| 44101 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tiến |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44102 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tiến |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44103 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Tính - đến hộ ông Trọng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44104 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Tiện - đến giáp Hợp Lý
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44105 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Dương - đến hộ ông Minh
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44106 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến Trường Tiểu học
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44107 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Mười - đến Miếu
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44108 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Hèo - đến hộ ông Xuấn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44109 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Dân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44110 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Dân |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44111 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Dân |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44112 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Nhật - đến Cầu Trãi
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44113 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Tẻ - đến hộ ông Tiến
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44114 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Mạnh - đến Trường THCS
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44115 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Xuân Thịnh |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44116 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Xuân Thịnh |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44117 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Xuân Thịnh |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44118 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Thao - đến hộ bà Giao
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44119 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tụ - đến hộ ông Long
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44120 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Quý
|
190.000
|
152.000
|
114.000
|
76.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44121 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến hộ ông Học
|
190.000
|
152.000
|
114.000
|
76.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44122 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ bà Hán - đến hộ ông Hải
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44123 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Vững - đến hộ ông Tiếp
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44124 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tư - đến hộ ông Thanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44125 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Thế - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Trưởng
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44126 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Bình - đến hộ ông Hợp
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44127 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng xen cư thôn 2 - Xã Thọ Tân |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44128 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng xen cư thôn 4 - Xã Thọ Tân |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44129 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Tân |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44130 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tân |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44131 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tân |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44132 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến hộ ông Đăng
|
220.000
|
176.000
|
132.000
|
88.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44133 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ hộ ông Phúc - đến Kênh C 1/6
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44134 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ hộ ông Tới - đến hộ ông Hải
|
230.000
|
184.000
|
138.000
|
92.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44135 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ Nhà VH thôn 2 - đến hộ bà Dung
|
230.000
|
184.000
|
138.000
|
92.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44136 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ Quốc lộ 47 - đến Nhà VH thôn 2
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44137 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ Quốc lộ 47 - đến Nhà VH thôn 4
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44138 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ hộ ông Phát - đến hộ ông Vượng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44139 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ Quốc lộ 47 đi UBND xã
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44140 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu vực Chợ Song - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ ông Bình - đến hộ ông Đông
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44141 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu vực Chợ Song - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn từ bà Phú - đến hộ ông Lộc
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44142 |
Huyện Triệu Sơn |
Ven Chợ Song - Xã Thọ Ngọc |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44143 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Ngọc |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44144 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Ngọc |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44145 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Ngọc |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44146 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến hộ ông Đổng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44147 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Lực - đến hộ bà Thanh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44148 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ bà Mai - đến hộ bà Bôn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44149 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ ông Chung
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44150 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Vang - đến hộ ông Châu (Quyền)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44151 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Hồi - đến hộ ông Thân, cổng UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44152 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Thông
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44153 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Diệu - đến hộ ông Hùng (Tuyển)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44154 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Quang Vần - đến hộ ông Khánh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44155 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Nam - đến hộ ông Liêm (Chế)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44156 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 7 - Xã Thọ Cường |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44157 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 6 - Xã Thọ Cường |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44158 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Cường |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44159 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Cường |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44160 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Cường |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44161 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Giáp - đến hộ ông Sỹ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44162 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khuyến - đến hộ ông Hồi
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44163 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Thanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44164 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đợi - đến hộ ông Định
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44165 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Đồng - đến hộ ông Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44166 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bằng - đến hộ ông Giáp
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44167 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Liệu
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44168 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Bình - đến giáp xã Đồng Lợi
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44169 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khóa - đến hộ ông Cử
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44170 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn UBND xã - đến hộ ông Châm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44171 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Ý - đến hộ ông Nghi
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44172 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Mùi - đến hộ bà Thống
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44173 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đáp - đến hộ bà Nhánh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44174 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quân - đến hộ ông Tuấn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44175 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ bà Bến - đến ông Ngà
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44176 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Công - đến hộ ông Thập
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44177 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Khuyến Nông |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44178 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Khuyến Nông |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44179 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Khuyến Nông |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44180 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Triệu
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44181 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn - đến Trạm y tế mới
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44182 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Hùng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44183 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Phái - đến hộ ông Đức
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44184 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Vinh - đến hộ ông Viên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44185 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng QH thôn 6+7 - Xã Tiến Nông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44186 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê sông Hoàng - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến xã Khuyến Nông
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44187 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bính - đến hộ ông Thách
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44188 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi qua xóm 4 - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Tư - đến hộ ông Sỷ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44189 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Tiến Nông |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44190 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Tiến Nông |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44191 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tiến Nông |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44192 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Khanh - đến hộ ông Dũng
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44193 |
Huyện Triệu Sơn |
Hộ ông Đông đến hộ ông Sơn - Xã An Nông |
Hộ ông Đông - đến hộ ông Sơn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44194 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Sửu - đến hộ ông Thiện
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44195 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Oanh - đến hộ ông Giáp
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44196 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Thái - đến hộ ông Tình
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44197 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Hiền
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44198 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Cộng - đến hộ ông Toản
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44199 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ Ông Khoát - đến hộ ông Căng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44200 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ nhà ông Bời - đến hộ bà Ân
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |