| 46101 |
Huyện Yên Định |
Thôn Tổ Lai - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Xây Túc - đến đập Đún
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46102 |
Huyện Yên Định |
Thôn Tổ Lai - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Tổ Lai
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46103 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mai Trung - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Từ Lan - đến Trạm bơm Hòa Long
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46104 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mai Trung - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Khang - đến hộ bà Yến Bút
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46105 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mai Trung - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Mai Trung
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46106 |
Huyện Yên Định |
Thôn Nội Hà - Xã Định Hòa |
Đoạn từ Trạm bơm Hòa Long - đến chân đê (Nội Hà)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46107 |
Huyện Yên Định |
Thôn Nội Hà - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Học - đến hộ ông Thiều
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46108 |
Huyện Yên Định |
Thôn Nội Hà - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Tám Thi - đến hộ ông Để
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46109 |
Huyện Yên Định |
Thôn Nội Hà - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Định
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46110 |
Huyện Yên Định |
Thôn Nội Hà - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Nội Hà
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46111 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Hòa |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46112 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Cầu Chày - Xã Định Bình |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46113 |
Huyện Yên Định |
Đường trục ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Bình |
Đường trục ra Quốc Lộ 45
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46114 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá trong làng Mỹ Nga, ấp Trú, Tân Sen 1, Kênh Khê, Căng Lập, Công Bình, Đắc Trí - Xã Định Bình |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46115 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá trong các Tân Sen 2, Căng Lập 1, Căng Lập 2 - Xã Định Bình |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46116 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Bình |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46117 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Đê sông Cầu Chày - Xã Định Thành |
Đoạn từ giáp xã Định Hòa - đến giáp xã Định Công
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46118 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục làng Bái Ân - Xã Định Thành |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46119 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục làng Tường Vân - Xã Định Thành |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46120 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục làng Hải Quật - Xã Định Thành |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46121 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn 5, thôn 10 - Xã Định Thành |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46122 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Thành |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46123 |
Huyện Yên Định |
Đê sông Mã - Xã Định Công |
đoạn ngã ba sông Cầu Chày - đến giáp xã Định Tiến
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46124 |
Huyện Yên Định |
Đê Cầu Chày - Xã Định Công |
đoạn từ Nhà thờ Công Giáo - đến giáp xã Định Thành
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46125 |
Huyện Yên Định |
Đường trục chính trước mặt Chợ (Vị trí 1) - Xã Định Công |
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46126 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục xung quanh Chợ (Vị trí 2) - Xã Định Công |
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46127 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Cẩm Chướng 1 - Xã Định Công |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46128 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Cẩm Chướng 2 - Xã Định Công |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46129 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Phú Khang (thôn Khang Nghệ cũ) - Xã Định Công |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46130 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Phú Khang (Phú Ninh cũ) - Xã Định Công |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46131 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Quan Yên - Xã Định Công |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46132 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46133 |
Huyện Yên Định |
Đường Liên xã - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp thôn Hổ Thôn xã Định Hưng, - đến cổng làng Yên Hoành
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46134 |
Huyện Yên Định |
Đường Liên xã - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp cổng làng Hoành - đến đường đê sông Mã
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46135 |
Huyện Yên Định |
Đường Đê Sông Mã - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp xã Định Hải - đến Trạm Biến áp số 2
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46136 |
Huyện Yên Định |
Đường Đê Sông Mã - Xã Định Tân |
Đoạn từ Trạm Biến áp số 2 - đến giáp Hồ Ấu
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46137 |
Huyện Yên Định |
Đường Đê Sông Mã - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp Hồ Ấu - đến giáp xã Định Tiến
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46138 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Thảo Bao (thôn Yên Hoành 2) - đến ngã ba hộ ông Lới
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46139 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ Đình làng Yên Định - đến hộ ông Vọng Nương
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46140 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp hộ ông Hữu Phương - đến đường đi cầu Yên Hoành
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46141 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp hộ ông Chung Hiếu - đến đường đi cầu Yên Hoành
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46142 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp hộ ông Vọng Nương - đến đường đi cầu Yên Hoành
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46143 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ Thọ Nhung - đến đường đi cầu Yên Hoành
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46144 |
Huyện Yên Định |
Đường liên thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ Nhà văn hoá Yên Hoành 1 - đến đường mới Cầu Hoành
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46145 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn làng Yên Hoành - Xã Định Tân |
Các đường trục thôn làng Yên Hoành
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46146 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn làng Yên Định - Xã Định Tân |
Các đường trục thôn làng Yên Định
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46147 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ giáp hộ ông Thuần (Kênh Thôn) - đến mương tưới B1
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46148 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn làng Kênh Thôn - Xã Định Tân |
Các đường trục thôn làng Kênh Thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46149 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Tân Long - Xã Định Tân |
Các đường trục thôn Tân Long
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46150 |
Huyện Yên Định |
Đường vòng quanh núi Yên Hoành, Yên Định - Xã Định Tân |
Đường vòng quanh núi Yên Hoành, Yên Định
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46151 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ Thục Chế - đến hộ Lan Hoàng
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46152 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ Vi Quế - đến hộ Luyến Theo
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46153 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ Đắc Lọc - đến hộ Sơn Thái
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46154 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ Nhật Biểu - đến đê Sông Mã
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46155 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Phương - đến bà Minh
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46156 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Đan - đến hộ Tuyến Ngọc
|
312.000
|
249.600
|
187.200
|
124.800
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46157 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Luận - đến hộ ông Liên
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46158 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Đềm - đến Đồng Nang
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46159 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Định Tân |
Đoạn từ hộ ông Sáu Hải - đến Giếng Làng
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46160 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tân |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46161 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Định Tiến |
Đoạn từ giáp xã Định Tân - đến giáp xã Định Công
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46162 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tiến |
Đoạn từ giáp xã Định Hoà - đến đường Tỉnh lộ 516D
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46163 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trung tâm xã - Xã Định Tiến |
Đoạn từ hộ ông Luân (giáp đê sông Mã) - đến hộ ông Đồng Bình (thôn 4)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46164 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trung tâm xã - Xã Định Tiến |
Đoạn từ Nghè Mỹ Lộc - đến hết chợ trung tâm xã
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46165 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trung tâm xã - Xã Định Tiến |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Khiêm (thôn 3) - đến ngã ba đường rẽ đi Trạm y tế.
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46166 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ Nhà máy sấy - đến ngã ba hộ ông Nhặt thôn Tam Đồng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46167 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ giáp đường nhựa dọc theo mương B1, - đến cống nghè Mỹ Lọc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46168 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ cống Nấp Vân, - đến giáp hộ ông Bính Toán đất mới thôn Tam Đồng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46169 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ giáp hộ ông Văn thôn Lang Thôn - đến giáp đường Tỉnh lộ 516D
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46170 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ cống Trạm bơm (thôn 1) - đến ngã ba hộ ông Khiêm (thôn 3)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46171 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thường (Thôn 6) - đến hộ ông Hân (thôn 7)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46172 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Khiêm (thôn 3) - đến ngã 3 hộ ông Nhặt (thôn 16)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46173 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đọan từ ngã ba đường rẽ đi Trạm y tế - đến Trạm bơm tiêu Yên Thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46174 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ hộ ông Ban Cử (thôn 9) - đến hộ ông Chiến giáp cầu Yên Thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46175 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tiến |
Đoạn từ hộ ông Xuyên (thôn 13) - đến hộ ông Túy (thôn 16)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46176 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá làng Lang thôn và Làng Mỹ Lược - Xã Định Tiến |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46177 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá làng Lang thôn và Làng Mỹ Lược - Xã Định Tiến |
|
299.000
|
239.200
|
179.400
|
119.600
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46178 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá làng Tam Đồng - Xã Định Tiến |
|
299.000
|
239.200
|
179.400
|
119.600
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46179 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tiến |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46180 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đường vào UBND xã - đến ngã ba Phúc thôn
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46181 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Long |
Đoạn từ NVH Là Thôn - đến giáp đê sông Mã
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46182 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 - đến Trại Lợn
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46183 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đường kẹp song song với QL 45 từ hộ ông Tuấn - đến giáp Định Liên
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46184 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 hết Bệnh viện Đa khoa
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46185 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ - đến hộ bà Hà
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46186 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đoạn từ Trường Mầm non - đến hộ ông Thú
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46187 |
Huyện Yên Định |
Tuyến các đường thôn - Xã Định Long |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 (hộ ông Loát) - đến Nhà văn hoá thôn Tân Ngữ
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46188 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong khu dân cư mới - Xã Định Long |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46189 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường trong thôn Là Thôn đến PhúcThôn - Xã Định Long |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46190 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu dân cư Cầu Nun (Tân Ngữ 1) - Xã Định Long |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46191 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu dân cư Sào Bái (Tân Ngữ 1) - Xã Định Long |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46192 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu dân cư Sau Chợ Bản (Tân Ngữ 2) - Xã Định Long |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46193 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường trong thôn Là Thôn - Xã Định Long |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46194 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường trong thôn Phúc thôn - Xã Định Long |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46195 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 1 - Xã Định Long |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46196 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 2 - Xã Định Long |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46197 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 - Xã Định Long |
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46198 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Long |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46199 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Định Liên |
Đoạn từ Quốc lộ 45 - đến hộ ông Chương (Vực Phác)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46200 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Định Liên |
Đoạn từ Quốc lộ 45 giáp cây xăng - đến hết Nhà máy gạch Tuynel
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |