| 23001 |
Huyện Giá Rai |
Cống Sư Son (phía đông và phía tây) - XÃ TÂN PHONG |
Quốc lộ 1 - Tim cống Sư Son
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23002 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ cũ ấp 2 - XÃ TÂN PHONG |
Giáp ranh Hộ Phòng - Quốc lộ 1
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23003 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Trung Tâm Bảo Trợ - Kênh Hang Mai - XÃ TÂN PHONG |
Giáp Trung Tâm Bảo Trợ - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Giàu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23004 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kênh Đào - XÃ TÂN PHONG |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thùy Dương (hết đường)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23005 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Kênh 2 Lương - XÃ TÂN PHONG |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tòng (hết đường)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23006 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Láng Trâm - XÃ TÂN PHONG |
Quốc lộ 1 - Cống Láng Trâm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23007 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Tin Lành - XÃ TÂN PHONG |
Nhà Thờ tin lành - Cầu ông Tư Tráng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23008 |
Huyện Giá Rai |
QL Quản Lộ - Phụng Hiệp - XÃ TÂN THẠNH |
Giáp Cà Mau - Cầu kênh Lung Thành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23009 |
Huyện Giá Rai |
QL Quản Lộ - Phụng Hiệp - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu kênh Lung Thành - Giáp Phong Thạnh Tây
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23010 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Quốc lộ 1A - Cống Láng Trâm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23011 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Cống Láng Trâm - Cầu số 1
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23012 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu số 1 - Ngã 5 ấp 8
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23013 |
Huyện Giá Rai |
Đường kênh Láng Trâm - XÃ TÂN THẠNH |
Ngã 5 ấp 8 - Giáp Cà Mau
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23014 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cống Láng Trâm - Đập Láng Trâm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23015 |
Huyện Giá Rai |
Đường Kênh Lung Cặp (Ấp Xóm Mới) - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Năm Thắng - Kênh Sáu Vàng
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23016 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Số 1 - Cầu Xã Xử
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23017 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Xã Xử - Cầu Ông Cẩm
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23018 |
Huyện Giá Rai |
Ấp Xóm Mới - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Ông Cẩm - Giáp ấp 3 Tắc Vân
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23019 |
Huyện Giá Rai |
Đường Gò Muồng - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu nhà ông Minh Mười - Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23020 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Bến đò (Việt Tân) - Cầu Khảo Xén
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23021 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Khảo Xén - Cầu Tư Hải
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23022 |
Huyện Giá Rai |
Đường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Anh - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Quốc Tuấn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23023 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp Gò Muồng - ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Sử - Trường Tiểu học ấp 9
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23024 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Bé Thơ - Đến hết ranh đất nhà Trần Minh Được
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23025 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Xã Xử - Cầu Trường tiểu học ấp 9
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23026 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 9 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu nhà ông Trạng - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Văn Bé
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23027 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp kênh Lớn - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu ông Bình (Bu) - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hộ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23028 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 8 - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Hai Cử (Láng Trâm 3) - Kênh Lung Thành (nhà Ngọc Anh)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23029 |
Huyện Giá Rai |
Đường ấp 8 - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Rạch Dừa - Đến hết ranh đất nhà ông Út Tuyền
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23030 |
Huyện Giá Rai |
Lộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - XÃ TÂN THẠNH |
Quốc lộ 1 - Đường Láng Trâm - ngã 5
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23031 |
Huyện Giá Rai |
Kênh Long Thành - XÃ TÂN THẠNH |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Út Khuyên - Giáp ấp 3 xã Tắc Vân
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23032 |
Huyện Giá Rai |
Kênh Nước Mặn - XÃ TÂN THẠNH |
Cầu Lung Nước Mặn - Cầu số 3
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23033 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Bờ Đông - XÃ TÂN THẠNH |
Đường Quản lộ Phụng Hiệp - Đập Láng Trâm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23034 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Cống Ba Tuyền
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23035 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Ngã ba (Quốc lộ 1) - Cầu Giá Rai - Gành Hào
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23036 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 1) - Cầu Rạch Rắn 1
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23037 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) - Cổng Chùa mới
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23038 |
Huyện Giá Rai |
Phan Thanh Giản - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Lê Lợi - Cầu Đình
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23039 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Huệ - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23040 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Trắc - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23041 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Nhị - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Nguyễn Thị Lượm - Trần Hưng Đạo
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23042 |
Huyện Giá Rai |
Trưng Nhị - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23043 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Giá Rai - Gành Hào - Tim đường Phan Thanh Giản
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23044 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Lý Thường Kiệt
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23045 |
Huyện Giá Rai |
Trần Hưng Đạo - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Thị Lượm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23046 |
Huyện Giá Rai |
Lý Thường Kiệt - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cổng trường THCS Giá Rai A - Đường Lê Lợi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23047 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Gành Hào - Giá Rai - Tim đường Phan Thanh Giản
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23048 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Trưng Nhị
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23049 |
Huyện Giá Rai |
Lê Lợi - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Tim đường Trưng Nhị - Tim đường Lý Thường Kiệt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23050 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Thị Lượm - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Cầu Đen
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23051 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23052 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m - Hết đường (giáp kênh)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23053 |
Huyện Giá Rai |
Đường lộ nhựa Khóm 4 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu chương trình 135 - Giáp Phường Hộ Phòng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23054 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cống Nọc Nạng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23055 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Nọc Nạng - Giáp ranh Phong Thạnh A
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23056 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến khu dân cư Nọc Nạng đến
Khu di tích Nọc Nạng - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng - Giáp đường vào Khu di tích Nọc Nạng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23057 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Ngã ba
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23058 |
Huyện Giá Rai |
Nguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Ngã ba - Hết đường Nguyễn Văn Uông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23059 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Phong Thạnh A
(vào trại chăn nuôi cũ) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Hết ranh Phường 1
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23060 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23061 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m - Cống Phó Sinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23062 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Phó Sinh - Kênh Chủ Chí 1 giáp ranh Phong Thạnh A
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23063 |
Huyện Giá Rai |
Quách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Cống Phó Sinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23064 |
Huyện Giá Rai |
Quách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cống Phó Sinh - Giáp đường Giá Rai - Phong Tân
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23065 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Cần Bảy - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết ranh Phường 1
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23066 |
Huyện Giá Rai |
Tạ Tài Lợi (Đường sau UBND huyện) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Tòa án - Ngã ba đường trường mẫu giáo Sơn Ca
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23067 |
Huyện Giá Rai |
Dương Văn Diệp
(Đường trường mẫu giáo Sơn Ca) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đầu ranh trường mẫu giáo Sơn Ca - Đường Tạ Tài Lợi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23068 |
Huyện Giá Rai |
Phùng Ngọc Liêm (Đường huyện đội) - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1A - Hết đường bệnh viện mới
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23069 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Trần Văn Sớm - Cầu Kênh Rạch Rắn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23070 |
Huyện Giá Rai |
Đường Quốc lộ 1 - xã Phong Thạnh A - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường số 4 (khu dân cư Thiên Phúc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23071 |
Huyện Giá Rai |
Đường Chùa Cô Lý - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Chùa Cô Lý - Hết ranh nhà ông Trần Văn Bông
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23072 |
Huyện Giá Rai |
Đường Giá Rai - Phong Tân - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Cầu số 1 xã Phong Tân
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23073 |
Huyện Giá Rai |
Đường Cầu Trần Văn Sớm- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Cầu Trần Văn Sớm - Giáp ranh xã Phong Thạnh A
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23074 |
Huyện Giá Rai |
Đường Hộ Phòng - Gành Hào - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Trần Văn Sớm - Giáp ranh phường Hộ Phòng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23075 |
Huyện Giá Rai |
Đường khu dân cư Nhật Trung (trục chính của dự án)- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23076 |
Huyện Giá Rai |
Đường khu dân cư Nhật Trang (đường nội bộ)- KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Toàn tuyến
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23077 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23078 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23079 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23080 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23081 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23082 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23083 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23084 |
Huyện Giá Rai |
Đường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - KHU VỰC PHƯỜNG 1 |
Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23085 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23086 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23087 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23088 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23089 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23090 |
Huyện Giá Rai |
Kênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 |
Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23091 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23092 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 6 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23093 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 3 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23094 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 2 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23095 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 8 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23096 |
Huyện Giá Rai |
Hẻm số 9 - Khóm 2 |
Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23097 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 |
Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh
(nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)
|
470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23098 |
Huyện Giá Rai |
Đường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23099 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến đường chùa mới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |
| 23100 |
Huyện Giá Rai |
Tuyến Xóm Lưới - Khóm 4 |
Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở |