| 43501 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Thông
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43502 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Diệu - đến hộ ông Hùng (Tuyển)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43503 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Quang Vần - đến hộ ông Khánh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43504 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Nam - đến hộ ông Liêm (Chế)
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43505 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 7 - Xã Thọ Cường |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43506 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 6 - Xã Thọ Cường |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43507 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Cường |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43508 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Cường |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43509 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Cường |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43510 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Giáp - đến hộ ông Sỹ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43511 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khuyến - đến hộ ông Hồi
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43512 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Thanh
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43513 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đợi - đến hộ ông Định
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43514 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Đồng - đến hộ ông Trung
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43515 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bằng - đến hộ ông Giáp
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43516 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Liệu
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43517 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Bình - đến giáp xã Đồng Lợi
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43518 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khóa - đến hộ ông Cử
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43519 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn UBND xã - đến hộ ông Châm
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43520 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Ý - đến hộ ông Nghi
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43521 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Mùi - đến hộ bà Thống
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43522 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đáp - đến hộ bà Nhánh
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43523 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quân - đến hộ ông Tuấn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43524 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ bà Bến - đến ông Ngà
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43525 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Công - đến hộ ông Thập
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43526 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Khuyến Nông |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43527 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Khuyến Nông |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43528 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Khuyến Nông |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43529 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Triệu
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43530 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn - đến Trạm y tế mới
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43531 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Hùng
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43532 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Phái - đến hộ ông Đức
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43533 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Vinh - đến hộ ông Viên
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43534 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng QH thôn 6+7 - Xã Tiến Nông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43535 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê sông Hoàng - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến xã Khuyến Nông
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43536 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bính - đến hộ ông Thách
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43537 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi qua xóm 4 - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Tư - đến hộ ông Sỷ
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43538 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Tiến Nông |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43539 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Tiến Nông |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43540 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tiến Nông |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43541 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Khanh - đến hộ ông Dũng
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43542 |
Huyện Triệu Sơn |
Hộ ông Đông đến hộ ông Sơn - Xã An Nông |
Hộ ông Đông - đến hộ ông Sơn
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43543 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Sửu - đến hộ ông Thiện
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43544 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Oanh - đến hộ ông Giáp
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43545 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Thái - đến hộ ông Tình
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43546 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Hiền
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43547 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Cộng - đến hộ ông Toản
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43548 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ Ông Khoát - đến hộ ông Căng
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43549 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ nhà ông Bời - đến hộ bà Ân
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43550 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ nhà ông Bốn - đến hộ ông Tâm
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43551 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Vui - đến hộ ông Nguyên
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43552 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ ông Giống - đến hộ ông Quy
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43553 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Chới - đến hộ ông Giấy
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43554 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông An - đến hộ ông Thủy
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43555 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã An Nông |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43556 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã An Nông |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43557 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã An Nông |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43558 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Ninh - đến hộ Bà Gấm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43559 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ ông Hùng; ông Hiến - đến ông Bắc, ông Sáng
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43560 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ 2 bên cầu thiều từ ông Hồng, ông Trọng - đến ông Hải (Châm), ông Toàn, ông Hùng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43561 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Lê Hảo, bà Khanh - đến ông Chỉ, ông Mạnh
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43562 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lý |
Đoạn từ bà Xuân; bà Toàn - đến ông Sơn; ông Gia Quang
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43563 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ xã Dân Lý - đến xã Dân Lực
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
760.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43564 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thiện Chính - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ bà Phượng - đến hộ ông Sinh
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43565 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thiện Chính - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ ông Phượng - đến hộ ông Tý
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43566 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn thôn Thị Tứ - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
từ hộ ông Trinh - đến hộ ông Rong (Ngã tư giao giữ Quốc lộ 47 và 47C)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43567 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Vi - đến xí nghiệp K2
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43568 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư Xuân Tiên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43569 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nối trực tiếp với đường gom và đoạn phía Tây giáp với đường vào thôn Xuân Tiên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43570 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43571 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Dân Lực |
Đoạn từ ông Thịnh - đến hộ ông Chương
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43572 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Thế |
Đoạn từ xã Dân Lực - đến xã Thọ Dân
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43573 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường gom hành lang Quốc lộ 47 - Xã Thọ Thế |
đoạn từ xã Dân Lực - đến xã Thọ Dân
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43574 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ xã Xuân Thọ - đến hộ ông Thiện; ông Tiến
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43575 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Sơn
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43576 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Tuyển - đến hộ ông Mạnh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43577 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Hiến - đến hộ ông Đức
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43578 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ Bưu điện - đến xã Thọ Thế
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43579 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Cường |
Đoạn qua địa phận xã Thọ Cường
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43580 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Thọ Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Thọ Ngọc
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43581 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47 - Xã Xuân Thọ |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43582 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ bà Dung - đến hộ ông Nhàn
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43583 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ bà Thủy - đến hộ ông Chung
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43584 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến Kho lương thực
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43585 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Kho lương thực - đến hộ ông Tuân
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43586 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Định - đến Bưu điện
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43587 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Bưu điện - đến hộ ông Sơn
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43588 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Cành
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43589 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 sau nhà xe Hải định - Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43590 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ cầu Hào - đến hộ ông Năm (Giáp xã Thọ Phú)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43591 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ ông Dũng - đến hộ ông Lãm
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43592 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Te - đến hộ ông Thuận
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43593 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Toàn - đến hộ bà Ngọt
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43594 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Hùng - đến Đội thuế
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43595 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Thọ Phú |
Từ ông Tiệu - đến cây Xăng
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43596 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Trấn - đến hộ ông Phương
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43597 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ Cầu Sỹ
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43598 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ Cầu Sỹ - đến hộ ông Nam
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43599 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ bà Phẩm - đến hộ ông Viêm
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 43600 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Dân Lực |
Đoạn từ hộ ông Toàn - đến hộ ông Vân
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |