| 41001 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hân - Đến Cống Đò Bè (giáp xã Hải Thanh)
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41002 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Sơn - Đến NVH Hải Bạng
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41003 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà nhờng - Đến tái định cư Tân Tiến
|
927.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41004 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ông Thành Nhị - Đến nhà ông Năm
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41005 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mến - Đến nhà ông Trung
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41006 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ sau nhà anh Trí - Đến nhà ông Dân
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41007 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Luyện - Đến nhà ông Mỡi
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41008 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Nhà anh Năm (Tám) - Đến nhà anh Hào
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41009 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Lợi (Ước) cửa anh Thường (Thông)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41010 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai - Đến nhà anh Năm
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41011 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Thanh - Đến bến đò Bạng cũ
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41012 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quý Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trí - Đến nhà anh Chung
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41013 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thanh - Đến nhà ông Bích
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41014 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Duân - Đến Chùa Khánh
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41015 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tiến - Đến nhà ông Chung
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41016 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Chư - Đến nhà bà Binh
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41017 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lĩnh - Đến Nhà thờ họ Lại
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41018 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỉnh - Đến nhà ông Sự
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41019 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông tám - Đến nhà ông Ấn
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41020 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quế - Đến nhà anh Khiển
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41021 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Khánh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Hậy - Đến nhà ông Bảo
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41022 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường phía Đông Nhà máy dày ANNORA
|
1.710.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41023 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sùng Mư - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41024 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Sạu
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41025 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cảnh - Đến nhà ông Uynh
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41026 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Oai - Đến nhà anh Tình
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41027 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngọc - Đến nhà ông Lợi
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41028 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Cửa ông Nguyệt - Đến nhà ông Hùng
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41029 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường trục xã - Đến nhà anh Dưỡng
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41030 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ ngã tư nhà ông Mỹ - Đến khu giầy Hongfu
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41031 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41032 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Cầu Đò Bè - Đến Đền Lạch Bạng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41033 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ven biển - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ núi Thổi - Đến Núi Do
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41034 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Cầu Đò Bè - Đến Cảng cá Lạch Bạng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41035 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Thậm - Đến nhà bà Dịu
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41036 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - Đến nhà ông Phòng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41037 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Vỡ - Đến Đồn 126
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41038 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thủy - Đến nhà bà Hoàn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41039 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Giang - Đến nhà ông Trọng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41040 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Yên - Đến nhà ông Hinh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41041 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thành - Đến nhà bà Phượng
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41042 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Dĩnh - Đến nhà bà Dương
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41043 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bằng - Đến nhà ông Hương
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41044 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đức - Đến nhà ông Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41045 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Hạnh - Đến nhà ông Anh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41046 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn tiếp từ nhà ông Hiển - Đến nhà ông An
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41047 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thượng Hải - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông An - Đến nhà ông Dầu
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41048 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Kim - Đến nhà ông An
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41049 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Loan - Đến nhà ông Tiến
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41050 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Tiến - Đến nhà ông Tuấn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41051 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Vinh - Đến nhà ông Trung
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41052 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chữ - Đến nhà ông Được
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41053 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thủy - Đến nhà ông Lượng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41054 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Quang Minh - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Ngư - Đến nhà bà Hiệp
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41055 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Như - Đến NVH thôn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41056 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thiện - Đến nhà ông Kính
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41057 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Đức
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41058 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bưởi - Đến nhà ông Lưu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41059 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Xuân Tiến - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Phúc - Đến nhà ông Bàn
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41060 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Kựa - Đến Trường THCS
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41061 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Hải - Đến nhà ông Chính
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41062 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoàn từ nhà ông Tình - Đến nhà bà Chỉ
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41063 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông nin - Đến nhà ông Lưu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41064 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Mão - Đến nhà ông Thoan
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41065 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông giáp - Đến nhà ông Sáu
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41066 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thao - Đến nhà bà Ánh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41067 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chét - Đến nhà ông Thanh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41068 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hùng - Đến nhà ông Đều
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41069 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thúy - Đến nhà bà Ngoạn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41070 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thâu - Đến nhà ông An
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41071 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Xuyên - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Cao - Đến nhà ông Hương
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41072 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hải - Đến nhà ông Minh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41073 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Quang - Đến Nhà văn hóa thôn
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41074 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Tịu - Đến nhà bà Lánh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41075 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Công - Đến nhà bà Nhung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41076 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Long - Đến nhà ông Hùng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41077 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Ánh - Đến nhà ông Kựa
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41078 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đông - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Xuân - Đến nhà bà Hồng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41079 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Nhung - Đến nhà ông Thanh
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41080 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hà - Đến nhà ông Thảy
|
1.485.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41081 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thứ - Đến Trường tiểu học
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41082 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Văn - Đến nhà ông Quý
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41083 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thao - Đến nhà ông Cường
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41084 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lưu - Đến nhà ông Minh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41085 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thạch - Đến nhà bà Mười
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41086 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tăng - Đến nhà ông Minh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41087 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Bấp - Đến nhà ông nhu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41088 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hòa - Đến nhà ông Sáu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41089 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Đình - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ Đông Cống Bạng - Đến Tây Cống Bạng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41090 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà bà Nhung - Đến nhà ông Long
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41091 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà ông Thuấn - Đến nhá ông Sáu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41092 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà ông Khải - Đến nhà ông Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41093 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Quang
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41094 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thuận - Đến nhà ông Sơn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41095 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Khánh - Đến nhà bà Tố Loan
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41096 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tám - Đến nhà ông Minh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41097 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn Từ nhà bà Hồng - Đến nhà ông Liên
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41098 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Phùng - Đến nhà bà Ve
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41099 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Bình - Đến nhà bà Bu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 41100 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường còn lại thôn Thanh Đình, Thanh Nam - Xã Hải Thanh (đồng bằng) |
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |