| 5601 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường dọc kênh B19 - Xã Đông Lĩnh |
Từ QL45 - Đến cổng Trường Quân sự (hộ ông Thụy)(Lô 1)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5602 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường dọc kênh B19 - Xã Đông Lĩnh |
Lô 2
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5603 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường dọc kênh B19 - Xã Đông Lĩnh |
Từ cổng Trường Quân Sự - Đến giáp xóm Lợi
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5604 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường dọc kênh B19 - Xã Đông Lĩnh |
Từ xóm Lợi - Đến hết xóm Quyết
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5605 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường dọc kênh B19 - Xã Đông Lĩnh |
Từ QL 45 - Đến nhà ông Nam, ông Thiệu
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5606 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục chính xóm Đông, xóm Sơn - Xã Đông Lĩnh |
Đường trục chính xóm Đông, xóm Sơn
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5607 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm còn lại thuộc xóm Đông - Xã Đông Lĩnh |
Các đường ngõ xóm còn lại thuộc xóm Đông
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5608 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm còn lại thuộc xóm Sơn - Xã Đông Lĩnh |
Các đường ngõ xóm còn lại thuộc xóm Sơn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5609 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ cổng Trường Quân sự (ông Thành Phượng) - Đến kênh B19 (hộ ông Sáng)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5610 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ nhà ông Ty - Đến giáp xóm Lợi (làng Vĩnh Ngọc)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5611 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Từ xóm Lợi - Đến cầu Thôn Phú
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5612 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ nhà ông Thu Binh - Đến kênh B19 (làng Vân Nhưng)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5613 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ Chợ Nhưng (giáp đường dọc kênh B19) - Đến KCN Tây Bắc Ga (làng Vân Nhưng)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5614 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ hộ ông Binh - Đến chợ Nhưng (làng Vân Nhưng)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5615 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ hộ ông Sơn - Đến hộ ông Duyên (làng Vân Nhưng)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5616 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ cống Tây xóm Quyết qua làng Mân Trung - Đến Ngã ba Cồn Lầm
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5617 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ hộ ông Xuân - Đến hộ ông Lợi xóm Phú (làng Mân Trung)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5618 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ cầu xóm Phú - Đến ngã ba đường Thống Nhất - làng Bản Nguyên
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5619 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ cầu xóm Phú (trường THCS) - Đến nhà ông Quân (xóm Phú)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5620 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ gốc bàng - Đến Núi Voi (làng Mân Trung)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5621 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thống Nhất - Xã Đông Lĩnh |
Đường Thống Nhất từ giáp xã Thiệu Giao - Đến hết xóm Tiến
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5622 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Từ thôn Tiến hết làng Tân Lương
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5623 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Lĩnh |
Đường từ Hồ Thôn đi xóm Phú
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5624 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường, ngõ xóm còn lại thuộc làng Vĩnh Ngọc - Xã Đông Lĩnh |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5625 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường, ngõ xóm còn lại thuộc làng Vân Nhưng - Xã Đông Lĩnh |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5626 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường, ngõ xóm còn lại thuộc làng Mân Trung - Xã Đông Lĩnh |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5627 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường, ngõ xóm còn lại thuộc làng Bản Nguyên - Xã Đông Lĩnh |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5628 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm còn lại của Làng Tân Lương và Làng Hồ - Xã Đông Lĩnh |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5629 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đất SXKD khu làng nghề, đường phân lô từ QL45 - khu nghĩa địa - Xã Đông Lĩnh |
từ QL45 - khu nghĩa địa
|
3.285.000
|
2.628.000
|
1.971.000
|
1.314.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5630 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 6145 - Xã Đông Lĩnh |
lòng đường >= 7,5 m
|
3.100.000
|
2.480.000
|
1.860.000
|
1.240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5631 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MBQH 6145 - Xã Đông Lĩnh |
lòng đường <= 7,5 m
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5632 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã An Hưng |
Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) - Đến Trường Mầm non
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5633 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường xã - Xã An Hưng |
Từ Báu Hậu - Đến nhà Toàn Thống
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5634 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã An Hưng |
Đoạn từ ông Chuyên Điều - Đến cầu Máng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5635 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục thôn Son Toản - Xã An Hưng |
Từ nhà Thành Hồng - Đến nhà ông Lúa Khách. Từ nhà ông Luận Lấn Đến nhà ông Văn Tâm
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5636 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm của thôn Son Toản - Xã An Hưng |
Các đường ngõ xóm của thôn Son Toản
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5637 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Trần Hưng - Xã An Hưng |
Từ Trường Mầm non - Đến cầu Trắng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5638 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Thắng Sơn - Xã An Hưng |
Từ nhà ông Long Mai - Đến nhà văn hóa thôn, từ nhà văn hóa thôn Đến nhà bà Hưng, từ nhà văn hóa Đến giáp đường sắt.
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5639 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm của thôn Quang, Thắng Sơn, Trần Hưng - Xã An Hưng |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5640 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm của thôn Nam Hưng - Xã An Hưng |
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5641 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư xóm trại - Xã An Hưng |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5642 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư cầu Âu - Xã An Hưng |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5643 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lô 2, 3 - Khu dân cư Đồng Nhờn - Xã An Hưng |
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5644 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lô 4 - Khu dân cư Đồng Nhờn - Xã An Hưng |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5645 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã An Hưng |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5646 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các lô phía trong của khu ao cá xóm Quang - Xã An Hưng |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5647 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu dân cư 401, Đồng Sâm của thôn Đa Sỹ - Xã Đông Vinh |
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5648 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Đa sỹ (2 bên mặt đường) - Xã Đông Vinh |
từ nhà ông Trường, ông Thuần - Đến ngã ba thôn Đồng Cao, thôn Văn Khê
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5649 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ trước thôn Đa Sỹ - Xã Đông Vinh |
Từ nhà ông Nhuận, ông Kỳ - Đến cầu Đa Sỹ sang làng voi xã Q.Thịnh.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5650 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ giữa thôn Đa Sỹ - Xã Đông Vinh |
Từ nhà ông Bình, ông Thuận - Đến nhà ông Đông, ông Hùng.
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5651 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Đông Vinh |
Từ ngã ba Đa Sỹ đi thôn Đồng Cao (đường liên xã đi - Đến Đông Quang)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5652 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Văn Khê - Xã Đông Vinh |
Từ ngã ba bà búp - Đến cầu Tự lực đi Đến Bưu điện văn hóa xã, nhà bà Tuyết, ông Anh hai bên mặt đường.
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5653 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hai bên đường - Xã Đông Vinh |
từ ngã ba Đa Sỹ đi - Đến cổng Nhà máy gạch Tự Lực cũ
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5654 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm thôn Đa Sỹ, thôn Đồng Cao, thôn Văn Khê - Xã Đông Vinh |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5655 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường thôn Tam Thọ - Xã Đông Vinh |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5656 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôn Văn Vật - Xã Đông Vinh |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5657 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm còn lại của thôn Tam Thọ, thôn Văn Vật - Xã Đông Vinh |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5658 |
Thành phố Thanh Hoá |
Từ điểm Bưu Điện văn hóa xã - Xã Đông Vinh |
Từ hộ ông Thao - Đến hộ ông Luân; Đến đường thôn Văn Khê
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5659 |
Thành phố Thanh Hoá |
Khu công nghiệp Vức - Xã Đông Vinh |
|
3.285.000
|
2.628.000
|
1.971.000
|
1.314.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5660 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đất bãi khai trường ven núi + Mỏ sét - Xã Đông Vinh |
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5661 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hai bên đường thôn - Xã Đông Vinh |
Từ nhà ông lảy - Đến nhà ông Khánh khu vực đồng mã thôn Văn Khê
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5662 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngõ xóm khu vự đồng mã thôn Văn Khê - Xã Đông Vinh |
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5663 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ đầu cầu Quán Nam (xã Quảng Thịnh) đi nghĩa trang chợ Nhàng địa phận xã Q/Thịnh quản lý
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5664 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ giáp QL 1 A (Siêu thị Minh Nguyên) - Đến tiếp giáp QL 45
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5665 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ giáp đường quốc lộ1A (Cầu Quán Nam) - Đến tiếp giáp đường vành đai phía Tây (thôn Tiến Thọ)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5666 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ tiếp giáp Đường vành đai phía Tây - Đến UBND xã cũ (thôn Gia Lộc)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5667 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường còn lại - Xã Quảng Thịnh |
Các đường còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5668 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 6192 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5669 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 28 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5670 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 26 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5671 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 101 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5672 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 20 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5673 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 43 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5674 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 100 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5675 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH số 6194 (đường nội bộ) - Xã Quảng Thịnh |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5676 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường gom QL1A MBQH số 30 - Xã Quảng Thịnh |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5677 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh phía Đông - Xã Quảng Thịnh |
đoạn tiếp giáp phường Quảng Thành - Đến đường tránh TP
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5678 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh phía Tây - Xã Quảng Thịnh |
đoạn từ hộ ông Đàm Lê Hào - Đến tiếp giáp QL1A
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5679 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh phía Tây - Xã Quảng Thịnh |
đoạn từ hộ ông Đàm Lê Hào - Đến tiếp giáp xã Đông Vinh
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5680 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ hộ ông Nguyễn Văn Diện - Đến hộ bà Lê Thị Hoa (khu đồng Giang)
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5681 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ hộ Lê Thị Dũng - Đến hộ bà Lê Thị Đào (khu đồng Giang).
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5682 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Thịnh |
Từ hộ ông Nguyễn Đình Hùng - Đến hộ bà Hoàng Thị Hằng (khu đồng Giang)
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5683 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Từ giáp địa phận xã Quảng Tâm - Đến cổng Trường cấp 2 Quảng Cát
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5684 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Từ cổng Trường cấp 2 Quảng Cát - Đến hết địa phận xã Quảng Cát
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5685 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ 4A đi thôn 1 - Đến Nghĩa địa xã Q/Thọ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5686 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ QL47 - Đến cổng Trường Mầm non thôn 15
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5687 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ Trường Mầm non thôn 15 - Đến thôn 7
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5688 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ Tỉnh lộ 4A đi thôn 18 (đường Vận Tổng)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5689 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ Tỉnh lộ 4A đi thôn 18 (đường sau Hội trường UBND xã)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5690 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Đoạn đường từ Tỉnh lộ 4A đi xã Quảng Định (đường Đồng Bắt)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5691 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tỉnh lộ 4A - Xã Quảng Cát |
Tuyến đường từ Tỉnh lộ 4A - Đến thôn 7 (đường Đồng Ngói)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5692 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bê tông - Xã Quảng Cát |
từ giáp Quảng Tâm - Đến đường nhựa thôn 9
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5693 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Cát |
Đoạn đường nhựa thôn 9 - Đến giáp xã Quảng Minh (Quảng Xương)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5694 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Quảng Cát |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5695 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trục chính các MBQH: 67, 129, 65, 83, 66, 15, 81, 55 - Xã Quảng Cát |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5696 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường còn lại thuộc các MBQH: 67, 129, 65, 83, 66, 15, 81, 55 - Xã Quảng Cát |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5697 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trường mầm non đi Quảng Đông - Xã Quảng Cát |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5698 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Cát |
Đường Thôn Phúc Cường Q.Tâm - Đến đường nhựa Q.Cát
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5699 |
Thành phố Thanh Hoá |
Cổng làng thôn 1 đi Quảng Minh - Xã Quảng Cát |
Cổng làng thôn 1 đi Quảng Minh
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5700 |
Thành phố Thanh Hoá |
Xã Quảng Phú |
Từ QL 47 (nhà ông Trung) - Đến cầu sông Thống Nhất
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |