| 37901 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Khanh - Đến giáp Biển
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37902 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Hồ Thượng - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà bà Tống Thị Tập - Đến nhà ông Lê Công Hiệp (từ thửa 121, tờ BĐĐC số 03 Đến hết thửa 122, tờ BĐĐC số 03)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37903 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37904 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồ Đình Minh - Đến nhà bà Hồ Thị Phúc
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37905 |
Thị xã Nghi Sơn |
Từ QL1A đi Biển - Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hồ Thị Phúc - Đến giáp Biển
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37906 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Giáp đường mương tưới Hồ Trung - Đến nhà ông Xanh
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37907 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Xanh - Đến giáp xã Hải Lĩnh
|
788.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37908 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp ngã ba QL1A - Đến đất ông Khương Văn Sáng
|
1.215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37909 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp đất nhà ông Khương Văn Sáng - Đến nhà ông Hoàng Văn Hưng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37910 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Hưng - Đến giáp Biển
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37911 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Tuyển - Đến hộ ông Đậu Hữu Dân (từ thửa 557, tờ BĐĐC số 09 Đến giáp thửa 193, tờ BĐĐC số 09)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37912 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Hồ Ngọc Linh - Đến nhà ông Hồ Ngọc Vân
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37913 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Sáu - Đến giáp Xã Hải Lĩnh
|
743.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37914 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tiền Phong + Minh Sơn - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - Đến Cầu Quán Tuyết
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37915 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tiền Phong + Minh Sơn - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Quán Tuyết - Đến cống số 4
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37916 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tiền Phong + Minh Sơn - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp hồ Đập Chõ - Đến ngõ anh Huy
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37917 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư QL1A - Đến nhà bà Hoạt
|
1.170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37918 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hồ Văn Tiếp - Đếnh nhà bà Lê Thị Quyên
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37919 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ giáp nhà bà Lê Thị Quyên - Đến nhà bà Bùi Thị Nguộc
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37920 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hồ Văn Tiếp - Đến hết Trạm bơm (từ thửa 83, tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 516, tờ BĐĐC số 08)
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37921 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn: Hồ Thượng, Hồ Trung - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải An - Đến nhà ông Hồ Văn Hiếu
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37922 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37923 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Tân Dân - Đến Cống Phượng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37924 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ cống Phượng thôn Hồng Phong - Đến cống Hốc Lách thôn Đại Thắng
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37925 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ cống Hốc Lách thôn Đại Thắng - Đến giáp Ninh Hải
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37926 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến sông Kênh Than (Cầu Đen)
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37927 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp sông Kênh Than (cầu Đen) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thi
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37928 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thi - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khái
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37929 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Lê Thị Thời - Đến NVH thôn Tây Sơn
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37930 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp NVH thôn Tây Sơn - Đến nhà ông Cao Văn Thư
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37931 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hải Lĩnh - Đinh Hải - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Cao Văn Thư - Đến giáp xã Định Hải
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37932 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Đường từ giáp QL1A (giáp nhà bà Lê Thị Túy) - Đến nhà ông Cung
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37933 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Đường từ nhà bà Liên - Đến ngã tư đường liên xã
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37934 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ ngã tư đường liên xã - Đến ngã tư đường Phú Đông 1
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37935 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Trần Tĩnh Lĩnh
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37936 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trần Tĩnh Lĩnh - Đến nhà ông Trần Tĩnh Khải
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37937 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Thịnh 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Trần Tĩnh Khải - Đến nhà ông Đỗ Đức Mạnh
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37938 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Đỗ Viết Như - Đến đường Phú Thịnh
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37939 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Đông 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đỗ Đức Mạnh - Đến ngã tư đường đi Gồ Gạo
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37940 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Tây 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (nhà ông Tốt Cảnh) - Đến ngã ba đường Phú Tây 3
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37941 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Tây 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp đường Phú Thịnh - Đến Trường THCS Hải Lĩnh
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37942 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Tây 3 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (giáp nhà ông Nguyễn Văn Đức) - Đến sông Kênh Than
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37943 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Phú Tây 4 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A (giáp nhà ông Lê Đăng Dị) - Đến nhà ông Khoa
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37944 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Đường Hồng Phong 1
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37945 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Lê Văn Thọ - Đến đồng Chéo
|
1.058.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37946 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp QL1A giáp nhà ông Thu Nghĩa - Đến nhà bà Báo
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37947 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Báo - Đến đường liên xã
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37948 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Hồng Phong 3 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ bà Lưu thôn Đại Thắng - Đến ông Đại Chiểu thôn Hồng Phong
|
765.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37949 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Lê Ngọc Huynh) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Huynh
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37950 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông ông Nguyễn Văn Huynh - Đến nhà bà Lê Thị Vân
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37951 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Lê Thị Vân - Đến ngã tư đường liên xã
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37952 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Trí - Đến nhà bà Lê Thị Thản
|
855.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37953 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Lê Thị Thản - Đến giáp Biển
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37954 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Vịnh ) - Đến nhà ông Hoàng Văn Dũng
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37955 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Hoàng Văn Dũng - Đến nhà ông Đặng Văn Huê
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37956 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Đặng Văn Huê - Đến ngã tư giáp đường liên xã
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37957 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Ngã tư đường liên xã - Đến nhà ông Hoàng Văn Khang
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37958 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Thắng 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Khang - Đến giáp Biển
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37959 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Quốc lộ 1A - Đến nhà ông Nguyễn Văn Truyền
|
990.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37960 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Truyền - Đến nhà ông Nguyễn Văn Kỳ
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37961 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Kỳ - Đến nhà ông Nguyễn Văn Điền
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37962 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ ngã tư đường liên xã - Đến nhà ông Nguyễn Văn Đại
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37963 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 1 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng - Đến giáp Biển
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37964 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiện - Đến nhà ông Trung Hiệu
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37965 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Trung Hiệu - Đến nhà bà Hường
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37966 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Khanh - Đến nhà ông Tĩnh Hằng
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37967 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đại Quang 2 - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Tình Hằng - Đến Biển
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37968 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp đường Phú Thịnh (giáp nhà ôngTrần Tĩnh Lĩnh) - Đến nhà bà Châu Quang thôn Hồng Phong
|
1.035.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37969 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37970 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn đường giáp xã Hải Lĩnh - Đến kênh Nam
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37971 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn đường giáp ngõ ông Lê Sỹ Hiệp - Đến Ngõ ông Đỗ Đức Ngọc
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37972 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn đường cửa ông Loát đi cửa ông Nhàn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37973 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn đường cửa ông Phùng Văn Tuấn đi cửa ông Đỗ Đức Bình
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37974 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 1 đi thôn 9 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Cửa ông Phạm Văn Thọ đi cửa ông Mai Xuân Trọng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37975 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 1 đi thôn 9 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thi - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37976 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 6 đến thôn 7 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Cửa ông Lê Công Bảy - Đến cửa ông Nguyễn Trọng Dũng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37977 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 6 đến thôn 7 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn cửa ông Nguyễn Văn Quỳnh đi cửa ông Nguyễn Văn Hội
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37978 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 6 đến thôn 7 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Tuyến đường cửa ông Lê Ngọc Vượng đi cửa ông Mai Trọng Phùng (2B)
|
585.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37979 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường thôn 6 đến thôn 7 - Xã Định Hải (đồng bằng) |
Đoạn đường cửa ông Nguyễn Đình Triều đi cửa ông Nguyễn Trọng Vạn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37980 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Định Hải (đồng bằng) |
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37981 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Hang (Quốc lộ 1A) - Đến giáp Đường 4B (nhà bà Toan thôn Sơn Hải)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37982 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ xã Hải Lĩnh (dọc đường 4B) - Đến giáp nhà bà Toan (Sơn Hải)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37983 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ nhà bà Toan (Sơn Hải) - Đến Hội trường thôn Thống Nhất
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37984 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Hội trường thôn Đại Tiến - Đến Hội trường thôn Thống Nhất
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37985 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ Hội trường thôn Thống Nhất - Đến giáp xã Hải Hoà
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37986 |
Thị xã Nghi Sơn |
Giáp QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
từ nhà anh Hùng Hà) - Đến giáp Đường 4B (NVH thôn Thống Nhất)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37987 |
Thị xã Nghi Sơn |
Giáp QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
nhà ông Quản Văn Sơn - Đến giáp đường 4B (nhà Cúc Cường Quang Trung)
|
1.575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37988 |
Thị xã Nghi Sơn |
Giáp QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
từ nhà Hùng Huyền Văn Sơn) - Đến giáp đường 4B (nhà Xuân Ngọc Đại Tiến)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37989 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ nhà anh Nhinh Sáu (Văn Sơn) - Đến nhà ông Nhược (Văn Sơn)
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37990 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp nhà ông Mai Xuân Việt - Đến nhà ông Thọ (thôn Đức Thành)
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37991 |
Thị xã Nghi Sơn |
Giáp QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp QL1A nhà ông Học - Đến nhà ông Quý
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37992 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Mai Xuân Tin - Đến giáp sông Cẩm Lệ
|
1.125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37993 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ NVH thôn Đức Thành - Đến nhà ông Mai Đức Tứ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37994 |
Thị xã Nghi Sơn |
Giáp QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp QL1A nhà ông Tuấn Đức Thành - Đến nhà ông Thế
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37995 |
Thị xã Nghi Sơn |
QL1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
QL1A nhà ông Hậu Văn Sơn - Đến giáp nhà ông Quớn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37996 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các tuyến đường trong khu QH 2,1ha thôn Văn Sơn - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37997 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp QL1A (cầu Hang) - Đến giáp xã Định Hải
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37998 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp đường 4B (nhà bà Toan Sơn Hải) ra biển thôn Sơn Hải
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37999 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp đường 4B (nhà anh Bốn Sơn Hải) ra biển thôn Sơn Hải
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 38000 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Giáp đường 4B (nhà anh Thịnh Sơn Hải) ra biển thôn Sơn Hải
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |