| 41801 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41802 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37)
|
912.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41803 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41804 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 123 tờ 37)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41805 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41806 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41807 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41808 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41809 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41810 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41811 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52)
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41812 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh)
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41813 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56)
|
461.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41814 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52)
|
461.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41815 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6)
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41816 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6)
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41817 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41818 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23)
|
605.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41819 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36)
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41820 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42)
|
403.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41821 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53)
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41822 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53)
|
509.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41823 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41824 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41825 |
Huyện Thạnh Phú |
Huyện Thạnh Phú |
Các vị trí còn lại
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 41826 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ )
|
2.052.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41827 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32)
|
2.052.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41828 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu |
Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41829 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu |
Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28)
|
2.052.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41830 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10)
|
1.224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41831 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41832 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41833 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41834 |
Huyện Thạnh Phú |
Lộ thủy sản (HL 13) |
Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu))
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41835 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28)
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41836 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28)
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41837 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41838 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41839 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6)
|
612.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41840 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương (QL 57) |
Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6)
|
612.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41841 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41842 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Đồng Văn Dẫn |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41843 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49)
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41844 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49)
|
1.296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41845 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41846 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Dương Văn Dương |
Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54)
|
1.152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41847 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36)
|
1.663.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41848 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35)
|
1.663.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41849 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41850 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thị Định |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41851 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34)
|
986.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41852 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34)
|
986.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41853 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41854 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37)
|
684.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41855 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41856 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Văn Tư |
Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 123 tờ 37)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41857 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41858 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Trần Thị Tiết |
Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41859 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41860 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường nội ô chợ Giồng Miễu |
Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41861 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41862 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) |
Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41863 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41864 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Giồng Dầu |
Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41865 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56)
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41866 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Lê Văn Vàng |
Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52)
|
346.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41867 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41868 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Nguyễn Thanh Tân |
Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41869 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41870 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23)
|
454.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41871 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41872 |
Huyện Thạnh Phú |
Hẻm XN nước mắm |
Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42)
|
302.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41873 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41874 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường Huỳnh Ngọc Trí |
Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53)
|
382.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41875 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41876 |
Huyện Thạnh Phú |
Đường 30/10 |
Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 41877 |
Huyện Thạnh Phú |
Huyện Thạnh Phú |
Các vị trí còn lại
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 41878 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Đại Điền |
Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41879 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Đại Điền |
Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41880 |
Huyện Thạnh Phú |
Xã Đại Điền |
Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41881 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15)
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41882 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15)
|
1.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41883 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41884 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 16)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41885 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41886 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15)
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41887 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41888 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41889 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41890 |
Huyện Thạnh Phú |
QL57 - Xã Tân Phong |
Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41891 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41892 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Đầu cầu Tân Phong (Thửa 22 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41893 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41894 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41895 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41896 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41897 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41898 |
Huyện Thạnh Phú |
ĐH24 - Xã Tân Phong |
Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 23 tờ 29)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41899 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Tân Phong |
Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41900 |
Huyện Thạnh Phú |
QL 57 - Xã Tân Phong |
Đầu lộ Cái Lức (Thửa 169 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 150 tờ 18)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |