| 38701 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 38702 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38703 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38704 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 38705 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38706 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 38707 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38708 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38709 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 38710 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38711 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 38712 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38713 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 38714 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38715 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38716 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.440.000
|
864.000
|
561.600
|
393.120
|
-
|
|
| 38717 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38718 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 38719 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38720 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38721 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 38722 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38723 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38724 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 38725 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38726 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.728.000
|
1.036.800
|
673.920
|
471.744
|
-
|
|
| 38727 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38728 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38729 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.592.000
|
1.555.200
|
1.010.880
|
707.616
|
-
|
|
| 38730 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38731 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38732 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38733 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 38734 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 38735 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38736 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38737 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38738 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 38739 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 38740 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38741 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38742 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38743 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 38744 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 38745 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38746 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38747 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38748 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 38749 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 38750 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38751 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38752 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38753 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 38754 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 38755 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38756 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.276.000
|
1.965.600
|
1.277.640
|
894.348
|
-
|
|
| 38757 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
|
| 38758 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.368.000
|
2.620.800
|
1.703.520
|
1.192.464
|
-
|
|
| 38759 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.914.000
|
2.948.400
|
1.916.460
|
1.341.522
|
-
|
|
| 38760 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.460.000
|
3.276.000
|
2.129.400
|
1.490.580
|
-
|
|
| 38761 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38762 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.920.000
|
2.352.000
|
1.528.800
|
1.070.160
|
-
|
|
| 38763 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.480.000
|
2.688.000
|
1.747.200
|
1.223.040
|
-
|
|
| 38764 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
|
| 38765 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.184.000
|
1.528.800
|
-
|
|
| 38766 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.260.000
|
756.000
|
491.400
|
343.980
|
-
|
|
| 38767 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.470.000
|
882.000
|
573.300
|
401.310
|
-
|
|
| 38768 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38769 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38770 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38771 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.428.000
|
856.800
|
556.920
|
389.844
|
-
|
|
| 38772 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.666.000
|
999.600
|
649.740
|
454.818
|
-
|
|
| 38773 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.904.000
|
1.142.400
|
742.560
|
519.792
|
-
|
|
| 38774 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.142.000
|
1.285.200
|
835.380
|
584.766
|
-
|
|
| 38775 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.380.000
|
1.428.000
|
928.200
|
649.740
|
-
|
|
| 38776 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.260.000
|
756.000
|
491.400
|
343.980
|
-
|
|
| 38777 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.470.000
|
882.000
|
573.300
|
401.310
|
-
|
|
| 38778 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38779 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38780 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38781 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.512.000
|
907.200
|
589.680
|
412.776
|
-
|
|
| 38782 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 38783 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38784 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.268.000
|
1.360.800
|
884.520
|
619.164
|
-
|
|
| 38785 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38786 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 38787 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.058.000
|
1.234.800
|
802.620
|
561.834
|
-
|
|
| 38788 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38789 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.646.000
|
1.587.600
|
1.031.940
|
722.358
|
-
|
|
| 38790 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 38791 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.967.000
|
1.180.200
|
767.130
|
536.991
|
-
|
|
| 38792 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.296.000
|
1.377.600
|
895.440
|
626.808
|
-
|
|
| 38793 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.618.000
|
1.570.800
|
1.021.020
|
714.714
|
-
|
|
| 38794 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.947.000
|
1.768.200
|
1.149.330
|
804.531
|
-
|
|
| 38795 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.276.000
|
1.965.600
|
1.277.640
|
894.348
|
-
|
|
| 38796 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.260.000
|
756.000
|
491.400
|
343.980
|
-
|
|
| 38797 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.470.000
|
882.000
|
573.300
|
401.310
|
-
|
|
| 38798 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38799 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38800 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|