạn còn lại
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52002 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Ngọc Hồ |
Đường số 40 (lộ giới 25m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
9.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52003 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Nguyên Giáp |
Trọn đường
|
10.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52004 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Nhâm |
Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52005 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Phước |
Đường số 4, lộ giới 12m -Khu QHDC Bông Hồng
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52006 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Thị Sáu |
Trọn đường
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52007 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Thị Yến |
Đoạn từ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Đặng Thành Tích, lộ giới 18m, Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ
|
16.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52008 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Lo |
Từ đường Huỳnh Văn Thống - Đến đường Trần Thúc Tự
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52009 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Lo |
Từ đường Trần Thúc Tự - Đến đường Hồ Văn Huê
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52010 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Trọng Sanh |
Đường số 44 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52011 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Dũng |
Trọn đường
|
8.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52012 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Tần |
Đoạn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
10.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52013 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Văn Tần |
Đoạn đường có lộ giới dưới 10m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52014 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Xán (Khu sân bay) (Khu QH biệt thự) |
Từ giáp đường Trường Chinh - Đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 9m)
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52015 |
Thành phố Quy Nhơn |
Võ Xán (Khu sân bay) (Khu QH biệt thự) |
Từ đường Nguyễn Lương Bằng - Đến giáp đường Nguyễn Đáng
|
26.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52016 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Bảo |
Từ giáp đường Nguyễn Thái Học - Đến giáp đường Diên Hồng
|
13.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52017 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Bảo |
Từ giáp đường Diên Hồng - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
30.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52018 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Đình Huấn |
Đường số 15A: lộ giới 12m -khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52019 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Huy Tấn |
Trọn đường, lộ giới 9m (Khu quy hoạch Cà phê)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52020 |
Thành phố Quy Nhơn |
Vũ Thị Đức |
Đường số 13A, lộ giới 8m -Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52021 |
Thành phố Quy Nhơn |
Xuân Diệu |
Trọn đường
|
38.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52022 |
Thành phố Quy Nhơn |
Xuân Thủy |
Đường số 2, lộ giới 15m (Khu quy hoạch Xóm Tiêu)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52023 |
Thành phố Quy Nhơn |
Ỷ Lan |
Trọn đường
|
16.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52024 |
Thành phố Quy Nhơn |
Yết Kiêu |
Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224)
|
9.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52025 |
Thành phố Quy Nhơn |
Yongsan |
Đường 46A; 46B; 46C (lộ giới 36-39m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52026 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐT638 |
Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 1D - Đến giáp ranh giới giữa phường Bùi Thị Xuân và xã Phước Mỹ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52027 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường ĐT638 |
Đoạn từ ranh giới giữa phường Bùi Thị Xuân và xã Phước Mỹ - Đến giáp ranh giới xã Canh Vinh (cầu Nhị Hà)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52028 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu vực 1 phường Ghềnh Ráng |
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52029 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường trục chính - Khu dân cư khu vực 2 phường Ghềnh Ráng |
Đoạn từ đường Quốc lộ 1D - Đến cổng trại Phong, Quy Hòa
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52030 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các tuyến đường rẽ nhánh - Khu dân cư khu vực 2 phường Ghềnh Ráng |
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52031 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 2, 5 và 6 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52032 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 8 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 6m
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52033 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 9 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 4m
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52034 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 4, 7 và 10 - Khu dân cư tổ 15B, khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 3m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52035 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại khu đất quốc phòng phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất mặt tiền đường, có lộ giới 12,5m Đến 14m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52036 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại khu đất quốc phòng phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất mặt tiền đường, có lộ giới 11m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52037 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư Trại Gà, phường Ghềnh Ráng |
Từ đường Mai Hắc Đế - Đến Bế Văn Đàn, lộ giới 7m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52038 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư Trại Gà, phường Ghềnh Ráng |
Từ đường Mai Hắc Đế - Đến Bế Văn Đàn, lộ giới 7m
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52039 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D1 và đường D2, lộ giới 12m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
1.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52040 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 6, lộ giới 15,5m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52041 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường N2, lộ giới 13,5-15,85m - Khu TĐC phục vụ dự án Trung tâm Quốc tế gặp gỡ khoa học đa ngành và các dự án lân cận, khu vực 2, phường Ghềnh Ráng |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52042 |
Thành phố Quy Nhơn |
Các đường nội bộ còn lại - Khu tập thể công nhân xây dựng (phía sau trại Dưỡng Lão), phường Ghềnh Ráng |
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52043 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch tự xây dựng (phía sau Trại Dưỡng Lão), phường Ghềnh Ráng |
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52044 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư -Dịch vụ phía Đông Bến xe khách trung tâm, phường Ghềnh Ráng |
Các lô đất quay mặt tiền đường có lộ giới <12m
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52045 |
Thành phố Quy Nhơn |
Huỳnh Lý |
Đường D13, lộ giới 9m, khu TĐC phục vụ dự án khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52046 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D10 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52047 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D8, D9 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52048 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D11 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52049 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D12 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9,5m
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52050 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường D12 - Khu tái định cư phục vụ dự án Khu dân cư Hưng Thịnh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52051 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến A - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m-7,75m
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52052 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến A - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52053 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến B - Khu vực núi - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 5,75m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52054 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến C - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 11m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52055 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến C - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 13,5m
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52056 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 10m-10,5m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52057 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến D - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 11,5m
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52058 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52059 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến E - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 15,5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52060 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến F - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 14m
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52061 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến H - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52062 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến H - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 9m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52063 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến K - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 8,5m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52064 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến G - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 7,5m
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52065 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến L - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 8m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52066 |
Thành phố Quy Nhơn |
Tuyến L - Đường Gom - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng |
Lộ giới 4m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52067 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS1, lộ giới 12,5m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52068 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS2, lộ giới 16m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52069 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS3, lộ giới 13m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52070 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS4, lộ giới 20m
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52071 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS5, lộ giới 13m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52072 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS6, lộ giới 13m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52073 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS6 (cũ), lộ giới 15,5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52074 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tái định cư mở rộng phía Tây Bắc Khu tái định cư Quy Hòa, thuộc KV2, phường Ghềnh Ráng, TP. Quy Nhơn |
Đường ĐS7, lộ giới 13m
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52075 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Binh đoàn 12 (phía Tây đường An Dương Vương), phường Nguyễn Văn Cừ |
Các đường nội bộ còn lại
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52076 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Quy hoạch Công ty Cổ phần Giao thông Thủy bộ, phường Nguyễn Văn Cừ |
Đường lộ giới 6m (Lý Thái Tổ Đặng Dung)
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52077 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu quy hoạch dân cư E 655 phường Nguyễn Văn Cừ |
Các lô đất quay mặt đường nối đường Chương Dương với đường Ngô Gia Tự
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52078 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư mới và khu dịch vụ phía Tây Nam viện Quân y 13, phường Nguyễn Văn Cừ |
Đường lộ giới 10m
|
10.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52079 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 1A, lộ giới 14m - Khu quy hoạch Trung đoàn vận tải 655 |
|
12.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52080 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường nội bộ - Phường Nguyễn Văn Cừ |
Từ Cần Vương - Đến giáp tổ 27, khu vực 5, phường Nguyễn Văn Cừ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52081 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu tập thể Nhà hát tuồng Đào Tấn (đường Nguyễn Thái Học), phường Quang Trung |
Đường chính từ số nhà 630 Nguyễn Thái Học vào, lộ giới 10m
|
8.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52082 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 24 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 18m (4,5-9-4,5)
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52083 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường số 29 - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới 13m (4-5-4)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52084 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường 2A - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
Lộ giới (1-4-1)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52085 |
Thành phố Quy Nhơn |
Đường đất dọc theo tuyến điện và mương (đường phía sau Cụm Công nghiệp) - Khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu (Các tuyến đường chưa có tên đường), phường Quang Trung |
|
4.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52086 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đoạn nối dài của đường Thành Thái, lộ giới 18m
|
8.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52087 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu hợp tác xã Bình Minh, phường Quang Trung |
Đường quy hoạch lộ giới 12m
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52088 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A1 lộ giới 20m
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52089 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A2 lộ giới 12m
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52090 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A3 lộ giới 13m
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52091 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A4 lộ giới 17,5m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52092 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A5 lộ giới 13m
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52093 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A6 lộ giới 13m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52094 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A7 lộ giới 16m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52095 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D, phường Quang Trung |
Đường Đ.A8 lộ giới 16m
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52096 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS1 lộ giới 20,5m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52097 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS2 lộ giới 14m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52098 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS3 lộ giới 14m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52099 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS4 lộ giới 14m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 52100 |
Thành phố Quy Nhơn |
Khu Tái định cư dự án Đường Ngô Mây nối dài |
Đường ĐS5 lộ giới 16m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |