| 39201 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) - Đến giáp nhà ô Luận (Tào Sơn)
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39202 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Thụ Thị (Nhật Tân) - Đến nhà ông Nhàn (Phượng Cát)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39203 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Huống (Tào Sơn) - Đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn)
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39204 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp Nhà ông Oanh (Tào Sơn) - Đến Nhà ông Thanh (Phượng Cát)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39205 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Định (Đồng Minh) - Đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39206 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp Nhà ông Thêu (Đồng Minh) - Đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39207 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Lâm (Đồng Minh) - Đến đất ở ông Dư (Đồng Minh)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39208 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) - Đến đất ở bà Thu (Đồng Minh)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39209 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Khởi - Đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39210 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) - Đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39211 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ô Thanh (Tào Sơn) - Đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39212 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Thanh – ông Các - Đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39213 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) - Đến Cửa Quan (Tào Sơn)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39214 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) - Đến Ao Đặp (Tào Sơn)
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39215 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Giáp ông Trung Đán (Tào Sơn) - Đến nhà bà Hương (Tào Sơn)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39216 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39217 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Ngọc Hường - Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Từ Cổng chào - Đến ngõ ông Huynh Thành
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39218 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Ngọc Hường - Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Huynh Thành - Đến nhà Thành Dần
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39219 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Ngọc Hường - Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp nhà Thành Dần - Đến giáp Đường 8
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39220 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Lê Ngọc Hường - Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà Thành Dần - Đến giáp kênh WB
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39221 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp Đường 8 - Đến giáp xã Hải An
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39222 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp Đường 8 - Đến ngõ anh Hòe
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39223 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp Đường 8 - Đến trung tâm văn hóa thôn Đông Lân
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39224 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp đường ông Hường - Đến bảng tin thôn Bắc Sơn
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39225 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp đường ông Hường - Đến Cửa phần, mả
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39226 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp đường Lê Ngọc Hường - Đến Ngõ anh Thưởng
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39227 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Giáp đường ông Hường đi ngõ anh Thạo
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39228 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Trước nhà anh Năm - Đến trước nhà anh Bình
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39229 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tiêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39230 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8B - tuyến đường liên xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Cầu Ngài Cát - Đến giáp xã Thanh Sơn
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39231 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Giáp Trạm điện số 1 - Đến Trạm điện số 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39232 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Giáp Trạm điện số 2 - Đến giáp xã Triêu Dương
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39233 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nhiên - Đến nhà ông Bảy
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39234 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Bảy - Đến Eo Nái (thôn 10)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39235 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp quán Cung - Đến cầu kênh Bắc (nhà ông Đạo)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39236 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Trang - Đến ông Trúc (thôn 11)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39237 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ cửa ông Trang - Đến B9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39238 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Cửa anh Mùi - Đến B9 thôn 12
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39239 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Cửa anh Mùi - Đến ông Ngân thôn 11
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39240 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Cửa ông Mơ - Đến Anh Sinh thôn 13
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39241 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn 14 - Đến B9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39242 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
từ thửa anh Giới - Đến bà Vân thôn 13
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39243 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ NVH thôn 14 - Đến B9
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39244 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các trục đường chính trong xã - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Từ anh Thanh thôn 16 - Đến anh Bình
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39245 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39246 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Đình Xuân Lan
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39247 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan - Đến nhà ông Đình Xuân Hội
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39248 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội - Đến đê Biển
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39249 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Trương Công Sáu
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39250 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu - Đến nhà ông Trần Quốc Dũng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39251 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng - Đến giáp Đê Biển
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39252 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Trương Trọng Tự
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39253 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trương Trọng Tự - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39254 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng - Đến nhà ông Đặng Duy Văn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39255 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ái
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39256 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Ái - Đến nhà ông Lê Ngọc Dũng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39257 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Dũng - Đến NVH thôn
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39258 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp NVH thôn - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư)
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39259 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) - Đến giáp đê Biển
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39260 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hải
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39261 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải - Đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã 3)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39262 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã 3) - Đến Bến Cá
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39263 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Lê Ngọc Sáu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39264 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Sáu - Đến nhà ông Hoàng Văn Thảo
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39265 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo - Đến ngã 3 Nam Châu
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39266 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Trường Tiểu học - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến Trường Trung học cơ sở
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39267 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Trường Tiểu học - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Trường Trung học cơ sở - Đến Nhà thờ họ Lê Văn
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39268 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Trường Tiểu học - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Nhà thờ họ Lê Văn - Đến Trường Tiểu học
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39269 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà bà Lê Thị Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Hoàng Xuân Văn
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39270 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà bà Lê Thị Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoàng Xuân Văn - Đến nhà ông Lê Đình Đảm
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39271 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà bà Lê Thị Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Đình Đảm - Đến nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư)
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39272 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ Ngã ba Chợ Đón - Đến Bưu điện Văn hóa xã
|
2.025.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39273 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã - Đến ngã 3 Nam Châu
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39274 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Ngã ba Nam Châu - Đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39275 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh - Đến đường vào XN Muối
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39276 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ đường nhựa vào XN Muối - Đến Bến đò cũ
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39277 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến Ngã ba Nam Châu - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Xí nghiệp Muối - Đến giáp nghĩa địa Yên châu
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39278 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 257 trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Nhà bà Phạm Thị Thoả - Đến ngã tư bà Thơ Dự
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39279 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 257 trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Giáp ngã tư bà Thơ Dự - Đến đường chợ Đón ra đê Biển
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39280 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 257 trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Ngã 3 Chợ Đón - Đến hội trường thôn Liên Thành
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39281 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 257 trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi - Đến Cống Liên Hải
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39282 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 257 trong xã - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải)
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39283 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Nhà bà Nguyễn Thị Thành - Đến nhà ông Tô Văn Dũng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39284 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Nhà ông Phan Văn Toàn - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39285 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Dương Đức Mạnh - Đến Nhà VH thôn Bắc Châu
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39286 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ giáp ông Vũ Văn Nam - Đến cổng Nhà thờ xứ Hòa Yên
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39287 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Nhà ông Hồ Viết Sơn - Đến ông Nguyễn Văn Nam
|
1.305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39288 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A - Đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung)
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39289 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A - Đến giáp nhà ông Trần Văn Do (Đoạn qua NVH thôn Thanh Trung)
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39290 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A đi NVH thôn Thanh Bình
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39291 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A - Đến nhà ông Trương Công Quân (thôn Đông Thắng)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39292 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A - Đến nhà bà Vũ Thị Kiệm (thôn Thanh Trung)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39293 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ QL1A - Đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thôn Đông Thắng)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39294 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ Nhà thờ Họ Lê Bá - Đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình)
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39295 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Đức Thao - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Thường (thôn Thanh Bình)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39296 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bùi Khắc Thống (thôn Hòa Bình) - Đến nhà bà Hồ Thi Hồng (thôn Liên Thành)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39297 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ven đê hữu sông Yên, đê Biển - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Thôn Bắc Châu - Đến thôn Thanh đông
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39298 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39299 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Anh Trỗi - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng - Đến nhà ông Vũ Minh Trọng
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 39300 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Anh Trỗi - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Minh Long - Đến nhà ông Lê Duy Quang
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |