| 29101 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.0m |
Mặt đường rộng 7.0m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29102 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5.5m |
Mặt đường rộng 5.5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29103 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5.5m |
Mặt đường rộng 5.5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29104 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29105 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29106 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29107 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29108 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 6m |
Mặt đường rộng 6m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29109 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5m |
Mặt đường rộng 5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29110 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29111 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29112 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29113 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29114 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29115 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29116 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29117 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29118 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường gom Quốc lộ 1A qua thành phố Bắc Giang |
Đường gom Quốc lộ 1A qua thành phố Bắc Giang
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29119 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
2.600.000
|
2.100.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29120 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
2.100.000
|
1.500.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29121 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29122 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
1.400.000
|
1.300.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 29123 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
1.040.000
|
840.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29124 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
840.000
|
600.000
|
520.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29125 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
800.000
|
640.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29126 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
560.000
|
520.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29127 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
780.000
|
630.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29128 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Xã Tân Mỹ, Song Khê, Tân Tiến- Xã Trung Du |
|
630.000
|
450.000
|
390.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29129 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 1-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
600.000
|
480.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29130 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu vực 2-Song Mai; Dĩnh Trì, Đồng Sơn- Xã Trung Du |
|
420.000
|
390.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29131 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và cây hàng năm khác
|
| 29132 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 29133 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
17.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 29134 |
Thành phố Bắc Giang |
Thành phố Bắc Giang |
toàn tp
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 29135 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đường vào trường mầm non
|
11.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29136 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Đề Nắm - TT Cầu Gồ |
Đoạn từ đường rẽ vào trường mầm non - đến giáp xã Tam Hiệp
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29137 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến đến hết Ngân hàng NN & PTNT
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29138 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Ngân hàng NN & PTNT - đến hết nhà ông Viên
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29139 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất nhà ông Viên - đến hết Bưu Điện Cầu Gồ
|
8.500.000
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29140 |
Huyện Yên Thế |
Quốc lộ 17 - Đoạn qua phố Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết Bưu Điện Cầu Gồ - đến giáp xã Phồn Xương
|
7.700.000
|
4.600.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29141 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến hết cổng chợ (nhà ông Nam)
|
15.000.000
|
9.000.000
|
5.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29142 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ giáp cổng chợ (nhà ông Nam) - đến hết đất NH Chính sách
|
13.000.000
|
7.800.000
|
4.700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29143 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 - Thị trấn Cầu Gồ |
Đoạn từ hết đất Ngân hàng Chính sách - đến giáp xã Phồn Xương
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29144 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ ngã tư - đến Cổng UBND huyện
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29145 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ QL 17 (nhà bà Lương) - đến ngã 3 Tam Hiệp (Cầu Gồ)
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29146 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Kiểm lâm từ QL 17 đi suối Đá (Tân Hiệp)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29147 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn Vườn Hồi (từ TL 292 - đến giáp xã Phồn Xương)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29148 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ cổng trường Trung cấp nghề QL17 đi qua trường mầm non thị trấn Cầu Gồ - đến giáp QL17
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29149 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn đường vòng tránh cổng UBND Huyện - đến giáp xã Tam Hiệp
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29150 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ TT dạy nghề đi Thôn Chẽ xã Phồn Xương
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29151 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ hồ Chung đi đường cống suối đá
|
2.100.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29152 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ
|
1.800.000
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29153 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn từ Quốc lộ 17 (toàn án huyện) - đến giáp xã Tam Hiệp
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29154 |
Huyện Yên Thế |
Các đoạn đường còn lại và khu vực dân cư TT Cầu Gồ |
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 292 - đến Nhà văn hóa phố Cả Trọng, thị trấn Cầu Gồ
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29155 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 9m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29156 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 9m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
6.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29157 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29158 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29159 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m (các lô đất thuộc phân lô từ LK18 đến LK24) - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 01 mặt tiền
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29160 |
Huyện Yên Thế |
Các lô bám trục đường 7m (các lô đất thuộc phân lô từ LK18 đến LK24) - Khu dân cư mới thị trấn Cầu Gồ |
Các lô 02 mặt tiền
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29161 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến hết cửa hàng Dược
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29162 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ hết Cửa hàng Dược - đến đê Vòng Huyện
|
9.500.000
|
5.700.000
|
3.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29163 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn đê Vòng Huyện - đến giáp xã Bố Hạ
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29164 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư trung tâm - đến chợ Chiều (cũ)
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29165 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Phố Thống Nhất - TT Bố Hạ |
Đoạn từ giáp chợ chiều - đến giáp xã Bố Hạ
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29166 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292B - Phố Thống Nhất (Đường 292 cũ) - Thị trấn Bố Hạ |
Từ ngã tư trung tâm - đến tỉnh lộ 292-242
|
12.000.000
|
7.200.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29167 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292B - Phố Thống Nhất (Đường 292 cũ) - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ đường nối tỉnh lộ 292-242 - đến giáp xã Bố Hạ (ngã ba Phương Đông)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29168 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Thị trấn Bố Hạ |
Đường goòng cũ - đến hết cổng chợ Bố Hạ cũ
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29169 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 268 - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ hết cổng chợ Bố Hạ cũ - đến giáp xã Bố Hạ (hướng đi Cầu Phưa)
|
4.300.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29170 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư TT - đến đường vào Trường Mầm non
|
8.200.000
|
4.900.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29171 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ giáp đường vào trường Nầm non - đến ngã ba Khánh Lộc
|
5.700.000
|
3.400.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29172 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã ba Khánh Lộc - đến giáp xã Bố Hạ
|
4.400.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29173 |
Huyện Yên Thế |
Đoạn từ ngã tư trung tâm đến bến Nhãn - Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ nhà VH phố Thống Nhất đi chợ chiều - đến đường goòng cũ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29174 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã ba tỉnh lộ 292 (Hết cửa hàng Dược cũ) - đến trường THCS TT Bố Hạ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29175 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn từ ngã tư tỉnh lộ 242 (hết Nhà Ông Tước) - đến sân vận động TT Bố Hạ
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29176 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Đoạn nối TL 292 - đến TL 242 (đi vòng qua chợ mới)
|
11.000.000
|
6.600.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29177 |
Huyện Yên Thế |
Thị trấn Bố Hạ |
Các đoạn đường còn lại khu vực dân cư TT Bố Hạ
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29178 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Đất biệt thự bám lòng đường 7m, vỉa hè 4,5m/bên thuộc phân lô BT1 (mật độ xây dựng 50%)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29179 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Các phân lô còn lại khu vực bên trong gần làng, nghĩa trang gồm các phân lô N10, N11, N12 và một mặt phân lô N04
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29180 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 15m (lòng đường 7m, vỉa hè 4m/bên) phân lô N05 và toàn bộ phân lô N06, N07, N08, N09
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29181 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 16m (lòng đường 7m, vỉa hè 4,5m/bên) thuộc phân lô N01, N03, N16, N18, N02, N05, N07 (các phân lô thuộc làn thứ 2 của đường tỉnh l
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29182 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt ngang đường 26,5m đoạn phía trong tỉnh lộ (lòng đường 15m, vỉa hè 5m/bên) thuộc phân lô N04, N13
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29183 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt cắt đường 26,5m đoạn phía ngoài tỉnh lộ (lòng đường 15m, vỉa hè 5m/bên) thuộc phân lô N02, N03
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29184 |
Huyện Yên Thế |
Khu dân cư mới thị trấn Bố Hạ |
Mặt đường Tỉnh lộ 292, đường nhựa rộng khoảng 9m, thuộc phân lô N01, N18
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29185 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ)- Xã Tân Sỏi |
Các đoạn trung tâm UBND xã Tân Sỏi đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29186 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ)- Xã Tân Sỏi |
Các đoạn còn lại đường 292 (Xã Tân Sỏi)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29187 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Từ giáp TT Bố Hạ - đến phòng khám đa khoa
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29188 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Từ phòng khám đa khoa - đến đầu cầu Sỏi
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29189 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ tiếp giáp TT Bố Hạ - đến cầu Bố Hạ
|
4.300.000
|
2.600.000
|
1.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29190 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Tân Sỏi - Xã Bố Hạ |
Đoạn tiếp giáp trung tâm xã Bố Hạ (khoảng cách 500 m) - đến đầu cầu Sỏi
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29191 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Các đoạn qua trung tâm UBND xã Đồng Lạc, đi về các phía khoảng cách 500m)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29192 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Đoạn từ hồ Cây Gạo - đến đỉnh dốc Chỉ Chòe
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29193 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Đồng Lạc |
Các đoạn còn lại đường 292 (xã Đồng Lạc)
|
2.800.000
|
1.700.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29194 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Phồn Xương |
Đoạn tiếp giáp Phố Cả Trọng (TT Cầu Gồ) - đến hết đất nhà ông Đoàn (xã Phồn Xương)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29195 |
Huyện Yên Thế |
Tỉnh lộ 292 (Đường 265 cũ) - Xã Phồn Xương |
Đoạn từ hết đất nhà ông Đoàn xã Phồn Xương - đến giáp xã Đông Lạc
|
5.500.000
|
3.300.000
|
2.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29196 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ Ngã ba Phương Đông - đến đường rẽ vào Đồng Nảo
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29197 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Bố Hạ |
Đoạn từ giáp đường rẽ Đồng Nảo - đến đường rẽ vào thôn cầu Gụ xã Đông Sơn (đoạn qua xã Bố Hạ)
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29198 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ Ngã ba Phương Đông - đến đường rẽ vào Đồng Nảo
|
4.200.000
|
2.500.000
|
1.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29199 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Đoạn từ giáp đường rẽ Đồng Nảo - đến đường rẽ vào thôn cầu Gụ xã Đông Sơn (đoạn qua xã Đông Sơn)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29200 |
Huyện Yên Thế |
Đường Bến Lường - Đông Sơn - Bố Hạ - Xã Đông Sơn |
Trung tâm xã Đông Sơn đi về các phía (khoảng cách 500m)
|
3.200.000
|
1.900.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |