| 36301 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36302 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.802.000
|
2.881.200
|
1.872.780
|
1.310.946
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36303 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.397.000
|
3.238.200
|
2.104.830
|
1.473.381
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36304 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36305 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Lãm Làng, Lãm Trại - Phường Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36306 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.920.000
|
2.352.000
|
1.528.800
|
1.070.160
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36307 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.480.000
|
2.688.000
|
1.747.200
|
1.223.040
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36308 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36309 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.184.000
|
1.528.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36310 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ và đấu giá Nam Sơn Vân Dương |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.394.000
|
1.436.400
|
933.660
|
653.562
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36311 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.793.000
|
1.675.800
|
1.089.270
|
762.489
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36312 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.192.000
|
1.915.200
|
1.244.880
|
871.416
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36313 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.591.000
|
2.154.600
|
1.400.490
|
980.343
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36314 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.990.000
|
2.394.000
|
1.556.100
|
1.089.270
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36315 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở dân cư dịch vụ Sơn Nam phường Nam Sơn |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.394.000
|
1.436.400
|
933.660
|
653.562
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36316 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.793.000
|
1.675.800
|
1.089.270
|
762.489
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36317 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.192.000
|
1.915.200
|
1.244.880
|
871.416
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36318 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.591.000
|
2.154.600
|
1.400.490
|
980.343
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36319 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.990.000
|
2.394.000
|
1.556.100
|
1.089.270
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36320 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 30m
|
1.932.000
|
1.159.200
|
753.480
|
527.436
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36321 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.254.000
|
1.352.400
|
879.060
|
615.342
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36322 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.576.000
|
1.545.600
|
1.004.640
|
703.248
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36323 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.898.000
|
1.738.800
|
1.130.220
|
791.154
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36324 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.220.000
|
1.932.000
|
1.255.800
|
879.060
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36325 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
1.932.000
|
1.159.200
|
753.480
|
527.436
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36326 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.254.000
|
1.352.400
|
879.060
|
615.342
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36327 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.576.000
|
1.545.600
|
1.004.640
|
703.248
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36328 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.898.000
|
1.738.800
|
1.130.220
|
791.154
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36329 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.220.000
|
1.932.000
|
1.255.800
|
879.060
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36330 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
3.220.000
|
1.932.000
|
1.255.800
|
879.060
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36331 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu công nghiệp, cụm công nghiệp |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 36332 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tp. Bắc Ninh |
Toàn thành phố
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 36333 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tp. Bắc Ninh |
Toàn thành phố
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 36334 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tp. Bắc Ninh |
Toàn thành phố
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 36335 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tp. Bắc Ninh |
Toàn thành phố
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 36336 |
Thành phố Bắc Ninh |
Tp. Bắc Ninh |
Toàn thành phố
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 36337 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Đông Ngàn |
|
18.200.000
|
10.920.000
|
7.100.000
|
4.970.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36338 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Đông Ngàn |
Từ cổng khu phố Xuân Thụ - Đến ao Xuân Thụ
|
3.120.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36339 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đông Ngàn |
|
22.400.000
|
13.440.000
|
8.740.000
|
6.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36340 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Gạo - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến cuối khu dân cư số 1
|
7.450.000
|
4.470.000
|
2.910.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36341 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phủ Từ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Minh Khai - Đến đường Lê Quang Đạo
|
9.800.000
|
5.880.000
|
3.820.000
|
2.670.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36342 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nhân Thọ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
7.450.000
|
4.470.000
|
2.910.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36343 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nhân Thọ - Phường Đông Ngàn |
Từ giao đường Lê Quang Đạo - Đến trường tiểu học Tân Hồng
|
5.570.000
|
3.340.000
|
2.170.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36344 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Tre - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36345 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
20.800.000
|
12.480.000
|
8.110.000
|
5.680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36346 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ giao đường Lê Quang Đạo - Đến phố Phù Lưu
|
5.880.000
|
3.530.000
|
2.290.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36347 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Chợ Giầu - Đến phố Nhân Thọ
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36348 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến hết phường Đồng Ngàn
|
18.690.000
|
11.210.000
|
7.290.000
|
5.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36349 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Đông Ngàn |
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.850.000
|
4.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36350 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Phụng Hiểu
|
18.690.000
|
11.210.000
|
7.290.000
|
5.100.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36351 |
Thị xã Từ Sơn |
Nguyễn Công Hãng (NH8) - Phường Đông Ngàn |
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36352 |
Thị xã Từ Sơn |
Lý Đạo Thành (NH1) - Phường Đông Ngàn |
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36353 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Quang Đạo (NH2 cũ) - Phường Đông Ngàn |
|
16.020.000
|
9.610.000
|
6.250.000
|
4.380.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36354 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu (NH4 cũ) - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến cuối khu phố Phù Lưu
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36355 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Tô Hiến Thành (NH5 cũ) - Phường Đông Ngàn |
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36356 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Nhân Thọ - Đến đường Lê Phụng Hiểu
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.520.000
|
1.060.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36357 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Ngõ nghè từ đình Phù Lưu - Đến cây đa ao Đến
|
3.110.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36358 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Phù Lưu - Đến cổng Đến Phù Lưu
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.520.000
|
1.060.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36359 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Ngoại Thương (Khu dân cư số 1) - Phường Đông Ngàn |
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.040.000
|
2.130.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36360 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Minh Khai qua Xuân Thụ - Đến hết phường Đông Ngàn
|
7.140.000
|
4.280.000
|
2.780.000
|
1.950.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36361 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thánh Tông - Phường Đông Ngàn |
|
12.940.000
|
7.760.000
|
5.040.000
|
3.530.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36362 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Diệu Tiên - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Lý Thánh Tông - Đến đường Lý Tự Trọng
|
5.460.000
|
3.280.000
|
2.130.000
|
1.490.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36363 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Diệu Tiên - Phường Đông Ngàn |
Từ Lý Tự Trọng - Đến đường Minh Khai
|
3.120.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36364 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.570.000
|
3.342.000
|
2.172.300
|
1.520.610
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36365 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.535.000
|
1.774.500
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36366 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.430.000
|
4.458.000
|
2.897.700
|
2.028.390
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36367 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.260.400
|
2.282.280
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36368 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.290.000
|
5.574.000
|
3.623.100
|
2.536.170
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36369 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36370 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36371 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.620.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36372 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.212.000
|
2.948.400
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36373 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.276.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36374 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.140.000
|
3.084.000
|
2.004.600
|
1.403.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36375 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.340.000
|
1.638.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36376 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.860.000
|
4.116.000
|
2.675.400
|
1.872.780
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36377 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.710.000
|
4.626.000
|
3.006.900
|
2.104.830
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36378 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.570.000
|
5.142.000
|
3.342.300
|
2.339.610
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36379 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đình Bảng |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến hết phường Đình Bảng
|
16.020.000
|
9.610.000
|
6.250.000
|
4.380.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36380 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết Nhà máy gạch kiềm tính
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.760.000
|
1.230.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36381 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết chợ Thọ Môn
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36382 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Đình Bảng |
Từ tiếp giáp chợ Thọ Môn - Đến cổng Đình Bảng
|
4.940.000
|
2.960.000
|
1.920.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36383 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Cổ Pháp - Phường Đình Bảng |
Từ cổng Đền Đô - Đến cổng đình Đình Bảng
|
4.940.000
|
2.960.000
|
1.920.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36384 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến chùa Kim Đài
|
7.800.000
|
4.680.000
|
3.040.000
|
2.130.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36385 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ chùa Kim Đài (từ UBND phường Đình Bảng cũ) - Đến phố Nguyễn Văn Trỗi (đến khu đất mới Xuân Đài)
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.520.000
|
1.060.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36386 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ phố Lý Khánh Văn - Đến khu phố Long Vỹ
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.520.000
|
1.060.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36387 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Đoạn trục chính khu Trầm
|
3.120.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36388 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ Nhà máy gạch kiềm tính - Đến khu Ba Gia (khu phố Long Vỹ)
|
4.410.000
|
2.650.000
|
1.720.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36389 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Bà La - Phường Đình Bảng |
Từ chợ Bờ Ngang phố Cổ Pháp - Đến hết khu phố Ao Sen
|
3.120.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36390 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trung Hòa - Phường Đình Bảng |
Từ cổng đình phố Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết phố Cao Lâm, Đường trung tâm khu Ao Sen, khu Cao Lâm
|
3.120.000
|
1.870.000
|
1.220.000
|
850.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36391 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Tô Hiến Thành (NH5 cũ) - Phường Đình Bảng |
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36392 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Phường Đình Bảng |
Từ giáp đường Lê Phụng Hiểu - Đến hết phường Đình Bảng
|
14.950.000
|
8.970.000
|
5.830.000
|
4.080.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36393 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu (NH4 cũ) - Phường Đình Bảng |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến đường Lý Thái Tổ
|
6.920.000
|
4.150.000
|
2.700.000
|
1.890.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36394 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Vạn Hạnh - Phường Đình Bảng |
Từ UBND phường Đình Bảng mới - Đến đường Tô Hiến Thành
|
7.450.000
|
4.470.000
|
2.910.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36395 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Kim Đài - Phường Đình Bảng |
Từ chùa Kim Đài - Đến kênh Nam
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.540.000
|
1.780.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36396 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Quang Đạo - Phường Đình Bảng |
|
12.820.000
|
7.690.000
|
5.000.000
|
3.500.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36397 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết phường Đình Bảng
|
13.440.000
|
8.060.000
|
5.240.000
|
3.670.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36398 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.760.000
|
3.456.000
|
2.246.400
|
1.572.480
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36399 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 36400 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.680.000
|
4.608.000
|
2.995.200
|
2.096.640
|
-
|
Đất ở đô thị |