| 45901 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ ngã tư Quán Lào - đến hết Chợ Quán Lào
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45902 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ hộ ông Bình Thé (hết chợ Quán Lào) - đến đường đi vào Trường cấp 3
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45903 |
Huyện Yên Định |
Đường từ QL45 đi cầu Yên Hoành - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn ngã 3 QL45 - đến giáp xã Định Tường (cũ)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45904 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Thị trấn Quán Lào |
Đường đi Sân vận động từ Quốc lộ 45, - đến Đài truyền thanh huyện
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45905 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Đài truyền thanh huyện - đến giáp xã Định Tường (cũ)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45906 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Nhà thi đấu huyện - đến xí nghiệp Tân Bình
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45907 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ đền Ngọ Tư Thành - đến giáp Bệnh viện Đa khoa
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45908 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ ngã ba hộ bà Hảo - đến Nhà văn hoá khu 1
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45909 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ hộ ông Xuân - đến hộ ông Lâm Tuất
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45910 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 - Thị trấn Quán Lào |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45911 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ hộ ông Lâm Tuất - đến giáp xã Định Long
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45912 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu I - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ hộ ông Vân - đến hộ ông Bổ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45913 |
Huyện Yên Định |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Quán Lào |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45914 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu II - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Quốc lộ 45 (Ngã ba Bưu điện) - đến hộ bà Lắm giáp xã Định Tường (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45915 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu II - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Quốc lộ 45 (hộ ông Khang) - đến (hộ ông Tào) giáp xã Định Tường (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45916 |
Huyện Yên Định |
Các trục đường còn lại trong khu II - Thị trấn Quán Lào |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45917 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh - đến hộ ông Thuyết (qua kênh B6)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45918 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Ngã ba Quốc Lộ 45 (giáp thương mại) - đến ngã tư Trường Mầm non
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45919 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá nối ra Quốc lộ 45 - Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45920 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá nối Kênh B6 - Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45921 |
Huyện Yên Định |
Đường song song và các đường rẽ ra Quốc lộ 45 - Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
từ Kênh B6 - đến giáp Định Tường (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45922 |
Huyện Yên Định |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Đường trong khu III - Thị trấn Quán Lào |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45923 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Quốc Lộ 45 - đến hết Trạm y tế
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45924 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc Lộ 45 - Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45925 |
Huyện Yên Định |
Đường song song với QL45 lô 1 và đường ra Quốc lộ 45 - Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
từ đường ra cầu Yên Hoành - đến giáp xã Định Bình
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45926 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại khu vực Quy hoạch Cụm Thương mại Dịch vụ - Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
từ đường đi cầu Yên Hoành - đến giáp xã Định Bình
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45927 |
Huyện Yên Định |
Các đường nối ra kênh B6 - Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
từ đường đi cầu Yên Hoành - đến giáp kênh B6
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45928 |
Huyện Yên Định |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Đường trong khu IV - Thị trấn Quán Lào |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45929 |
Huyện Yên Định |
Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Quốc Lộ 45 - đến Trường Yên Định I
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45930 |
Huyện Yên Định |
Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ ngã ba (giáp Trường Yên Định I) - đến đình làng Lý Yên
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45931 |
Huyện Yên Định |
Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
Đoạn từ Quốc lộ 45 - đến ngã ba đường Trường Trần Ân Chiêm
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45932 |
Huyện Yên Định |
Đường Trường Trân Ân Chiêm - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
từ Trường Yên Định I - đến hộ bà Xuân khu 1
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45933 |
Huyện Yên Định |
Các đường xương cá Cụm dân cư khu vực Nhà máy nước - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45934 |
Huyện Yên Định |
Các hộ dân cư trong khu vực chợ Quán Lào - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45935 |
Huyện Yên Định |
Đoạn Quốc lộ 45 - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
giáp hộ ông Nho khu 5 - đến hộ bà Lọc Hướng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45936 |
Huyện Yên Định |
Đường dọc bờ ao khu Nhà máy nước từ hộ ông Hải Thục đến ngã ba đường nhựa - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
từ hộ ông Hải Thục - đến ngã ba đường nhựa
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45937 |
Huyện Yên Định |
Các tuyến đường khu đô thị mới (khu 4) thị trấn Quán Lào - Đường trong Khu V - Thị trấn Quán Lào |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45938 |
Huyện Yên Định |
Đường trong khu dân cư mới và dân cư quy hoạch khu 3, phía nam thị trấn - Thị trấn Quán Lào |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45939 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Thị trấn Quán Lào |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45940 |
Huyện Yên Định |
Quốc Lộ 45 cũ - Đi qua xã Định Trường |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45941 |
Huyện Yên Định |
Đoạn đi qua xã Định Tường - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào - Đoạn đi qua xã Định Tường |
Đoạn từ giáp xã Định Bình - đến giáp HTXNN xã Định Tường
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45942 |
Huyện Yên Định |
Đoạn đi qua xã Định Tường - Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc thị trấn Quán Lào - Đoạn đi qua xã Định Tường |
Đoạn từ giáp HTXNN xã Định Tường - đến giáp xã Định Long
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45943 |
Huyện Yên Định |
Đoạn đi qua xã Định Tường - Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoạn giáp TT Quán Lào - đến ngã tư giao với Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc TT Quán Lào
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45944 |
Huyện Yên Định |
Đoạn đi qua xã Định Tường - Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoạn từ ngã tư giao với Đường tránh QL 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc TT Quán Lào - đến giáp xã Định Tăng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45945 |
Huyện Yên Định |
Đoạn đi qua TT Quán Lào - Đường nối QL 45 đi xã Định Tăng |
Đoàn từ ngã ba QL 45 giáp xã Định Tường
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45946 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ ông Nghị giáp thị trấn Quán Lào - đến UBND xã (cũ)
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45947 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ UBND xã - đến ngã tư hộ ông Khải
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45948 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 516 B - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Khải - đến giáp xã Định Tăng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45949 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ bà Hường - đến hộ ông Sơn Hà
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45950 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ hộ Đào Thịnh - đến Văn phòng thôn Lý Yên
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45951 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ Văn phòng thôn Lý Yên - đến Trạm Biến thế
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45952 |
Huyện Yên Định |
Tỉnh Lộ 528 - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ Trạm Biến thế - đến giáp xã Định Hưng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45953 |
Huyện Yên Định |
Đường vành đai Thị trấn - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn giáp xã Định Bình - đến giáp xã Định Hưng
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45954 |
Huyện Yên Định |
Đường từ QL45 đi cầu Yên Hoành - Xã Định Tường (cũ) (Nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn giáp thị trấn Quán Lào - đến giáp xã Định Hưng
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45955 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường cầu Hoành đi Quán Lào - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp TT Quán Lào - đến giáp xã Định Tân
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45956 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp SVĐ huyện - đến hộ ông Chính
|
3.640.000
|
2.912.000
|
2.184.000
|
1.456.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45957 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Long - đến cổng làng Thiết Đinh
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45958 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ cổng làng Thiết Đinh - đến giáp xã Định Tăng
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45959 |
Huyện Yên Định |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đường dọc đê sông Cầu Chày, thôn Bối Lim
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45960 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ văn phòng thôn Lý Yên đi vào Trường THPT Yên Định 1
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45961 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ giáp TT Quán Lào - đến VP thôn Thành Phú
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45962 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường các thôn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Đoạn từ ngã ba thôn Thiết Đinh - đến UBND xã
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45963 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Dọc Mau thôn Thành Phú
|
1.690.000
|
1.352.000
|
1.014.000
|
676.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45964 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Lý Yên nối ra Tỉnh lộ 528
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45965 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục khác trong thôn Lý Yên
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45966 |
Huyện Yên Định |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trong thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45967 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45 - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thành Phú nối với đường TT Quán Lào ra Quốc Lộ 45
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45968 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thành Phú
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45969 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Thiết Đinh
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45970 |
Huyện Yên Định |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường khu dân cư mới Đồng Lách thôn Thiết Đinh
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45971 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Thiết Đinh
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45972 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Ngọc Sơn
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45973 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Ngọc Sơn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45974 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường trục thôn Bối Lim
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45975 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường còn lại trong thôn Bối Lim
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45976 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào) |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Định Tường (nay là thị trấn Quán Lào)
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45977 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba đường đi chợ - đến ông Thủy Dung (khu phố 2)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45978 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ông Thủy Dung (Khu phố 2) - đến Cầu Bãi Lai
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45979 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ Cầu Bãi Lai đi ngã ba Nhà văn hoá Thăng Long - đến ngã ba hộ ông Hùng Thanh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45980 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã (ATK) - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh - đến giáp xã Cao Thịnh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45981 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ - đến hết Trường cấp II, III
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45982 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (khu 3/2) đi hết khu Sơn Phòng - đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45983 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường trục trong thị trấn - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (khu phố 3) - đến hết khu Sao Đỏ (giáp xã Quảng Phú)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45984 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên khu phố - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ ông Quang Hạnh - đến giáp khu phố Thắng Lợi
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45985 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ - đến hộ bà Ân - Huyền
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45986 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà An - Thanh
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45987 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Bình - Tài - đến hộ bà Kim - Điều
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45988 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Kim Điều - đến hộ bà Hợp Thuận
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45989 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng - đến hộ bà Thanh Chiến
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45990 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Thanh - Chiến - đến hộ bà Chi - Nam
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45991 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch - đến hộ bà Sen - Hoan
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45992 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ bà Mai - Thanh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45993 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Sen Hoan - đến hộ bà Hưng Nghiêm
|
845.000
|
676.000
|
507.000
|
338.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45994 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo - đến hộ bà Yến - Thành
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45995 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yến - Thành - đến hộ bà Hoà - Quảng
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45996 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Dung Long - đến hộ bà Trang Huy
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45997 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Phượng Vào - đến hộ bà Thủy Cảnh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45998 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung - đến hộ bà Ninh Phong
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 45999 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền - đến hộ bà Lĩnh - Chung
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 46000 |
Huyện Yên Định |
Khu Phố 1 - Thị trấn Thống Nhất |
Đoạn từ hộ bà Yên Hoa - đến hộ bà Thục
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở đô thị |