| 39501 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 39502 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.058.000
|
1.234.800
|
802.620
|
561.834
|
-
|
|
| 39503 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 39504 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.646.000
|
1.587.600
|
1.031.940
|
722.358
|
-
|
|
| 39505 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39506 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 39507 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.058.000
|
1.234.800
|
802.620
|
561.834
|
-
|
|
| 39508 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 39509 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.646.000
|
1.587.600
|
1.031.940
|
722.358
|
-
|
|
| 39510 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39511 |
Huyện Thuận Thành |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39512 |
Huyện Thuận Thành |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39513 |
Huyện Thuận Thành |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39514 |
Huyện Thuận Thành |
|
Toàn huyện
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39515 |
Huyện Thuận Thành |
|
Toàn huyện
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
| 39516 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ cây xăng Phố Mới (gần Chi cục thuế) - đến Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2.
|
12.860.000
|
7.720.000
|
5.020.000
|
3.510.000
|
-
|
|
| 39517 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2 - đến hết địa phận TT.Phố Mới
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.740.000
|
2.620.000
|
-
|
|
| 39518 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Km8 - đến ngã ba đi xã Bằng An
|
7.660.000
|
4.600.000
|
2.990.000
|
2.090.000
|
-
|
|
| 39519 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ ngã ba đi xã Bằng An - đến giao đường 24 m phía sau Huyện ủy
|
10.560.000
|
6.340.000
|
4.120.000
|
2.880.000
|
-
|
|
| 39520 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ đường 24 m phía sau Huyện ủy - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới
|
5.460.000
|
3.280.000
|
2.130.000
|
1.490.000
|
-
|
|
| 39521 |
Huyện Quế Võ |
|
|
6.240.000
|
3.740.000
|
2.430.000
|
1.700.000
|
-
|
|
| 39522 |
Huyện Quế Võ |
|
|
3.580.000
|
2.150.000
|
1.400.000
|
980.000
|
-
|
|
| 39523 |
Huyện Quế Võ |
|
|
11.500.000
|
6.900.000
|
4.490.000
|
3.140.000
|
-
|
|
| 39524 |
Huyện Quế Võ |
|
|
10.560.000
|
6.340.000
|
4.120.000
|
2.880.000
|
-
|
|
| 39525 |
Huyện Quế Võ |
|
Đoạn từ Quốc lộ 18 đi Bằng An - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới (trung tâm văn hóa thể thao huyện Quế Võ)
|
7.660.000
|
4.600.000
|
2.990.000
|
2.090.000
|
-
|
|
| 39526 |
Huyện Quế Võ |
|
Đoạn từ Quốc lộ 18 đi bệnh viện đa khoa huyện Quế Võ - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới
|
5.460.000
|
3.280.000
|
2.130.000
|
1.490.000
|
-
|
|
| 39527 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39528 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39529 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39530 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.050.000
|
2.430.000
|
1.579.500
|
1.105.650
|
-
|
|
| 39531 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39532 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39533 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39534 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39535 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.050.000
|
2.430.000
|
1.579.500
|
1.105.650
|
-
|
|
| 39536 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39537 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 39538 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
955.500
|
-
|
|
| 39539 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39540 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39541 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.950.000
|
1.365.000
|
-
|
|
| 39542 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.310.000
|
1.386.000
|
900.900
|
630.630
|
-
|
|
| 39543 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39544 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.080.000
|
1.848.000
|
1.201.200
|
840.840
|
-
|
|
| 39545 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.470.000
|
2.082.000
|
1.353.300
|
947.310
|
-
|
|
| 39546 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.850.000
|
2.310.000
|
1.501.500
|
1.051.050
|
-
|
|
| 39547 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 39548 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
955.500
|
-
|
|
| 39549 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39550 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39551 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.950.000
|
1.365.000
|
-
|
|
| 39552 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 39553 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
955.500
|
-
|
|
| 39554 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39555 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39556 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.950.000
|
1.365.000
|
-
|
|
| 39557 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ cây xăng Phố Mới (gần Chi cục thuế) - đến Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2.
|
10.288.000
|
6.176.000
|
4.016.000
|
2.808.000
|
-
|
|
| 39558 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2 - đến hết địa phận TT.Phố Mới
|
7.680.000
|
4.608.000
|
2.992.000
|
2.096.000
|
-
|
|
| 39559 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Km8 - đến ngã ba đi xã Bằng An
|
6.128.000
|
3.680.000
|
2.392.000
|
1.672.000
|
-
|
|
| 39560 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ ngã ba đi xã Bằng An - đến giao đường 24 m phía sau Huyện ủy
|
8.448.000
|
5.072.000
|
3.296.000
|
2.304.000
|
-
|
|
| 39561 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ đường 24 m phía sau Huyện ủy - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới
|
4.368.000
|
2.624.000
|
1.704.000
|
1.192.000
|
-
|
|
| 39562 |
Huyện Quế Võ |
|
|
4.992.000
|
2.992.000
|
1.944.000
|
1.360.000
|
-
|
|
| 39563 |
Huyện Quế Võ |
|
|
2.864.000
|
1.720.000
|
1.120.000
|
784.000
|
-
|
|
| 39564 |
Huyện Quế Võ |
|
|
9.200.000
|
5.520.000
|
3.592.000
|
2.512.000
|
-
|
|
| 39565 |
Huyện Quế Võ |
|
|
8.448.000
|
5.072.000
|
3.296.000
|
2.304.000
|
-
|
|
| 39566 |
Huyện Quế Võ |
|
Đoạn từ Quốc lộ 18 đi Bằng An - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới (trung tâm văn hóa thể thao huyện Quế Võ)
|
6.128.000
|
3.680.000
|
2.392.000
|
1.672.000
|
-
|
|
| 39567 |
Huyện Quế Võ |
|
Đoạn từ Quốc lộ 18 đi bệnh viện đa khoa huyện Quế Võ - đến hết địa phận thị trấn Phố Mới
|
4.368.000
|
2.624.000
|
1.704.000
|
1.192.000
|
-
|
|
| 39568 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39569 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39570 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39571 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39572 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39573 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39574 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39575 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 39576 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 39577 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39578 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 39579 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 39580 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 39581 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39582 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39583 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.848.000
|
1.108.800
|
720.720
|
504.504
|
-
|
|
| 39584 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 39585 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.464.000
|
1.478.400
|
960.960
|
672.672
|
-
|
|
| 39586 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.776.000
|
1.665.600
|
1.082.640
|
757.848
|
-
|
|
| 39587 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.080.000
|
1.848.000
|
1.201.200
|
840.840
|
-
|
|
| 39588 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 39589 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 39590 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 39591 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39592 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39593 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 39594 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 39595 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 39596 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39597 |
Huyện Quế Võ |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.092.000
|
-
|
|
| 39598 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ cây xăng Phố Mới (gần Chi cục thuế) - đến Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2.
|
9.002.000
|
5.404.000
|
3.514.000
|
2.457.000
|
-
|
|
| 39599 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Trung tâm giáo dục thường xuyên số 2 - đến hết địa phận TT.Phố Mới
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.618.000
|
1.834.000
|
-
|
|
| 39600 |
Huyện Quế Võ |
|
Từ Km8 - đến ngã ba đi xã Bằng An
|
5.362.000
|
3.220.000
|
2.093.000
|
1.463.000
|
-
|
|