| 4001 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 19 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4002 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 35 Tân An - Phường Ngọc Trạo |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4003 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 55 Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 33/55
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4004 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến SN 14/75
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4005 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 32 Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo |
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4006 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 35 Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4007 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lạc Long Quân - Phường Ngọc Trạo |
từ cây xăng Quân đội - Đến QL 1A (Đại lộ Đông Tây - đoạn từ Km2 + 0.80 - Km2 + 214 )
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4008 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Đông Tây - Phường Ngọc Trạo |
Đoạn từ QL 1A - đến giáp ranh phường Tân Sơn
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4009 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình |
Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Lê Phụng Hiểu
|
30.000.000
|
24.000.000
|
18.000.000
|
12.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4010 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Hàn Thuyên
|
27.000.000
|
21.600.000
|
16.200.000
|
10.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4011 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Ba Đình |
Từ Hàn Thuyên - Đến QL 1A
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4012 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình |
Từ Tống Duy Tân - Đến Lê Phụng Hiểu
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4013 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình |
Từ Lê Phụng Hiểu - Đến Lê Quý Đôn
|
21.000.000
|
16.800.000
|
12.600.000
|
8.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4014 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Công Tráng - Phường Ba Đình |
Từ Lê Quý Đôn - Đến Lê Hoàn
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4015 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hà Văn Mao - Phường Ba Đình |
Từ đường Hàn Thuyên - Đến đường Nguyễn Trãi
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4016 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Minh Khai - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4017 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Cửa Tả
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4018 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến đường Đào Tấn
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4019 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Ba Đình |
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4020 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình |
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phan Bội Châu
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4021 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tịch Điền - Phường Ba Đình |
từ Trần Phú - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4022 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4023 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Bành - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 23
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4024 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Tả - Phường Ba Đình |
Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong
|
13.200.000
|
10.560.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4025 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4026 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4027 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ba Đình |
Từ Cống Tân An - Đến đường Trịnh Khả (phía Bắc Đến hết phường Ba Đình)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4028 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hạc Thành - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
15.600.000
|
12.480.000
|
9.360.000
|
6.240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4029 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu - Phường Ba Đình |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4030 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành - Phường Ba Đình |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4031 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Ba Đình |
|
16.800.000
|
13.440.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4032 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Phan Bội Châu
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4033 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Đào Duy
|
16.800.000
|
13.440.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4034 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàn Thuyên - Phường Ba Đình |
từ đường Đào Duy Từ - Đến lô LK2-13 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4035 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Đồng Lực - Phường Ba Đình |
Từ đường Hàn Thuyên - Đến hết ngõ
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4036 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Tiền - Phường Ba Đình |
Từ Hạc Thành - Đến Lê Hồng Phong
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4037 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 07 Cửa Tiền - Phường Ba Đình |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4038 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phó Đức Chính - Phường Ba Đình |
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4039 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 1 Phó Đức Chính - Phường Ba Đình |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4040 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang dọc MB 2346 - Phường Ba Đình |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4041 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 23 Hà Văn Mao - Phường Ba Đình |
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4042 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình |
Từ Phan Bội Châu - Đến Nguyễn Trinh Tiếp
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4043 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Chương Dương - Phường Ba Đình |
từ đường Đinh Chương Dương - Đến ngõ nhà Bảng
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4044 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lý tự Trọng - Phường Ba Đình |
Từ Lê Quý Đôn - Đến hết đường ngang, dọc
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4045 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Đoan Hùng - Phường Ba Đình |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4046 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đào Tấn - Phường Ba Đình |
Từ đường Cầm Bá Thước - Đến lô LK4-7 MBQH Nhà hát nhân dân
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4047 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Ba Đình |
Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4048 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Ba Đình |
Từ Hàn Thuyên - Đến Lê Quý Đôn
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4049 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 17 Nguyễn Bỉnh khiêm - Phường Ba Đình |
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4050 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình |
Từ Tống Duy Tân - Đến Hàn Thuyên
|
19.200.000
|
15.360.000
|
11.520.000
|
7.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4051 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đào Duy Từ - Phường Ba Đình |
Từ Hàn Thuyên - Đến Nguyễn Huy Tự
|
16.800.000
|
13.440.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4052 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Trinh Tiếp - Phường Ba Đình |
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4053 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Thế Long - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Hàn Thuyên
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4054 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Lê Đình Chinh - Phường Ba Đình |
Từ Đào Duy Từ - Đến hết ngõ
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4055 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Lê Thế Bùi - Phường Ba Đình |
Từ đường Đào Duy Từ - Đến hết ngõ
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4056 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Nhà Bảng - Phường Ba Đình |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến hết ngõ
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4057 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Ba Đình |
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Đào Duy Từ
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4058 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Hợp Tiến - Phường Ba Đình |
Từ Tống Duy Tân - Đến hết ngõ
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4059 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trương Định - Phường Ba Đình |
Từ đường Phạm Bành - Đến Phan Bội Châu
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4060 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 47 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình |
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4061 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 55 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình |
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4062 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 117 Lê Hồng Phong - Phường Ba Đình |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4063 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 87 Hàn Thuyên - Phường Ba Đình |
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4064 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Nhà xuất bản - Phường Ba Đình |
Từ đường Trần Phú - Đến hết ngõ
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4065 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 137 Minh Khai - Phường Ba Đình |
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4066 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 216 Nguyễn Trãi - Phường Ba Đình |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4067 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình |
từ lô LK2-7 - Đến LK5-9 MBQH Nhà hát nhân dân, đoạn từ đường Lê Phụng Hiểu Đến Đào Tấn
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4068 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình |
từ lô LK1-7 - Đến lô LK3-18 MBQH khu dân cư Nhà hát nhân dân: đoạn từ Lê Phụng Hiểu Đến Đào Duy Từ
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4069 |
Thành phố Thanh Hoá |
Từ lô LK4-7 đến Nhà văn hóa phố 1 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình |
từ Đào Tấn cũ - Đến NVH
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4070 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang MBQH 1018 - MBQH Nhà hát nhân dân - Phường Ba Đình |
từ đường Lê Phụng Hiểu - Đến hết
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4071 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 223, Trần Phú - Phường Ba Đình |
Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4072 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 223, Trần Phú - Phường Ba Đình |
Đoạn từ đường Trần Phú - đến hết ngõ
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4073 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn |
Từ Minh Khai - Đến Lê Hồng Phong
|
13.200.000
|
10.560.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4074 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Lam Sơn |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
|
36.000.000
|
28.800.000
|
21.600.000
|
14.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4075 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cao Thắng - Phường Lam Sơn |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
|
27.000.000
|
21.600.000
|
16.200.000
|
10.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4076 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Hữu Lập
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4077 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại Lộ Lê Lợi - Phường Lam Sơn |
Từ đường Lê Hữu Lập - Đến cầu Đông Hương
|
21.000.000
|
16.800.000
|
12.600.000
|
8.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4078 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Minh Khai - Phường Lam Sơn |
Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4079 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hồng Phong - Phường Lam Sơn |
Từ đường Cửa Tả - Đến Tượng đài Lê Lợi
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4080 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Tả - Phường Lam Sơn |
Từ Trần Phú - Đến Lê Hồng Phong
|
13.200.000
|
10.560.000
|
7.920.000
|
5.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4081 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn |
Từ đường Tống Duy Tân - Đến đường Hàng Nan
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4082 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cầm Bá Thước - Phường Lam Sơn |
Từ đường Hàng Nan - Đến hết địa phận phường Lam Sơn
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4083 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Phụng Hiểu - Phường Lam Sơn |
Từ giáp phường Ba Đình - Đến Cầm Bá Thước
|
13.800.000
|
11.040.000
|
8.280.000
|
5.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4084 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn |
Từ Cầu Cốc - Đến cầu Hội An
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4085 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn |
Giáp Ba Đình (phía Bắc), Đông Vệ (phía Nam) - Đến KTT Trường ĐH Hồng Đức
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4086 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hữu Lập - Phường Lam Sơn |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến đường Tống Duy Tân
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4087 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn |
Từ Trần Phú - Đến Lê Hoàn
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4088 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Lam Sơn |
Từ Lê Hoàn - Đến Lê Hữu Lập
|
16.800.000
|
13.440.000
|
10.080.000
|
6.720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4089 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ121 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn |
|
6.600.000
|
5.280.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4090 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 61,44,112, 24,01,18, 75, 80, 90 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4091 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn |
Từ Trần Phú - Đến Lê Hữu Lập
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4092 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàng Than - Phường Lam Sơn |
Từ Lê Hữu Lập - Đến Lê Thị Hoa
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4093 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Từ- Phường Lam Sơn |
Từ Tống Duy Tân - Đến Trường dạy nghề Tuấn Hiền
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4094 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Từ Trường dạy nghề Tuấn Hiền - Đến Nguyễn Huy Tự
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4095 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30(42), 41,53,28,61, 12 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4096 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 71,75,87, ngách 19/28 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4097 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự - Phường Lam Sơn |
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4098 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ sau Khu tập thể Gỗ Điện Biên - Phường Lam Sơn |
Từ KTT - Đến sông Cốc
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4099 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ - Phường Lam Sơn |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4100 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn |
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |