| 6201 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Long ( nay là xã Long Anh) |
Đoạn từ hộ ông Hược - Đến qua hộ ông Lợi
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6202 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Long ( nay là xã Long Anh) |
Đường nối từ ngã 4 trạm biến áp - Đến hết địa phận xã Hoằng Long (Đường sau làng)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6203 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Long ( nay là xã Long Anh) |
Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 - Đến giáp mương tiêu sau làng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6204 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Long ( nay là xã Long Anh) |
Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MB 8199
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6205 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Quang |
Đường tỉnh lộ 510: Từ tiếp giáp địa phận Hoằng Long - Đến hết địa phận Hoằng Quang
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6206 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ ngã 3 tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến cửa hàng xăng dầu TH
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6207 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ cửa hàng xăng dầu TH - Đến giáp địa phận xã Hoằng Lộc
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6208 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Nguyện (thôn Phù Quang)
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6209 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Tiến (thôn Phù Quang)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6210 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Cúc (thôn Vĩnh Trị 1)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6211 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến trạm biến áp (thôn Vĩnh Trị 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6212 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà bà Lộc (thôn Vĩnh Trị 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6213 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Lợi (thôn Vĩnh Trị 2)
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6214 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông An (thôn Vĩnh Trị 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6215 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Đức (thôn Vĩnh Trị 3)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6216 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6217 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 - Đến nhà ông Lương (thôn Nguyệt Viên 3)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6218 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ nhà ông Thanh thôn 2 - Đến nhà ông Thịnh thôn Phù Quang
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6219 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ nhà ông Thược thôn 3 - Đến nhà ông Kính thôn Vĩnh Trị 2
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6220 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Lân thôn Vĩnh Trị 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6221 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Thành thôn Vĩnh Trị 2)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6222 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Mậu thôn Vĩnh Trị 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6223 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Sơn thôn Vĩnh Trị 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6224 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Nghĩa thôn Vĩnh trị 3)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6225 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ nhà ông Chính thôn 5 - Đến nhà bà Thanh thôn Vĩnh Trị 2
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6226 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Dũng thôn Vĩnh Trị 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6227 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Sửu thôn Nguyệt Viên 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6228 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Vỉnh thôn Nguyệt Viên 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6229 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Thắm thôn Nguyệt Viên 1)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6230 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Tùng thôn Nguyệt Viên 1)
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6231 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Hải thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6232 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Hai thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6233 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Thanh thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6234 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Đoài thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6235 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ nhà ông Biên thôn Nguyệt Viên 2 - Đến nhà ông Sáng thôn Nguyệt Viên 2
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6236 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Tùng thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6237 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ trạm biến áp thôn 9 - Đến nhà ông Toàn thôn Nguyệt Viên 2)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6238 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ giáp tỉnh lộ 510 - Đến hết đường (nhà ông Thái thôn Nguyệt Viên 3)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6239 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Quang |
Từ nhà ông Dần thôn 10 - Đến nhà ông Ngân thôn Nguyệt Viên 3
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6240 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Quang |
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6241 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu tái định cư Cầu Nguyệt Viên (MBQH 2591) - Xã Hoằng Quang |
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6242 |
Thành phố Thanh Hoá |
QL 1A Tiểu dự án 2 - Xã Hoằng Quang |
Từ phía Bắc cầu Nguyệt Viên - Đến hết địa phận thành phố
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6243 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 10 - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Minh - Đến cổng chào làng Quan Nội
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6244 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 10 - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ cổng chào làng Quan Nội - Đến đoạn rẽ vào đường Cánh Cung (ông Mão)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6245 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 10 - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ ông Mão - Đến đường vành đai vào KCN
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6246 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Khu công nghiệp - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long - Đến tiếp giáp Quốc lộ 10
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6247 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Khu công nghiệp - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường còn lại trong khu công nghiệp
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6248 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cán cờ - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường Cán cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long (cũ) - Đến hết địa phận xã Hoằng Anh (cũ)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6249 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường từ Quốc lộ 10 (nhà Tiến Thong) - Đến trường Mầm non
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6250 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ cổng chào làng Quan Nội - Đến Trường Mầm non
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6251 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ Trường Mần non Quan Nội - Đến nhà ông Tài Phăng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6252 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) - Đến ngã 4 thôn 6
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6253 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường cánh cung (Đường QL 10 cũ) - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường cánh cung (Đường QL 10 cũ)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6254 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường từ đường cánh cung qua Trường THCS - Đến nhà ông Tư
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6255 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường từ đường cánh cung (dốc UBND xã) - Đến NVH Nhữ Xá
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6256 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6257 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trong MBQH 8191 - Xã Hoằng Anh (nay là xã Long Anh) |
Đường trong MBQH 8191
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6258 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Đại |
Từ tiếp giáp địa phận Hoằng Quang - Đến Trường THCS Hoằng Đại
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6259 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Đại |
Đoạn tiếp theo từ Trường THCS Hoằng Đại - Đến ngã 3 thôn Kiều Tiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6260 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Đại |
Đoạn tiếp theo từ ngã 3 thôn Kiều Tiến - Đến nghĩa địa Mồ Cui
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6261 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 510 - Xã Hoằng Đại |
Đoạn tiếp theo từ nghĩa địa Mồ Cui - Đến giáp xã Hoằng Lộc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6262 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến ngõ Đồng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6263 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến mương tiêu Đại Tiền
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6264 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến Đình Tây (thôn Vinh Quang)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6265 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến đồng Cầu (thôn Hạnh Phúc)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6266 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ hồ Đồng Tiến - Đến ông Diệu (thôn Hạnh Phúc)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6267 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ ông Lương (thôn Kiều Tiến) - Đến ông Thiệp (thôn Quang Hải)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6268 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến tiếp giáp xã Hoằng Trạch
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6269 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến cống ông Chống (thôn Sơn Hà)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6270 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) - Đến Trạm điện I thôn Đồng Tiến
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6271 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã Hoằng Đại |
Từ cống ông Cớn - Đến đê Sông Mã
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6272 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Kiều Tiến - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6273 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Sơn Hà - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6274 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Đồng Tiến - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6275 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Hạnh Phúc - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6276 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Quang Hải - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6277 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Cát Lợi - Xã Hoằng Đại |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6278 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hoằng Đại |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6279 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tỉnh lộ 517 Gốm - Cầu Trầu - Xã Đông Tân |
Đường tỉnh lộ 517 Gốm - Cầu Trầu
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6280 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ QL45 vào thửa 37, vào nhà ông Lê Thiết Tuất
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6281 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 5356 - Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
MBQH 5356
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6282 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ QL45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thắng
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6283 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ nhà ông Bùi Ngọc Tuấn - Đến nhà ông Lê Huy Tưởng
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6284 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng - Đến nhà các ông, bà Hoàng Thị Sành, Đến nhà ông Đào Văn Vang, Đến nhà ông Phạm Xuân Tân.
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6285 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn - Đến nhà ông Vũ Bá Cư
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6286 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ nhà ông Đinh Quang Khải - Đến nhà bà Trần Thị Út, Đến nhà ông Vũ Đức Hóa
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6287 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đoạn từ NVH thôn - Đến nhà ông Vũ Xuân Hà, Đến nhà ông Vũ Đình Lai
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6288 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngõ xóm còn lại thôn Tân Thọ - Xã Đông Tân |
Đường ngõ xóm còn lại thôn Tân Thọ
|
1.485.000
|
1.188.000
|
891.000
|
594.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6289 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phân lô mặt bằng quy hoạch khu dân cư đồng Hà Đê (lô2, lô3) - Xã Đông Tân |
Đường phân lô mặt bằng quy hoạch khu dân cư đồng Hà Đê (lô2, lô3)
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6290 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính Thôn Tân Hạnh - Xã Đông Tân |
Đoạn từ cổng Nhà văn hóa thôn - Đến nhà ông Dương Văn Doan, Đến QL47
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6291 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính Thôn Tân Hạnh - Xã Đông Tân |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Thoa - Đến nhà ông Hoàng Quốc Tuấn
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6292 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Tân Hạnh - Xã Đông Tân |
từ QL47 - Đến nhà ông Tiến
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6293 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ xóm còn lại thôn Tân Hạnh - Xã Đông Tân |
Ngõ xóm còn lại thôn Tân Hạnh
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6294 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính Thôn Tân Hạnh - Xã Đông Tân |
Đoạn từ QL45 vào nhà ông Lê Văn Thảo
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6295 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ven kênh B20 - Xã Đông Tân |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6296 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính thôn Tân Cộng - Xã Đông Tân |
Đoạn từ vành đai phía Tây vào KTT Dược
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6297 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính thôn Tân Cộng - Xã Đông Tân |
Đoạn từ QL47 vào: KTT Đông Y; KTT Dược; vào cầu thôn Tân Tự; vào nhà ông Vũ Văn Lâm; vào nhà ông Hoàng Quốc Tiến; vào nhà ông Lê Văn Hậu; vào nhà ông
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6298 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính thôn Tân Cộng - Xã Đông Tân |
Đoạn từ trạm biến áp - Đến cầu chùa Nam
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6299 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường chính thôn Tân Cộng - Xã Đông Tân |
Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thông - Đến nhà bà Phạm Thị Thủy; Đến nhà Lê Văn Thuộc
|
1.530.000
|
1.224.000
|
918.000
|
612.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 6300 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ xóm còn lại thôn Tân Cộng - Xã Đông Tân |
Ngõ xóm còn lại thôn Tân Cộng
|
1.035.000
|
828.000
|
621.000
|
414.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |