| 39801 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Thọ đến giáp Biển - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Lê Đình Quang
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39802 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Thọ đến giáp Biển - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Khắc Hải - Đến nhà bà Lâm Thị Lặng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39803 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Thọ đến giáp Biển - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Lâm Thị Lặng - Đến nhà ông Lê Đình Sỹ
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39804 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Thọ đến giáp Biển - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Đình Sỹ - Đến nhà ông Lê Duy Bóng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39805 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Thọ đến giáp Biển - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Duy Bóng - Đến giáp Biển thôn Nam Thành
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39806 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Duy Thuận đến đường Nguyễn Anh Trỗi - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Lê Tiến Nghinh
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39807 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Duy Thuận đến đường Nguyễn Anh Trỗi - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh - Đến nhà ông Lê Duy Hay
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39808 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà ông Lê Duy Thuận đến đường Nguyễn Anh Trỗi - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay - Đến đường Nguyễn Anh Trỗi
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39809 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ cây xăng Ngọc Hà đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Lê Văn Trung
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39810 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ cây xăng Ngọc Hà đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Trung - Đến nhà ông Lê Văn Hướng
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39811 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ cây xăng Ngọc Hà đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Hướng - Đến nhà ông Trần Văn Doãn
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39812 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ cây xăng Ngọc Hà đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà Trần Văn Doãn - Đến nhà ông Lê Văn Nho
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39813 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ cây xăng Ngọc Hà đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Nho - Đến bờ đê thôn Nhân Hưng
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39814 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà bà Lê Thị Mịch
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39815 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch - Đến nhà ông Trần Văn Thảo
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39816 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo - Đến nhà bà Lê Thị Thống
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39817 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống - Đến nhà ông Lê Văn Bảy
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39818 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy - Đến giáp bờ đê thôn Nhân Hưng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39819 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Nhà VH thôn Hạnh Phúc - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ - Đến nhà ông Văn Doãn Hường
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39820 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Nhà VH thôn Hạnh Phúc - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường - Đến nhà ông Lê Đình Nghĩa
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39821 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Nhà VH thôn Hạnh Phúc - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa - Đến đường đi Rọc Lách
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39822 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ cổng chào NVH thôn Hồng Phong đến xóm 1 thôn Hồng Phong - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ QL1A nhà ông Lê Đình Thành - Đến NVH thôn Hồng Phong
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39823 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ cổng chào NVH thôn Hồng Phong đến xóm 1 thôn Hồng Phong - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp Nhà VH thôn Hồng Phong - Đến nhà ông Phượng xóm 1
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39824 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ cổng chào NVH thôn Hồng Phong đến xóm 1 thôn Hồng Phong - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Phượng xóm 1 - Đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1
|
698.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39825 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ QL1A (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bồ Đồng thôn Hồng Phong - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (nhà ông Tình) - Đến nhà ông Lương Tiến Hùng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39826 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ QL1A (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bồ Đồng thôn Hồng Phong - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng - Đến giáp bờ đồng thôn Hồng Phong
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39827 |
Thị xã Nghi Sơn |
đường Liên thôn - Xã Hải Ninh - Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn (TB) - Đến nhà ông Lê Ngọc Ba
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39828 |
Thị xã Nghi Sơn |
đường Liên thôn - Xã Hải Ninh - Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa163, tờ 16) - Đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74, tờ 21)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39829 |
Thị xã Nghi Sơn |
đường Liên thôn - Xã Hải Ninh - Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trần Văn Quang - Đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19, tờ 24)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39830 |
Thị xã Nghi Sơn |
đường Liên thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Thanh Bình - Đến nhà ông Lê Viết Minh (Nam Thành)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39831 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ Cổng Chào xóm 2 - Đến nhà ông Lê Đình Giản
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39832 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Phượng xóm 1 - Đến nhà bà Phùng Thị Đặn, xóm 1
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39833 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Hồng Phong - Đến nhà ông Lê Đình Oai, xóm 3
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39834 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ Đường 8 nhà ông Thành - Đến NVH thôn Hồng Phong
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39835 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ công sở UBND xã - Đến nhà ông Lê Công Thao
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39836 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Đình Tiến xóm 2 - Đến giáp xã Hải Châu
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39837 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hậu xóm 2 - Đến nhà ông Thứ xóm 1
|
698.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39838 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bùi Văn Nhạn xóm 1 - Đến giáp xã Hải Châu
|
698.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39839 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Môn xóm 3 - Đến nhà ông Xem, xóm 1
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39840 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trọng xóm 2 - Đến nhà ông Chính xóm 2
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39841 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Huynh xóm 2 - Đến nhà ông Xuân xóm 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39842 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Mạnh xóm 3 - Đến nhà ông Bốn xóm 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39843 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàng Văn Đậu - Đến bờ đê thôn Thanh Bình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39844 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Thanh Bình - Đến bờ đê thôn Thanh Bình
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39845 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Phương - Đến nhà ông Lê Công Tình (Bắc Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39846 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Bắc Thành - Đến bờ Biển thôn Bắc Thành
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39847 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Duy Định - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dệt
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39848 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Công Binh - Đến giáp thôn Nam Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39849 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận - Đến nhà ông Lê Duy Thanh
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39850 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Viết Minh - Đến giáp Biển
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39851 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Đình Trọng - Đến nhà ông Hoàng Văn Sen
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39852 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Vinh - Đến giáp Biển
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39853 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đinh Văn Hòng - Đến nhà ông Lê Đình Thời
|
698.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39854 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Đình Phương - Đến nhà ông Lê Viết Khang
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39855 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ Sân vận động - Đến Ngã ba nhà ông Lê Duy Việt
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39856 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hóa thôn Cũ - Đến giáp đường đi ra Biển
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39857 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiên - Đến nhà ông Lê Công Ngọt (Bắc Thành)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39858 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Lê Thị Binh - Đến nhà ông Nguyễn Duy Hay (Hồng Kỳ)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39859 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trần Hợi (Hồng Kỳ) - Đến Nhà VH thôn Nhân Hưng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39860 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Duy Tiến - Đến nhà ông Lê Đình Nam (Hồng kỳ)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39861 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Đường vào Trường PTTH Tĩnh Gia 2
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39862 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Huệ (thửa 16, tờ 6) - Đến nhà ông Lê Công Dũng (thửa 284, tờ 05)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39863 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Đường từ nhà ông Lê Công Quỳnh (thửa 158, tờ 12) - Đến nhà ông Lê Đình Thủy (thửa 46, tờ 06)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39864 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các Loại đường trong thôn - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Đường đê ven biển: Từ thôn Hạnh Phúc - Đến hết thôn Nhân Hưng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39865 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ,ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39866 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ Trường PTTH Tĩnh Gia 4 - Đến giáp đất xã Triêu Dương
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39867 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Lý (thôn 5)
|
923.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39868 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông giá (thôn 5)
|
923.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39869 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến đường ngọc Trường (thôn 5)
|
923.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39870 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Thăng (thôn 4)
|
923.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39871 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Hạnh (thôn 4)
|
923.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39872 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (ông Nguyên) - Đến bờ Biển
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39873 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A(ông Điệp) - Đến bờ Biển
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39874 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (Kênh Bắc) - Đến bờ Biển
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39875 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A(thôn 1) - Đến bờ Biển
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39876 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (ông Thể) - Đến khu giãn dân
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39877 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà ông Kiều (thôn 1) - Đến nhà ông Linh (thôn 2)
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39878 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà bà Ân (giáp Hải Ninh) - Đến nhà Bà Phượng (thôn 2 )
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39879 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồng Tâm (thôn 1) đi Đầm Thần (thôn 2)
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39880 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoan (thôn 1) - Đến nhà ông Cành thôn 2
|
833.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39881 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ Trường THCS Hải An - Đến Trạm xá
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39882 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà anh Thạo (thôn 3) - Đến nhà anh Thơ (thôn 3)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39883 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ kênh Bắc B6 - Đến nhà anh Nhu (thôn 4)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39884 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà bà Tình (xóm 6-thôn 3) - Đến nhà Anh Dũng Thanh (thôn 3 )
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39885 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ nhà anh Huynh (thôn 4) - Đến nhà anh tình (thôn 4)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39886 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ Cống tiêu Đầm Vực (thôn 4) - Đến xã Triêu Dương
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39887 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải An (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39888 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (ông Lợi Hiểu) - Đến nhà ông Bùi Khắc Dung
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39889 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Dung - Đến giáp Biển
|
1.013.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39890 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đường từ ngõ anh Quyền - Đến nhà ông Lọc
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39891 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lọc - Đến giáp xã Hải An
|
743.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39892 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ ngõ ông Lọc qua nhà ông Bùi Văn Vinh - Đến nhà ông Bùi Khắc Tô
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39893 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư đường 12 (Giáp QL1A) - Đến nhà ông Bùi Khắc Khanh
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39894 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Khanh - Đến giáp Biển
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39895 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà bà Tống Thị Tập - Đến nhà ông Lê Công Hiệp (từ thửa 121, tờ BĐĐC số 03 Đến hết thửa 122, tờ BĐĐC số 03)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39896 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39897 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồ Đình Minh - Đến nhà bà Hồ Thị Phúc
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39898 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hồ Thị Phúc - Đến giáp Biển
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39899 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Giáp đường mương tưới Hồ Trung - Đến nhà ông Xanh
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39900 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Xanh - Đến giáp xã Hải Lĩnh
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |