| 39101 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Từ xã Mai Lâm - Đến đường Đông Tây 4 (xã Trường Lâm)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39102 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Từ đường Đông Tây 4 (xã Trường Lâm) - Đến giáp tỉnh Nghệ An
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39103 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A cũ - Xã Trường Lâm (miền núi) |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39104 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Lê Huy Thành (đường vào Chùa Phúc Long)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39105 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Huy Thành - Đến giáp xã Triêu Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39106 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Triêu Dương (cũ): Giáp Hải Ninh - Giáp Thanh Sơn (đồng bằng) |
Giáp Hải Ninh - Giáp Thanh Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39107 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Đò Trạp - Đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39108 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hải Nhàn - Đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39109 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông San - Đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39110 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Dân - Đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39111 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trung - Đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39112 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đam - Đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39113 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà bà Khích (Nhật Tân) - Đến nhà ông Tạo (Tào Sơn)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39114 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 8 - Xã Thanh Thủy (đồng bằng) |
Nhà ông Thêu (Tào Sơn) - Đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39115 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư QLộ 1A - Đến nhà ông Lê Quang Hồng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39116 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại - Đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39117 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) - Đến giáp xã Hải An
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39118 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hải An (đồng bằng) |
Giáp xã Tân Dân - Đến cầu Kênh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39119 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ cầu Kênh - Đến giấp đất xã Ngọc Lĩnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39120 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Ngọc Lĩnh (đồng bằng) |
Giáp xã Hải An - Đến giáp xã Hùng Sơn
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39121 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp xã Ngọc Lĩnh - Đến Cây Xăng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39122 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp Cây Xăng - Đến cầu Đập Đông
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39123 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ cầu Đập Đông - Đến giáp xã Các Sơn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39124 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Hùng Sơn (cũ) - Đến cầu Cát
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39125 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tỉnh lộ 512 (Đường 12) - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn tiếp theo từ cầu Cát - Đến phà Bến Nhạn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39126 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ cầu vượt - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39127 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Mai Văn Bộ (Chung) - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39128 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Mai Lâm - Đến giáp xã Hải Yến
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39129 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Yến (đồng bằng) |
Từ giáp đoạn từ Trạm cảnh sát Nghi Sơn - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39130 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Hải Yến - Đến ngã ba Nhiệt điện
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39131 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ giáp ngã 3 Nhiệt điện - Đến đường Đông Tây 4
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39132 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Hà (đồng bằng) |
Đoạn từ xã Hải Thượng (ngã 3) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lý
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39133 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Hải Hà (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã 3 (Quán Cafe Huyền Quang) - Đến nhà ông Mai Đình Phú
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39134 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 - Xã Nghĩ Sơn (đồng bằng) |
Từ Cống Đê Bắc - Đến Cảng nước sâu Nghi Sơn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39135 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ Công ty Sakura - Đến Km4+ 648 (giáp xã Mai Lâm)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39136 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Đường 513 - Đến giáp xã Hải Thượng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39137 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Giáp cầu vượt đường QL1A - Đến Cầu Quyết Thắng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39138 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ cầu Quyết Thắng - Đến giáp xã Tùng Lâm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39139 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tân Trường - Đến giáp xã Phú Lâm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39140 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tùng Lâm - Đến giáp xã Phú Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39141 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ Km19+260 - Đến Km 20+00
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39142 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km20+00 - Đến Km 20+560
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39143 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km20+560 - Đến Km 21+00
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39144 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km21+00 - Đến giáp xã Thanh Kỳ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39145 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Đoạn từ Tỉnh lộ 512 xã - Đến nhà ông Dụ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39146 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Dụ - Đến nhà ông Nho
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39147 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nho - Đến Tràn ông Đại
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39148 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp Tràn ông Đại - Đến giáp xã Định Hải
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39149 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Hùng Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39150 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp xã Định Hải - Đến Bãi rác (T. Trấn)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39151 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp Hồ Ao Quan - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39152 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Ngã ba Ao ông Hoàng - Đến nhà ông Khiêm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39153 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39154 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Xuân Lâm - Đến Đông đường Sắt
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39155 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ phía tây đường sắt - đến hộ bà Phạm Thị Oanh
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39156 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà phạm Thị Oanh - Đến giáp xã Phú Lâm
|
2.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39157 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm Điện
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39158 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm điện, giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Vui thôn Thanh Tân
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39159 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn trước nhà Vân Ngãi thôn 3 - Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39160 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4- giáp xã Phú Sơn bên vòng xuyến.
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39161 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn ngã tư (giáp đường XM Công Thanh) - Đến nhà bà Huệ (Bắc Sông)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39162 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ Nam nhà anh Huệ - Đến giáp xã Trường Lâm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39163 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn giáp xã Tân trường - Đến giáp đường sắt thôn Trường An
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39164 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ Đường sắt - Đến Quộc lộ 1A thôn Trường An
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39165 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ QL1A - Đến giáp đất xã Quỳnh Lộc (tỉnh Nghệ An)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39166 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Trúc Lâm - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39167 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp quốc lộ 1A - Đến Trạm điện
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39168 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ Trạm điện - Đến cầu Dừa
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39169 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến đập tràn
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39170 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ đập tràn - đến giáp phường Trúc Lâm
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39171 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ cầu Dừa - Đến giáp nhà ông Lê Văn Thường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39172 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Văn Thường - Đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39173 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh - Đến Trạm điện (ngã 3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39174 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành - Đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39175 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành - Đến nhà bà Mạnh (ngã tư)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39176 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) - Đến nhà ông Dũng (Bàng)
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39177 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ Bến xe - Đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39178 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) - Đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh)
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39179 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Văn Thủy - Đến nhà ông Hà Văn Việt
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39180 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Văn Thủy - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39181 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp xã giáp xã Hải Yến
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39182 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Tĩnh Hải - Đến nhà bà Oanh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39183 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp Ban quản lý KKT Nghi Sơn
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39184 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ Ban quản lý KKT Nghi Sơn - Đến cầu Đò Dừa 2
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39185 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39186 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp Đường 7
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39187 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ cầu sông Bạng 2 - Đến giáp Quốc lộ 1A
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39188 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp cầu sông Bạng 2 - Đến xã Tĩnh Hải
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39189 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp Mai Lâm
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39190 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Tùng Lâm (đồng bằng) |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39191 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm - Đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39192 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39193 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 1B - Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp đường Bắc Nam 2 - Đến giáp Đường 513
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39194 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu Vượt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39195 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp cầu Vượt - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39196 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Xuân Lâm - Đến giáp xã Hải Nhân
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39197 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Nguyên Bình - Đến giáp xã Định Hải
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39198 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Các Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39199 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Tuyến đường Cảng hàng không Thọ xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 39200 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây đoạn nối Đường BN 1B với BN 3 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |