| 42201 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Cầu trắng đi Đồng Lợi - Xã Dân Lý |
từ hộ bà Quế - đến hộ ông Giảng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42202 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn - Xã Dân Lý |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42203 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Dân Lý |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42204 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Dân Lý |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42205 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Nhiễu - đến hộ bà Lâm
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42206 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Đồng Nẫn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hà - đến hộ ông Việt
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42207 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Từ hộ ông Thạo - đến hộ ông Nhiệm
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42208 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nhã - đến hộ ông Thùy
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42209 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hải - đến hộ ông Hà
|
156.000
|
124.800
|
93.600
|
62.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42210 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngọc - đến hộ ông Trung
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42211 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngà - đến hộ ông Tiến Hồng
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42212 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Xứng - đến hộ ông Triệu
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42213 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Đài - đến hộ bà Liên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42214 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiếp - đến hộ bà Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42215 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng quy hoạch - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ NVH phố Tân Sơn - đến hộ ông Hưng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42216 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu mặt bằng quy hoạch đồng khoai - Xã Minh Sơn |
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42217 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 28 hộ phía Bắc núi Rùa
|
179.000
|
143.200
|
107.400
|
71.600
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42218 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
Đoạn 13 hộ phía Nam núi Rùa
|
296.000
|
236.800
|
177.600
|
118.400
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42219 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xãKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42220 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thônKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42221 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trênKhu vực Núi Rùa (theo dự án Công viên nghĩa trang Vĩnh Hằng) - Xã Minh Sơn |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42222 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Tài Thi (t1) - đến cổng sau Bệnh viện huyện Triệu Sơn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42223 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tức, ông Ngoan - đến hộ bà Tuyết
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42224 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Minh Sơn |
Đoạn Mặt bằng Quy hoạch thôn 8
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42225 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
từ hộ ông Hùng - đến cống Tân Lương
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42226 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Hùng (thôn 7) - đến giáp Như Thanh
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42227 |
Huyện Triệu Sơn |
Xã Hợp Thắng |
Đường từ Tỉnh lộ 514 - đến UBND xã
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42228 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Rô (thôn 2), - đến hộ ông Cừ (thôn 5)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42229 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thắng |
đoạn từ hộ ông Thập (thôn 5) - đến hộ ông Tới (thôn 7)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42230 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Xuân Du - Xã Hợp Thắng |
từ UBND xã - đến hộ ông Hùng
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42231 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thắng |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42232 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thắng |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42233 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thắng |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42234 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Nhâm - đến hộ ông Thống
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42235 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Thi - đến hộ ông Vịnh
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42236 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Hậu - đến hộ ông Trung
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42237 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ bà Khánh - đến hộ ông Hoạ
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42238 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vũ - đến hộ ông Tới
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42239 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường vào Chợ Sim sáng - Xã Hợp Thành |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42240 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Kiếm - đến hộ ông Báo
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42241 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trọng - đến Cầu khe Chùa
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42242 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Chữ - đến hộ ông Mạnh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42243 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Thành |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42244 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42245 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Thành |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42246 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ Kênh C6 - đến giáp xã Hợp Thắng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42247 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Thịnh
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42248 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Đường Nghi Sơn - đến Nhà văn hóa thôn 4
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42249 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hợp Tiến |
Từ Nhà văn hóa - đến đường Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê, Như Thanh
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42250 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42251 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42252 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42253 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42254 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng - Xã Hợp Tiến |
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42255 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi hồ Nội Sơn - Xã Hợp Tiến |
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42256 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đi Cán Khê - Xã Hợp Tiến |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42257 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Hợp Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42258 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Hợp Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42259 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hợp Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42260 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Thọ Tiến |
từ hộ ông Chung - đến cầu Đồng Đang
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42261 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Phương
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42262 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Bồng Cống - đến hộ ông Phú
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42263 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lâm - đến hộ ông Toàn
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42264 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ Trạm điện 2 - đến hộ ông Hồng
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42265 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Bình - Xã Thọ Tiến |
Đường liên xã đi Thọ Bình
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42266 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Hợp Lý - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tú - đến xã Hợp Lý
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42267 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường xã đi Xuân Thọ - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hảo - đến xã Xuân Thọ
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42268 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Tiến |
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42269 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Tiến |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42270 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Tiến |
|
78.000
|
62.400
|
46.800
|
31.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42271 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thược - đến hộ ông Đại
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42272 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Lễ - đến hộ ông Dương
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42273 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Kiên - đến hộ ông Tùng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42274 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Lộc
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42275 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Tiến - Xã Thọ Bình |
Tuyến đường từ hộ ông Cường đi Tỉnh lộ 514
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42276 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Bình |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42277 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Bình |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42278 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Bình |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42279 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lập - đến hộ ông Ngọc
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42280 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Hậu
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42281 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Bốn - đến hộ bà Loan
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42282 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Cường - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Ngọc
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42283 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Giang - đến hộ bà Liễu
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42284 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Tao
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42285 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thanh - đến hộ bà Phán
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42286 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Bình Sơn - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thơ - đến hộ ông Nhật
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42287 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn còn lại toàn xã - Xã Thọ Sơn |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42288 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Thọ Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42289 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thọ Sơn |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42290 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ Hà Văn Mạnh - đến hộ Lê Kim Thuấn
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42291 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Cường - đến hộ ông Huệ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42292 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Chung - đến hộ ông Chính
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42293 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Thọ Bình đi khe Hạ - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Qúy - đến hộ ông Thành
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42294 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường TL 519 B - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Thiên
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42295 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên xã đi Thọ Sơn - Xã Bình Sơn |
Đoạn từ hộ ông Luận - đến hộ ông Tâm
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42296 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn trong toàn xã - Xã Bình Sơn |
|
108.000
|
86.400
|
64.800
|
43.200
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42297 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn - Xã Bình Sơn |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42298 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Sơn |
|
72.000
|
57.600
|
43.200
|
28.800
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42299 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Kỹ - đến hộ ông Trì
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 42300 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường liên thôn - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ bà Huê - đến hộ bà Kén
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |