| 10001 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Hanh |
Từ cầu kênh Đào - ranh Vĩnh Nhuận (Bờ Tây) |
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10002 |
Huyện Châu Thành |
Đường cặp Mương Đình - Xã Vĩnh Hanh |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10003 |
Huyện Châu Thành |
Bờ Bắc Kênh Mặc Cần Dưng (đường đất) - Xã Vĩnh Hanh |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10004 |
Huyện Châu Thành |
Từ cầu Dây trở lên Vĩnh Hòa (lộ bê tông) - Xã Vĩnh Hanh |
|
220.000
|
132.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10005 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Hanh |
Từ cầu kênh Đào - ranh Vĩnh Nhuận |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10006 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Hanh |
Từ cầu Đúc - ranh Cần Đăng |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10007 |
Huyện Châu Thành |
Kênh lộ tẻ - Xã Vĩnh Hanh |
UBND xã - Rạch Trà Kiết |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10008 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất từ cầu Dây trở lên Vĩnh Hòa (bờ Tây) - Xã Vĩnh Hanh |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10009 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Hanh |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10010 |
Huyện Châu Thành |
Khu trung tâm hành chính xã Vĩnh Lợi |
|
225.000
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10011 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư chợ Vĩnh Lợi - Xã Vĩnh Lợi |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10012 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã - Xã Vĩnh Lợi |
Đường nhựa từ cầu đầu lộ - giáp ranh Hoà Bình Thạnh (hướng đi cầu Cả Nha) |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10013 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Vĩnh Lợi |
từ Ranh Hành chính xã - ranh xã Vĩnh Thành ranh xã Hòa Bình Thạnh (Kênh 4 Tổng ) |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10014 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Vĩnh Lợi |
từ cầu đầu lộ - giáp ranh Hoà Bình Thạnh (hướng đi cầu Cả Nha) |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10015 |
Huyện Châu Thành |
Lộ Nhựa kênh Ba xã Vĩnh Lợi |
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10016 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Lợi |
Đường từ ranh Xã Vĩnh Thành - đường cặp Kênh Bốn Tổng (2 bên bờ) |
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10017 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Lợi |
Đường từ ranh Hòa Bình Thạnh - Cầu Ngã Cái |
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10018 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Lợi |
Đường từ Rạch Bon Sa - Ranh Vĩnh Thành |
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10019 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Lợi |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10020 |
Huyện Châu Thành |
Khu trung tâm hành chính xã Vĩnh Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10021 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Tân Thành - Xã Vĩnh Thành |
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10022 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Đông Phú 1 - Xã Vĩnh Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10023 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Trà Suốt - Xã Vĩnh Thành |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10024 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư Đông Bình Nhất - Xã Vĩnh Thành |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10025 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư Đông Bình Trạch - Xã Vĩnh Thành |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10026 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư Tân Thành - Xã Vĩnh Thành |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10027 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Thành |
Từ ranh TTHC xã - cầu Tầm Vu giáp Mỹ Khánh |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10028 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Thành |
Từ ranh TT Hành chính xã - cầu Tân Thành 1 |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10029 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Thành |
Từ cầu Tân Thành 2 - Cầu Chung Sây |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10030 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Vĩnh Thành |
từ cầu Tân Thành 1 - ranh xã Hoà Bình Thạnh. |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10031 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Vĩnh Thành |
Từ cầu Tân Thành 2 - ranh xã Vĩnh Lợi |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10032 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Thành |
Đường từ Cầu Tân Thành 2 - Ranh Nhà Thờ Vĩnh Lợi |
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10033 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Thành |
Đường từ Cầu Tân Thành 1 - Ranh Xã Vĩnh Lợi, hướng về Cầu kênh Đứng |
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10034 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vuecwj 3 - Xã Vĩnh Thành |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10035 |
Huyện Châu Thành |
Chợ số 10 (KDC số 10 cũ) - Xã Vĩnh An |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10036 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư số 8, 9 - Xã Vĩnh An |
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10037 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất cặp kênh số 10 - Xã Vĩnh An |
|
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10038 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh An |
Từ cầu số 5 - cầu số 8 |
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10039 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh An |
Từ cầu số 8 - cách cầu số 10: 200 m (nhà ông Ngọ) |
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10040 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh An |
Từ mốc 200 m nhà ông Ngọ - cầu số 10 |
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10041 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh An |
Đường từ Cầu số 5 - giáp Xã Tân Phú |
130.000
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10042 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh An |
Từ đầu cầu số 5 - giáp Châu Phú hướng lên Dinh |
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10043 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh An |
Từ cầu số 5 - cầu số 10 (bờ bắc kênh Mặc Cần Dưng). |
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10044 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh An |
từ Kênh số 10 - giáp ranh xã Tà Đảnh huyện Tri Tôn |
140.000
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10045 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10046 |
Huyện Châu Thành |
Trung tâm hành chính xã Vĩnh Nhuận |
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10047 |
Huyện Châu Thành |
Trung tâm chợ Vĩnh Nhuận - Xã Vĩnh Nhuận |
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10048 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Cầu Sắt Vĩnh Nhuận |
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10049 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu sắt Vĩnh Hanh |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10050 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường nhựa Vĩnh Nhuận - cầu Chung Sây Vĩnh Thành |
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10051 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Từ cầu sắt Chợ Vĩnh Nhuận (cặp Kênh Ranh Làng) - ranh Xã Tân Phú |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10052 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường từ Cầu Sắt Chợ Vĩnh Nhuận - Cầu Nông Trường (cặp Kênh Núi Chóc Năng Gù) |
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10053 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường nhựa Cầu Chung Sây - Chung Rầy 2 |
160.000
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10054 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường nhựa Cầu Nông Trường An Thành - Ranh Xã Tân Phú (Cầu Bửu Liêm) |
160.000
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10055 |
Huyện Châu Thành |
Xã Vĩnh Nhuận |
Đường nhựa Cụm dân cư Cầu Sắt - Ranh Xã Vĩnh Lợi |
160.000
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10056 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Nhuận |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10057 |
Huyện Châu Thành |
Khu trung tâm hành chính xã Vĩnh Bình |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10058 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư chợ Vĩnh Bình - Xã Vĩnh Bình |
|
1.600.000
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10059 |
Huyện Châu Thành |
Tuyến dân cư Thanh Niên - Xã Vĩnh Bình |
|
70.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10060 |
Huyện Châu Thành |
Cụm dân cư số 5 - Xã Vĩnh Bình |
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10061 |
Huyện Châu Thành |
Tuyến lộ nông thôn bờ Bắc Mặc Cần Dưng - Xã Vĩnh Bình |
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10062 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh Bình |
Từ ranh VH - trường THPT V.Bình |
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10063 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh Bình |
Từ trường THPT Vĩnh Bình - ranh HC xã |
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10064 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Xã Vĩnh Bình |
Từ ranh HC - cầu số 5 vào khu chợ cũ |
800.000
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10065 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Xã Vĩnh Bình |
Từ ranh Tân Phú - cầu khu Chợ cũ |
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10066 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Xã Vĩnh Bình |
Từ ranh xã Bình Chánh, huyện Châu Phú - cầu Mai Công Chánh |
350.000
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10067 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Bình |
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10068 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Tân Phú - Xã Tân Phú |
|
2.400.000
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10069 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư Tân Phú (giá nền linh hoạt) - Xã Tân Phú |
|
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10070 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 947 - Xã Tân Phú |
Đường nhựa Tân Phú - Vĩnh Bình |
500.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10071 |
Huyện Châu Thành |
Xã Tân Phú |
Đường nhựa Tân Phú - Vĩnh Nhuận |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10072 |
Huyện Châu Thành |
Xã Tân Phú |
Đường đất từ Tân Phú - Vĩnh An |
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10073 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất Tân Phú - Vĩnh Bình - Vĩnh An - Xã Tân Phú |
Từ ranh Vĩnh Nhuận - ranh xã Tà Đảnh |
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10074 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Xã Tân Phú |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10075 |
Huyện Châu Thành |
Trung tâm hành chính xã Bình Thạnh |
|
250.000
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10076 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Thạnh Hòa - Xã Bình Thạnh |
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10077 |
Huyện Châu Thành |
Cụm dân cư ấp Thạnh Hòa - Xã Bình Thạnh |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10078 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư Huỳnh Tòng (ấp Thạnh Phú) - Xã Bình Thạnh |
|
450.000
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10079 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nhựa, Bê tông Bình Thạnh - Xã Bình Thạnh |
|
300.000
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10080 |
Huyện Châu Thành |
Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bình Thạnh |
|
100.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 10081 |
Huyện Châu Thành |
Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã Bình Hòa |
Từ Lộ Tắc - Cầu Mặc Cần Dưng |
2.100.000
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10082 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 1 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
TG QL91 - cuối đường (ngã 3 vào chợ cũ) |
1.750.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10083 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 2 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Từ ngã 3 tiếp giáp đường số 1 - cuối đường |
1.750.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10084 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 3 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Từ đường số 2 - đường số 6 |
1.750.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10085 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 4 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 - đường số 7 |
1.750.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10086 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 5 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp đường số 1 - Lộ tử |
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10087 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 6 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp đường số 1 - Cuối đường |
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10088 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 8 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp đường số 3 - cuối đường (2 bên) |
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10089 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 9 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Khu dân cư chợ Bình Hòa |
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10090 |
Huyện Châu Thành |
Đường số 7 - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp đường số 1 - Đường số 3 (2 bên) |
1.750.000
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10091 |
Huyện Châu Thành |
Đường lộ tử - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Tiếp giáp quốc lộ 91 - Cuối đường |
840.000
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10092 |
Huyện Châu Thành |
Các hẻm - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Khu C |
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10093 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhánh SH - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Đầu lộ Thí - sông Hậu |
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10094 |
Huyện Châu Thành |
Lộ nhựa đi cặp Sông Hậu - Trung tâm thương mại chợ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
Cầu MCD ra sông Hậu - Nhà máy nước BH (nhựa) |
315.000
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10095 |
Huyện Châu Thành |
Lô A,B,C,D,E,F,G - Khu dân cư lộ tẻ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
|
665.000
|
399.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10096 |
Huyện Châu Thành |
Lô K,H,I,Q - Khu dân cư lộ tẻ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
|
560.000
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10097 |
Huyện Châu Thành |
Lô P,J - Khu dân cư lộ tẻ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
|
420.000
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10098 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư mở rộng tái định cư lộ tẻ Bình Hòa {Lô A} - Khu dân cư lộ tẻ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
|
945.000
|
567.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10099 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư mở rộng tái định cư lộ tẻ Bình Hòa {Lô B} - Khu dân cư lộ tẻ Bình Hòa - Xã Bình Hòa |
|
735.000
|
441.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10100 |
Huyện Châu Thành |
Khu dân cư phía sau huyện đội - Xã Bình Hòa |
|
700.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |