| 38601 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm -Phú Sơn (bên nhà anh Hoàng Thúy) - Đến giáp đất nhà ông Trung
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38602 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (trước nhà anh Sáu) - Đến giáp đất nhà ông Hải
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38603 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (trước nhà ông Hùng Hạnh) - Đến giáp đất nhà ông Phúc
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38604 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (giáp nhà anh Tăng) - Đến giáp hồ Khe Đôi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38605 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn - Đến giáp đất nhà ông Tình Lanh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38606 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (bên nhà ông Kỳ) - Đến giáp đất nhà ông Hùng Màu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38607 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Phú Thịnh - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (bên nhà ông Suất) - Đến giáp đất nhà Trình
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38608 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Văn Sơn - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (trước nhà chị Hoa Duẫn) - Đến giáp đất nhà ông Thoại Mùi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38609 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Văn Sơn - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (bên nhà ông Thanh Nhung) - Đến giáp đất nhà ông Khoản Chinh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38610 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Văn Sơn - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (trước nhà anh Hưng) - Đến giáp đất nhà ông Hiểu Thống
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38611 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Văn Sơn - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (bên nhà anh Nguyên Quyên) - Đến giáp Kho Đạn (đất QP)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38612 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Văn Sơn - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn trước nhà anh Thanh Nhung, giáp đất nhà ông Viễn Thanh.
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38613 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thống Nhất - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (trước nhà ông Chuyên), - Đến giáp đất nhà ông Tú Tuyết
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38614 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thống Nhất - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (bên nhà ông Thịnh Lý), - Đến giáp Đường 2B (ngã ba đường vào nhà Thầy Thanh)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38615 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thung Cối - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (nhà bà Lan Tiến) - Đến giáp nhà ông Hùng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38616 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thung Cối - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ ngã ba đất nhà ông Thắng - Đến giáp đất Đập Thung Cối
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38617 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Khe Dứa - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Thận giáp đất ông Khang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38618 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Khe Dứa - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Dặn giáp đất ông Thạnh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38619 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Khe Dứa - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Huấn- giáp đất nhà bà Hiếu Thể.
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38620 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Cao - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (trước nhà ông Lễ) - Đến giáp đường 2B (trước nhà ông ánh)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38621 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Cao - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên đất nhà bà Soạn, giáp đất nhà anh Tuấn.
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38622 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Cao - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành - Đến đất nhà ông Phong Hiền, giáp đất nhà ông Tuấn Thạo.
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38623 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thịnh Hùng - Xã Phú Lâm (miền núi) |
Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (trước nhà ông Dậu) - Đến giáp đất nhà ông Dũng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38624 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Phú Lâm (miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38625 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường Nhà văn hoá Trung Sơn đi hồ Nam Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38626 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ chợ Phú Sơn đi Nam Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38627 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ dốc Bồ Đá đi Nhà văn hoá Nam Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38628 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ dốc Bồ Đá đi Đông Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38629 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ chợ Phú Sơn đi Đông Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38630 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ Trường học đi khe Đá Sạn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38631 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ nghĩa địa Đông Sơn đi Lèn Đá
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38632 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ Lèn Đá Bắc Sơn đi Nhà thờ Bình Sơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38633 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ ông Trần Lê Ty (Trung Sơn) đi - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thành (Đông Sơn)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38634 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ ông Hồ Sỹ Ngoan đi - Đến ông Nguyễn Văn Lập (Nam Sơn)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38635 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ ông Nguyễn Văn Cối đi khe Đá
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38636 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Đường từ ông Vi Văn Huy đi khe Đá
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38637 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Từ Nhà văn hóa Bình Sơn đi ông Hoàng Văn Phúc.
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38638 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường chính trong xã - Xã Phú Sơn (miền núi) |
Các tuyến còn lại thôn Bình Sơn.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38639 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Phú Sơn (miền núi) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38640 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp Quốc lộ 1A - Đến Nhà văn hoá thôn Vạn Xuân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38641 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Nhà văn hoá thôn Vạn Xuân - Đến nhà ông Thuận Đến đường Bắc Nam 2
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38642 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thuận (ngã 3) - Đến giáp xã Bình Minh
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38643 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Duy Biên - Đến cầu Sốc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38644 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợi đi nhà ông Nguyễn Hữu Tới - Đến đường Bắc Nam 2
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38645 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Chí Tự - Đến giáp đường Bắc Nam 2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38646 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Thế Ngoạt đi nhà ông Nguyễn Hữu Yên - Đến đường Bắc Nam 2
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38647 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường trong xã - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại của thôn Vạn Xuân và thôn Vạn Xuân Thành
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38648 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi nhà ông Hùng - Đến Trạm điện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38649 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ đường sắt đi Trạm điện - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hòe
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38650 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ Trạm điện Sa Thôn giáp - Đến nhà ông Lê Trọng Vê
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38651 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lai - Đến nhà ông Đỗ Văn Thân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38652 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỗ Văn Thân - Đến nhà ông Trương Bá Thủy
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38653 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Trọng Nam - Đến nhà ông Lê Đăng Ưng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38654 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỗ văn Tuân - Đến nhà ông Nguyễn Bá Ninh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38655 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Hữu Luận - Đến nhà ông Trần Văn Tuân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38656 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Ngô Quang Vượng đi nhà ông Trương Bá Phương
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38657 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Sa Thôn - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà bà Lê Thị Tâm đi nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Đến nhà ông Trần Văn Điều
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38658 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Dự Quần 1 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp đường Đông Tây 1 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Phương
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38659 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Dự Quần 1 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp đường Đông Tây 1 - Đến nhà ông Lê Văn Năm
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38660 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bùi Văn Minh - Đến nha ông Đỗ Văn Sánh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38661 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Đông - Đến nhà Đỗ Văn Dũng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38662 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A đi nhà ông Lê Văn Ninh - Đến nhà ông Nguyễn Quế (đường đê)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38663 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Văn Trương - Đến nhà bà Nguyễn Thị Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38664 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà bà Đỗ Thị Thanh đi nhà bà Lê Thị Thanh - Đến nhà ông Đỗ Văn Hữu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38665 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỗ Văn Trung - Đến nhà ông Lâm Ngọc Thư
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38666 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Thôn Dự Quần - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà Lê Văn Dự đi nhà ông Nguyễn Tùng - Đến nhà ông Nguyễn Hờng
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38667 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Sa Thôn 4 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Đường thôn Sa Thôn 4
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38668 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Sa Thôn 4 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ đường sắt - Đến nhà ông Lê Trọng Thọ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38669 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Sa Thôn 4 - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân - Đến nhà Hoàng Xuân Đại
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38670 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà bà Đặng Thị Tâm - Đến giáp xã Bình Minh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38671 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàng Văn Thơ - Đến nhà ông Phạm Viết Hòa
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38672 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trương Văn Lâm - Đến nhà Bà Lê Thị An
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38673 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân Thành - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lê Văn Chữ - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Đa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38674 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân Thành - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Bàng - Đến nhà bà Nguyễn Thị Minh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38675 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân Thành - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Phạm Văn Thư - Đến nhà bà Nguyễn Thị Bính
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38676 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân Thành - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ Trường tiểu học - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hào
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38677 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn Vạn Xuân Thành - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Duy Bình - Đến nhà Nguyễn Duy Hoàng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38678 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38679 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Nguyễn Văn Nam - Đến hộ ông Trần Văn Hiếu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38680 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Nguyễn Quốc Tịch - Đến hộ ông Phạm Đình Đạt
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38681 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ bà Nguyễn Thị Hới - Đến hộ bà Hoàng Thị Lanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38682 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ ngã ba nhà ông Hội - Đến hộ ông Lê Xuân Nguyên
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38683 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Phạm Trung Đại - Đến hộ ông Lê Văn Thọ
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38684 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ bà Nguyễn Thị Sang - Đến hộ ông Lê Xuân Sáu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38685 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Hữu Được - Đến hộ ông Lê Lường Công
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38686 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Văn Bình - Đến hộ bà Vũ Thị Yến
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38687 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Mai Văn Do - Đến hộ ông Lê Xuân Lạc
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38688 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Trần Văn Hiếu - Đến hộ ông Lê Quang Thân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38689 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Văn Bình - Đến hộ bà Nguyễn Thị Biên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38690 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Quang Tải - Đến hộ ông Lê Xuân Sáu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38691 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Nguyễn Văn Hoàng (Biểu) - Đến hộ ông Lê Hữu Do
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38692 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Đại Thủy - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Hoàng Bá Thành - Đến hộ ông Nguyễn Văn Biểu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38693 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Văn Tân - Đến hộ ông Nguyễn Quang Sáng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38694 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Trương Bá Toản - Đến hộ bà Nguyễn Thị Đớng
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38695 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Nguyễn Văn Năm - Đến hộ ông Lê Xuân Sơn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38696 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ ngã ba hộ ông Lê Quang Sáng - Đến đập khe Sanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38697 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Đình Hải - Đến hộ ông Lê Văn Ngọc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38698 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hữu Lộc - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Lê Văn Tân - Đến hộ bà Hoàng Thị Mạu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38699 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Giảng Tín - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ hộ ông Hoàng Ngọc Sáo - Đến Nhà văn hoá thôn Giảng Tín
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 38700 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Giảng Tín - Xã Trúc Lâm (đồng bằng) |
Từ Nhà văn hoá - Đến hộ ông Hoàng Ngọc Tỉnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |