| 42701 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 33) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 33)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42702 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 34) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Bà Triệu (tờ BĐ 34)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42703 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của tờ BĐ35 - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của tờ BĐ35
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42704 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Bà Triệu - Thị trấn Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42705 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thêu - đến hộ ông Tiến
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42706 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Phương, Lý - đến hộ ông Tư, Chiến
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42707 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thuấn - đến NVH phố Tân Phong
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42708 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông ứng - đến hộ ông Sự
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42709 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhung - đến hộ bà Sợi, Thanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42710 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tráng - đến hộ bà Thủy (Minh)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42711 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Minh Dân - Thị trấn Triệu Sơn |
từ hộ ông Nam - đến hộ bà Đậm
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42712 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Cúc - đến hộ ông Thịnh
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42713 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Tráng, ông Tòng - đến hộ ông Tho, ông Sơn
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42714 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Trịnh Thắng - đến hộ ông Bình (Hoa)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42715 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Loan
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42716 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Các ngõ, ngách còn lại
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42717 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu lương thực cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu lương thực cũ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42718 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Giắt - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Phẩm
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42719 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 1) - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 1)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42720 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2) - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42721 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Công an huyện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Công an huyện
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42722 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Trường dân lập - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường vào Trường dân lập
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42723 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thủy - đến hộ ông Tâm
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42724 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thứ - đến hộ ông Ngọc
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42725 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường phía Bắc chợ Giắt - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường phía Bắc chợ Giắt
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.368.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42726 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lương - đến hộ ông Hiệp (Phương)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42727 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Trường Mầm non cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Trường Mầm non cũ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42728 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Trạm điện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Trạm điện
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42729 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Bắc) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Bắc)
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42730 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Nam) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường cạnh Ngân hàng (Phía Nam)
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42731 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Chính - đến hộ ông Hiệp (Lài)
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42732 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào công Trường Thủy lợi cũ - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường vào công Trường Thủy lợi cũ
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42733 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu huyện đội - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường lô 2 khu huyện đội
|
960.000
|
768.000
|
576.000
|
384.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42734 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng Sau bà Kha - Thị trấn Triệu Sơn |
Mặt bằng Sau bà Kha
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42735 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42736 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Tân Phong - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của phố Tân Phong
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42737 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư mới (nam đường đồng Nẫn) - Thị trấn Triệu Sơn |
Khu dân cư mới (nam đường đồng Nẫn)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42738 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Bắc đồng Nẫn - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường Bắc đồng Nẫn
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42739 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi Minh Dân - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường đi Minh Dân
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42740 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên (tờ BĐ 38) - Thị trấn Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên (tờ BĐ 38)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42741 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hay - đến hộ ông Thoan, ông Đông, ông Nam
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42742 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lực - đến hộ ông Hùng
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42743 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thà - đến hộ bà Phương
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42744 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ ông Liên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42745 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Vũ Huy - đến hộ ông Trịnh Ngọc Ngọc
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42746 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên (tờ BĐ 39) - Thị trấn Triệu Sơn |
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42747 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tân Thanh - Thị trấn Triệu Sơn |
Các Ngõ, ngách còn lại
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42748 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ bà Phượng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42749 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến hộ ông Toàn (Nam)
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42750 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thống - đến hộ ông Dũng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42751 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Viện - đến hộ ông Xuân Dũng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42752 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dân, bà Minh - đến hộ ông Long, ông Dự
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42753 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Phúc - đến hộ ông Dương
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42754 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Huyền - đến hộ ông Tôn
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42755 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn đường vào xã Minh Dân cũ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42756 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Duy Sơn - đến hộ ông Thắng
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42757 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Phố Tô Vĩnh Diện - Thị trấn Triệu Sơn |
Các Ngõ, ngách còn lại
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42758 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Thị Trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Quyết - đến hộ bà Tùng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42759 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Thị Trấn Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Phượng (Nguyệt) - đến hộ bà Chuyện
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42760 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu quy hoạch mới (sân vận động cũ) - Tỉnh Lộ 515 C - Thị Trấn Triệu Sơn |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42761 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Bắc - đến hộ ông Nhạ
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42762 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Bắc - đến hộ ông Hiệp
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42763 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến Cây xăng
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42764 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ Cây xăng - đến Nhà máy nước
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42765 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Tuyên - đến hộ ông Nhất
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42766 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Đệ - đến hộ ông Công
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42767 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Dân (cũ) |
Đoạn từ hộ ông Hoan - đến xã Dân Lý
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42768 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nhựa trung tâm xã - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Bảo - đến hộ ông Sơn
|
510.000
|
408.000
|
306.000
|
204.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42769 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nhựa trung tâm xã - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Bảo - đến hộ ông Nam
|
660.000
|
528.000
|
396.000
|
264.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42770 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường nhựa trung tâm xã - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến giáp thị trấn
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42771 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Dừa liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Bình - đến hộ ông Nhàn
|
510.000
|
408.000
|
306.000
|
204.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42772 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Dừa liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Kỳ - đến hộ ông Quang
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42773 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Dừa liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Phương - đến Bến xe
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42774 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Sức - đến Trạm y tế
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42775 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ bà Oanh
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42776 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Dũng - đến hộ ông Chinh
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42777 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đường thôn từ hộ ông Lực - đến hộ ông Lâm
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42778 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đường thôn từ hộ ông Đồng - đến hộ bà Điểm
|
480.000
|
384.000
|
288.000
|
192.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42779 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư mới giáp thị trấn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
từ hộ ông Phú - đến hộ bà Xuân
|
660.000
|
528.000
|
396.000
|
264.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42780 |
Huyện Triệu Sơn |
Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
từ hộ ông Thành - đến Cây xăng
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42781 |
Huyện Triệu Sơn |
Lô 2 khu quy hoạch dân cư mới - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
từ hộ ông Giang - đến nhà văn hóa thôn
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42782 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu lô 2 khu dân cư cũ của Trại giống - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42783 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu lô 2 ( Đầm Bối) MB cũ - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42784 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu lô 2 ( Đầm Bối) MB mới - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42785 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng khu vực Đồng Hàn (thôn Tân Tiến) - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42786 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42787 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Minh Dân (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
|
132.000
|
105.600
|
79.200
|
52.800
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42788 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Minh Châu (cũ) (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ Cống Chéo - đến hộ ông Dũng
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42789 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Quốc Lộ 47C - Xã Minh Châu (cũ) (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Du - đến xã An Nông
|
2.160.000
|
1.728.000
|
1.296.000
|
864.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42790 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Minh Châu (cũ) (nay là thị trấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Tú
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42791 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã Cầu Trằng đi Đồng Lợi - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Bằng - đến hộ ông Hải Dũng
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42792 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã Cầu Trằng đi Đồng Lợi - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn Bắc Nam từ hộ ông Thủy - đến xã Dân Lý
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42793 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường kênh N4 - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Thuyết - đến hộ ông Giáp
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42794 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường kênh N4 - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến hộ ông Tấn
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42795 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Nhà thờ - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Lam - đến hộ ông Hòa
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42796 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Nhà thờ - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Quý - đến hộ ông Xô
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42797 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Nhà thờ - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Hải Loan - đến hộ ông Chành
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42798 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Nhà thờ - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Thoảng - đến hộ bà Thoi
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42799 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn Nhà thờ - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông De - đến hộ ông Bang
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 42800 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Châu (nay là Thị tấn Triệu Sơn) |
Đoạn từ hộ ông Chiến - đến hộ bà Tiến
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |