| 37501 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thông Giao, Đoan Hùng - Đến ngã tư ông Thúy Thự - Đoan Hùng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37502 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cả Hối, Đoan Hùng - Đến Đồng muối ông Bến- Đoan Hùng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37503 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Học Tân Hải - Đến bà Nen Tân Hải
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37504 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Khích Luyện Tân Vinh - Đến giáp ranh Đoan Hùng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37505 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh - Đến bà Hồng Tân Vinh
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37506 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng - Đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37507 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng - Đến Trạm muối Mả Nghè
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37508 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hội Tân Vinh - Đến anh Tuân Tân Vinh
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37509 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Bình (đồng bằng) |
Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải - Đến ông Linh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37510 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC giai đoạn 1 (phía Nam đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 01 - A1 - Đến Lô 27 - C1
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37511 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC giai đoạn 1 (phía Nam đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37512 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 95 - DM2 - Đến Lô 85 - DM5
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37513 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Đoạn từ Lô 13 - DM2 - Đến Lô 39 - DM5
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37514 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) - Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình (đồng bằng) |
Các tuyến đường còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37515 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - xã Hải Bình (đồng bằng) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37516 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường 513 cụt - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ đường băng tải - Đến đoạn giáp đường HCM
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37517 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Từ nhà ông An Thúy - Đến nhà ông Vui Tuyết
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37518 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường số 4 cũ - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đường số 4 từ nhà ông Hùng Trâm - Đến ông Phương Phết
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37519 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Phương Dung - Đến nhà ông Thọ Kính
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37520 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thọ Kính - Đến nhà anh Thành Ngần
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37521 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Chung Mai - Đến Nhà VH thôn Liên Đình
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37522 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thọ Kính - Đến nhà anh Thành Ngần
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37523 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Tượng đài ra - Đến nhà ông Thái Mận
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37524 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thái Mận xuống - Đến đoạn giáp Đường 513
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37525 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn nhà từ ông Phóng ra - Đến đường Đông Tây 4
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37526 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà anh Chính Phương vào - Đến nhà chị Thân
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37527 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên thôn - Xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Thắng xuống - Đến đoạn giáp Đường 513 ra Cảng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37528 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC thôn Liên Sơn, xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Các lô nằm trên đường Nghi Sơn - Bãi Trành
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37529 |
Thị xã Nghi Sơn |
Khu TĐC thôn Liên Sơn, xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Các vị trí còn lại trong khu TĐC
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37530 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 4 đi Cảng Nghi Sơn - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Công ty Sakura - Đến Đường 513 mở rộng
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37531 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Đông Tây 4 đi Cảng Nghi Sơn - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
Đoạn từ Đường 513 mở rộng - Đến giáp xã Nghi Sơn
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37532 |
Thị xã Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37533 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - xã Hải Thượng (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37534 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Mai Đình Phú - Đến hộ ông Mai Đình Muôn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37535 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn Từ hộ ông Lê Văn Thọ - Đến hộ ông Bùi Văn Tài
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37536 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Lý - Đến hộ ông Hoàng Văn Anh
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37537 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Quỳnh - Đến hộ bà Nguyễn Thị Nguyên
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37538 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Vũ Đình Phúc - Đến hộ ông Bùi Ngọc Hùng
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37539 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Mai Thị La - Đến hộ ông Dương Văn Bằng
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37540 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Vương Văn Bình - Đến hộ bà Trần Thị Khương
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37541 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Lê Thị Hương - Đến hộ ông Trần Văn Hạ
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37542 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Lý - Đến hộ ông Nguyễn Văn Thủy
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37543 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Ngọc - Đến hộ ông Mai Hưng Bình
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37544 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thịnh - Đến hộ ông Mai Văn Sự
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37545 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Văn Lý - Đến hộ ông Mai Văn Chính
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37546 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Mai Thị Đề - Đến hộ ông Mai Đình Hợp
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37547 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ Bà Nguyễn Thị Nguyên - Đến hộ ông Mai Hưng Cương
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37548 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Văn Nội - Đến hộ Bà Nguyễn Thị Tuyển
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37549 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Trần Hậu - Đến hộ ông Lê Hữu Duẩn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37550 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông PhạmThị Dung - Đến hộ ông Mai Văn Cặn
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37551 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thiện - Đến hộ ông Mai Hưng Cường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37552 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Bảy - Đến hộ ông Mai Văn Trọng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37553 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Hùng - Đến hộ ông Vũ Văn Nguyên
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37554 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Trần Bình Thuấn - Đến hộ ông Lê Văn Nguyện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37555 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ Bà Lê Thị Lý - Đến hộ ông Bùi Văn Thắng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37556 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Mai Quang Trung - Đến hộ ông Hồ Văn Đố
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37557 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Sự - Đến hộ ông Mai Quang Dũng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37558 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Lê Hữu Duẩn - Đến hộ ông Nguyễn Hữu Mảu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37559 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Báng - Đến hộ ông Mai Đình Tri
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37560 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn - Xã Hải hà (đồng bằng) |
Đoạn từ hộ ông Hồ Văn Vi - Đến hộ ông Trần Văn Tuấn (Ngọc)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37561 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Hải hà (đồng bằng) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37562 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường liên xã - Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp cống Đê Bắc - Đến Đền Quang Trung
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37563 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp Bưu điện văn hóa xã - Đến hết Trường THCS Nghi Sơn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37564 |
Thị xã Nghi Sơn |
Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
Từ giáp nhà anh Tám Hồng - Đến Trường Tiểu học Nghi Sơn
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37565 |
Thị xã Nghi Sơn |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Nghi Sơn (đồng bằng) |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37566 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn từ cầu ghép - Đến nhà anh Tuấn
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37567 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp nhà anh Tuấn - Đến nhà ông Lê Bá Chinh
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37568 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh - Đến đường ra Bến Cá
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37569 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp đường ra Bến Cá - Đến đường vào thôn Thanh Bình
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37570 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Châu (đồng bằng) |
Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình - Đến giáp xã Hải Ninh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37571 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Châu - Đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37572 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) - Đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37573 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) - Đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37574 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) - Đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37575 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) - Đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37576 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Ninh (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương - Đến giáp xã Hải An
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37577 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Triêu Dương (nay là xã Hải Ninh) (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Ninh - Đến giáp xã Hải An
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37578 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải An (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Ninh - Đến Xã Tân Dân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37579 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Thanh Minh: Từ giáp xã Hải An - Đến nhà ông Bùi Khắc Quý
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37580 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Thanh Minh-Hồ Trung-Hồ Thịnh - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Thanh Minh-Hồ Trung-Hồ Thịnh: Từ nhà ông Vũ Tiến Vinh - Đến nhà ông Hoàng Văn Dương
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37581 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Hồ Thịnh-Tiền Phong - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Hồ Thịnh-Tiền Phong: Từ nhà ông Hoàng Văn Huệ - Đến nhà ông Phạm Hữu Nài
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37582 |
Thị xã Nghi Sơn |
Thôn Tiền Phong - Quốc lộ 1A - Xã Tân Dân (đồng bằng) |
Thôn Tiền Phong: Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài - Đến giáp xã Hải Lĩnh
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37583 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp UBND xã - Đến giáp xã Tân Dân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37584 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp đường Đại Thắng 2 - Đến UBND xã
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37585 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Lĩnh (đồng bằng) |
Từ giáp Ninh Hải - Đến đường Đại Thắng 2
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37586 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp xã Hải Lĩnh - Đến Cầu Hang
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37587 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Cầu Hang - Đến Cây Xăng (Cống Mợn)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37588 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Ninh Hải (đồng bằng) |
Từ giáp Cây Xăng (Cống Mợn) - Đến giáp xã Hải Hòa
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37589 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp thị trấn - Đến Cây xăng Hải Hoà
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37590 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp cây xăng Hải Hòa - Đến cống Đồng Sanh
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37591 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp cống đồng Sanh - Đến mương cầu Nhớt
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37592 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ giáp mương cầu Nhớt - Đến giáp C.ty TNHH Kim Anh
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37593 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Từ C.ty TNHH Kim Anh - Đến nhà ông Cường
|
3.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37594 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Hòa (nay là thị trấn Tĩnh Gia) (đồng bằng) |
Giáp nhà ông Cường - Đến tiếp giáp xã Ninh Hải
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37595 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ nhà bà Sợi - Đến mương cầu Nhớt
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37596 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Hải Nhân (đồng bằng) |
Từ mương cầu Nhớt - Đến nhà ông Tuấn (giáp xã Hải Hòa)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37597 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp Thị trấn - Đến ngã ba đường vào Vincom
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37598 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Nguyên Bình (đồng bằng) |
Giáp ngã ba đường vào Vincom - Đến hết xã Nguyên Bình
|
4.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37599 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Giáp xã Nguyên Bình - Đến ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37600 |
Thị xã Nghi Sơn |
Quốc lộ 1A - Xã Xuân Lâm (đồng bằng) |
Từ giáp ngã tư đường vào Sân bay Sao Vàng - Đến giáp xã Trúc Lâm
|
3.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |