| 25001 |
Huyện Đông Hải |
Cựa Gà (Vườn chim Long Phú) - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Cựa Gà - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Thức (giáp xã An Trạch)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25002 |
Huyện Đông Hải |
Tuyến Khúc Chéo - Giếng Sen - 5 Qườn - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Khúc Tréo - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Qườn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25003 |
Huyện Đông Hải |
Kênh Gốc Khai - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Gốc Khai - Đến Cầu Ba Hòa
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25004 |
Huyện Đông Hải |
Kênh Gốc Khai - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Ba Hòa - Đến Chùa Lá
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25005 |
Huyện Đông Hải |
Lung Su - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Lung Su - Đến kênh Nhà nước (giáp xã An Trạch)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25006 |
Huyện Đông Hải |
Ngã Tư Lung Su - Kênh số 1 - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Hội Đồng Hương - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khởi
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25007 |
Huyện Đông Hải |
Lợi Điền - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Lợi Điền - Đến bến phà ông Trần Văn Hiền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25008 |
Huyện Đông Hải |
Ngã Tư Lợi Điền - Kênh số 1 - Xã An Phúc |
Bắt đầu từ Cầu Bắc Lợi Điền - Đến hết ranh đất nhà ông Phạm Văn Quắn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 25009 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Đức Xuân |
Từ ngã tư Chợ Bắc Kạn - đến ngã tư Đường Hùng Vương
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25010 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Đức Xuân |
Từ ngã tư Đường Hùng Vương - đến Cầu Bắc Kạn
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25011 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Đức Xuân |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Nga - đến cầu Thư viện tỉnh
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25012 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Trường Chinh - Phường Đức Xuân |
Từ ngã ba Điện lực tỉnh - đến ngã tư giao với Đường Nguyễn Văn Thoát
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25013 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Hùng Vương - Phường Đức Xuân |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25014 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Đức Xuân |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25015 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ ngã ba giao với Đường Trần Hưng Đạo - đến hết Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị trường học Bắc Kạn (đường rẽ N3)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25016 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ giáp Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị trường học Bắc Kạn - đến giao với Đường Hùng Vương
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25017 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ giao với Đường Hùng Vương - đến sau đường vào Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Bắc Kạn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25018 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ sau đường vào Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Bắc Kạn - đến đầu Cầu Bắc Kạn 1
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25019 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ ngã ba giao với Đường Trần Hưng Đạo - đến hết địa phận Phường Đức Xuân (giáp phường Phùng Chí Kiên)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25020 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường rẽ đi Mỹ Thanh - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ điểm cách lộ giới đường Kon Tum là 20m - đến hết đất Tổ 1A
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25021 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường đi Ngầm Bắc Kạn - Phường Đức Xuân |
Đoạn từ điểm cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp là 20m - đến Ngầm Bắc Kạn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25022 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường đi Ngầm Bắc Kạn - Phường Đức Xuân |
Từ Ngầm Bắc Kạn - đến ngã ba Vịnh Ông Kiên (cách lộ giới đường Kon Tum là 20m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25023 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12) - Phường Đức Xuân |
Từ điểm cách lộ giới đường Kon Tum 20m - đến ngã ba đường rẽ Đồi Xoan
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25024 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12) - Phường Đức Xuân |
Từ ngã ba đường rẽ Đồi Xoan - đến đường rẽ Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngọc Huy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25025 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12) - Phường Đức Xuân |
Từ đường rẽ Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ngọc Huy - đến ngã ba bãi rác (cũ)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25026 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường lên Ban Chỉ huy Quân sự thành phố Bắc Kạn - Phường Đức Xuân |
Từ cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp là 20m - đến cổng Ban Chỉ huy Quân sự thành phố Bắc Kạn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25027 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường cầu Thư viện tỉnh - Phường Đức Xuân |
Từ cầu Thư viện tỉnh - đến hết đất bà Nguyễn Thị Lương
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25028 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường cầu Thư viện tỉnh - Phường Đức Xuân |
Từ hết đất bà Nguyễn Thị Lương - đến giáp lộ giới của Đường Trần Hưng Đạo
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25029 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường cầu Thư viện tỉnh - Phường Đức Xuân |
Từ nhà bà Trương Thị Mỹ - đến gặp đường Ban Chỉ huy Quân sự thành phố Bắc Kạn (ngõ Nhà nghỉ Cường Hiền)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25030 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường phố Đức Xuân - Phường Đức Xuân |
Từ cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp là 20m - đến cách lộ giới Đường Trường Chinh 20m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25031 |
Thành phố Bắc Kạn |
Ngõ 9, Đường Trường Chinh (qua Khách sạn Núi Hoa) - Phường Đức Xuân |
Từ cách lộ giới của Đường Trường Chinh là 20m - đến cách lộ giới đường Kon Tum là 20m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25032 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường song song với Đường Trường Chinh - Phường Đức Xuân |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25033 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các tuyến dân cư Tổ 1B, 2, 3 - Phường Đức Xuân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25034 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào khu tập thể các cơ quan tỉnh (tập thể Xưởng trúc cũ) - Phường Đức Xuân |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25035 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Hầm thông tin - Phường Đức Xuân |
Từ nhà bà Hà Thị Minh - đến Hầm thông tin (cách lộ giới Đường Trường Chinh là 20m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25036 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ có lộ giới 11,5m - Khu dân cư Đức Xuân I - Phường Đức Xuân |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25037 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ có lộ giới 13,5m - Khu dân cư Đức Xuân I - Phường Đức Xuân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25038 |
Thành phố Bắc Kạn |
Ngõ 59, Đường Trường Chinh (trục đường N3) - Phường Đức Xuân |
từ hết đất ông Bùi Văn Hưởng - đến Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị trường học Bắc Kạn
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25039 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường 11,5m bao quanh Chợ Đức Xuân - Phường Đức Xuân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25040 |
Thành phố Bắc Kạn |
Trục đường nội bộ có lộ giới 15m - Khu dân cư Đức Xuân II - Phường Đức Xuân |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25041 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ còn lại Khu dân cư Đức Xuân II - Phường Đức Xuân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25042 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của khu dân cư Sở Giao thông cũ - Phường Đức Xuân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25043 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nội bộ Khu dân cư Đức Xuân III - Phường Đức Xuân |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25044 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nguyễn Văn Thoát - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25045 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Dương Mạc Hiếu - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25046 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 11,5m - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25047 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các khu vực còn lại không thuộc vị trí nêu trên - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25048 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Tổ 6 (Dược phẩm cũ) - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25049 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nội bộ khu dân cư đối diện bến xe - Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25050 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân |
Đường xuống Bảo hiểm thành phố - đến Nhà Văn hóa Tổ 7A
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25051 |
Thành phố Bắc Kạn |
Riêng các vị trí thuộc địa phận Tổ 11B, Tổ 12 - Phường Đức Xuân |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25052 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tổ 4, Tổ 9A, Tổ 11C - Phường Đức Xuân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25053 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tổ 8A, Tổ 10A - Phường Đức Xuân |
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25054 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tổ 7A, Tổ 5, Tổ 6 - Phường Đức Xuân |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25055 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Tổ 1A (đường vào Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Bắc Kạn) - Phường Đức Xuân |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25056 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các khu vực còn lại - Phường Đức Xuân |
Các khu vực còn lại
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25057 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường trên mặt cống hộp từ Tổ 1B, Tổ 2 - Phường Đức Xuân |
từ đường đi Ngầm Bắc Kạn - đến giáp Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Bắc Kạn
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25058 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường trên mặt cống hộp suối Tổ 5, Tổ 6 - Phường Đức Xuân |
Tuyến đường trên mặt cống hộp suối Tổ 5, Tổ 6
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25059 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường từ Tổ 11B, Phường Đức Xuân đi Tổ 11, Phường Phùng Chí Kiên - Phường Đức Xuân |
đoạn nối từ đường Bản Áng - đến hết địa phận Phường Đức Xuân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25060 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp (đường Thành Công cũ) - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ ngã tư Chợ Bắc Kạn - đến hết đất trụ sở Văn phòng Đăng ký đất đai tỉnh Bắc Kạn (Sở Tài nguyên - Môi trường)
|
19.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25061 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp (đường Thành Công cũ) - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất trụ sở Văn phòng Đăng ký Đất đai tỉnh Bắc Kạn (Sở Tài nguyên - Môi trường) - đến hết Đường Võ Nguyên Giáp
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25062 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Phùng Chí Kiên - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ điểm đầu Đường Phùng Chí Kiên - đến đường lên Đài Truyền hình
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25063 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Phùng Chí Kiên - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất đường lên Đài Truyền hình - đến hết đất Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Quản lý và sửa chữa đường bộ 244
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25064 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Phùng Chí Kiên - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Quản lý và sửa chữa đường bộ 244 - đến ngã ba Đường Nguyễn Văn Tố
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25065 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Thái Nguyên - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ ngã ba Đường Nguyễn Văn Tố - đến đất bà Vũ Thị Hương (thửa 52, tờ 47)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25066 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Thái Nguyên - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ đất bà Vũ Thị Hương (thửa 52, tờ 47) - đến hết đất phường Phùng Chí Kiên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25067 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Trường Chinh - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ ngã tư Đường Nguyễn Văn Thoát - đến ngã tư 244
|
22.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25068 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Kon Tum - Phường Phùng Chí Kiên |
Tiếp từ ngã tư 244 - đến tiếp giáp địa phận phường Đức Xuân
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25069 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) |
Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25070 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nguyễn Văn Thoát - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25071 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Dương Mạc Hiếu (30A) - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25072 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 11,5m - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25073 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Đức Xuân có lộ giới 11,5m - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25074 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ Khu Đô thị phía Nam có lộ giới 16,5m - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25075 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các vị trí còn lại tại Khu Đô thị phía Nam (trừ vị trí lô 1 các tuyến đường bao quanh) - Khu Đô thị phía Nam và Khu tái định cư Đức Xuân thuộc địa phận phường Phùng Chí Kiên |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25076 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Cứu quốc - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ ngã tư Chợ Bắc Kạn - đến hết quán Dũng Phượng
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25077 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Cứu quốc - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất quán Dũng Phượng - đến hết địa phận phường Phùng Chí Kiên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25078 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nguyễn Văn Tố - Phường Phùng Chí Kiên |
Đường Nguyễn Văn Tố
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25079 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường phụ - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ đường rẽ Bưu điện - đến hết đất ông Hùng Thế Hoàng
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25080 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường lên Nhà khách Tỉnh ủy - Ủy ban nhân dân tỉnh - Phường Phùng Chí Kiên |
Đường lên Nhà khách Tỉnh ủy - Ủy ban nhân dân tỉnh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25081 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường phụ - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách lộ giới Đường Nguyễn Văn Tố 20m (đường lên Tỉnh ủy) - đến hết đất phường Phùng Chí Kiên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25082 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 2 - Phường Phùng Chí Kiên |
Cách đường nhánh Bưu điện 20m - đến chân kè Lâm Viên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25083 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 2 - Phường Phùng Chí Kiên |
Cách đường nhánh Bưu điện 20m - đến hết đất ông Nguyễn Đắc Cần
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25084 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 2 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất ông Nguyễn Đắc Cần - đến hết nhà ông Phạm Văn Hùng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25085 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 3 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp (QL3) 20m - đến hết đất khe Bà Nhị
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25086 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Phùng Chí Kiên |
Từ nhà ông Nguyễn Thế Thanh - đến hết đất bà Hoàng Thị Xuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25087 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 5 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách lộ giới đường Kon Tum 20m - đến hết đất quán Lá Cọ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25088 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 5 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ nhà ông Triệu Quang Bảo - đến hết nhà ông Đàm Văn Nghị
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25089 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 5 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất ông Đàm Văn Nghị - đến hết đất ông Bùi Quốc Vương
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25090 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 7 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên - đến hết khe Thiên thần
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25091 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 7 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách Đường Phùng Chí Kiên 20m - đến hết đất bà Hoàng Thị Son (thửa 33, tờ bản đồ số 16)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25092 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 7 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất bà Hoàng Thị Son - đến hết đất ông Hoàng Xuân Hử
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25093 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 7 - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ cách Đường Phùng Chí Kiên 20m - đến hết đất bà Hà Thị Yến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25094 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8A - Phường Phùng Chí Kiên |
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m - đến cách lộ giới đường từ ngã ba Đường Nguyễn Văn Tố đến ngã ba đường lên Tỉnh ủy 20m
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25095 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8A - Phường Phùng Chí Kiên |
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m - đến hết đất ông Hà Văn Bình
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25096 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8B - Phường Phùng Chí Kiên |
Cách lộ giới đường Kon Tum 20m - đến hết đất Nguyễn Văn Tài
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25097 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8B - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất Nguyễn Văn Tài - đến giáp đất Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25098 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8B - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất ông Nguyễn Văn Tài - đến hết đất bà Phạm Thị Dung
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25099 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8B - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất bà Phạm Thị Dung - đến hết đất ông Hoàng Đình Thuấn và ông Nguyễn Thành Nam
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 25100 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường nhánh Tổ 8B - Phường Phùng Chí Kiên |
Từ hết đất bà Hoàng Thị Phương Mai - đến hết đất bà Bùi Thị Bích
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |