| 42801 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Thông
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42802 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thông, Diễn - đến Cầu sông B10
|
1.150.000
|
920.000
|
690.000
|
460.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42803 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Cầu sông B10 - đến hộ ông Cương
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42804 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Quý
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42805 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Tùng - đến hộ ông Kỳ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42806 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Chương - đến hộ ông Hiệp
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42807 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trác - đến hộ ông Khoa
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42808 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vinh - đến hộ bà Vinh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42809 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Dương - đến hộ ông Vinh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42810 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trường - đến hộ ông Thơm
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42811 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Cây xăng - đến hộ bà Lịch
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42812 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ bà Vân - đến hộ ông Thiện
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42813 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Nhạc - đến hộ ông Hùng
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42814 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến Quốc Lộ 47C
|
630.000
|
504.000
|
378.000
|
252.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42815 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phiên - đến hộ ông Thuấn
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
99.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42816 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Bộ - đến hộ ông Anh
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42817 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến cầu ông Cải
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42818 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Ba - đến hộ ông Điệp (Trường TS4)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42819 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Toàn - đến xã Thọ Tân
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42820 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Liên - đến hộ ông Thức (Cầu Han)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42821 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ ông Vinh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42822 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Điểm - đến hộ bà Kim
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42823 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ bà Đào - đến hộ ông Quảng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42824 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Viên - đến hộ bà Nguyệt
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42825 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Trường - đến hộ bà Thủy
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42826 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Thai - đến hộ ông Phường
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42827 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Hướng - đến hộ ông Bình
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42828 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Phú - đến hộ ông Định
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42829 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tấn - đến hộ ông Vạn
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42830 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ bà Định - đến hộ ông Nam
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42831 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tiền - đến hộ ông Sơn
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42832 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Quyết
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42833 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Quyết
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42834 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng thôn 3 - Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42835 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ giáp thị trấn - đến hộ ông Đại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42836 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Tình - đến hộ ông Thành
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42837 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Cảnh - đến xã Thọ Tân
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42838 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Hiền
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42839 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ bà Tiến
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42840 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Tiến; ông Bình - đến hộ ông Định (Tâm); ông Tuấn
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42841 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Lộc - đến hộ bà Xuyến
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42842 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Lộc; nghĩa địa - đến Bà Xuyến; bà Hào
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42843 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Nghĩa
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42844 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Kiệm - đến hộ ông Thanh
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42845 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Muôn - đến hộ ông Cổn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42846 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Diện - đến hộ ông Tư
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42847 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ bà Tâm
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42848 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Công - đến hộ ông Thắng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42849 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Liền
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42850 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tương - đến hộ ông Chung
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42851 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Minh (Bích), ông Ước - đến hộ ông Minh, ông Chung
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42852 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Từ hộ ông Khánh - đến nhà ông Dung; ông Vân
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42853 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Từ ông Tám (Lan) - đến ông Phương (Nga)
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42854 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đường từ hộ ông Kiên, bà Lành (LUC) - đến hộ ông Ký, bà Tám
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42855 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư - Xã Dân Lý |
từ ông Nguyên (Hương), ông Hùng (Thu) - đến ông Nguyên (Hương), ông Hiếu (Hồng)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42856 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Lô 2 Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
từ hộ ông Phú - đến hộ bà Hằng
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42857 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đoạn từ ông Học, bà Lan - đến ông Đông, Nhà văn hoá thôn 12 (cũ)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42858 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Dân Lý |
từ hộ bà Quế - đến hộ ông Giảng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42859 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn - Xã Dân Lý |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42860 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Dân Lý |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42861 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Dân Lý |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42862 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhiễu - đến hộ bà Lâm
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42863 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hà - đến hộ ông Việt
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42864 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Nhiệm
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42865 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nhã - đến hộ ông Thùy
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42866 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Hà
|
130.000
|
104.000
|
78.000
|
52.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42867 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngọc - đến hộ ông Trung
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42868 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngà - đến hộ ông Tiến Hồng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42869 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Xứng - đến hộ ông Triệu
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42870 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Đài - đến hộ bà Liên
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42871 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiếp - đến hộ bà Bình
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42872 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng quy hoạch - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ NVH phố Tân Sơn - đến hộ ông Hưng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42873 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu mặt bằng quy hoạch đồng khoai - Xã Minh Sơn |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42874 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 28 hộ phía Bắc núi Rùa
|
149.000
|
119.200
|
89.400
|
59.600
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42875 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 13 hộ phía Nam núi Rùa
|
247.000
|
197.600
|
148.200
|
98.800
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42876 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xãKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42877 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thônKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42878 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trênKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42879 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Tài Thi (t1) - đến cổng sau Bệnh viện huyện Triệu Sơn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42880 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tức, ông Ngoan - đến hộ bà Tuyết
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42881 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn Mặt bằng Quy hoạch thôn 8
|
382.500
|
306.000
|
229.500
|
153.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42882 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
từ hộ ông Hùng - đến cống Tân Lương
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42883 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Hùng (thôn 7) - đến giáp Như Thanh
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42884 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Hợp Thắng |
Đường từ Tỉnh lộ 514 - đến UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42885 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Rô (thôn 2), - đến hộ ông Cừ (thôn 5)
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42886 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) - đến hộ ông Tới (thôn 7)
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42887 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Hợp Thắng |
từ UBND xã - đến hộ ông Hùng
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42888 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thắng |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42889 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thắng |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42890 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thắng |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42891 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ ông Thống
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42892 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Thi - đến hộ ông Vịnh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42893 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Hậu - đến hộ ông Trung
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42894 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Khánh - đến hộ ông Hoạ
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42895 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vũ - đến hộ ông Tới
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42896 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Chợ Sim sáng - Xã Hợp Thành |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42897 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Kiếm - đến hộ ông Báo
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42898 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến Cầu khe Chùa
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42899 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Chữ - đến hộ ông Mạnh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42900 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thành |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |