| 43901 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Tân Ninh - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Huấn - đến xã Tân Ninh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43902 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Tân Ninh - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ nhà ông Vũ - đến nhà ông Sơn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43903 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thái Hòa |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43904 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thái Hòa |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43905 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thái Hòa |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43906 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Thuấn - đến hộ ông Lâm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43907 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi - Xã Nông Trường |
Lô 2 Đoạn từ hộ ông Thế - đến hộ ông Ninh; ông Thịnh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43908 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Sang - đến hộ ông Tư
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43909 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Nông Trường |
Đoạn từ Nhà văn hoá - đến hộ bà Gái
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43910 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Lực - đến hộ ông Thắng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43911 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ thôn 5 đi thôn 4 - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Dầu - đến hộ ông Hương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43912 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ thôn 5 đi thôn 4 - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Tình - đến Nhà văn hoá
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43913 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thái Hoà - Xã Nông Trường |
Đoạn từ Tỉnh lộ 506 - đến sông Nổ Hẻn
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43914 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thái Hoà - Xã Nông Trường |
Đoạn từ Tượng đài - đến hộ ông Thành
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43915 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thái Hoà - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Lực - đến hộ ông Chung
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43916 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thái Hoà - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ ông Thưởng - đến hộ ông Dương
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43917 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thái Hoà - Xã Nông Trường |
Đoạn từ hộ bà Hường - đến hộ ông Thanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43918 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Khuyến Nông - Xã Nông Trường |
Đoạn từ Cầu - đến hộ ông Ngãi
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43919 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Nông Trường |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43920 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Nông Trường |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43921 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Nông Trường |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43922 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Đức, ông Huynh - đến hộ ông Mười, ông Niên
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43923 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ bà Lý, ông Hùng - đến hộ ông Thành, ông Thắng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43924 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ bà Đào, bà Luận - đến hộ ông Thiện, ông Thành
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43925 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Thể, bà Lan - đến hộ ông Hòa, ông Thêm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43926 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ bà Tươi, bà Nghĩa - đến cầu Thụng
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43927 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Nam, bà Rỡ - đến hộ ông Được, ông Châu, ông Hải
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43928 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Thành, ông Tuấn - đến hộ ông Thuận
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43929 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Khả - đến hộ ông Nguyên, bà Anh
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43930 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Vân Sơn |
Từ Cầu sông - đến giáp xã Xuân Du
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43931 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Vân Sơn |
Từ hộ bà Thi, ông Sỹ - đến hộ bà Sen
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43932 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 8 - Xã Vân Sơn |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43933 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu dân cư thôn 7 - Xã Vân Sơn |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43934 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu Mã Mua thôn 1 - Xã Vân Sơn |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43935 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại trong xã - Xã Vân Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43936 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Vân Sơn |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43937 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Vân Sơn |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43938 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Phúc Hải - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến hộ ông Liêm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43939 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Đô Xá - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Thịnh - đến hộ ông Thọ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43940 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Đô Xá - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ bà Tuyến - đến hộ ông Thọ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43941 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Xuân Tiên - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Hiệp - đến hộ ông Hiển
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43942 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Xuân Tiên - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ bà Bảy - đến hộ ông Thành
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43943 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Ân Mộc - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Châu - đến hộ ông Ngoan
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43944 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Ân Mộc - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Chất
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43945 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Ân Mộc - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Dưỡng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43946 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Tiên Mộc - Xã Dân Lực |
từ hộ ông Thơm - đến hộ ông Chiến
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43947 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Dân Lực |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43948 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Dân Lực |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43949 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Dân Lực |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43950 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Lơ - đến hộ Ông Hoan
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43951 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Lê - đến hộ Ông Phú
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43952 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Tùng - đến hộ bà Thanh
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43953 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Lượng - đến hộ ông Tuấn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43954 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ bà Hương - đến hộ ông Nam
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43955 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Hà - đến hộ ông Trường
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43956 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Giang - đến hộ ông Trang
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43957 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ bà Mười - đến hộ bà Hường
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43958 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Phú |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43959 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Phú |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43960 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Phú |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43961 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Xuân - đến giáp Xuân phong
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43962 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Thuận - đến hộ ông Lai
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43963 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 - Xã Thọ Vực |
từ hộ ông Dong - đến hô ông Sinh
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43964 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Hằng - đến hộ ông Hậu, ông Hiệu
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43965 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Dạt - đến hộ ông Trực; ông Hàng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43966 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Vui - đến hộ bà Huyền
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43967 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Châu - đến Cầu Kênh Nam
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43968 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Cầu Kênh Nam - đến hộ ông Chuyên
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43969 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Dương - đến hộ ông Mười
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43970 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng khu Chợ Chua - Xã Thọ Vực |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43971 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Vực |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43972 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Vực |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43973 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Vực |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43974 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư chợ Chua năm 2015 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến hộ ông Duy
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43975 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư chợ Chua năm 2015 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Tới - đến hộ ông Mạnh (Dãy 2 MBQH chợ Chua cũ)
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43976 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư thôn 1, năm 2020 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Phúc
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43977 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư thôn 1, năm 2020 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Tằn
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43978 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh - đến hộ ông Toàn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43979 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh - đến hộ ông Thủy
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43980 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Bốn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43981 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phương - đến hộ ông Hậu
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43982 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tính - đến hộ ông Xuân
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43983 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tân đi hộ ông Mận
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43984 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Ty - đến hộ ông Nga
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43985 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Chung đi bà Lan
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43986 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Kỳ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43987 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Xuân Lộc |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43988 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Xuân Lộc |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43989 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Xuân Lộc |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43990 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Đông - đến hộ ông Hàng
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43991 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Mởi - đến hộ ông Tinh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43992 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Tĩnh - đến hộ ông Tính
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43993 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Thăng - đến hộ bà Định
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43994 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Doanh - đến hộ ông Đáp
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43995 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Đốc - đến hộ bà Phương
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43996 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Thơ - đến hộ ông Cầu
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43997 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ Cao Thị Minh - đến Phạm Thị Ngọc
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43998 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ ông Tạ Văn Huân - đến Trần Thị Phúc
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43999 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tàu cũ - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Tạo - đến ông Quân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 44000 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tàu cũ - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Hữu - đến hộ bà Hoạt
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |