| 42301 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu dân cư - Xã Dân Lý |
từ ông Nguyên (Hương), ông Hùng (Thu) - đến ông Nguyên (Hương), ông Hiếu (Hồng)
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42302 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Lô 2 Tỉnh lộ 514 - Xã Dân Lý |
từ hộ ông Phú - đến hộ bà Hằng
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42303 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu dân cư - Xã Dân Lý |
Đoạn từ ông Học, bà Lan - đến ông Đông, Nhà văn hoá thôn 12 (cũ)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42304 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Dân Lý |
từ hộ bà Quế - đến hộ ông Giảng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42305 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn - Xã Dân Lý |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42306 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Dân Lý |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42307 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Dân Lý |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42308 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhiễu - đến hộ bà Lâm
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42309 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hà - đến hộ ông Việt
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42310 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Nhiệm
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42311 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nhã - đến hộ ông Thùy
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42312 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Hà
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42313 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngọc - đến hộ ông Trung
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42314 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngà - đến hộ ông Tiến Hồng
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42315 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Xứng - đến hộ ông Triệu
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42316 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Đài - đến hộ bà Liên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42317 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiếp - đến hộ bà Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42318 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng quy hoạch - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ NVH phố Tân Sơn - đến hộ ông Hưng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42319 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu mặt bằng quy hoạch đồng khoai - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42320 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 28 hộ phía Bắc núi Rùa
|
179.000
|
143.200
|
107.400
|
71.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42321 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 13 hộ phía Nam núi Rùa
|
296.000
|
236.800
|
177.600
|
118.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42322 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xãKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42323 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thônKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42324 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trênKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42325 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Tài Thi (t1) - đến cổng sau Bệnh viện huyện Triệu Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42326 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tức, ông Ngoan - đến hộ bà Tuyết
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42327 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn Mặt bằng Quy hoạch thôn 8
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42328 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
từ hộ ông Hùng - đến cống Tân Lương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42329 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Hùng (thôn 7) - đến giáp Như Thanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42330 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Hợp Thắng |
Đường từ Tỉnh lộ 514 - đến UBND xã
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42331 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Rô (thôn 2), - đến hộ ông Cừ (thôn 5)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42332 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) - đến hộ ông Tới (thôn 7)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42333 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Hợp Thắng |
từ UBND xã - đến hộ ông Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42334 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thắng |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42335 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thắng |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42336 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thắng |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42337 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ ông Thống
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42338 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Thi - đến hộ ông Vịnh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42339 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Hậu - đến hộ ông Trung
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42340 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Khánh - đến hộ ông Hoạ
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42341 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vũ - đến hộ ông Tới
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42342 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Chợ Sim sáng - Xã Hợp Thành |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42343 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Kiếm - đến hộ ông Báo
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42344 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến Cầu khe Chùa
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42345 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Chữ - đến hộ ông Mạnh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42346 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thành |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42347 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42348 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thành |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42349 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Kênh C6 - đến giáp xã Hợp Thắng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42350 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Thịnh
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42351 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Đường Nghi Sơn - đến Nhà văn hóa thôn 4
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42352 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa - đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42353 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42354 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42355 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42356 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42357 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng - Xã Hợp Tiến |
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42358 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi hồ Nội Sơn - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42359 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi Cán Khê - Xã Hợp Tiến |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42360 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42361 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42362 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42363 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Tiến |
từ hộ ông Chung - đến cầu Đồng Đang
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42364 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Phương
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42365 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Bồng Cống - đến hộ ông Phú
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42366 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lâm - đến hộ ông Toàn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42367 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Trạm điện 2 - đến hộ ông Hồng
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42368 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Bình - Xã Thọ Tiến |
Đường liên xã đi Thọ Bình
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42369 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tú - đến xã Hợp Lý
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42370 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường xã đi Xuân Thọ - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hảo - đến xã Xuân Thọ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42371 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42372 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42373 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42374 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thược - đến hộ ông Đại
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42375 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ ông Dương
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42376 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Kiên - đến hộ ông Tùng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42377 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Lộc
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42378 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Tuyến đường từ hộ ông Cường đi Tỉnh lộ 514
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42379 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Bình |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42380 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Bình |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42381 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Bình |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42382 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Ngọc
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42383 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Hậu
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42384 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bốn - đến hộ bà Loan
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42385 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Ngọc
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42386 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Liễu
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42387 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Tao
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42388 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ bà Phán
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42389 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thơ - đến hộ ông Nhật
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42390 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Sơn |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42391 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42392 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Sơn |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42393 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ Hà Văn Mạnh - đến hộ Lê Kim Thuấn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42394 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ ông Huệ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42395 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Chung - đến hộ ông Chính
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42396 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Qúy - đến hộ ông Thành
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42397 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường TL 519 B - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Thiên
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42398 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Sơn - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Luận - đến hộ ông Tâm
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42399 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn trong toàn xã - Xã Bình Sơn |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42400 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Bình Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |