| 34801 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.700.000
|
3.420.000
|
2.223.000
|
1.556.100
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34802 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở phường Kim Chân, thành phố Bắc Ninh |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.760.000
|
1.656.000
|
1.076.400
|
753.480
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34803 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.220.000
|
1.932.000
|
1.255.800
|
879.060
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34804 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.680.000
|
2.208.000
|
1.435.200
|
1.004.640
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34805 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.140.000
|
2.484.000
|
1.614.600
|
1.130.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34806 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.600.000
|
2.760.000
|
1.794.000
|
1.255.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34807 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Đạo Chân - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
2.760.000
|
1.656.000
|
1.076.400
|
753.480
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34808 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.220.000
|
1.932.000
|
1.255.800
|
879.060
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34809 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.680.000
|
2.208.000
|
1.435.200
|
1.004.640
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34810 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.140.000
|
2.484.000
|
1.614.600
|
1.130.220
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34811 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.600.000
|
2.760.000
|
1.794.000
|
1.255.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34812 |
Thành phố Bắc Ninh |
Khu nhà ở Kim Đôi - Phường Kim Chân |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.600.000
|
2.760.000
|
1.794.000
|
1.255.800
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 34813 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ đầu cầu Đáp Cầu - đến Công ty may Đáp Cầu
|
9.416.000
|
5.648.000
|
3.672.000
|
2.568.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34814 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt |
Từ Công ty may Đáp Cầu - đến Trạm thuế Thị Cầu
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.056.000
|
3.536.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34815 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ Đội thuế Thị Cầu - đến giao đường Kinh Dương Vương
|
18.240.000
|
10.944.000
|
7.112.000
|
4.976.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34816 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ giao đường Kinh Dương Vương - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo
|
28.000.000
|
16.800.000
|
10.920.000
|
7.648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34817 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Gia Tự |
Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến Cổng Ô
|
36.000.000
|
21.600.000
|
14.040.000
|
9.832.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34818 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ Cổng Ô - đến UBND phường Võ Cường
|
27.648.000
|
16.592.000
|
10.784.000
|
7.552.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34819 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ UBND phường Võ Cường - đến chân cầu vượt Quốc lộ 18
|
16.720.000
|
10.032.000
|
6.520.000
|
4.568.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34820 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
Từ chân cầu vượt Quốc lộ 18 - đến địa phận huyện Tiên Du
|
10.880.000
|
6.528.000
|
4.240.000
|
2.968.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34821 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ |
|
31.200.000
|
18.720.000
|
12.168.000
|
8.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34822 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Thái Tổ |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông
|
30.400.000
|
18.240.000
|
11.856.000
|
8.296.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34823 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Thái Tổ |
Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
28.000.000
|
16.800.000
|
10.920.000
|
7.648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34824 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ ngã tư Cổng Ô - đến hết địa phận phường Võ Cường
|
28.320.000
|
16.992.000
|
11.048.000
|
7.736.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34825 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ tiếp giáp địa phận phường Võ Cường - đến hết DABACO
|
15.360.000
|
9.216.000
|
5.992.000
|
4.192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34826 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ tiếp giáp DABACO - đến hết địa phận phường Khắc Niệm
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34827 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ giáp địa phận phường Khắc Niệm - đến Km5+400
|
8.640.000
|
5.184.000
|
3.368.000
|
2.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34828 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi |
Từ Km5 + 400 - đến tiếp giáp địa phận huyện Tiên Du
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34829 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Du |
|
23.400.000
|
14.040.000
|
9.128.000
|
6.392.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34830 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ Km0 - đến đường Hoàng Ngọc Phách
|
36.000.000
|
21.600.000
|
14.040.000
|
9.832.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34831 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ giao đường Hoàng Ngọc Phách - đến chân cầu Đại Phúc
|
26.000.000
|
15.600.000
|
10.144.000
|
7.104.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34832 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo |
Từ chân cầu Đại Phúc - đến hết tuyến
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34833 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ đường Ngô Gia Tự - đến ngã 6
|
20.592.000
|
12.352.000
|
8.032.000
|
5.624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34834 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ ngã 6 - đến giao đường Văn Miếu
|
17.160.000
|
10.296.000
|
6.696.000
|
4.688.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34835 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ giao đường Văn Miếu - đến cầu chui cống hộp
|
13.680.000
|
8.208.000
|
5.336.000
|
3.736.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34836 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ cầu chui cống hộp - đến hết giao đường Ba Huyện
|
9.248.000
|
5.552.000
|
3.608.000
|
2.528.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34837 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Đăng Đạo |
Từ giao đường Ba Huyện - đến giao đường Tam Giang
|
7.680.000
|
4.608.000
|
2.992.000
|
2.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34838 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyên Phi Ỷ Lan
|
36.000.000
|
21.600.000
|
14.040.000
|
9.832.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34839 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
Từ giao đường Nguyên Phi Ỷ Lan - đến giao đường Kinh Dương Vương
|
31.200.000
|
18.720.000
|
12.168.000
|
8.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34840 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Cao |
-Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi
|
32.000.000
|
19.200.000
|
12.480.000
|
8.736.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34841 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Cao |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Lý Anh Tông
|
26.312.000
|
15.784.000
|
10.256.000
|
7.176.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34842 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Cao |
Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Phạm Ngũ Lão
|
9.600.000
|
5.760.000
|
3.744.000
|
2.624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34843 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Huyền Quang |
Từ giao đường Ngô Gia Tự - đến đường Nguyễn Cao
|
17.280.000
|
10.368.000
|
6.736.000
|
4.712.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34844 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Huyền Quang |
Từ giao đường Nguyễn Cao - đến giao đường Lý Thái Tổ
|
23.224.000
|
13.936.000
|
9.056.000
|
6.336.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34845 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Huyền Quang |
Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than
|
16.128.000
|
9.680.000
|
6.296.000
|
4.408.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34846 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đỗ Trọng Vỹ |
Từ giao đường Nguyễn Cao - đến đường Lý Thái Tổ
|
18.384.000
|
11.032.000
|
7.168.000
|
5.016.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34847 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hàn Thuyên |
|
17.416.000
|
10.448.000
|
6.792.000
|
4.752.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34848 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Bình Than |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Nguyễn Đăng Đạo
|
15.560.000
|
9.336.000
|
6.072.000
|
4.248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34849 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Bình Than |
Từ giao đường Nguyễn Đăng Đạo - đến giao đường Nguyễn Trãi
|
18.504.000
|
11.104.000
|
7.216.000
|
5.048.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34850 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Bình Than |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến hết tuyến
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34851 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thiên Đức |
Từ giao đường Ngô Gia Tự - đến giao đường Hồ Ngọc Lân
|
15.680.000
|
9.408.000
|
6.112.000
|
4.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34852 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thiên Đức |
Từ giao đường Hồ Ngọc Lân - đến tiếp giáp dốc Đặng
|
12.384
|
7.432.000
|
4.832.000
|
3.384.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34853 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thiên Đức |
Từ dốc Đặng - đến cống 5 cửa
|
7.464.000
|
4.480.000
|
2.912.000
|
2.040.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34854 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hồ Ngọc Lân |
Từ giao đường Thiên Đức - đến giao đường Lạc Long Quân
|
15.968.000
|
9.584.000
|
6.232.000
|
4.360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34855 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Phụng Hiểu |
Từ giao đường Nguyễn Du - đến cổng trường Nguyễn Văn Cừ
|
9.008.000
|
5.408.000
|
3.512.000
|
2.456.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34856 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Phụng Hiểu |
Từ cổng trường Nguyễn Văn Cừ - đến giao đường Thiên Đức
|
7.424.000
|
4.456.000
|
2.896.000
|
2.024.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34857 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thành cổ |
|
8.592.000
|
5.152.000
|
3.352.000
|
2.344.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34858 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Quốc Việt |
Đoạn thuộc địa phận phường Đáp Cầu
|
9.120.000
|
5.472.000
|
3.560.000
|
2.496.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34859 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Quốc Việt |
Đoạn thuộc địa phận phường Thị Cầu
|
11.400.000
|
6.840.000
|
4.448.000
|
3.112.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34860 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Như Nguyệt |
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.688.000
|
1.184.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34861 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Bà Chúa Kho |
|
5.344.000
|
3.208.000
|
2.088.000
|
1.464.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34862 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Cổ Mễ |
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.688.000
|
1.184.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34863 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Sông Cầu |
Đoạn thuộc địa phận phường Vạn An
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34864 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Sông Cầu |
Đoạn thuộc địa phận phường Hòa Long
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34865 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Lựu |
Từ Ngã 3 công ty May Đáp Cầu - đến giao Quốc lộ 1A
|
8.424.000
|
5.056.000
|
3.288.000
|
2.304.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34866 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Lựu |
Từ giao Quốc lộ 1A - đến hết tuyến
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.688.000
|
1.184.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34867 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đấu Mã |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến ngã 3 vào trường Trung học Y tế
|
12.176.000
|
7.304.000
|
4.744.000
|
3.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34868 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Đấu Mã |
Từ ngã 3 lối vào trường Trung học Y tế - đến giao đường Hoàng Quốc Việt
|
8.840.000
|
5.304.000
|
3.448.000
|
2.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34869 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Rạp Hát |
|
11.184.000
|
6.712.000
|
4.360.000
|
3.056.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34870 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Thành Bắc |
|
15.336.000
|
9.200.000
|
5.984.000
|
4.192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34871 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Khả Lễ |
|
8.360.000
|
5.016.000
|
3.264.000
|
2.288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34872 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hai Bà Trưng |
Từ giao đường Kinh Vương - đến giao đường Trần Hưng Đạo
|
19.840.000
|
11.904.000
|
7.736.000
|
5.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34873 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Kinh Dương Vương |
Từ giao đường Ngô Gia Tự - đến giao đường Đấu Mã
|
23.504.000
|
14.104.000
|
9.168.000
|
6.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34874 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Phù Đổng Thiên Vương |
|
12.960.000
|
7.776.000
|
5.056.000
|
3.536.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34875 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Văn Thịnh |
Từ giao đường Ngô Gia Tự - đến giao đường Hàn Thuyên
|
24.960.000
|
14.976.000
|
9.736.000
|
6.816.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34876 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lê Văn Thịnh |
Từ giao đường Hàn Thuyên - đến hết tuyến
|
16.800.000
|
10.080.000
|
6.552.000
|
4.584.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34877 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan |
|
17.280.000
|
10.368.000
|
6.736.000
|
4.712.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34878 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Cao Lỗ Vương |
|
8.848.000
|
5.312.000
|
3.456.000
|
2.416.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34879 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Vũ Ninh |
Từ giao đường Ngô Gia Tự - đến cổng Bệnh viện Đa khoa cũ
|
7.576.000
|
4.544.000
|
2.952.000
|
2.064.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34880 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Vũ Ninh |
Đoạn còn lại
|
4.736.000
|
2.840.000
|
1.848.000
|
1.296.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34881 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Phúc Sơn |
Từ đường Ngô Gia Tự - đến đường sắt
|
11.056.000
|
6.632.000
|
4.312.000
|
3.016.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34882 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Phúc Sơn |
Đoạn bên kia đường sắt
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.624.000
|
1.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34883 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Văn Miếu |
Từ giao đường Bình Than - đến chân dốc khu 10
|
14.112.000
|
8.464.000
|
5.504.000
|
3.856.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34884 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Đạo Thành |
|
13.440.000
|
8.064.000
|
5.240.000
|
3.672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34885 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngọc Hân Công Chúa |
Từ giao đường Lý Anh Tông - đến giao đường Trần Hưng Đạo
|
20.352.000
|
12.208.000
|
7.936.000
|
5.552.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34886 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Quyền |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến giao đường Trần Hưng Đạo
|
15.560.000
|
9.336.000
|
6.072.000
|
4.248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34887 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Nguyễn Quyền |
Từ giao đường Nguyễn Trãi - đến tiếp giáp cầu vượt Quốc lộ 18
|
14.400.000
|
8.640.000
|
5.616.000
|
3.928.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34888 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Thái Tông |
Từ giao đường Cao Lỗ Vương - đến giao đường Kinh Dương Vương
|
18.144.000
|
10.888.000
|
7.080.000
|
4.960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34889 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trường Chinh |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo - đến giao đường Phù Đổng Thiên Vương
|
8.064.000
|
4.840.000
|
3.144.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34890 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản |
Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến ngã 3 đường khu Đọ Xá
|
16.320.000
|
9.792.000
|
6.368.000
|
4.456.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34891 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Cao Tông |
Từ giao đường Nguyễn Cao - đến giao đường Lý Thái Tổ
|
16.128.000
|
9.680.000
|
6.296.000
|
4.408.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34892 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Cao Tông |
Từ giao đường Lý Thái Tổ - đến giao đường Bình Than
|
12.904.000
|
7.744.000
|
5.032.000
|
3.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34893 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Tất Tố |
Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
16.128.000
|
9.680.000
|
6.296.000
|
4.408.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34894 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Ngô Tất Tố |
Từ giao Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34895 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Nhân Tông |
Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
16.128.000
|
9.680.000
|
6.296.000
|
4.408.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34896 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Lý Nhân Tông |
Từ giao Nguyễn Văn Cừ - đến giao phố Phạm Thịnh
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.680.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34897 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Từ giao phố Phạm Thịnh - đến giao đường Nguyễn Văn Cừ
|
10.800.000
|
6.480.000
|
4.216.000
|
2.952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34898 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Từ giao đường Nguyễn Văn Cừ - đến giao đường Lê Thái Tổ
|
21.600.000
|
12.960.000
|
8.424.000
|
5.896.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34899 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Từ giao đường Lê Thái Tổ - đến giao đường Bình Than
|
16.776.000
|
10.064.000
|
6.544.000
|
4.584.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 34900 |
Thành phố Bắc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám |
Từ giao đường Bình Than - đến giao đường Đoàn Phú Tứ
|
12.880.000
|
7.728.000
|
5.024.000
|
3.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |