| 40901 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Cởn đến nhà ông Muôn - đến nhà ông Muôn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40902 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sơn Thắng - phường Nguyên Bình |
Giáp nhà ông Lạc đến nhà ông Bút - đến nhà ông Bút
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40903 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Vạn Thắng - phường Nguyên Bình |
Từ giáp huyện Đội - đến đường sắt
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40904 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ Cầu Khưu - đến nhà ông Hạnh (Chinh)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40905 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Tuyển - đến Ao Làng
|
1.050.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40906 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến mới bổ sung- phường Nguyên Bình |
Từ nhà bà Lan Ngọc - đến Đông Y
|
1.050.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40907 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - phường Mai Lâm |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40908 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 2 - phường Hải Lĩnh |
Từ ngã tư đường đi Gồ Gạo - đến giáp Biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40909 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - phường Hải Lĩnh |
Từ giáp Quốc lộ 1A - đến nhà ông Lê Văn Thọ
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40910 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) - đến Nhà Văn Hóa Trung Chính
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40911 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) - đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40912 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) - đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40913 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Trung Chính - Phường Hải Hòa |
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42) - đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40914 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tân Hòa - Phường Hải Hòa |
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) - đến ngã ba đường Thị trấn đi Biển
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40915 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Thủy - đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40916 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Đông Hải - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lộc - đến nhà ông Hồng
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40917 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Giang Sơn - Phường Hải Hòa |
Từ nhà bà Lan - đến thửa (thửa 788, tờ 48)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40918 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu dân cư Tiểu khu 1 - Phường Hải Hòa |
Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (Thửa 77, tờ 23) - đến ông Lê Trọng Trung (Thửa 68, tờ 17, bản đồ 2020)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40919 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bình (miền núi) |
Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) - đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24)
|
1.395.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40920 |
Thị xã Nghi Sơn |
Phường Hải Bìn (miền núi) |
Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) - đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24)
|
1.395.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 40921 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ cầu ghép - Đến nhà anh Tuấn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40922 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp nhà anh Tuấn - Đến nhà ông Lê Bá Chinh
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40923 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh - Đến đường ra Bến Cá
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40924 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp đường ra Bến Cá - Đến đường vào thôn Thanh Bình
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40925 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình - Đến giáp xã Hải Ninh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40926 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Châu - Đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40927 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) - Đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40928 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) - Đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40929 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) - Đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40930 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) - Đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40931 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương - Đến giáp xã Hải An
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40932 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Triêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Ninh - Đến giáp xã Hải An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40933 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Ninh - Đến Xã Tân Dân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40934 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Thanh Minh: Từ giáp xã Hải An - Đến nhà ông Bùi Khắc Quý
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40935 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh-Hồ Trung-Hồ Thịnh - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Thanh Minh-Hồ Trung-Hồ Thịnh: Từ nhà ông Vũ Tiến Vinh - Đến nhà ông Hoàng Văn Dương
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40936 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh-Tiền Phong - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Hồ Thịnh-Tiền Phong: Từ nhà ông Hoàng Văn Huệ - Đến nhà ông Phạm Hữu Nài
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40937 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tiền Phong - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Tiền Phong: Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài - Đến giáp xã Hải Lĩnh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40938 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp UBND xã - Đến giáp xã Tân Dân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40939 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp đường Đại Thắng 2 - Đến UBND xã
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40940 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Ninh Hải - Đến đường Đại Thắng 2
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40941 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Lĩnh - Đến Cầu Hang
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40942 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Hang - Đến Cây Xăng (Cống Mợn)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40943 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Cây Xăng (Cống Mợn) - Đến giáp xã Hải Hòa
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40944 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40945 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40946 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40947 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40948 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40949 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - phường Hải Hòa (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Cường - Đến tiếp giáp xã Ninh Hải
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40950 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà bà Sợi - Đến mương cầu Nhớt
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40951 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ mương cầu Nhớt - Đến nhà ông Tuấn (giáp xã Hải Hòa)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40952 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp Thị trấn - Đến ngã ba đường vào Vincom
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40953 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Vincom - Đến hết xã Nguyên Bình
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40954 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Nguyên Bình - Đến ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40955 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng - Đến giáp xã Trúc Lâm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40956 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp xã Xuân Lâm - Đến hết khu TĐC Trúc Lâm giai đoạn 1
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40957 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp khu TĐC Trúc Lâm giai đoạn 1 - Đến giáp xã Tùng Lâm
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40958 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Đến giáp xã Tân Trường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40959 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm - Đến giáp xã Mai Lâm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40960 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Tân Trường - Đến giáp xã Trường Lâm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40961 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Từ xã Mai Lâm - Đến đường Đông Tây 4 (xã Trường Lâm)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40962 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Từ đường Đông Tây 4 (xã Trường Lâm) - Đến giáp tỉnh Nghệ An
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40963 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A cũ - Xã Trường Lâm (miền núi) |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40964 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Lê Huy Thành (đường vào Chùa Phúc Long)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40965 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Huy Thành - Đến giáp xã Triêu Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40966 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Triêu Dương (cũ): Giáp Hải Ninh - Giáp Thanh Sơn (đồng bằng) |
Giáp Hải Ninh - Giáp Thanh Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40967 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Đò Trạp - Đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40968 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hải Nhàn - Đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40969 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông San - Đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40970 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Dân - Đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40971 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trung - Đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40972 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đam - Đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40973 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà bà Khích (Nhật Tân) - Đến nhà ông Tạo (Tào Sơn)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40974 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Thêu (Tào Sơn) - Đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40975 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư QLộ 1A - Đến nhà ông Lê Quang Hồng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40976 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại - Đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40977 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) - Đến giáp xã Hải An
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40978 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hải An (đồng bằng) |
Giáp xã Tân Dân - Đến cầu Kênh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40979 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ cầu Kênh - Đến giấp đất xã Ngọc Lĩnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40980 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Giáp xã Hải An - Đến giáp xã Hùng Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40981 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp xã Ngọc Lĩnh - Đến Cây Xăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40982 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp Cây Xăng - Đến cầu Đập Đông
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40983 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ cầu Đập Đông - Đến giáp xã Các Sơn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40984 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Hùng Sơn (cũ) - Đến cầu Cát
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40985 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn tiếp theo từ cầu Cát - Đến phà Bến Nhạn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40986 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ cầu vượt - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40987 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Mai Văn Bộ (Chung) - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40988 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Mai Lâm - Đến giáp xã Hải Yến
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40989 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Yến (đồng bằng) |
Từ giáp đoạn từ Trạm cảnh sát Nghi Sơn - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40990 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Hải Yến - Đến ngã ba Nhiệt điện
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40991 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 Nhiệt điện - Đến đường Đông Tây 4
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40992 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Hà (đồng bằng) |
Đoạn từ xã Hải Thượng (ngã 3) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lý
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40993 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Hà (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 (Quán Cafe Huyền Quang) - Đến nhà ông Mai Đình Phú
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40994 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Nghĩ Sơn (đồng bằng) |
Từ Cống Đê Bắc - Đến Cảng nước sâu Nghi Sơn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40995 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ Công ty Sakura - Đến Km4+ 648 (giáp xã Mai Lâm)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40996 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Đường 513 - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40997 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Giáp cầu vượt đường QL1A - Đến Cầu Quyết Thắng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40998 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ cầu Quyết Thắng - Đến giáp xã Tùng Lâm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 40999 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tân Trường - Đến giáp xã Phú Lâm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 41000 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tùng Lâm - Đến giáp xã Phú Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |