| 27501 |
Huyện Na Rì |
Xã Côn Minh |
Từ địa phận xã Côn Minh - đến cầu Khuổi Mẳng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27502 |
Huyện Na Rì |
Xã Côn Minh |
Từ cầu Khuổi Mẳng - đến đến cống bi (ao ông Đạo)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27503 |
Huyện Na Rì |
Xã Côn Minh |
Từ cống bi (ao ông Đạo) - đến hết đất Côn Minh giáp đất Chợ Mới
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27504 |
Huyện Na Rì |
Xã Côn Minh |
Từ ngã ba thôn Chợ B nhà (ông Hào) - đến đầu cầu rẽ vào nhà (ông Thịnh) thôn Chè Cọ
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27505 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ QL3B - đến hết địa phận Quang Phong đi Đổng Xá
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27506 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ địa phận Quang Phong - đến cống Nà Lay (Quang Phong)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27507 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ cống Nà Lay - đến cầu Khuổi Can (Quang Phong)
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27508 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ cầu Khuổi Can - đến hết địa phận Quang Phong giáp xã Côn Minh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27509 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ nhà ông Hoàng Văn Tướng thông Ka Đoóng - đến cống ao ông Hoàng Hoa Lư (hết địa phận thôn Ka Đoóng)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27510 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ nhà bà Hằng, thôn Quan Làng đi thôn Nà Vả - đến cổng Trường Mầm non xã Quang Phong
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27511 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ cổng Trường Mầm non đi thôn Nà Cà - đến công Khuổi Muồng
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27512 |
Huyện Na Rì |
Xã Quang Phong |
Từ cống Khuổi Muồng đi thôn Tham Không - đến cầu bê tông Khuổi Thiển
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27513 |
Huyện Na Rì |
Xã Lương Thượng |
Từ giáp đất xã Văn Lang - đến cầu Nà Làng
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27514 |
Huyện Na Rì |
Xã Lương Thượng |
Từ cầu Nà Làng - đến giáp đất xã Kim Hỷ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27515 |
Huyện Na Rì |
Các vị trí chưa nêu ở trên |
Các vị trí chưa nêu ở trên
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 27516 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ ngã ba cổng phụ Bệnh viện - đến hết đất nhà ông Kinh (QL3B)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27517 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ cầu cứng Kim Lư - đến hết đất Kim Lư (hướng đi Bắc Kạn)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27518 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ nhà ông Ích Bản Cháng - đến ngã ba đường Lùng Cào
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27519 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ ngã ba đường Lùng Cào - đến cống Pò Sâu (Phiêng Đốc)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27520 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ cống Pò Sâu (Phiêng Đốc) - đến cống Slọ Trào (Phiêng Đốc)
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27521 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ cống Slọ Trào (Phiêng Đốc) - đến hết đường bê tông
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27522 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ đầu cầu cứng Kim Lư - đến hết đất Kim Lư (QL3B) đến Thôm Thia
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27523 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít - đến cống mương Co Tào
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27524 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Từ ngã ba cổng phụ Bệnh viện đi Mò Lèng - đến giáp QL3B
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27525 |
Huyện Na Rì |
Xã Kim Lư |
Các trục đường liên thôn còn lại trong xã
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27526 |
Huyện Na Rì |
Trục QL3B - Xã Sơn Thành |
Tiếp đất thị trấn - đến cầu Cốc Phát
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27527 |
Huyện Na Rì |
Trục QL3B - Xã Sơn Thành |
Từ cầu Cốc Phát - đến cầu Tà Pải
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27528 |
Huyện Na Rì |
Trục QL3B - Xã Sơn Thành |
Từ cầu Tà Pải - đến cống xây nhà ông Thành (xưởng cưa)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27529 |
Huyện Na Rì |
Trục QL3B - Xã Sơn Thành |
Từ cống xây nhà ông Thành (xưởng cưa) - đến Kéo Cặp hết đất Sơn Thành
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27530 |
Huyện Na Rì |
Trục QL3B - Xã Sơn Thành |
Ngã ba nhà ông Luật đi Kim Lư
|
156.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27531 |
Huyện Na Rì |
Quốc lộ 279 - Xã Sơn Thành |
Từ ngã tư Sơn Thành - đến Km13
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27532 |
Huyện Na Rì |
Quốc lộ 279 - Xã Sơn Thành |
Từ Km13 - đến rọ kè đá Nà Khon
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27533 |
Huyện Na Rì |
Quốc lộ 279 - Xã Sơn Thành |
Từ rọ kè đá Nà Khon - đến đường rẽ cầu treo (nhà ông Thăng)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27534 |
Huyện Na Rì |
Quốc lộ 279 - Xã Sơn Thành |
Từ đường rẽ cầu treo (nhà ông Thăng) - đến hết đất Sơn Thành
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27535 |
Huyện Na Rì |
Quốc lộ 279 - Xã Sơn Thành |
Từ ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông) - đến hết nhà ông Tam
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27536 |
Huyện Na Rì |
Các trục đường khác - Xã Sơn Thành |
Ngã ba ông Luật - đến cống đường rẽ nhà ông Hùng (đường đi Nà Nôm)
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27537 |
Huyện Na Rì |
Các trục đường khác - Xã Sơn Thành |
Tiếp từ cống nhà ông Thanh - đến cầu Khuổi Diềm (thuộc tuyến Kim Lư - Sơn Thành)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27538 |
Huyện Na Rì |
Các trục đường khác - Xã Sơn Thành |
Tiếp từ cầu Khuổi Diềm - đến QL279
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27539 |
Huyện Na Rì |
Các trục đường khác - Xã Sơn Thành |
Các trục đường trong xã chưa nêu ở trên
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27540 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ Kéo Sliếc - đến cống xây nhà ông Thảo
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27541 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Cống xây nhà ông Thảo - đến cống trường tiểu học
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27542 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ cống trường tiểu học - đến cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè)
|
162.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27543 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ cống Bó Nạc - đến chân đập Pác Giáo (Nà Nưa)
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27544 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ cống trường tiểu học - đến đường rẽ nhà ông Bằng (đường đi Khau Khem)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27545 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ ngã ba trung học cơ sở - đến hết Trạm Y tế
|
144.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27546 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ Trạm Y tế - đến cống Nà Lùng (Pò Nim)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27547 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ cống Nà Lùng - đến nhà bà Lả (Pò Nim)
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27548 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ nhà bà Lả - đến ngã ba Nà Nưa (nhà ông Cầm)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27549 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ ngã ba Nà Tâng - đến cống Thôm Bon (đường đi Văn Vũ)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27550 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Cống Thôm Bon - đến cầu Nà Khưa
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27551 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Đoạn từ cầu Nà Khưa - đến nhà ông Thường
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27552 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Đoạn từ cầu Nà Khưa - đến giáp ranh xã Văn Vũ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27553 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ Khau Khem - đến đường rẽ nhà ông Bằng (Cường Lợi)
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27554 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ chân đập Pác Giáo đi thôn Nặm Dắm hết đất xã Cường Lợi
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27555 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Từ Nà Piat - đến hết đất Cường Lợi giáp ranh xã Kim Lư
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27556 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cường Lợi |
Các trục đường liên thôn chưa nêu ở trên
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27557 |
Huyện Na Rì |
Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu - Xã Văn Lang |
Khu định cư Khuổi Sáp - Nà Hiu
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27558 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ ngã ba QL279 vào chợ cũ - đến hết nhà ông Lượng
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27559 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ cầu Khuổi Slúng - đến nhà Toản Oanh (đi Hiệp Lực)
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27560 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ ngã ba QL279 - đến hết tường rào trường Phổ thông cơ sở Lạng San (cũ)
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27561 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ QL279 đi Khau Lạ - đến gốc Trám
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27562 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ giáp đất Sơn Thành - đến cầu Khuổi Slúng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27563 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ nhà Toản Oanh - đến hết đất Văn Lang (đi Hiệp Lực)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27564 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ Bó Cốc Mười (Nà Lẹng) - đến ngã ba thôn Nà Dường
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27565 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Các trục đường chưa nêu ở trên
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27566 |
Huyện Na Rì |
Xã Văn Lang |
Từ đầu cầu Ân Tình - đến thôn Nà Lẹng (đầu đường bê tông)
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27567 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Từ cầu Cốc Càng - đến hết nhà cửa hàng vật tư
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27568 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Từ Cầu Cốc Càng đi xã Dương Sơn - đến hết đất xã Xuân Dương
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27569 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Từ cửa hàng vật tư - đến giáp đất xã Liêm Thủy
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27570 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Từ đường tỉnh 256 thôn Nà Dăm - đến hết đất thôn Nà Tuồng giáp đất thôn Nà Lù, xã Thiện Long, huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27571 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Từ đường tỉnh 256 thôn Khu Chợ - đến hết đất thôn Bắc Sen, giáp đất thôn Khuổi Tấy B, xã Liêm Thủy và thôn Nặm Giàng, xã Đổng Xá
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27572 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Xuân Dương |
Các trục đường liên thôn chưa nêu ở trên
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27573 |
Huyện Na Rì |
Trục QL 3B - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ cống bi thủy lợi Pò Rì - đến cầu Cư Lễ II
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27574 |
Huyện Na Rì |
Trục QL 3B - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ cầu Cư Lễ II - đến cầu Cư Lễ I
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27575 |
Huyện Na Rì |
Trục QL 3B - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ Kéo Cặp - đến cống Pò Rì (Cư Lễ)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27576 |
Huyện Na Rì |
Trục QL 3B - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ cầu Cư Lễ I - đến hết địa phận Cư Lễ giáp xã Trần Phú
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27577 |
Huyện Na Rì |
Trục QL279 - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ ngã ba QL3B - đến cống Slọ Ngù (đường đi Lạng Sơn)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27578 |
Huyện Na Rì |
Trục QL279 - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ cống Slọ Ngù - đến cống cua Vằng Héo
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27579 |
Huyện Na Rì |
Trục QL279 - Trung tâm xã Cư Lễ |
Từ cống cua Vằng Héo - đến hết đất Cư Lễ giáp Lạng Sơn
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27580 |
Huyện Na Rì |
Trung tâm xã Cư Lễ |
Các trục đường còn lại chưa nêu ở trên
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27581 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ địa phận Trần Phú - đến cầu Vằng Mười
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27582 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ cầu Vằng Mười - đến đầu cầu cứng
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27583 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ đầu cầu cứng - đến hết địa phận xã Trần Phú
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27584 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Hai đầu cầu cứng Trần Phú xuống ngầm
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27585 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Đường 256 đoạn từ cầu Pác A - đến cống dưới nhà ông Cười, thôn Nà Chót
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27586 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Đường liên thôn Nà Liềng, Nà Đấu, Nà Coòng từ nhà bà Len, thôn Nà Liềng - đến cống dưới nhà ông Kiểm, thôn Nà Coòng
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27587 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ đường 256 vào thôn Khuổi A - đến đường rẽ vào nhà ông Chấn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27588 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ QL 3B vào - đến cống xây Quan Làng
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27589 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ cống xây Quan Làng - đến Suối Phai Cốc Lồm
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27590 |
Huyện Na Rì |
Xã Trần Phú |
Từ đường rẽ Trường Phổ thông cơ sở - đến hết đất trụ sở Ủy ban nhân dân xã Trần Phú
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27591 |
Huyện Na Rì |
Các đường liên xã trong huyện |
Từ ngã ba (QL3B) Cư Lễ - đến cầu Pác Ban (Văn Minh)
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27592 |
Huyện Na Rì |
Các đường liên xã trong huyện |
Các đường liên xã còn lại
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27593 |
Huyện Na Rì |
Xã Đổng Xá |
Từ đường rẽ đi Nà Vạng - đến đập tràn dưới nhà ông Tuân
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27594 |
Huyện Na Rì |
Xã Đổng Xá |
Từ đầu đập tràn dưới nhà ông Tuân - đến đường rẽ lên Ủy ban nhân dân xã
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27595 |
Huyện Na Rì |
Xã Đổng Xá |
Từ đường rẽ lên Ủy ban nhân dân xã - đến ngầm dưới nhà ông Đệ
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27596 |
Huyện Na Rì |
Xã Đổng Xá |
Từ đường rẽ vào Ủy ban nhân dân xã - đến cổng trường học
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27597 |
Huyện Na Rì |
Xã Liêm Thủy |
Từ ngã ba Lũng Deng - đến hết nhà ông Thật
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27598 |
Huyện Na Rì |
Xã Liêm Thủy |
Từ nhà ông Thật (Na Pì) - đến giáp đất Yên Cư (Chợ Mới)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27599 |
Huyện Na Rì |
Xã Liêm Thủy |
Từ đường rẽ lên Ủy ban nhân dân xã - đến Trạm Hạ thế Khuổi Dân
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 27600 |
Huyện Na Rì |
Xã Liêm Thủy |
Từ ngã ba Lũng Deng - đến giáp xã Xuân Dương
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |