| 43801 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 13 hộ phía Nam núi Rùa
|
247.000
|
197.600
|
148.200
|
98.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43802 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xãKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43803 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thônKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43804 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trênKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43805 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Tài Thi (t1) - đến cổng sau Bệnh viện huyện Triệu Sơn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43806 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tức, ông Ngoan - đến hộ bà Tuyết
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43807 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn Mặt bằng Quy hoạch thôn 8
|
382.500
|
306.000
|
229.500
|
153.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43808 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
từ hộ ông Hùng - đến cống Tân Lương
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43809 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Hùng (thôn 7) - đến giáp Như Thanh
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43810 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Hợp Thắng |
Đường từ Tỉnh lộ 514 - đến UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43811 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Rô (thôn 2), - đến hộ ông Cừ (thôn 5)
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43812 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) - đến hộ ông Tới (thôn 7)
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43813 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Hợp Thắng |
từ UBND xã - đến hộ ông Hùng
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43814 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thắng |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43815 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thắng |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43816 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thắng |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43817 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ ông Thống
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43818 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Thi - đến hộ ông Vịnh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43819 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Hậu - đến hộ ông Trung
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43820 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Khánh - đến hộ ông Hoạ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43821 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vũ - đến hộ ông Tới
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43822 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Chợ Sim sáng - Xã Hợp Thành |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43823 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Kiếm - đến hộ ông Báo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43824 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến Cầu khe Chùa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43825 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Chữ - đến hộ ông Mạnh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43826 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thành |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43827 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43828 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thành |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43829 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Kênh C6 - đến giáp xã Hợp Thắng
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43830 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Thịnh
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43831 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Đường Nghi Sơn - đến Nhà văn hóa thôn 4
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43832 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa - đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43833 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43834 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43835 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43836 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Hợp Tiến |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43837 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng - Xã Hợp Tiến |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43838 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi hồ Nội Sơn - Xã Hợp Tiến |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43839 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi Cán Khê - Xã Hợp Tiến |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43840 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43841 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43842 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43843 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Tiến |
từ hộ ông Chung - đến cầu Đồng Đang
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43844 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Phương
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43845 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Bồng Cống - đến hộ ông Phú
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43846 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lâm - đến hộ ông Toàn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43847 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Trạm điện 2 - đến hộ ông Hồng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43848 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Bình - Xã Thọ Tiến |
Đường liên xã đi Thọ Bình
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43849 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tú - đến xã Hợp Lý
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43850 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường xã đi Xuân Thọ - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hảo - đến xã Xuân Thọ
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43851 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Tiến |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43852 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tiến |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43853 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tiến |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43854 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thược - đến hộ ông Đại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43855 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ ông Dương
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43856 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Kiên - đến hộ ông Tùng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43857 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Lộc
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43858 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Tuyến đường từ hộ ông Cường đi Tỉnh lộ 514
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43859 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Bình |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43860 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Bình |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43861 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Bình |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43862 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Ngọc
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43863 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Hậu
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43864 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bốn - đến hộ bà Loan
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43865 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Ngọc
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43866 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Liễu
|
850.000
|
680.000
|
510.000
|
340.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43867 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Tao
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43868 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ bà Phán
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43869 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thơ - đến hộ ông Nhật
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43870 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43871 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Sơn |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43872 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43873 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ Hà Văn Mạnh - đến hộ Lê Kim Thuấn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43874 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ ông Huệ
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43875 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Chung - đến hộ ông Chính
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43876 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Qúy - đến hộ ông Thành
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43877 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường TL 519 B - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Thiên
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43878 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Sơn - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Luận - đến hộ ông Tâm
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43879 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn trong toàn xã - Xã Bình Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43880 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Bình Sơn |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43881 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Sơn |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43882 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Kỹ - đến hộ ông Trì
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43883 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ bà Huê - đến hộ bà Kén
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43884 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Lương - đến hộ ông Lâm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43885 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Quyền - đến hộ ông Lộc
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43886 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Lộc - đến hộ ông Dũng
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43887 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Thụ - đến hộ ông Quý
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43888 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Hội - đến hộ Bà Loan
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43889 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến hộ ông Hảo
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43890 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Mạc - đến hộ bà Thống
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43891 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Triệu Thành |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43892 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Triệu Thành |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43893 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Triệu Thành |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43894 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH năm 2018 tại Thôn 3, Thôn 4 - Xã Triệu Thành |
|
280.000
|
224.000
|
168.000
|
112.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43895 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã (Đường tàu cũ) - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Quý - đến hộ ông Tuyến
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43896 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã (Đường tàu cũ) - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến Đường 506 (NSTX)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43897 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã (Đường tàu cũ) - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ Bà Thập - đến hộ ông (Chiến Chuyên)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43898 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã (Đường tàu cũ) - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Chính - đến xã Khuyến Nông
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43899 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Hựu - đến hộ ông Đông
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43900 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thái Hòa |
Đoạn từ hộ ông Thủy - đến hộ ông Nam
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |