| 46001 |
Huyện Yên Định |
Đường trục thôn Hà Thành - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46002 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trung |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46003 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ cầu Kiểu - dốc đê (nhà ông Tuấn Mọc)
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46004 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thanh Nết - Lạc Tụ giáp Yên Trung (đường Lạc Tụ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46005 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư ông Đây đi ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46006 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã tư Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp đi Yên Bái (đường dìa hồ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46007 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn từ nhà ông Tĩnh (giáp Trường Tiểu học) đi Yên Bái (đường bê tông giữa làng)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46008 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trường |
Đoạn QL 47 - đến giáp xã Yên Hùng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46009 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến Trạm quản lý đường sông
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46010 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đường kè đê sông Mã (từ Trạm quản lý đường sông - đến giáp xã Yên Phong)
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46011 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) - đến đường kè Kiểu
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46012 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Hiểu - đến đường kè Kiểu
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46013 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Dục - đến đường kè Kiểu
|
4.550.000
|
3.640.000
|
2.730.000
|
1.820.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46014 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46015 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ siêu thị Kiểu - đến hộ bà Dung
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46016 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46017 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thảo - đến hộ ông Cúc
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46018 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tấn - đến hộ ông Xứng
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46019 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến hộ ông Hinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46020 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tính - đến hộ bà Phin (Hợp)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46021 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Thuần - đến hộ ông Lân
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46022 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục phố Kiểu - Xã Yên Trường |
Đoạn từ ngã ba ông Thôn Mít - đến ngã ba ông Hậu
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46023 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 - Xã Yên Trường |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46024 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Ba - đến nhà ông Thịnh (Xếch)
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46025 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Long Tuyết - đến hộ ông Thiên Thám
|
2.340.000
|
1.872.000
|
1.404.000
|
936.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46026 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Lanh Lãm - đến hộ ông Dân Hải
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46027 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Kim - đến hộ ông Thiên Thám
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46028 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thiên Thám - đến hộ ông Hinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46029 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thạc Quả - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tân Mai - đến hộ ông Đằng
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46030 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ) - Xã Yên Trường |
Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46031 |
Huyện Yên Định |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ) - Xã Yên Trường |
Các trục thôn Thạc Quả (Đông Khê cũ)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46032 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Lào Lại - đến hộ bà Cử (Lợi)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46033 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ bà Cơ
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46034 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Cạy - đến hộ ông Chơn
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46035 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Đức - đến hộ ông Hoa
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46036 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Thưởng - đến hộ ông Giàng
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46037 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Hạnh - đến hộ bà Lược
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46038 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tung - đến hộ bà Quang
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46039 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ NVH thôn Lưu Khê 2 - đến hộ ông Chung
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46040 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
Đoạn từ Hợp tác xã - đến hộ ông Mây
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46041 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê - Xã Yên Trường |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46042 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Trường |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46043 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ ngã 3 Yên Phúc - đến giáp Yên Phú
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46044 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường rìa hồ (từ giáp Yên Trường - đến Yên Trung)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46045 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường giữa làng (từ Yên Trường - đến hộ bà Kê thôn Yên Lý)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46046 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến đường rìa hồ
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46047 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Trường THCS Yên Bái
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46048 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến Máy bơm Yên Lý
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46049 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 - đến hộ bà Nhãng thôn Yên Phúc
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46050 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vịnh - đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46051 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thắng - đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46052 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46053 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường trục trong các thôn - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46054 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46055 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Ớt - đến hộ bà Thoả thôn Tâm Đông
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46056 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Các đường xương cá nối với đường Tỉnh lộ 518
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46057 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Vỵ - đến hộ ông Hoà thôn Yên Sơn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46058 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Tưởng - đến hộ ông Bảy
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46059 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Bốn ngõ, xóm (ngõ ông Vỳ, ngõ ông Cúc, ngõ ông Tôm, ngõ bà Tâm)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46060 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Lệ - đến hộ ông Nghĩa thôn Yên Phúc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46061 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ Nhà thờ họ Trịnh - đến hộ ông Tư Yên Phúc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46062 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ bà Phường đi Nhà văn hoá thôn Yên Lọc, - đến bà Ý thôn Yên Lọc
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46063 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
Đoạn từ hộ ông Nội - đến hộ ông Hiệu (Yên Lọc)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46064 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Bái ( nay là xã Yên Trường) |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46065 |
Huyện Yên Định |
Đường kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46066 |
Huyện Yên Định |
Đường các thôn - Xã Yên Phong |
Các đường trục từ Quốc lộ 45 - đến các kênh: kênh Thống Nhất, kênh Bắc, kênh Nam
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46067 |
Huyện Yên Định |
Đường nhựa - Xã Yên Phong |
từ kênh Thống Nhất đi Bái Chùa
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46068 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45; nối kênh Tây - Xã Yên Phong |
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46069 |
Huyện Yên Định |
Đường trục từ cầu Tam Đa đi thôn 10 - Xã Yên Phong |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46070 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn 10: Bái Chùa, Lò Gạch - Xã Yên Phong |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46071 |
Huyện Yên Định |
Các đường ngang trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46072 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 - Xã Yên Phong |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46073 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Phong |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46074 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ giáp Yên Phong - đến hộ ông Lân Huệ
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46075 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ hộ ông Lý (giáp Quốc lộ 45 ),đến kênh Bắc Nam Sông Mã
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46076 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Thái |
Đoạn từ kênh Bắc Nam Sông Mã - đến giáp xã Yên Ninh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46077 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46078 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn (khu vực nội đê)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46079 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phù Hưng - Xã Yên Thái |
Các đường trục từ đê sông Mã nối ra Bãi Sông
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46080 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường nối ra Quốc Lộ 45
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46081 |
Huyện Yên Định |
Thôn Lê Xá - Xã Yên Thái |
Các đường trục trong thôn
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46082 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Đường trục giữa làng
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46083 |
Huyện Yên Định |
Thôn Mỹ Bi - Xã Yên Thái |
Các đường khác trong thôn
|
286.000
|
228.800
|
171.600
|
114.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46084 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thái |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46085 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê Cầu Chày - Xã Định Hòa |
đoạn giáp xã Định Thành - đến giáp xã Định Bình
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46086 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã Định Hoà - Định Tiến - Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Dũng Vân - đến đường vào khu vực Lò Vôi
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46087 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Liên xã Định Hoà - Định Tiến - Xã Định Hòa |
Đoạn từ đường vào khu vực Lò Vôi - đến giáp xã Định Tiến
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46088 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Phúc Kỳ - đến hộ ông Ngọc Vinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46089 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Phang Thôn
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46090 |
Huyện Yên Định |
Thôn Phang Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ chùa Thiên Phúc - đến hộ ông Tiên thôn Phang Thôn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46091 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thượng - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Ngọc Vinh - đến UBND xã
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46092 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thượng - Xã Định Hòa |
Các đường còn lại trong thôn Thung Thượng
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46093 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã ba chợ cũ (hộ ông Mười Hồng) - đến ngã ba đường vào UBND xã
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46094 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ UBND xã - đến hộ ông Lâu
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46095 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Xô - đến đình làng Nhì
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46096 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn đình làng Nhì - đến hộ ông Thọ Thông
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46097 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn đình làng Nhì - đến hộ ông Xây Túc
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46098 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Sạn - đến hộ ông Tập
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46099 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Thì Điệp - đến hộ ông Liên Vân
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46100 |
Huyện Yên Định |
Thôn Thung Thôn - Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Diệu Thanh - đến hộ ông Thắng
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |