| 42401 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Ngọc |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42402 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến hộ ông Đổng
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42403 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Lực - đến hộ bà Thanh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42404 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ bà Mai - đến hộ bà Bôn
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42405 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ ông Chung
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42406 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Vang - đến hộ ông Châu (Quyền)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42407 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Hồi - đến hộ ông Thân, cổng UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42408 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Thông
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42409 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ hộ ông Diệu - đến hộ ông Hùng (Tuyển)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42410 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Quang Vần - đến hộ ông Khánh
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42411 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Cường |
Đoạn từ ông Nam - đến hộ ông Liêm (Chế)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42412 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 7 - Xã Thọ Cường |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42413 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng dân cư thôn 6 - Xã Thọ Cường |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42414 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Cường |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42415 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Cường |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42416 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Cường |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42417 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Giáp - đến hộ ông Sỹ
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42418 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khuyến - đến hộ ông Hồi
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42419 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Thanh
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42420 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đợi - đến hộ ông Định
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42421 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Đồng - đến hộ ông Trung
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42422 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bằng - đến hộ ông Giáp
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42423 |
Huyện Triệu Sơn |
Đê sông Hoàng - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Cao - đến hộ bà Liệu
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42424 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Bình - đến giáp xã Đồng Lợi
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42425 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Khóa - đến hộ ông Cử
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42426 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn UBND xã - đến hộ ông Châm
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42427 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Ý - đến hộ ông Nghi
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42428 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Mùi - đến hộ bà Thống
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42429 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Đáp - đến hộ bà Nhánh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42430 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quân - đến hộ ông Tuấn
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42431 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Khuyến Nông |
Đoạn từ bà Bến - đến ông Ngà
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42432 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tàu cũ - Xã Khuyến Nông |
từ hộ ông Công - đến hộ ông Thập
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42433 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Khuyến Nông |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42434 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Khuyến Nông |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42435 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Khuyến Nông |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42436 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Triệu
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42437 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn - đến Trạm y tế mới
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42438 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Hùng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42439 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Phái - đến hộ ông Đức
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42440 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã trước UBND xã - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Vinh - đến hộ ông Viên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42441 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn mặt bằng QH thôn 6+7 - Xã Tiến Nông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42442 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê sông Hoàng - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến xã Khuyến Nông
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42443 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Bính - đến hộ ông Thách
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42444 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi qua xóm 4 - Xã Tiến Nông |
Đoạn từ hộ ông Tư - đến hộ ông Sỷ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42445 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Tiến Nông |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42446 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Tiến Nông |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42447 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tiến Nông |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42448 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Khanh - đến hộ ông Dũng
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42449 |
Huyện Triệu Sơn |
Hộ ông Đông đến hộ ông Sơn - Xã An Nông |
Hộ ông Đông - đến hộ ông Sơn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42450 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Sửu - đến hộ ông Thiện
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42451 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Oanh - đến hộ ông Giáp
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42452 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Thái - đến hộ ông Tình
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42453 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ ông Hiền
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42454 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Cộng - đến hộ ông Toản
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42455 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ Ông Khoát - đến hộ ông Căng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42456 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ nhà ông Bời - đến hộ bà Ân
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42457 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ nhà ông Bốn - đến hộ ông Tâm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42458 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Vui - đến hộ ông Nguyên
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42459 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ ông Giống - đến hộ ông Quy
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42460 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ bà Chới - đến hộ ông Giấy
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42461 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông An - đến hộ ông Thủy
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42462 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã An Nông |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42463 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã An Nông |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42464 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã An Nông |
|
65.000
|
52.000
|
39.000
|
26.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42465 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã An Nông |
Đoạn từ hộ ông Ninh - đến hộ Bà Gấm
|
202.500
|
162.000
|
121.500
|
81.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 42466 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42467 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42468 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
40.000
|
35.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 42469 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
22.000
|
17.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42470 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
22.000
|
17.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42471 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
22.000
|
17.000
|
12.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 42472 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
40.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42473 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
40.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42474 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
40.000
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42475 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42476 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42477 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 42478 |
Huyện Triệu Sơn |
Huyện Triệu Sơn |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 42479 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 42480 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 42481 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 42482 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 42483 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 42484 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 42485 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 42486 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 42487 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
10.000
|
6.500
|
3.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 42488 |
Huyện Triệu Sơn |
Thị trấn |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 42489 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã đồng bằng |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 42490 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã miền núi |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 42491 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Khuyến Nông |
Địa phận xã Khuyến Nông
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42492 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn khu vực Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường Tỉnh lộ 517
|
3.800.000
|
3.040.000
|
2.280.000
|
1.520.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42493 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Đồng Lợi |
Các vị trí còn lại của xã Đồng Lợi
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42494 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ bà Phán - đến hộ bà Thơ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42495 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ bà Thắm - đến hộ ông Thắng
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42496 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Năng - đến hộ bà Ánh
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42497 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Huân - đến hộ ông Sơn
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42498 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Lĩnh - đến hộ ông Ngoan
|
1.700.000
|
1.360.000
|
1.020.000
|
680.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42499 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn hộ ông Tươi - đến hộ ông Cừ
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 42500 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ bà Lượng - đến hộ ông Vui
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |