| 23801 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu số 1 - Ngã 5 ấp 8
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23802 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Ngã 5 ấp 8 - Giáp Cà Mau
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23803 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cống Láng Trâm - Đập Láng Trâm
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23804 |
Huyện Giá Rai |
Đường Kênh Lung Cặp (Ấp Xóm Mới) - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Năm Thắng - Kênh Sáu Vàng
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23805 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Số 1 - Cầu Xã Xử
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23806 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Xã Xử - Cầu Ông Cẩm
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23807 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Ông Cẩm - Giáp ấp 3 Tắc Vân
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23808 |
Huyện Giá Rai |
Đường Gò Muồng - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu nhà ông Minh Mười - Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23809 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Bến đò (Việt Tân) - Cầu Khảo Xén
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23810 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Khảo Xén - Cầu Tư Hải
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23811 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Anh - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Quốc Tuấn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23812 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp Gò Muồng - ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Sử - Trường Tiểu học ấp 9
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23813 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Bé Thơ - Đến hết ranh đất nhà Trần Minh Được
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23814 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Xã Xử - Cầu Trường tiểu học ấp 9
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23815 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu nhà ông Trạng - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Văn Bé
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23816 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp kênh Lớn - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Bình (Bu) - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hộ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23817 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 8 - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Hai Cử (Láng Trâm 3) - Kênh Lung Thành (nhà Ngọc Anh)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23818 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 8 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Rạch Dừa - Đến hết ranh đất nhà ông Út Tuyền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23819 |
Huyện Giá Rai |
Lộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - XÃ TÂN THẠNH |
Quốc lộ 1 - Đường Láng Trâm - ngã 5
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23820 |
Huyện Giá Rai |
Kênh Long Thành - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Út Khuyên - Giáp ấp 3 xã Tắc Vân
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23821 |
Huyện Giá Rai |
Kênh Nước Mặn - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Lung Nước Mặn - Cầu số 3
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23822 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Cống Ba Tuyền
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23823 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Ngã ba (Quốc lộ 1) - Cầu Giá Rai - Gành Hào
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23824 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 1) - Cầu Rạch Rắn 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23825 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) - Cổng Chùa mới
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23826 |
Huyện Giá Rai |
Phan Thanh Giản - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Lê Lợi - Cầu Đình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23827 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Huệ - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23828 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Trắc - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23829 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Nhị - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Nguyễn Thị Lượm - Trần Hưng Đạo
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23830 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Nhị - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23831 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào - Tim đường Phan Thanh Giản
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23832 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Lý Thường Kiệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23833 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Thị Lượm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23834 |
Huyện Giá Rai |
Lý Thường Kiệt - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cổng trường THCS Giá Rai A - Đường Lê Lợi
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23835 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Gành Hào - Giá Rai - Tim đường Phan Thanh Giản
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23836 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Trưng Nhị
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23837 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Trưng Nhị - Tim đường Lý Thường Kiệt
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23838 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Thị Lượm - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Cầu Đen
|
324.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23839 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23840 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m - Hết đường (giáp kênh)
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23841 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ nhựa Khóm 4 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu chương trình 135 - Giáp Phường Hộ Phòng
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23842 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cống Nọc Nạng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23843 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Nọc Nạng - Giáp ranh Phong Thạnh A
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23844 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến khu dân cư Nọc Nạng đến
Khu di tích Nọc Nạng - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng - Giáp đường vào Khu di tích Nọc Nạng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23845 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Ngã ba
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23846 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Ngã ba - Hết đường Nguyễn Văn Uông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23847 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Phong Thạnh A
(vào trại chăn nuôi cũ) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Hết ranh Phường 1
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23848 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23849 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m - Cống Phó Sinh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23850 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Phó Sinh - Kênh Chủ Chí 1 giáp ranh Phong Thạnh A
|
342.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23851 |
Huyện Giá Rai |
Quách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cống Phó Sinh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23852 |
Huyện Giá Rai |
Quách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Phó Sinh - Giáp đường Giá Rai - Phong Tân
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23853 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Cần Bảy - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết ranh Phường 1
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23854 |
Huyện Giá Rai |
Tạ Tài Lợi (Đường sau UBND huyện) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Tòa án - Ngã ba đường trường mẫu giáo Sơn Ca
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23855 |
Huyện Giá Rai |
Dương Văn Diệp
(Đường trường mẫu giáo Sơn Ca) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đầu ranh trường mẫu giáo Sơn Ca - Đường Tạ Tài Lợi
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23856 |
Huyện Giá Rai |
Phùng Ngọc Liêm (Đường huyện đội) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Hết đường bệnh viện mới
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23857 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Trần Văn Sớm - Cầu Kênh Rạch Rắn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23858 |
Huyện Giá Rai |
Đường Quốc lộ 1 - xã Phong Thạnh A - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường số 4 (khu dân cư Thiên Phúc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23859 |
Huyện Giá Rai |
Đường Chùa Cô Lý - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Chùa Cô Lý - Hết ranh nhà ông Trần Văn Bông
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23860 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Phong Tân - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Cầu số 1 xã Phong Tân
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23861 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Trần Văn Sớm - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23862 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Trần Văn Sớm - Giáp ranh phường Hộ Phòng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23863 |
Huyện Giá Rai |
Đường khu dân cư Nhật Trung (trục chính của dự án)- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23864 |
Huyện Giá Rai |
Đường khu dân cư Nhật Trang (đường nội bộ)- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Toàn tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23865 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23866 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23867 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23868 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23869 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23870 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23871 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23872 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23873 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23874 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23875 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23876 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23877 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23878 |
Huyện Giá Rai |
Kênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23879 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23880 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23881 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23882 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23883 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23884 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 9 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23885 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 |
Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh
(nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23886 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23887 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường chùa mới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23888 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Xóm Lưới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23889 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Thanh Niên - Khóm 4 |
Cầu Nhà ông Huỳnh Mười - Kênh Rạch Rắn
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23890 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 1 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Quốc lộ 1 - Đường số 8
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23891 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 2 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường Nguyễn Văn Chức - Đường số 9
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23892 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 3 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 5 - Đường số 10
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23893 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 4 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 8 - Giáp ranh Huyện đội
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23894 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 5 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 2 - Đường số 3
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23895 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 6 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 3 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23896 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 7 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 2 - Đường số 3
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23897 |
Huyện Giá Rai |
Đường số 8 - Khu dân cư Nọc Nạng |
Đường số 4 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng
|
3.420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23898 |
Huyện Giá Rai |
Đường trước Ngân hàng Nông Nghiệp - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Ngã ba Bưu điện - Ngã ba bến xe - tàu (Hết nhà Ba Mão)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23899 |
Huyện Giá Rai |
Đường 30/4 - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Đầu Voi Hộ Phòng - Chủ Chí - Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 23900 |
Huyện Giá Rai |
Tô Minh Xuyến - KHU VỰC PHƯỜNG HỘ PHÒNG |
Hẻm số 4 - Đường Phan Đình Giót
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |