| 40001 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp kênh Nam - Đến đường Sắt
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40002 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp đường Sắt - Đến hồ Ao Quan
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40003 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà thầy Văn - Đến nhà bà Sử
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40004 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà bà Sử - Đến ông Hiệu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40005 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàn - Đến nhà ông Do
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40006 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Do - Đến nhà ông Liên
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40007 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ Trường Mầm non - Đến cửa ông Thuân
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40008 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ cửa ông Luận Nàng - Đến cửa ông Thủy Điền
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40009 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ anh Cường Thủy đi bà Huy
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40010 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ ông Cường râu giáp QL1A đi ông Hoàn
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40011 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ ông Hoàn đi bà Phẩm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40012 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Huynh - Đến nhà ông Hà
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40013 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ QL1A đi đường sắt và hồ Ao Quan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hà - Đến giáp nhà ông Huy (Nhàn)
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40014 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi ngã 3 Đồng Tâm - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn (Trường Tĩnh Gia 5) - Đến nhà ông Toàn (Hải)
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40015 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi ngã 3 Đồng Tâm - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Toàn (Hải) - Đến gốc Cây Thị (đất ông Trung Văn)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40016 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi ngã 3 Đồng Tâm - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà anh Bình - Đến ngã ba Đồng Tâm
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40017 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà bà Trung (Trường BC) - Đến bà Nam
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40018 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp hộ bà Nam - Đến hộ ông Tứ (Ngã tư)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40019 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp hộ ông Tứ (ngã tư) - Đến nhà ông Hoà
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40020 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoà - Đến giáp kênh Nam (nhà ông Hùng)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40021 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bình thôn Văn Nhân - Đến nhà bà Mâu (Văn Nhân)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40022 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Mâu (Văn Nhân) - Đến nhà ông Luận (ngã tư)
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40023 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Luận (ngã tư) - Đến nhà ông Du
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40024 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Du - Đến nhà ông Nghĩa
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40025 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến từ Trường Tĩnh Gia 5 đi Ga Văn Trai - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nghĩa - Đến giáp Ga Văn Trai
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40026 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Nhà ông Hữu (giáp thị trấn) - Đến nhà ông Hoàng
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40027 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoàng - Đến nhà bà Xuân
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40028 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Bình Phẩm - Đến nhà ông Hùng Lưu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40029 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hùng - Đến ngã tư Thượng Bắc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40030 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ Ngã 4 Thượng Bắc - Đến nhà ông Hoan
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40031 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ bà Xuân Bình - Đến ngã tư Thượng Bắc- Thượng Nam
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40032 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến nhà ông Văn (Mả Me)
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40033 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Đỗ Chanh) đi ngã tư Thượng Bắc và nhà ông Hoan - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà bà Xuân - đến nhà ông Hùng Lưu
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40034 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hùng - Đến NVH thôn Đồng Tâm
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40035 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp NVH thôn Đồng Tâm - Đến nhà bà Yên Quế
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40036 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Yên Quế - Đến nhà ông Hiếu Lâm
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40037 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến giáp thị trấn (đường Lê Hữu Tiến) đi nhà ông Hiếu - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huy (giáp thị trấn) - Đến giáp xã Hải Hoà
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40038 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ Ngã 3 ông Hàn (Bắc Hải) - Đến NVH thôn Bắc Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40039 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp NVH thôn Bắc Hải - Đến kênh N3
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40040 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp kênh N3 - Đến Nhà ông Hiệp
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40041 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Ga Văn Trai - Đến nhà ông Hải (Nhân Sơn)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40042 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Sáng (Nhân Sơn) - Đến Sơn Hậu và Xuân Sơn
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40043 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến còn lại tại thôn Sơn Hậu, Nhân Sơn, Xuân Sơn - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40044 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Toàn đến cồn Mả me - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Toàn - đến nhà ông Hà
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40045 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ nhà ông Toàn đến cồn Mả me - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hà - đến cồn Mả me
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40046 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Tuyến đường giáp kênh Cầu Trắng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40047 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư quy hoạch
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40048 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Văn Nhân - đến nhà ông Lý thôn Văn Nhân
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40049 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Liên - đến đường 2B
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40050 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40051 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn (nhà ông Ngầu thửa 436, tờ BĐ số 12) - Đến nhà bà Hà (thửa 432, tờ BĐ số 12)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40052 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà nhà bà Hà (thửa 432, tờ BĐ số 12) - Đến nhà ông Đạt
|
2.925.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40053 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đạt - Đến ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40054 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện - Đến Trường Mầm non
|
2.475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40055 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trường Mầm non - Đến ngã tư Nhân Hưng
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40056 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngã tư thị trấn đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ ngã tư Nhân Hưng - Đến Khu du lịch
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40057 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến nhà ông Sinh (ngã ba)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40058 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Sinh - Đến nhà anh Quyết
|
2.565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40059 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà anh Quyết - Đến ngã ba đường vào Trạm y tế xã
|
2.430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40060 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Trạm y tế xã - Đến đường đi Bình Minh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40061 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bưu điện đi biển - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ đường đi Bình Minh - Đến Khu du lịch
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40062 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường quốc lộ 1A vào cổng Bệnh viên
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40063 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp thị trấn - Đến giáp xã Bình Minh
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40064 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Gồ Cao - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường QL1A đi cầu Nồi - Đến ngã 3 Đình Làng Chay
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40065 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường thôn Giang Sơn đi Đình Làng Chay
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40066 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường nhà ông Hạnh - Đến đường nhà ông Đôi
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40067 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ Trạm y tế-Bưu điện xã - Cồn Lốc thôn Tiền Phong
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40068 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi - Đến giáp núi Chay
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40069 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện - Đến giáp đường ngã tư thị trấn đi biển
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40070 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường ngã tư thị trấn đi biển - Đến giáp đường Bưu điện đi biển
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40071 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp đường Bưu điện đi biển - Đến giáp xã Bình Minh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40072 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Quyết - Đến ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40073 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba Trạm y tế đi ngã ba đường thị trấn đi biển
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40074 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường cổng Bênh viện đi xã Bình Minh - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40075 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40076 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Hoà - Đến đường vào Hội người mù
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40077 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thị trấn đi xã Hải Thanh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường vào Hội người mù - Đến cầu Đò Bè
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40078 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cầu Sơn Hải - Đến hồ nước Sơn Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40079 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huynh - Đến giáp đất Hải Hoà
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40080 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngữ - Đến nhà ông Lịch
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40081 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa (nhà ông Quang) - Đến nhà bà Thủy
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40082 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Quang - Đến nhà anh Quyết
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40083 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Ngọ - Đến NVH thôn
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40084 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Quyết - Đến nhà ông Tuy
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40085 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thảo - Đến cửa Anh Nhâm
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40086 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ quán Phùng - Đến của Anh Hoài
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40087 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hùng - Đến Cửa ông Điều
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40088 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Hoài - Đến nhà bà Thúc
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40089 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà thờ họ Nguyễn Đình - Đến Nhà Anh Thu
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40090 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ giáp đường nhựa - Đến nhà ông Thiện
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40091 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ đường nhựa (cửa bà Bản) - Đến ngã 3 (trước ông Năm)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40092 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá thôn - Đến nhà ông Vui
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40093 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Hải - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cúc - Đến nhà ông Thiện
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40094 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Nhà VH thôn - Đến cầu Sơn Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40095 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Tuệ - Đến nhà anh Á (giáp đường nhựa)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40096 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ Sau nhà Anh Hà (Hường) - Đến cửa Anh Ngư
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40097 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà anh Tuệ - Đến nhà Anh Hưng
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40098 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông Tiến - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà Anh Bình (Thanh) - Đến nhà bà Mơn
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40099 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Độ - Đến nhà Chị Quý
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 40100 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Minh - Xã Bình Minh (đồng bằng) |
Từ cửa Anh Tố - Đến Nhà ông Vinh
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |