| 46601 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ bà Thảo thôn 6 - đến hộ ông Bằng thôn 10
|
146.000
|
116.800
|
87.600
|
58.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46602 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Bằng thôn 10 - đến hộ ông Thành thôn 9
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46603 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Châu thôn 8 - đến hộ ông Cẩm thôn 8
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46604 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Khải thôn 5 - đến hộ ông An thôn 5
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46605 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Hiền thôn 5 - đến đường đê sông Mã
|
205.000
|
164.000
|
123.000
|
82.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46606 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Khanh thôn 11 - đến hộ ông Học thôn 11
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46607 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Hiền thôn 5 - đến hộ ông Bắc thôn 5
|
205.000
|
164.000
|
123.000
|
82.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46608 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ Nhà văn hoá Đa Nê - đến hộ ông Chinh thôn 1
|
146.000
|
116.800
|
87.600
|
58.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46609 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (ngoại đê) - Xã Yên Thọ |
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46610 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (nội đê) - Xã Yên Thọ |
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46611 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thọ |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46612 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Trường (đường Lạc Tụ)
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46613 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ Ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Thọ (đê Thọ Tiến)
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46614 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Khang, Nam Kim, Tân Tiến - Xã Yên Trung |
|
117.000
|
93.600
|
70.200
|
46.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46615 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Tiến, Thọ Long - Xã Yên Trung |
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46616 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn Thọ Lọc, Tiến Thắng, Trung Đông, Thọ Cường, Nam Thạch, Lạc Tụ - Xã Yên Trung |
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46617 |
Huyện Yên Định |
Đường trục thôn Hà Thành - Xã Yên Trung |
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46618 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trung |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46619 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ cầu Kiểu - dốc đê (nhà ông Tuấn Mọc)
|
1.755.000
|
1.404.000
|
1.053.000
|
702.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46620 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thanh Nết - Lạc Tụ giáp Yên Trung (đường Lạc Tụ)
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46621 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư ông Đây đi ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46622 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp đi Yên Bái (đường dìa hồ)
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46623 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ nhà ông Tĩnh (giáp Trường Tiểu học) đi Yên Bái (đường bê tông giữa làng)
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46624 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn QL 47 - đến giáp xã Yên Hùng
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46625 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến Trạm quản lý đường sông
|
2.048.000
|
1.638.400
|
1.228.800
|
819.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46626 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đường kè đê sông Mã (từ Trạm quản lý đường sông - đến giáp xã Yên Phong)
|
1.463.000
|
1.170.400
|
877.800
|
585.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46627 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) - đến đường kè Kiểu
|
878.000
|
702.400
|
526.800
|
351.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46628 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Hiểu - đến đường kè Kiểu
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46629 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Dục - đến đường kè Kiểu
|
2.048.000
|
1.638.400
|
1.228.800
|
819.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46630 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1)
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46631 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến hộ bà Dung
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46632 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46633 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thảo - đến hộ ông Cúc
|
702.000
|
561.600
|
421.200
|
280.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46634 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tấn - đến hộ ông Xứng
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46635 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến hộ ông Hinh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46636 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tính - đến hộ bà Phin (Hợp)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46637 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Thuần - đến hộ ông Lân
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46638 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba ông Thôn Mít - đến ngã ba ông Hậu
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46639 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 - Xã Yên Trường |
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46640 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Ba - đến nhà ông Thịnh (Xếch)
|
878.000
|
702.400
|
526.800
|
351.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46641 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Long Tuyết - đến hộ ông Thiên Thám
|
1.053.000
|
842.400
|
631.800
|
421.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46642 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Lanh Lãm - đến hộ ông Dân Hải
|
1.463.000
|
1.170.400
|
877.800
|
585.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46643 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Kim - đến hộ ông Thiên Thám
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46644 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thiên Thám - đến hộ ông Hinh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46645 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tân Mai - đến hộ ông Đằng
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46646 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ) - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ)
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46647 |
Huyện Yên Định |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ) - Xã Yên Trường |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ)
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46648 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Lào Lại - đến hộ bà Cử (Lợi)
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46649 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ bà Cơ
|
878.000
|
702.400
|
526.800
|
351.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46650 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cạy - đến hộ ông Chơn
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46651 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Đức - đến hộ ông Hoa
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46652 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thưởng - đến hộ ông Giàng
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46653 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Hạnh - đến hộ bà Lược
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46654 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tung - đến hộ bà Quang
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46655 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ NVH thôn Lưu Khê 2 - đến hộ ông Chung
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46656 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Hợp tác xã - đến hộ ông Mây
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46657 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46658 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trường |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46659 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ ngã 3 Yên Phúc - đến giáp Yên Phú
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46660 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường rìa hồ (từ giáp Yên Trường - đến Yên Trung)
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46661 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường giữa làng (từ Yên Trường - đến hộ bà Kê thôn Yên Lý)
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46662 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến đường rìa hồ
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46663 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Trường THCS Yên Bái
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46664 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Máy bơm Yên Lý
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46665 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến hộ bà Nhãng thôn Yên Phúc
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46666 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vịnh - đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46667 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46668 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46669 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46670 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46671 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Ớt - đến hộ bà Thoả thôn Tâm Đông
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46672 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Các đường xương cá nối với đường Tỉnh lộ 518
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46673 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vỵ - đến hộ ông Hoà thôn Yên Sơn
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46674 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Tưởng - đến hộ ông Bảy
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46675 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Bốn ngõ, xóm (ngõ ông Vỳ, ngõ ông Cúc, ngõ ông Tôm, ngõ bà Tâm)
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46676 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Lệ - đến hộ ông Nghĩa thôn Yên Phúc
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46677 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ Nhà thờ họ Trịnh - đến hộ ông Tư Yên Phúc
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46678 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Phường đi Nhà văn hoá thôn Yên Lọc, - đến bà Ý thôn Yên Lọc
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46679 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Nội - đến hộ ông Hiệu (Yên Lọc)
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46680 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46681 |
Huyện Yên Định |
Đường kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46682 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Yên Phong |
Các đường trục từ Quốc lộ 45 - đến các kênh: kênh Thống Nhất, kênh Bắc, kênh Nam
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46683 |
Huyện Yên Định |
Đường nhựa - Xã Yên Phong |
từ kênh Thống Nhất đi Bái Chùa
|
410.000
|
328.000
|
246.000
|
164.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46684 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45; nối kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46685 |
Huyện Yên Định |
Đường trục từ cầu Tam Đa đi thôn 10 - Xã Yên Phong |
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46686 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn 10: Bái Chùa, Lò Gạch - Xã Yên Phong |
|
146.000
|
116.800
|
87.600
|
58.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46687 |
Huyện Yên Định |
Các đường ngang trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
263.000
|
210.400
|
157.800
|
105.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46688 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46689 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Phong |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46690 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp Yên Phong - đến hộ ông Lân Huệ
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46691 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ hộ ông Lý (giáp Quốc lộ 45 ),đến kênh Bắc Nam Sông Mã
|
468.000
|
374.400
|
280.800
|
187.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46692 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ kênh Bắc Nam Sông Mã - đến giáp xã Yên Ninh
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46693 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46694 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn (khu vực nội đê)
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46695 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục từ đê sông Mã nối ra Bãi Sông
|
146.000
|
116.800
|
87.600
|
58.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46696 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46697 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn
|
234.000
|
187.200
|
140.400
|
93.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46698 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Đường trục giữa làng
|
176.000
|
140.800
|
105.600
|
70.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46699 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Các đường khác trong thôn
|
129.000
|
103.200
|
77.400
|
51.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 46700 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thái |
|
88.000
|
70.400
|
52.800
|
35.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |