| 41701 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Tám - đến hộ ông Thông
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41702 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ xã Thọ Sơn - đến xã Thọ Bình
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41703 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thịnh - đến hộ ông Xuân
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41704 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ bà Thiềng
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41705 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Nho
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41706 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Dân - đến hộ ông Sinh
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41707 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ bà Hiền - đến hộ ông Năm
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41708 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Việt - đến hộ ông Bình
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41709 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thích - đến hộ bà Thanh
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41710 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thông - đến hộ ông Thích
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41711 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuyến - đến hộ ông Hùng
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41712 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Niên - đến hộ ông Dũng
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41713 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn ngã tư đường TL 506; QL 47C - Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thái Hoà |
Đoạn ngã tư đường TL 506; QL 47C
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41714 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn ngã tư đường TL 506; QL 47C - Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thái Hoà |
Đoạn từ hộ ông Chung - đến Kênh Nam
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41715 |
Huyện Triệu Sơn |
Đoạn ngã tư đường TL 506; QL 47C - Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thái Hoà |
Ngã tư đường 506 và đường tàu cũ
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41716 |
Huyện Triệu Sơn |
Địa phận còn lại - Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thái Hoà |
Địa phận còn lại
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41717 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Vân Sơn |
Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên - đến hộ bà Phượng
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41718 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Vân Sơn |
Từ hộ bà Minh - đến hộ ông Tiệp
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41719 |
Huyện Triệu Sơn |
Khu vực Cồn Mua - Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Vân Sơn |
Khu vực Cồn Mua
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41720 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã An Nông |
Đoạn qua xã An Nông
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41721 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ xã Hợp Thành - đến xã Vân Sơn
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41722 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Năm - đến hộ ông Tài
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41723 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Nam - đến hộ giáp Xuân Du
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41724 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Thắng |
Đoạn từ hộ ông Trung - đến hộ ông Tá
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41725 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ giáp xã Hợp Thành - đến cầu Đồng San, xóm 4
|
1.560.000
|
1.248.000
|
936.000
|
624.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41726 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Tiến |
Đoạn Từ cầu Đống San xóm 4 - đến cầu Hoàng Thanh (giáp xã Hợp Lý)
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41727 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Hợp Lý |
Đoạn địa phận xã Hợp Lý
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41728 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Tiến |
Đoạn từ xã Thọ Sơn - đến xã Hợp Lý
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41729 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ hộ ông Phú - đến xã Xuân Thắng
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41730 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Đoạn từ xã Xuân Thắng - đến hộ ông Cường
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41731 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Thọ Sơn |
Từ hộ ông Vượng - đến xã Thọ Tiến
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41732 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Nông Trường |
Địa phận xã Nông Trường
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41733 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Khuyến Nông |
Địa phận xã Khuyến Nông
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41734 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn khu vực Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường Tỉnh lộ 517
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.368.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41735 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường Tỉnh Lộ 506 (Nghi Sơn - Sao Vàng) - Xã Đồng Lợi |
Các vị trí còn lại của xã Đồng Lợi
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41736 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ bà Phán - đến hộ bà Thơ
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41737 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ bà Thắm - đến hộ ông Thắng
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41738 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Năng - đến hộ bà Ánh
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41739 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Huân - đến hộ ông Sơn
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41740 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Lĩnh - đến hộ ông Ngoan
|
1.020.000
|
816.000
|
612.000
|
408.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41741 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn hộ ông Tươi - đến hộ ông Cừ
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41742 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ bà Lượng - đến hộ ông Vui
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41743 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Lợi |
Đoạn từ hộ ông Cảnh - đến hộ ông Chính
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41744 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Thắng |
Đoạn từ xã Đồng Lợi - đến xã Đồng Tiến
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41745 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Ông Chức - đến ông Phụng
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41746 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn mặt bằng dân cư Trúc Chuẩn 2
|
1.260.000
|
1.008.000
|
756.000
|
504.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41747 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Quang - đến Cầu gốm
|
1.380.000
|
1.104.000
|
828.000
|
552.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41748 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Cầu gốm - đến ông Phòng, UBND xã
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41749 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ UB, bà Ran, ông Vui - đến hộ bà bê, ông Nam
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41750 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Hiền,Ông Khiêm - đến hộ ông An, ông Bình
|
1.380.000
|
1.104.000
|
828.000
|
552.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41751 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Dậu - đến hộ ông Thông
|
1.380.000
|
1.104.000
|
828.000
|
552.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41752 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Thông, Diễn - đến Cầu sông B10
|
1.380.000
|
1.104.000
|
828.000
|
552.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41753 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường tỉnh lộ 517 (Đường Nưa - Cầu Trầu) - Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Cầu sông B10 - đến hộ ông Cương
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41754 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Hồng - đến hộ ông Quý
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41755 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Tùng - đến hộ ông Kỳ
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41756 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Triệu Thành |
Đoạn từ hộ ông Chương - đến hộ ông Hiệp
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41757 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trác - đến hộ ông Khoa
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41758 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Vinh - đến hộ bà Vinh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41759 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Dương - đến hộ ông Vinh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41760 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh lộ 520 - Xã Hợp Thành |
Đoạn từ hộ ông Trường - đến hộ ông Thơm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41761 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Vực |
Đoạn từ Cây xăng - đến hộ bà Lịch
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41762 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ bà Vân - đến hộ ông Thiện
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41763 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Nhạc - đến hộ ông Hùng
|
330.000
|
264.000
|
198.000
|
132.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41764 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến Quốc Lộ 47C
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41765 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ hộ ông Phiên - đến hộ ông Thuấn
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41766 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Bộ - đến hộ ông Anh
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41767 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Xuân Thịnh |
Đoạn từ hộ ông Thành - đến cầu ông Cải
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41768 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Ba - đến hộ ông Điệp (Trường TS4)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41769 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ ông Toàn - đến xã Thọ Tân
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41770 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Liên - đến hộ ông Thức (Cầu Han)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41771 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Dân |
Đoạn từ hộ bà Hồng - đến hộ ông Vinh
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41772 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Điểm - đến hộ bà Kim
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41773 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ bà Đào - đến hộ ông Quảng
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41774 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Viên - đến hộ bà Nguyệt
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41775 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Trường - đến hộ bà Thủy
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41776 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Thai - đến hộ ông Phường
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41777 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Hướng - đến hộ ông Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41778 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Phú - đến hộ ông Định
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41779 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tấn - đến hộ ông Vạn
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41780 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ bà Định - đến hộ ông Nam
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41781 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Tiền - đến hộ ông Sơn
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41782 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Thanh - đến hộ ông Quyết
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41783 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
Đoạn từ hộ ông Sơn - đến hộ ông Quyết
|
210.000
|
168.000
|
126.000
|
84.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41784 |
Huyện Triệu Sơn |
Mặt bằng thôn 3 - Tỉnh Lộ 515 C - Xã Thọ Tân |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41785 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ giáp thị trấn - đến hộ ông Đại
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41786 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Tình - đến hộ ông Thành
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41787 |
Huyện Triệu Sơn |
Tỉnh Lộ 515 C - Xã Minh Sơn |
Đoạn từ hộ bà Cảnh - đến xã Thọ Tân
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41788 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hùng - đến hộ ông Hiền
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41789 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tuấn - đến hộ bà Tiến
|
390.000
|
312.000
|
234.000
|
156.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41790 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Tiến; ông Bình - đến hộ ông Định (Tâm); ông Tuấn
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41791 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Lộc - đến hộ bà Xuyến
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41792 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ bà Lộc; nghĩa địa - đến Bà Xuyến; bà Hào
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41793 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Hạnh - đến hộ ông Nghĩa
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41794 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Kiệm - đến hộ ông Thanh
|
420.000
|
336.000
|
252.000
|
168.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41795 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Muôn - đến hộ ông Cổn
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41796 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Diện - đến hộ ông Tư
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41797 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Sáu - đến hộ bà Tâm
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41798 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Công - đến hộ ông Thắng
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41799 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tiến - đến hộ ông Liền
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 41800 |
Huyện Triệu Sơn |
Đường đê Sông Hoàng - Xã Dân Lý |
Đoạn từ hộ ông Tương - đến hộ ông Chung
|
240.000
|
192.000
|
144.000
|
96.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |