| 43301 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Tùng - đến hộ bà Thanh
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43302 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Lượng - đến hộ ông Tuấn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43303 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ bà Hương - đến hộ ông Nam
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43304 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Hà - đến hộ ông Trường
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43305 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Giang - đến hộ ông Trang
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43306 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường trước UBND xã - Xã Thọ Phú |
Từ hộ bà Mười - đến hộ bà Hường
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43307 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Phú |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43308 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Phú |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43309 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Phú |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43310 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Xuân - đến giáp Xuân phong
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43311 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Thuận - đến hộ ông Lai
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43312 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 - Xã Thọ Vực |
từ hộ ông Dong - đến hô ông Sinh
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43313 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Hằng - đến hộ ông Hậu, ông Hiệu
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43314 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Dạt - đến hộ ông Trực; ông Hàng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43315 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Vui - đến hộ bà Huyền
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43316 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Châu - đến Cầu Kênh Nam
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43317 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Cầu Kênh Nam - đến hộ ông Chuyên
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43318 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn từ Bưu điện đi qua UBND xã - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Dương - đến hộ ông Mười
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43319 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng khu Chợ Chua - Xã Thọ Vực |
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43320 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Vực |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43321 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Vực |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43322 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Vực |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43323 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư chợ Chua năm 2015 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến hộ ông Duy
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43324 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư chợ Chua năm 2015 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Tới - đến hộ ông Mạnh (Dãy 2 MBQH chợ Chua cũ)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43325 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư thôn 1, năm 2020 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Huy - đến hộ ông Phúc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43326 |
Huyện Triệu Sơn |
MBQH khu dân cư thôn 1, năm 2020 - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Tằn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43327 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh - đến hộ ông Toàn
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43328 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Mạnh - đến hộ ông Thủy
|
252.000
|
201.600
|
151.200
|
100.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43329 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Bốn
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43330 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phương - đến hộ ông Hậu
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43331 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tính - đến hộ ông Xuân
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43332 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tân đi hộ ông Mận
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43333 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Ty - đến hộ ông Nga
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43334 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Chung đi bà Lan
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43335 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Kỳ
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43336 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Xuân Lộc |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43337 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Xuân Lộc |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43338 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Xuân Lộc |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43339 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Đông - đến hộ ông Hàng
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43340 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Mởi - đến hộ ông Tinh
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43341 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Tĩnh - đến hộ ông Tính
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43342 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Thăng - đến hộ bà Định
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43343 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Doanh - đến hộ ông Đáp
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43344 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Đốc - đến hộ bà Phương
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43345 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Thơ - đến hộ ông Cầu
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43346 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ Cao Thị Minh - đến Phạm Thị Ngọc
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43347 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ ông Tạ Văn Huân - đến Trần Thị Phúc
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43348 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tàu cũ - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Tạo - đến ông Quân
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43349 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tàu cũ - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Hữu - đến hộ bà Hoạt
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43350 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tàu cũ - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ Nguyễn Văn Tinh - đến Nguyễn Văn Thảo
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43351 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Đồng Lợi |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43352 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Đồng Lợi |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43353 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Đồng Lợi |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43354 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Đồng Tiến - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Liên - đến Hộ bà Tòng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43355 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Đồng Tiến - Xã Đồng Thắng |
Từ hộ ông Đển - đến hộ bàn Hảo
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43356 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nhựa Trung tâm xã - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Sỹ - đến hộ ông Nạnh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43357 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nhựa Trung tâm xã - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Hải
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43358 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn toàn xã - Xã Đồng Thắng |
Đường liên thôn toàn xã
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43359 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Đồng Thắng |
Đường liên thôn còn lại toàn xã
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43360 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Chung - đến hộ ông Minh
|
588.000
|
470.400
|
352.800
|
235.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43361 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Minh - đến hộ ông Đoan
|
570.000
|
456.000
|
342.000
|
228.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43362 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Dũng - đến hộ ông Độ
|
570.000
|
456.000
|
342.000
|
228.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43363 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn đường Kênh B410 - Xã Đồng Thắng |
Đoạn đường Kênh B410
|
660.000
|
528.000
|
396.000
|
264.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43364 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn còn lại toàn xã - Xã Đồng Thắng |
Đường chính trong thôn còn lại toàn xã
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43365 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ hộ ông Kiên - đến hộ ông Thách
|
552.000
|
441.600
|
331.200
|
220.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43366 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Đồng Thắng |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43367 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) - Xã Đồng Thắng |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43368 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thông - đến hộ ông Thao
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43369 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Gượng - đến hộ ông Tho,ông Tiến
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43370 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Trạm bơm - đến hộ ông Thoại
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43371 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ bà Chín - đến hộ bà Ánh
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43372 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thăng hộ ông Vương
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43373 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ Ông Nguyên - đến Ông Trăm (Đồng xá)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43374 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Quang, Đoan - đến hộ ông Luyến, ông Chinh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43375 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Trường hộ ông Toàn
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43376 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông sau ông Phòng đi Trạm Bơm B4 10
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43377 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Đồng Thắng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Diễn - đến hộ bà Nhân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43378 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Đồng Thắng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thái ông Bình - đến ông Cấp, ông Hòa
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43379 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Đồng Thắng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Cương - đến Ông Chung, Kênh B4 10
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43380 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn làng Đồng Vinh - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Học - đến hộ ông Dậu
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43381 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn làng Đồng Vinh - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tiến, ông Toàn - đến hộ ông Cát, ông Tiến
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43382 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn làng Đồng Vinh - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến Nhà văn hoá
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43383 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn làng Đồng Vinh - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Cống mau - đến Nhà văn Hóa
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43384 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn Làng Đồng Vàng - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận - đến hộ bà San ông Tới
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43385 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn Làng Đồng Vàng - Xã Đồng Tiến |
Đường từ Tỉnh lộ 517 đi Trường THCS Đồng Tiến
|
660.000
|
528.000
|
396.000
|
264.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43386 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông - Xã Đồng Tiến |
từ Cầu Đình đi Đồng Bèo
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43387 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Bèo đi Đông Phú - Xã Đồng Tiến |
từ hộ ông Nhiễn đi Nhà văn hóa - đến hộ ông Bay
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43388 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Đồng Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43389 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Đồng Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43390 |
Huyện Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại - Xã Đồng Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43391 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Đồng Tiến |
Đoạn hộ ông Tuấn - đến ông Trung Phúc ấm 2
|
588.000
|
470.400
|
352.800
|
235.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43392 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Đồng Tiến |
Từ thửa đất 870 - đến thửa 738 tờ BĐ 14.
|
588.000
|
470.400
|
352.800
|
235.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43393 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Xá đi đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Đồng Tiến |
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43394 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2) - Xã Đồng Tiến |
từ hộ ông Diện - đến hộ ông Hiên
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43395 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2) - Xã Đồng Tiến |
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43396 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông liên xã - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ cầu sông Nhà Lê - đến hộ ông Giới
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43397 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông liên xã - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ Trường Mầm non - đến Trường Tiểu học B
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43398 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông liên xã - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ cầu sông Nhà Lê - đến Nhà văn hoá
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43399 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông liên xã - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ cầu sông Nhà Lê - đến hộ ông Trụ
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 43400 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường bê tông liên xã - Xã Dân Quyền |
Đoạn từ hộ ông Tại - đến Bưu điện
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |