| 23901 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23902 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu - Giáp ranh xã Tân Phong
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23903 |
Huyện Giá Rai |
Trần Văn Quý - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ)
|
2.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23904 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Tân Thuận - Hẻm số 6
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23905 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Hẻm số 6 - Giáp ranh Tắc Sậy - Tân Phong
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23906 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi
ngã ba Tắc Sậy) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ) - Kho vật tư cũ (cầu Hộ Phòng)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23907 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Cầu Hộ Phòng (dãy bờ sông) - Hết đường (nhà ông Thiểu)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23908 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23909 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Nguyễn Quốc Hương - Kênh Lái Niên
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23910 |
Huyện Giá Rai |
Lê Văn Tám (đường số 1) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Kênh Lái Niên - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23911 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23912 |
Huyện Giá Rai |
Trần Văn Ơn (đường số 3) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Nguyễn Quốc Hương - Cao Triều Phát
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23913 |
Huyện Giá Rai |
Huỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Từ Minh Khánh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23914 |
Huyện Giá Rai |
Cao Triều Phát (đường số 5) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Hết đường (giáp chùa Long Đức)
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23915 |
Huyện Giá Rai |
Từ Minh Khánh (đường số 6) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23916 |
Huyện Giá Rai |
Từ Minh Khánh (đường số 6) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Huỳnh Hoàng Hùng - Hết đường (sông Hộ Phòng - Chủ Chí)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23917 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Quốc Hương (đường số 7) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Lê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23918 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Chùa - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1A (nhà ông Lưu Minh Lập) - Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23919 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Chùa - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu - Hết ranh đường bê tông (nhà ông Châu Văn Toàn)
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23920 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Phà ấp 4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh Chùa Khơme cũ - Cầu Sắt
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23921 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kinh lộ cũ - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ranh Chùa Khơme cũ - Ranh ấp 4 Phường 1
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23922 |
Huyện Giá Rai |
Đường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khánh - Giáp ranh xã Long Điền - Đông Hải
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23923 |
Huyện Giá Rai |
Đường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu Voi (ấp 4) - Hết đường (nhà ông Huỳnh Bé Mười)
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23924 |
Huyện Giá Rai |
Đường vành đai Hộ Phòng - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Cầu Nọc Nạng 2 - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23925 |
Huyện Giá Rai |
Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 (ấp 1) - Quốc lộ 1A (giáp ranh Tân Phong)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23926 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Quốc lộ 1 - Tô Minh Xuyến
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23927 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Tô Minh Xuyến - Đập Ba Túc + 100m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23928 |
Huyện Giá Rai |
Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đập Ba Túc + 100m - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23929 |
Huyện Giá Rai |
Châu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Phan Đình Giót - Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23930 |
Huyện Giá Rai |
Châu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23931 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông nhà thờ Ninh Sơn - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu đường nhà ông Nguyễn Hải Đăng - Hết ranh đất nhà bà Phan Thị Diệp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23932 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 |
Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Thanh Tâm
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23933 |
Huyện Giá Rai |
Đường trạm quản lý cống - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất Chùa Hải An - Ranh Phong Thạnh A
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23934 |
Huyện Giá Rai |
Đường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 |
Cầu Hộ Phòng - Hết đường (Nhà ông Lưu Quốc Nam)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23935 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 |
Trường mẫu giáo Tuổi Thơ - Đường tránh tuyến
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23936 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Tây Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông thầy Bình - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Thanh Phong)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23937 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Đông kênh Ba Túc - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Huỳnh Giang Anh - Đến hết ranh đất nhà Châu Như Truyền
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23938 |
Huyện Giá Rai |
Đường phía Tây kênh Ba Túc - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất Cơ sở tôm giống ông Cựng - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Hiền
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23939 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hẻm 14 (hết ranh nhà bà Lê Việt Thu)
|
372.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23940 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hết đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23941 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Ngã ba xuất khẩu
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23942 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23943 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23944 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Tèo
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23945 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 9 - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Hết đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23946 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 13 - Khóm 1 |
Đầu đường nhà bà Nguyễn Dương Thùy Loan - Hết ranh đất nhà bà Thạch Thị Dal
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23947 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót - Kênh xáng Hộ Phòng-Chủ Chí
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23948 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót (nhà Mai Thanh Hùng) - Hết đường (nhà Nguyễn Thị Điệp)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23949 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót (nhà Nguyễn Văn Mau) - Hết đường (nhà ông Nguyễn Văn Sáu)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23950 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 21 - Khóm 1 |
Đường Thanh Niên
(nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Hết đường (nhà bà Trần Mỹ Dung)
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23951 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót
(Nhà ông Khởi NH Chính Sách) - Hết đường (nhà Thái Thành Nghiệp)
|
408.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23952 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 |
Phan Đình Giót - Giáp kênh Ánh Xuân
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23953 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 26 - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23954 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23955 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 |
Đường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23956 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lò Rèn - Khóm 1 |
Giáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23957 |
Huyện Giá Rai |
Đường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23958 |
Huyện Giá Rai |
Khu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23959 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 |
Đường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4
|
468.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23960 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 |
Cửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23961 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 |
Đập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23962 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23963 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 |
Cổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng
|
276.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23964 |
Huyện Giá Rai |
Đường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23965 |
Huyện Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23966 |
Huyện Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23967 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23968 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm Tự Lực - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Diệp Văn Hiệp)
|
1.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23969 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Hàn Minh Toàn)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23970 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường 30/4
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23971 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 |
Đường Lê Văn Tám - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Văn Sinh)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23972 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23973 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà bà Cao Thị Bích Loan
|
432.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23974 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Hồ Ngọc Minh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23975 |
Huyện Giá Rai |
Đường sau nhà ông Đậm (khu Việt Úc) - Khóm 2 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Đậm - Chùa Long Đức
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23976 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23977 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lưu Thị Út
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23978 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 |
Đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà ông Quách Hon
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23979 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 |
Đường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Liễu
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23980 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 |
Đường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Kiệt
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23981 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Khóm 3 |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (xăng dầu) - Hết đường (cặp kênh xáng CM - BL)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23982 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 |
Bến phà cũ - Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23983 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 |
Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp ấp Quyết Thắng
|
192.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23984 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Bảy Gỗ - Khóm 3 |
Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp kênh Bảy Gỗ
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23985 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Sáu) - Giáp kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23986 |
Huyện Giá Rai |
Đường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà bà Thái Văn Oai)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23987 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào trường Tiểu học Hộ Phòng C - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Trường Tiểu học Hộ Phòng C
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23988 |
Huyện Giá Rai |
Đường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà Hoàng Đức Dưỡng)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23989 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Trạm biến điện - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Trạm biến điện (Nhà ông Châu Văn Thẩm)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23990 |
Huyện Giá Rai |
Cống Nọc Nạng - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Cống Nọc Nạng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23991 |
Huyện Giá Rai |
Cống Nọc Nạng - Khóm 5 |
Cống Nọc Nạng - Đến hết ranh đất nhà ông Danh Xem
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23992 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 |
Phía Nam Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Trần Văn Sang) hết chân cầu (nhà bà Lương Thị Hường)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23993 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 |
Phía Bắc Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Vũ Văn Quân) hết chân cầu (nhà bà Phạm Thị Thảnh)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23994 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Việt Triều)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23995 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Hết ranh đất đất nhà bà Ngoạn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23996 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 10 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (nhà bà Nguyễn Thị The) - Hết đường (Nhà ông Trần Đình Liên)
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23997 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 12 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 (nhà nuôi yến Trần Quang Xuyên) - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23998 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23999 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
đến hết đường về phía Tây (KDC ấp 5)
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 24000 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 - Khóm 5 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chuẩn
|
348.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |