| 45901 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Trường - đến Cầu Lũ
|
585.000
|
468.000
|
351.000
|
234.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45902 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ Cáo Lũ - đến Trùng Quan
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45903 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Lũ - đến hộ ông Đình Phì; từ ông Vàng đi Cầu Sắt
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45904 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn Cầu Lũ - đến giáp Yên Phong
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45905 |
Huyện Yên Định |
Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Phì - đến Cường Thịnh
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45906 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Sơn Cường - Xã Yên Hùng |
Các đường còn lại trong thôn
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45907 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ Thắng Thọ - đến Cầu sắt
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45908 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Quý
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45909 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ ông Số đến bái Hàn
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45910 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Các đường xương cá nối ra đường Ba Tàu, đi Yên Trường
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45911 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ hộ ông Hùng Nghiên - đến VP thôn
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45912 |
Huyện Yên Định |
Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
Đoạn từ giáp Hùng Thái - đến hộ ông Tuyển
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45913 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong thôn - Thôn Hùng Thái - Xã Yên Hùng |
|
221.000
|
176.800
|
132.600
|
88.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45914 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Hùng |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45915 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Bích Động - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Quyến - đến hộ ông Tỉnh
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45916 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Bích Động - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45917 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh Xá 1) - đến hộ bà Xếp (Trịnh Xá 2)
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45918 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ bà Cuốn - đến hộ ông Dương
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45919 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Quốc - đến hộ ông Tiếu
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45920 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ bà Thêm - đến hộ ông Toàn
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45921 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Hoàn - đến hộ ông Bắc
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45922 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Thường
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45923 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Oanh - đến hộ ông Hưng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45924 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Vị - đến hộ ông Thắng
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45925 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Chính
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45926 |
Huyện Yên Định |
Đường trục trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
Đoạn từ hộ ông Kế - đến hộ ông Kiên
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45927 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong làng Trịnh Xá - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45928 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô - Xã Yên Ninh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45929 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong làng Ngọc Đô - Xã Yên Ninh |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45930 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Ninh |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45931 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư Chợ Yên Lạc, - đến ngã tư Gốc Phượng giáp đường Yên Phong - Cầu Bụt (Châu Thôn 4)
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45932 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Nở (Châu Thôn 2) - đến giáp thôn Bích Động, xã Yên Ninh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45933 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đê Cầu Chày (đoạn Cầu Khải đến Cầu Bụt) - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45934 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ Nhà văn hóa (thôn Phác Thôn) - đến ngã tư ông Hiển (Hanh Cát 2)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45935 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 - đến hộ ông Cúc (Châu Thôn 1)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45936 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Lạc |
Đoạn từ ngã tư hộ ông Thắng (Châu thôn 4) - đến ngã tư Hộ ông Thuận (Châu Thôn 2)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45937 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45938 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối với đường liên xã - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45939 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
416.000
|
332.800
|
249.600
|
166.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45940 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45941 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại - thôn Hanh cát - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45942 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45943 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1, 2, 3, 4 nối ra đường liên xã Yên Phong - Cầu Bụt - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45944 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục còn lại trong thôn Châu Thôn 1, 2, 3, 4 - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
351.000
|
280.800
|
210.600
|
140.400
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45945 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - thôn Châu Thôn - Xã Yên Lạc |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45946 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đê sông Cầu Chày (đoạn từ Hón Nu đến Cầu Bụt) - Xã Yên Thịnh |
Tuyến đê sông Cầu Chày (đoạn từ Hón Nu - đến Cầu Bụt)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45947 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ Chợ Vàng - đến UBND xã Yên Thịnh
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45948 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ Trạm y tế - đến hộ ông Thuận (thôn 6)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45949 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thuận (thôn 6) - đến Nhà văn hoá thôn 6
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45950 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thông thôn 2 - đến hộ ông Chung thôn 1
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45951 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Chung (thôn 1) - đến đê Cầu Chày thôn 1
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45952 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thịnh |
Tuyến đường từ chợ Vàng mới - đến ngã ba đường TL516B mới
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45953 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong các thôn 1, 2 - Xã Yên Thịnh |
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45954 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 1, 2 - Xã Yên Thịnh |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45955 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong thôn 3 - Xã Yên Thịnh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45956 |
Huyện Yên Định |
Các đường trục trong các thôn 4, 5 - Xã Yên Thịnh |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45957 |
Huyện Yên Định |
Các đường còn lại trong các thôn 4, 5 - Xã Yên Thịnh |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45958 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngô, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thịnh |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45959 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phinh - đến hộ ông Thắng thôn 8
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45960 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ bà Hanh thôn 2 - đến hộ ông Thủy thôn 3
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45961 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường đê sông Mã - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh thôn 2 - đến ngã ba Đường 518B với đê sông Mã
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45962 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tân Tình - đến hộ ông Giao
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45963 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Thạch - đến hộ ông Hưng
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45964 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh Dân - đến hộ ông Nuôi
|
1.950.000
|
1.560.000
|
1.170.000
|
780.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45965 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mão Hai - đến Cửa Luỹ
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45966 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ Mão Hai - đến cống Tụng công
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45967 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ cống Tụng Công - đến đất nhà ông Vưong (Yên Lâm)
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45968 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Vương - đến giáp xã Yên Lâm
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45969 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường Quý Lộc đi Yên Lâm - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ nhà ông Toản Thiện - đến nhà ông Khanh thôn 7
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45970 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Cường Sinh thôn 1 - đến ngã ba Núi Trẹ
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45971 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ ông Sơn thôn 2 - đến nhà bà Hằng Na
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45972 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Dũng thôn 2 - đến hộ ông Hoá thôn 1
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45973 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ hộ ông Thanh thôn 1 - đến giáp Núi Trẹ
|
1.170.000
|
936.000
|
702.000
|
468.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45974 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Quý Lộc |
Đoạn từ giáp dốc A Lãng - đến hộ ông Oánh Phúc thôn 10
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45975 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn 2, 3, 6, 7 - Xã Quý Lộc |
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45976 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn 1, 4, 5, 8, 9 - Xã Quý Lộc |
|
520.000
|
416.000
|
312.000
|
208.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45977 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn 10, 12 (cũ) - Xã Quý Lộc |
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45978 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quý Lộc |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45979 |
Huyện Yên Định |
Đường liên huyện Yên Thọ đi Yên Trung - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ giáp xã Yên Trường - đến giáp xã Yên Trung (đường Lạc Tụ)
|
910.000
|
728.000
|
546.000
|
364.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45980 |
Huyện Yên Định |
Đường liên huyện Yên Thọ đi Yên Trung - Xã Yên Thọ |
Đường từ đê sông Mã - đến giáp xã Yên Trung (đê Thọ Tiến)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45981 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Tuyến các đường nối ra đê sông Mã (nội đê) thuộc các thôn (thôn 3, thôn 5, thôn 8)
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45982 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Tuyến các đường nối ra đê sông Mã (ngoại đê) thuộc các thôn (thôn 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10, 12)
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45983 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ Nhà văn hoá Đa Nê thôn 2 - đến đê sông Mã
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45984 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Hạ thôn 1 nối ra đê sông Mã
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45985 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ bà Thảo thôn 6 - đến hộ ông Bằng thôn 10
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45986 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Bằng thôn 10 - đến hộ ông Thành thôn 9
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45987 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Châu thôn 8 - đến hộ ông Cẩm thôn 8
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45988 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Khải thôn 5 - đến hộ ông An thôn 5
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45989 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Hiền thôn 5 - đến đường đê sông Mã
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45990 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Khanh thôn 11 - đến hộ ông Học thôn 11
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45991 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ hộ ông Hiền thôn 5 - đến hộ ông Bắc thôn 5
|
455.000
|
364.000
|
273.000
|
182.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45992 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn - Xã Yên Thọ |
Đoạn từ Nhà văn hoá Đa Nê - đến hộ ông Chinh thôn 1
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45993 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (ngoại đê) - Xã Yên Thọ |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45994 |
Huyện Yên Định |
Các trục còn lại (nội đê) - Xã Yên Thọ |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45995 |
Huyện Yên Định |
Các đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Yên Thọ |
|
195.000
|
156.000
|
117.000
|
78.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45996 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Trường (đường Lạc Tụ)
|
1.040.000
|
832.000
|
624.000
|
416.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45997 |
Huyện Yên Định |
Tuyến đường liên xã - Xã Yên Trung |
Đoạn từ Ngã ba Yên Trung - đến giáp Yên Thọ (đê Thọ Tiến)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45998 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Khang, Nam Kim, Tân Tiến - Xã Yên Trung |
|
260.000
|
208.000
|
156.000
|
104.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 45999 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn: Thọ Tiến, Thọ Long - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 46000 |
Huyện Yên Định |
Đường trục các thôn Thọ Lọc, Tiến Thắng, Trung Đông, Thọ Cường, Nam Thạch, Lạc Tụ - Xã Yên Trung |
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |