| 39101 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Giáp cầu vượt đường QL1A - Đến Cầu Quyết Thắng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39102 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ cầu Quyết Thắng - Đến giáp xã Tùng Lâm
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39103 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Tùng Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tân Trường - Đến giáp xã Phú Lâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39104 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Tùng Lâm - Đến giáp xã Phú Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39105 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ Km19+260 - Đến Km 20+00
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39106 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km20+00 - Đến Km 20+560
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39107 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km20+560 - Đến Km 21+00
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39108 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đoạn từ giáp Km21+00 - Đến giáp xã Thanh Kỳ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39109 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Đoạn từ Tỉnh lộ 512 xã - Đến nhà ông Dụ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39110 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Dụ - Đến nhà ông Nho
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39111 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nho - Đến Tràn ông Đại
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39112 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hùng Sơn (cũ) (đồng bằng) |
Từ giáp Tràn ông Đại - Đến giáp xã Định Hải
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39113 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Hùng Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39114 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp xã Định Hải - Đến Bãi rác (T. Trấn)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39115 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ giáp Hồ Ao Quan - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39116 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Ngã ba Ao ông Hoàng - Đến nhà ông Khiêm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39117 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Xuân Lâm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39118 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Xuân Lâm - đến phía đông đường Sắt
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39119 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ Tây đường Sắt - đến hộ bà Phạm Thị Oanh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39120 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà phạm Thị Oanh - Đến giáp xã Phú Lâm
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39121 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm Điện
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39122 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường thôn Trường Sơn bên Trạm điện, giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Vui thôn Thanh Tân
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39123 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn trước nhà Vân Ngãi thôn 3 - Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39124 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ Ngã ba ông Hồng Ca thôn 4- giáp xã Phú Sơn bên vòng xuyến.
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39125 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn ngã tư (giáp đường XM Công Thanh) - Đến nhà bà Huệ (Bắc Sông)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39126 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Tân Trường (miền núi) |
Đoạn tiếp theo từ Nam nhà anh Huệ - Đến giáp xã Trường Lâm
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39127 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn giáp xã Tân trường - Đến giáp đường sắt thôn Trường An
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39128 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ Đường sắt - Đến Quộc lộ 1A thôn Trường An
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39129 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Trường Lâm (miền núi) |
Đoạn từ QL1A - Đến giáp đất xã Quỳnh Lộc (tỉnh Nghệ An)
|
920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39130 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 2B - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Trúc Lâm - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39131 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp quốc lộ 1A - Đến Trạm điện
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39132 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ Trạm điện - Đến cầu Dừa
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39133 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến đập tràn
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39134 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) Giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Dừa giáp Hải Bình - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ đập tràn - đến giáp phường Trúc Lâm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39135 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ cầu Dừa - Đến giáp nhà ông Lê Văn Thường
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39136 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Văn Thường - Đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39137 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh - Đến Trạm điện (ngã 3)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39138 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành - Đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39139 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành - Đến nhà bà Mạnh (ngã tư)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39140 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) - Đến nhà ông Dũng (Bàng)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39141 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ Bến xe - Đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39142 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) - Đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh)
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39143 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Văn Thủy - Đến nhà ông Hà Văn Việt
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39144 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Văn Thủy - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39145 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp xã giáp xã Hải Yến
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39146 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 1 (thay đường 7 cũ) - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Tĩnh Hải - Đến nhà bà Oanh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39147 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến giáp Ban quản lý KKT Nghi Sơn
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39148 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ Ban quản lý KKT Nghi Sơn - Đến cầu Đò Dừa 2
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39149 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp xã Trúc Lâm - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39150 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 2 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp Đường 7
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39151 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ cầu sông Bạng 2 - Đến giáp Quốc lộ 1A
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39152 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ giáp cầu sông Bạng 2 - Đến xã Tĩnh Hải
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39153 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Tĩnh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Bình - Đến giáp Mai Lâm
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39154 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Tùng Lâm (đồng bằng) |
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39155 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm - Đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39156 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39157 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Bắc Nam 1B - Đường Bắc Nam 2 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp đường Bắc Nam 2 - Đến giáp Đường 513
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39158 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu Vượt
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39159 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp cầu Vượt - Đến giáp xã Nguyên Bình
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39160 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Xuân Lâm - Đến giáp xã Hải Nhân
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39161 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Nguyên Bình - Đến giáp xã Định Hải
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39162 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn giáp xã Hải Nhân - Đến giáp xã Các Sơn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39163 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường đi cảng hàng không Thọ Xuân - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Tuyến đường Cảng hàng không Thọ xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39164 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây đoạn nối Đường BN 1B với BN 3 - Xã Mai Lâm (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B - Đến giáp xã Tĩnh Hải
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39165 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đường 12 - Đến ngã tư sông Bòng Bòng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39166 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã tư Bòng bòng - Đến tây Trạm xá
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39167 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn tiếp theo Tây trạm xã - Đến Chi Giang 1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39168 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ trục đường xã - Đến Cống Hạnh Phúc thôn Trường Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39169 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ trục đường xã đi Mau Đệu thôn Hoành Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39170 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đoạn từ trục đường xã đi Chi Giang 1, thôn Trường Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39171 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
Đọan đường từ đường 12 - Đến cầu Khe Nguồn thôn Lạn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39172 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đoạn đường trục mương C3 - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39173 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường C6 thôn Lạn - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39174 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Các Sơn (đồng bằng) |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39175 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường liên xã - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Giáp xã Hùng Sơn - Đến UBND xã
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39176 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường liên thôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Nhà ông Đào thôn Kiếu - Đến cửa ông Huê Yên Tôn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39177 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường liên thôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Nhà ông Nghị (bà Thời) thôn Kiếu cửa ông Thuý Xuân Thắng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39178 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường liên thôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Cửa ông Thành Yên Tôn - Đến cửa ông Từ thôn An Cư
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39179 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường liên thôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Cửa ông Nhiệm thôn Kiếu - Đến cửa ông Đê thôn Bài
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39180 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn An Cư - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Từ - Đến cửa ông Thắm
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39181 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn An Cư - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Từ - Đến cửa ông Sức Đến cửa ông Gia
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39182 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn An Cư - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Lễ - Đến cửa ông Công
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39183 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Yên Tôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ônh Cải - Đến cửa ông Khang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39184 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Yên Tôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Niên cửa ông Toán
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39185 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Yên Tôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ của ông Niên cửa ông Tự
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39186 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Yên Tôn - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Huê - Đến cửa ông Sang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39187 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Cổ Trinh - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Cửa ông Khuyên - Đến cửa ông Hợi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39188 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Cổ Trinh - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Mỹ cửa bà Sơn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39189 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Kiếu - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Cửa ông Thiện - Đến cửa ông Nhuận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39190 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong Thôn Bài - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Đê - Đến cửa ông Hân
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39191 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong Thôn Bài - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Thất - Đến cửa ông Ân
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39192 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Xuân Thắng - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Từ cửa ông Dương - Đến cửa ông Hùng Quyết
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39193 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong thôn Xuân Thắng - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Cửa ông Thuý - Đến cửa ông Toại
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39194 |
Thị xã Nghi Sơn |
Tuyến đường còn lại thôn An Cư - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Tuyến đường còn lại thôn An Cư
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39195 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Anh Sơn (đồng bằng) |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39196 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Song - Xã Hùng Sơn (nay là xã Các Sơn) (đồng bằng) |
Từ đường 12 - Đến Nhà NVH thôn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39197 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Song - Xã Hùng Sơn (nay là xã Các Sơn) (đồng bằng) |
Từ Nhà VH - Đến nhà bà Khuyến; Từ cầu Khe Đến nhà ông Tính
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39198 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Song - Xã Hùng Sơn (nay là xã Các Sơn) (đồng bằng) |
Từ đê Hao Hao - Đến nhà bà khuyến; Từ nhà bà Khuyến Đến nhà ông Tính; Từ nhà ông Nghĩa Đến nhà ông Huy; Từ nhà ông Bòng Đến đê Bòng Bòng; Đường từ Cổng Làng Đến đê Bò
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39199 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông - Xã Hùng Sơn (nay là xã Các Sơn) (đồng bằng) |
Từ Trường Tiểu học - Đến kênh Bắc; Từ cống ông Yên Đến Ngã ba nhà ông Dũng; Từ Ngã ba nhà ông Dũng Đến ông Thao Hiền; Từ SVĐ Đến Bảng tin.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 39200 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đông - Xã Hùng Sơn (nay là xã Các Sơn) (đồng bằng) |
Từ Bảng tin - Đến nhà Bảy Tuyết đi Cầu Cống; Từ Bảng tin Đến nhà ông Bản đi nhà ông Đăng Đến ngã ba ông Dũng; Từ kênh Bắc Đến nhà bà Hà Năm; Từ nhà Đức Lệ Đến nhà ô
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |