| 39801 |
Huyện Quế Võ |
|
|
1.589.000
|
1.274.000
|
1.022.000
|
770.000
|
-
|
|
| 39802 |
Huyện Quế Võ |
|
|
1.218.000
|
973.000
|
777.000
|
581.000
|
-
|
|
| 39803 |
Huyện Quế Võ |
|
|
973.000
|
777.000
|
623.000
|
469.000
|
-
|
|
| 39804 |
Huyện Quế Võ |
|
|
1.456.000
|
1.162.000
|
931.000
|
700.000
|
-
|
|
| 39805 |
Huyện Quế Võ |
|
|
1.162.000
|
931.000
|
742.000
|
560.000
|
-
|
|
| 39806 |
Huyện Quế Võ |
|
|
931.000
|
742.000
|
595.000
|
448.000
|
-
|
|
| 39807 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39808 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39809 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39810 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.050.000
|
2.430.000
|
1.579.500
|
1.105.650
|
-
|
|
| 39811 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39812 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39813 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39814 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
|
| 39815 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.400.000
|
3.240.000
|
2.106.000
|
1.474.200
|
-
|
|
| 39816 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
|
| 39817 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39818 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39819 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39820 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.050.000
|
2.430.000
|
1.579.500
|
1.105.650
|
-
|
|
| 39821 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39822 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39823 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39824 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39825 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39826 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39827 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39828 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39829 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39830 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39831 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39832 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39833 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39834 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39835 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39836 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39837 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39838 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39839 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
|
| 39840 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
|
| 39841 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
|
| 39842 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39843 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39844 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39845 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39846 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39847 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 39848 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 39849 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 39850 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 39851 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39852 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 39853 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 39854 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 39855 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 39856 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39857 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 39858 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 39859 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39860 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 39861 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39862 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39863 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39864 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39865 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39866 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39867 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 39868 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 39869 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39870 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 39871 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39872 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.512.000
|
907.200
|
589.680
|
412.776
|
-
|
|
| 39873 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 39874 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 39875 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.268.000
|
1.360.800
|
884.520
|
619.164
|
-
|
|
| 39876 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39877 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.512.000
|
907.200
|
589.680
|
412.776
|
-
|
|
| 39878 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 39879 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 39880 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.268.000
|
1.360.800
|
884.520
|
619.164
|
-
|
|
| 39881 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39882 |
Huyện Quế Võ |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39883 |
Huyện Quế Võ |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39884 |
Huyện Quế Võ |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39885 |
Huyện Quế Võ |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39886 |
Huyện Quế Võ |
|
Toàn huyện
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39887 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ Ngã ba Thứa - đến giao Phố Ngô Sở Ngọc
|
9.750.000
|
5.850.000
|
3.800.000
|
2.660.000
|
-
|
|
| 39888 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ giao Phố Ngô Sở Ngọc - đến hết địa phận TT.Thứa
|
8.450.000
|
5.070.000
|
3.300.000
|
2.310.000
|
-
|
|
| 39889 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ Ngã ba Thứa - đến giao Phố Đoàn Phú Tứ
|
8.500.000
|
5.100.000
|
3.320.000
|
2.320.000
|
-
|
|
| 39890 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ giao Phố Đoàn Phú Tứ - đến Phố Bùi
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.500.000
|
1.750.000
|
-
|
|
| 39891 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ Phố Bùi - đến hết Táo Đôi
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.180.000
|
1.530.000
|
-
|
|
| 39892 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ Ngã 3 Thứa - đến giao đường Đoàn Sư Đức
|
9.900.000
|
5.940.000
|
3.860.000
|
2.700.000
|
-
|
|
| 39893 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ giao đường Đoàn Sư Đức - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
8.550.000
|
5.130.000
|
3.330.000
|
2.330.000
|
-
|
|
| 39894 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ giao Nguyễn Văn Cừ - đến hết địa phận thị trấn Thứa (đi xã Bình Định)
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.460.000
|
1.720.000
|
-
|
|
| 39895 |
Huyện Lương Tài |
|
Từ giao Tỉnh lộ 284 - đến giao đường Lý Thái Tổ
|
6.300.000
|
3.780.000
|
2.460.000
|
1.720.000
|
-
|
|
| 39896 |
Huyện Lương Tài |
|
Đoạn từ Ngã ba TT Thứa - đến hết địa phận thị trấn Thứa (đường đi Bến xe Thứa)
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.100.000
|
2.870.000
|
-
|
|
| 39897 |
Huyện Lương Tài |
|
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.760.000
|
1.230.000
|
-
|
|
| 39898 |
Huyện Lương Tài |
|
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.760.000
|
1.230.000
|
-
|
|
| 39899 |
Huyện Lương Tài |
|
|
4.100.000
|
2.460.000
|
1.600.000
|
1.120.000
|
-
|
|
| 39900 |
Huyện Lương Tài |
|
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.760.000
|
1.230.000
|
-
|
|