| 37201 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ BĐ 25), - đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Thiệu Hợp (thửa 232, tờ BĐ 12)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37202 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37203 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Thu thôn Tiến Hưng 1 (thửa 478 tờ BĐ 26), - đến nhà ông Lại Công Phụng (thửa 79, tờ BĐ 26)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37204 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 49, tờ BĐ 02), - đến giáp xã Xuân Cao
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37205 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Thành |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37206 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã - đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37207 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, - đến Trường Tiểu học thôn Xương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37208 |
Huyện Thường Xuân |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Xuân Thắng |
Các trục đường chính của các thôn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37209 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Thắng |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37210 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Vi Văn Ếm thôn Chiềng (thửa 41, tờ BĐ số 28)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37211 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ BĐ 35), - đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ BĐ 34)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37212 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ BĐ số 36), - đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ BĐ số 42)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37213 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ nhà thửa 269 tờ BĐ 22, - đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ BĐ số 22
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37214 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ BĐ 22)
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37215 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nhánh, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lộc |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37216 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Đục - đến thôn Vịn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37217 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba thôn Chiềng - đến thôn Phống
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37218 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Ruộng - đến ông Dân thôn Cạn
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37219 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Bát Mọt |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37220 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên huyện Lang Chánh - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ BĐ 25), - đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ BĐ 16); (Đường đi Lang Chánh)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37221 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 30A - Xã Lương Sơn |
ngã 3 đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn - đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37222 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, - đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ BĐ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37223 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ BĐ 55), - đến Trường Tiều học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ BĐ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu Trại bò)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37224 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Việt thôn Lương Thiện (thửa 5, tờ BĐ 68), - đến nhà ông Thành (thửa số, tờ BĐ 68), (Đường 30A thôn Lương Thiện)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37225 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Tiên Hằng thôn Lương Thiện (thửa 1020, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Văn Denh thôn Lương Thiện (thửa 1091, tờ BĐ 56) (Ngã tư giáp hộ ông Tám Hiền đoạn đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37226 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ BĐ 66), - đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) đối diện Ngã ba đường (thon Ngọc Sơn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37227 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) - đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37228 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ giáp đường 47 - đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ BĐ 67), (Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37229 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ BĐ 56), - đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ BĐ 56)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37230 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Cao Huệ thôn Lương Thiện (thửa 504, tờ BĐ 56) - đến Trường Mầm non cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 184, tờ BĐ 56)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37231 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đường từ nhà ông ánh Tiện thôn Trung Thành (thửa 701, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Tới thôn Trung Thành (thửa 554, tờ BĐ 67) (Trung Thành)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37232 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Mong rẽ ra Nhà VH thôn Trung Thành (thửa 860, tờ BĐ 66), (Trung Thành)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37233 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ BĐ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ BĐ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37234 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ BĐ 78), - đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ BĐ 78) (thôn Minh Quang)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37235 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ BĐ 45), - đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ BĐ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37236 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn Mặt bằng 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37237 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ BĐ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37238 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ BĐ 56 - đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ BĐ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37239 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Lương Sơn |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37240 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn - đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ BĐ 08)
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37241 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ BĐ 53), - đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37242 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ BĐ 54), - đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37243 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân - đến Trường Mầm non thôn Chiềng
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37244 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Khê |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37245 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ cầu Bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ BĐ 39), - đến (thửa 225, tờ BĐ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ BĐ 38) đến (thửa 557, tờ BĐ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37246 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ BĐ 30, - đến thửa 196, tờ BĐ 30; Thửa số 7 tờ BĐ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37247 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ BĐ 40, - đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37248 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Tân Thành |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37249 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ cống Nổ Đá - đến Nhà văn hoá thôn 3
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37250 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ BĐ số 10), - đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ BĐ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37251 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Việt - đến giáp đất thị trấn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37252 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn 2, thửa 460, tờ BĐ số 04 đi Biến áp
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37253 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn tiếp theo - đến Lê Văn Lim, thửa 83 tờ BĐ số 9
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37254 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37255 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn 1 (thửa 12, tờ BĐ số 3), - đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ BĐ số 9)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37256 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37257 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37258 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Trần Thị Lớp (thửa 470, tờ BĐ 04)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37259 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ BĐ 04)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37260 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ BĐ 04)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37261 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Thọ Thanh |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37262 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Yên Nhân |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37263 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 58, tờ BĐ 38), - đến ông Sơn (thửa 145, tờ BĐ 38), thôn Thống Nhất 3
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37264 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Sơn (thửa 129, tờ BĐ 38) đi - đến Nổ Đá Thọ Thanh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37265 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37266 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ BĐ 41), - đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ BĐ 41)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37267 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân - đến đất ông Lê Xuân Tình
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37268 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 - đến Trạm y tế xã mới
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37269 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Trọng Nam thửa 79, tờ BĐ 20
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37270 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ BĐ 31), - đến nhà ông Tâm thôn 2 (thửa 197, tờ BĐ 31)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37271 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ BĐ 31
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37272 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến Bản tin Xuân Thịnh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37273 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn 1 và thôn 2 - Xã Xuân Dương |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37274 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ cây xăng Khiên Thành - đến nhà ông Công (thửa 20, tờ BĐ 40)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37275 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44 tờ bản đồ 31
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37276 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 - đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37277 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Có thửa 26, tờ BĐ 29
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37278 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ BĐ 33), - đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ BĐ 33)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37279 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ BĐ 30), - đến ông Thuận (thửa 508, tờ BĐ 30)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37280 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Kiểm thửa 250, tờ BĐ 30
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37281 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Tính (thửa 443, tờ BĐ 30), - đến bà Mơ (thửa 373, tờ BĐ 30)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37282 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37283 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Cương thửa 89, tờ BĐ 25 - đến thửa 75, tờ BĐ 21
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37284 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ BĐ 21) - đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ BĐ 15)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37285 |
Huyện Thường Xuân |
Các đường nhánh tiếp giáp đường Mục Sơn - Cửa Đạt còn lại đến 200m - Xã Xuân Dương |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37286 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Dương |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37287 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Lân (thửa 192, tờ BĐ 76) thôn Xuân Ngù, - đến nhà bà Vi Thị Quan (Vinh) (thửa 884, tờ BĐ 76), thôn Bàn Tạn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37288 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 462, tờ BĐ 76), - đến nhà ông Lương Văn Quý (thửa 219, tờ BĐ 77) thôn Xuân Ngù
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37289 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63 tờ BĐ 89), - đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ BĐ 88), thôn Bàn Tạn
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37290 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272 tờ BĐ 76), - đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ BĐ 76), thôn Xuân Ngù
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37291 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lẹ |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37292 |
Huyện Thường Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 37293 |
Huyện Thường Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
20.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 37294 |
Huyện Thường Xuân |
Thị trấn |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 37295 |
Huyện Thường Xuân |
Xã miền núi |
|
12.000
|
8.000
|
6.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 37296 |
Huyện Thường Xuân |
Thị trấn |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 37297 |
Huyện Thường Xuân |
Xã miền núi |
|
30.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 37298 |
Huyện Thường Xuân |
Thị trấn |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 37299 |
Huyện Thường Xuân |
Xã miền núi |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 37300 |
Huyện Thường Xuân |
Huyện Thường Xuân |
Toàn huyện
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |