| 50201 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Bàu Sen - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 20/8 (Phân hiệu KP 6) - Đường 20/8 (Cầu Suối Dứa)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50202 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Nhà ông Quan - Giải Phóng
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50203 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D2 (đường cụt) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Nhà ông Thanh - Giải Phóng
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50204 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 đường X2 và N7 - Giải Phóng
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50205 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D4 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Giải Phóng
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50206 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N7 - Đường N10
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50207 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D7 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N5 - Hai Bà Trưng
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50208 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N1 - Đồng Khởi
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50209 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Hai Bà Trưng - Đồng Khởi
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50210 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Đường N1
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50211 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50212 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Đường D10
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50213 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50214 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50215 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Cách Mạng Tháng Tám - Yết Kiêu
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50216 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D1 - Đường D2
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50217 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D2 - Đường D3
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50218 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Yết Kiêu - Cách Mạng Tháng Tám
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50219 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N12 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D3 - Yết Kiêu
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50220 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N13 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Độc Lập - Giải Phóng
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50221 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nhựa Khu phố 5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 13/3 (VP Khu phố 5) - Nguyễn Thị Minh Khai
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50222 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Đường N7
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50223 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Ngã 3 đường N7 và D3
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50224 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Ngã 3 đường N7 và D4
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50225 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X4 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Yết Kiêu - Đường N7
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50226 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X5 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Yết Kiêu - Đường N7
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50227 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường X6 (Vành đai ĐT-744) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 4 ĐT-744 cũ) - Cách Mạng Tháng Tám (Ngã 3 ĐT-744 cũ và N7)
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50228 |
Huyện Dầu Tiếng |
Giải Phóng (Đường N11) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Tự Do (Công an thị trấn Dầu Tiếng) - Cách Mạng Tháng Tám
|
840.000
|
547.500
|
420.000
|
337.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50229 |
Huyện Dầu Tiếng |
Hai Bà Trưng (N7) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 4 Ngân hàng - X6 (Vành đai ĐT 744 cũ)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50230 |
Huyện Dầu Tiếng |
Kim Đồng - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Hùng Vương - Trần Phú
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50231 |
Huyện Dầu Tiếng |
Lý Tự Trọng - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Nguyễn Văn Trỗi - Võ Thị Sáu
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50232 |
Huyện Dầu Tiếng |
Ngô Quyền (Trương Văn Quăn cũ) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Đình Thần - Độc Lập (Ngã 4 Cầu Cát)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50233 |
Huyện Dầu Tiếng |
Ngô Văn Trị - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Vòng xoay đường Độc Lập - Ngô Quyền
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50234 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 13/3 (Khu phố 5) - Lê Hồng Phong (Miếu Ông Hổ)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50235 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Trãi - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Hùng Vương - Trường Chinh
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50236 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Văn Linh - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Phú (ngã 3 Xưởng Chén II) - Cầu rạch Sơn Đài
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50237 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Văn Ngân - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Độc Lập - Ngô Quyền
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50238 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Văn Trỗi - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Phú - Kim Đồng
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50239 |
Huyện Dầu Tiếng |
Phạm Hùng (Huỳnh Văn Lơn cũ) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Độc Lập (Ngã 3 Tòa án cũ) - Ngô Quyền (Ngã 3 Đình Thần)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50240 |
Huyện Dầu Tiếng |
Phạm Thị Hoa - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Bưu điện huyện - Xưởng chén I
|
896.000
|
584.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50241 |
Huyện Dầu Tiếng |
Phan Văn Tiến - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 nhà ông Hải - Trần Hưng Đạo (Nghĩa địa Công giáo)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50242 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Hưng Đạo (Trần Văn Núi cũ) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Đình Thần - Nguyễn Văn Linh (Ngã 3 Cây Thị)
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50243 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Phú - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 xưởng Chén II - Hùng Vương
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50244 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Văn Lắc - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 4 Kiểm Lâm - Giáp ranh xã Định Thành
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50245 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Văn Trà - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Hưng Đạo (Ngã 3 KP 4A) - Cầu Tàu
|
896.000
|
584.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50246 |
Huyện Dầu Tiếng |
Văn Công Khai - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 20/8 (Ngã 3 Mật Cật) - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50247 |
Huyện Dầu Tiếng |
Võ Thị Sáu - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Phú - Trường Chinh
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50248 |
Huyện Dầu Tiếng |
Yết Kiêu (Đường D5) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Thống Nhất (Ngã 3 gần vòng xoay Cây keo) - Giải Phóng
|
896.000
|
584.000
|
448.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50249 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50250 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư còn lại - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50251 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50252 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường nội bộ trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50253 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
784.000
|
511.000
|
392.000
|
315.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50254 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50255 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50256 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 1
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50257 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
728.000
|
474.500
|
364.000
|
292.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50258 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50259 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50260 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 2
|
616.000
|
401.500
|
308.000
|
247.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50261 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
672.000
|
438.000
|
336.000
|
270.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50262 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
616.000
|
401.500
|
308.000
|
247.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50263 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
616.000
|
401.500
|
308.000
|
247.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50264 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 3
|
560.000
|
365.000
|
280.000
|
225.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50265 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã ph
|
616.000
|
401.500
|
308.000
|
247.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50266 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng từ 4 mét trở lên, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã ph
|
560.000
|
365.000
|
280.000
|
225.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50267 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, trong phạm vi dưới 200 mét (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loạ
|
560.000
|
365.000
|
280.000
|
225.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50268 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường hoặc lối đi công cộng có bề rộng dưới 4 mét, phạm vi từ 200 mét trở lên (tính theo đường bộ đến thửa đất) thông ra đường phố loại 4 (đã phân loạ
|
504.000
|
328.500
|
252.000
|
202.500
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 50269 |
Huyện Dầu Tiếng |
Độc Lập - Đường loại 1 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 cây xăng (Ngô Văn Trị) - Ngã 3 Chợ Sáng
|
3.328.000
|
2.160.000
|
1.664.000
|
1.328.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50270 |
Huyện Dầu Tiếng |
Thống Nhất - Đường loại 1 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Chợ Sáng - Ngã 4 Cây Keo
|
3.744.000
|
2.430.000
|
1.872.000
|
1.494.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50271 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Phú - Đường loại 1 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Ngân hàng NNPTNT - Đường 13/3 (Ngã 4 cửa hàng Công nhân)
|
3.328.000
|
2.160.000
|
1.664.000
|
1.328.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50272 |
Huyện Dầu Tiếng |
Tự Do - Đường loại 1 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Vòng xoay đường Độc Lập - Ngã 3 Chợ chiều
|
3.744.000
|
2.430.000
|
1.872.000
|
1.494.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50273 |
Huyện Dầu Tiếng |
Độc Lập - Đường loại 2 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 cây xăng (Ngô Văn Trị) - Cầu Cát
|
2.340.000
|
1.520.000
|
1.170.000
|
940.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50274 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường 13/3 - Đường loại 2 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Cầu Tàu - Ngã 3 Cầu Đúc
|
2.106.000
|
1.368.000
|
1.053.000
|
846.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50275 |
Huyện Dầu Tiếng |
Hùng Vương (Đường 20/8 cũ) - Đường loại 2 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 4 Cây Keo - Ngã 4 Kiểm Lâm
|
2.106.000
|
1.368.000
|
1.053.000
|
846.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50276 |
Huyện Dầu Tiếng |
Ngô Quyền - Đường loại 2 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Chợ Sáng - Ngã 3 Đình Thần
|
2.106.000
|
1.368.000
|
1.053.000
|
846.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50277 |
Huyện Dầu Tiếng |
Cách Mạng Tháng Tám (Đường vành đai ĐT-744) - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 4 Cầu Cát - Ngã 4 Kiểm Lâm
|
1.233.000
|
801.000
|
621.000
|
495.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50278 |
Huyện Dầu Tiếng |
Trần Phú - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 13/3 (Ngã 4 CH Công nhân) - Ngã 3 xưởng Chén II
|
1.096.000
|
712.000
|
552.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50279 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường 20/8 (ĐT-744 cũ) - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ranh xã Thanh An (Suối Dứa) - Cầu Cát
|
1.233.000
|
801.000
|
621.000
|
495.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50280 |
Huyện Dầu Tiếng |
Lê Hồng Phong - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 13/3 (Ngã 3 Cầu Đúc) - Nguyễn Thị Minh Khai (Miếu Ông Hổ)
|
1.096.000
|
712.000
|
552.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50281 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn An Ninh - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Thống Nhất (Ngã 3 Cây Dừng) - Trần Hưng Đạo
|
1.096.000
|
712.000
|
552.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50282 |
Huyện Dầu Tiếng |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường loại 3 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 Cầu Đúc - Trung tâm Y tế huyện
|
1.096.000
|
712.000
|
552.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50283 |
Huyện Dầu Tiếng |
ĐH-709 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 20/8 (Ngã 3 vịnh Ông Võ) - Giáp sông Sài Gòn
|
591.500
|
383.500
|
299.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50284 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đoàn Văn Tiến - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Phú - Trần Văn Lắc
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50285 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đoàn Thị Liên - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Trần Phú - Giao lộ đường Kim Đồng - Trần Phú
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50286 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đồng Khởi (Đường N4) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Thống Nhất (Ngã 3 VP Cty cao su) - Cách Mạng Tháng Tám
|
728.000
|
472.000
|
368.000
|
288.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50287 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Bàu Rong - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 20/8 - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50288 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường Bàu Sen - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường 20/8 (Phân hiệu KP 6) - Đường 20/8 (Cầu Suối Dứa)
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50289 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Nhà ông Quan - Giải Phóng
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50290 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D2 (đường cụt) - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Nhà ông Thanh - Giải Phóng
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50291 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Ngã 3 đường X2 và N7 - Giải Phóng
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50292 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D4 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Giải Phóng
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50293 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D6 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N7 - Đường N10
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50294 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D7 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N5 - Hai Bà Trưng
|
546.000
|
354.000
|
276.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50295 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D8 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường N1 - Đồng Khởi
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50296 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D9 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Hai Bà Trưng - Đồng Khởi
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50297 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường D10 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đồng Khởi - Đường N1
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50298 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N1 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50299 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N2 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Đường D10
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 50300 |
Huyện Dầu Tiếng |
Đường N3 - Đường loại 4 - Thị trấn Dầu Tiếng |
Đường D8 - Cách Mạng Tháng Tám
|
637.000
|
413.000
|
322.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |