| 5601 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5602 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m) - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5603 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu dưới 100m
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5604 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5605 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 28 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5606 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu dưới 100m
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5607 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu từ hơn 100m - Đến 200m
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5608 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Sâu từ hơn 200m - Đến hết ngõ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5609 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu - Đến 100m từ đầu ngõ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5610 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 108 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu từ 200m - Đến hết ngõ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5611 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thành Công - Phường Đông Thọ |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5612 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 386 - Bà Triệu - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5613 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 16 - Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5614 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5615 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (Khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5616 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dụ Tượng - Phường Đông Thọ |
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến Trường MN Điện Biên
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5617 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 22 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5618 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 08 Dụ Tượng - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5619 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường MBQH số 1245/UBND-QLĐT (MB 01 cũ) - trừ đường Bà Triệu - Phường Đông Thọ |
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5620 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các Ngõ còn lại Phố Thành Công - Phường Đông Thọ |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5621 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5622 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 37 - Đội Cung (ngõ sâu < 100m) - Phường Đông Thọ |
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5623 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 32 - Đội Cung (ngõ sâu < 50m) - Phường Đông Thọ |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5624 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5625 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5626 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu < 100m, rộng < 2m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5627 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 69 - Đội Cung - Phường Đông Thọ |
Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5628 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 88 - Đội Cung (đường Đội Cung - khu Mai Xuân Dương) - Phường Đông Thọ |
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5629 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Quang Vinh (đường Đội Cung - hết ngõ) - Phường Đông Thọ |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5630 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy - Phường Đông Thọ |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5631 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5632 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5633 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ |
Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5634 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ |
Đường có lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5m
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5635 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 382 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5636 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 118 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5637 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phúc Chu - Phường Đông Thọ |
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến phường Nam Ngạn
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5638 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 195 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5639 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 87 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5640 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5641 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 156 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5642 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 110 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5643 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 01 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5644 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 14 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5645 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 22 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5646 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn |
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
|
26.000.000
|
20.800.000
|
15.600.000
|
10.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5647 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn
|
30.000.000
|
24.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5648 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5649 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Tân Sơn |
Từ cầu vượt đường sắt - Đến đường Hạc Thành
|
28.000.000
|
22.400.000
|
16.800.000
|
11.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5650 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi (giáp trụ sở Đội thuế phường) - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
25.000.000
|
20.000.000
|
15.000.000
|
10.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5651 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
26.000.000
|
20.800.000
|
15.600.000
|
10.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5652 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Tân Sơn |
|
16.000.000
|
12.800.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5653 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Nguyên Hồng
|
13.000.000
|
10.400.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5654 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyên Hồng - Đến Kênh Bắc
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5655 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Trường MN Phan Đình Phùng
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5656 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn |
Từ đường Lê Văn Hưu - Đến Ngô Sỹ Liên
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5657 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn |
Từ đường Ngô Sỹ Liên - Đến hết đường
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5658 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
Từ Hồ Cửa Đình - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5659 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
Từ Ngô Sỹ Liên - Đến hết Ngõ (Ngõ 11 Ngô Sỹ Liên)
|
9.500.000
|
7.600.000
|
5.700.000
|
3.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5660 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Từ SN 72 - Đến Trường Tiểu học Tân Sơn
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5661 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nam Cao - Phường Tân Sơn |
Từ ngõ 63 - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5662 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trần Huy liệu - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5663 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nhữ Bá Sỹ - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5664 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lê Tất Đắc - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5665 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường 8 Tân Sơn - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5666 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Phan Huy Chú
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5667 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Từ đường Phan Huy Chú - Đến đường 8 Tân Sơn
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5668 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh Bắc
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5669 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5670 |
Thành phố Thanh Hoá |
Vũ Trọng Phụng - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Nguyễn Trung Trực
|
16.000.000
|
12.800.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5671 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Gia Thiều - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu
|
16.000.000
|
12.800.000
|
9.600.000
|
6.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5672 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5673 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cọt Cờ - Đến Nguyễn Khoát
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5674 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Cửa Hữu
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5675 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tào Mạt - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5676 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tú Mỡ - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5677 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Nguyễn Gia Thiều
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5678 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cột Cờ - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Hạc Thành
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5679 |
Thành phố Thanh Hoá |
Cao Điển - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5680 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5681 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Phương - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5682 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lưu Hữu Phước - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5683 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn |
Từ Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5684 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường bờ sông kênh Bắc - Phường Tân Sơn |
từ ngõ 74 Nguyên Hồng - Đến đường Phan Bội Châu
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5685 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 1, 3, 5 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
|
9.500.000
|
7.600.000
|
5.700.000
|
3.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5686 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT Thủy lợi) - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5687 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT XNK rau quả) - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5688 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (KTT Thủy sản) - Phường Tân Sơn |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5689 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5690 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến SN 15A
|
13.000.000
|
10.400.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5691 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn |
Từ SN 15A - Đến hết ngõ
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5692 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5693 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5694 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5695 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5696 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5697 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính) - Phường Tân Sơn |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5698 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5699 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5700 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
|
7.500.000
|
6.000.000
|
4.500.000
|
3.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |