| 38501 |
Huyện Tiên Du |
|
|
1.344.000
|
1.078.000
|
861.000
|
644.000
|
-
|
|
| 38502 |
Huyện Tiên Du |
|
|
987.000
|
791.000
|
630.000
|
476.000
|
-
|
|
| 38503 |
Huyện Tiên Du |
|
|
791.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
|
| 38504 |
Huyện Tiên Du |
|
|
1.344.000
|
1.078.000
|
861.000
|
644.000
|
-
|
|
| 38505 |
Huyện Tiên Du |
|
|
987.000
|
791.000
|
630.000
|
476.000
|
-
|
|
| 38506 |
Huyện Tiên Du |
|
|
791.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
|
| 38507 |
Huyện Tiên Du |
|
|
1.344.000
|
1.078.000
|
861.000
|
644.000
|
-
|
|
| 38508 |
Huyện Tiên Du |
|
|
987.000
|
791.000
|
630.000
|
476.000
|
-
|
|
| 38509 |
Huyện Tiên Du |
|
|
791.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
|
| 38510 |
Huyện Tiên Du |
|
|
1.344.000
|
1.078.000
|
861.000
|
644.000
|
-
|
|
| 38511 |
Huyện Tiên Du |
|
|
987.000
|
791.000
|
630.000
|
476.000
|
-
|
|
| 38512 |
Huyện Tiên Du |
|
|
791.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
|
| 38513 |
Huyện Tiên Du |
|
|
987.000
|
791.000
|
630.000
|
476.000
|
-
|
|
| 38514 |
Huyện Tiên Du |
|
|
791.000
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
-
|
|
| 38515 |
Huyện Tiên Du |
|
|
707.000
|
567.000
|
455.000
|
343.000
|
-
|
|
| 38516 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.680.000
|
2.808.000
|
1.825.200
|
1.277.640
|
-
|
|
| 38517 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.460.000
|
3.276.000
|
2.129.400
|
1.490.580
|
-
|
|
| 38518 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.240.000
|
3.744.000
|
2.433.600
|
1.703.520
|
-
|
|
| 38519 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.020.000
|
4.212.000
|
2.737.800
|
1.916.460
|
-
|
|
| 38520 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.042.000
|
2.129.400
|
-
|
|
| 38521 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
|
| 38522 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.184.000
|
1.528.800
|
-
|
|
| 38523 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.496.000
|
1.747.200
|
-
|
|
| 38524 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
|
| 38525 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
8.000.000
|
4.800.000
|
3.120.000
|
2.184.000
|
-
|
|
| 38526 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
702.000
|
491.400
|
-
|
|
| 38527 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38528 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38529 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 38530 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 38531 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.040.000
|
1.224.000
|
795.600
|
556.920
|
-
|
|
| 38532 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.380.000
|
1.428.000
|
928.200
|
649.740
|
-
|
|
| 38533 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.720.000
|
1.632.000
|
1.060.800
|
742.560
|
-
|
|
| 38534 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.060.000
|
1.836.000
|
1.193.400
|
835.380
|
-
|
|
| 38535 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.326.000
|
928.200
|
-
|
|
| 38536 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
702.000
|
491.400
|
-
|
|
| 38537 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38538 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38539 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 38540 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 38541 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38542 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38543 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38544 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38545 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38546 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38547 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 38548 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 38549 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 38550 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 38551 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.810.000
|
1.686.000
|
1.095.900
|
767.130
|
-
|
|
| 38552 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.280.000
|
1.968.000
|
1.279.200
|
895.440
|
-
|
|
| 38553 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.740.000
|
2.244.000
|
1.458.600
|
1.021.020
|
-
|
|
| 38554 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.210.000
|
2.526.000
|
1.641.900
|
1.149.330
|
-
|
|
| 38555 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.680.000
|
2.808.000
|
1.825.200
|
1.277.640
|
-
|
|
| 38556 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
702.000
|
491.400
|
-
|
|
| 38557 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38558 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38559 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 38560 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 38561 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38562 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38563 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38564 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38565 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38566 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 38567 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38568 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38569 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38570 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 38571 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
702.000
|
491.400
|
-
|
|
| 38572 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38573 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38574 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 38575 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|
| 38576 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38577 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38578 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38579 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38580 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38581 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38582 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38583 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38584 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38585 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38586 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38587 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38588 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38589 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38590 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38591 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 38592 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38593 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38594 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38595 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 38596 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.800.000
|
1.080.000
|
702.000
|
491.400
|
-
|
|
| 38597 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
573.300
|
-
|
|
| 38598 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
655.200
|
-
|
|
| 38599 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 38600 |
Huyện Tiên Du |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.170.000
|
819.000
|
-
|
|