| 37001 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ BĐ 33), - đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ BĐ 33)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37002 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ BĐ 30), - đến ông Thuận (thửa 508, tờ BĐ 30)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37003 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Kiểm thửa 250, tờ BĐ 30
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37004 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Tính (thửa 443, tờ BĐ 30), - đến bà Mơ (thửa 373, tờ BĐ 30)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37005 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37006 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Cương thửa 89, tờ BĐ 25 - đến thửa 75, tờ BĐ 21
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37007 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ BĐ 21) - đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ BĐ 15)
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37008 |
Huyện Thường Xuân |
Các đường nhánh tiếp giáp đường Mục Sơn - Cửa Đạt còn lại đến 200m - Xã Xuân Dương |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37009 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Dương |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37010 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Lân (thửa 192, tờ BĐ 76) thôn Xuân Ngù, - đến nhà bà Vi Thị Quan (Vinh) (thửa 884, tờ BĐ 76), thôn Bàn Tạn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37011 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 462, tờ BĐ 76), - đến nhà ông Lương Văn Quý (thửa 219, tờ BĐ 77) thôn Xuân Ngù
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37012 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63 tờ BĐ 89), - đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ BĐ 88), thôn Bàn Tạn
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37013 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272 tờ BĐ 76), - đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ BĐ 76), thôn Xuân Ngù
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37014 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lẹ |
|
32.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37015 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn giáp địa giới xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân - đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ BĐ 8), xã Luận Thành
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37016 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Hạnh thôn Cao Tiến xã Luận Thành (thửa 299, tờ BĐ 20)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37017 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ BĐ 26)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37018 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ BĐ 31)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37019 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ giáp đất xã Luận Thành - đến cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37020 |
Huyện Thường Xuân |
Đường Hồ chí Minh |
Đoạn từ cầu Thành Viên 2 xã Tân Thành - đến giáp xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37021 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Bái Thượng - đến ông Bá (thửa 60, tờ BĐ 40) thôn 1 Thống Nhất xã Xuân Dương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37022 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lâm Hạnh (thửa 504 tờ BĐ 30) thôn 3 Thống Nhất Xã Xuân Dương
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37023 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp thị trấn Thường Xuân
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37024 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Xuân Dương - đến đường vào Trường Mầm non Khu 4 Thị trấn (Đường lê Lợi)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37025 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp đất xã Ngọc Phụng
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37026 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp đất thị trấn - đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm xã Ngọc Phụng (thửa 664, tờ BĐ 23)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37027 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Thịnh (thửa 664) xã Ngọc Phụng + 100 m - đến nhà ông Phong (thửa 92, tờ BĐ 23), xã Ngọc Phụng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37028 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) - đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37029 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thắng (thửa 92, tờ BĐ 23)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37030 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ bà Ten thửa - đến Cầu Ván xã Ngọc Phụng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37031 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Cầu Ván xã Ngọc Phụng - đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ BĐ 10) thôn xã Ngọc Phụng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37032 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) - đến ông Mười (thửa 35 tờ BĐ 10) Xuân Lập, xã Ngọc Phụng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37033 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ BĐ số 10) - đến Cầu Tràn +100m thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37034 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu Tràn thôn Xuân Thành, xã Ngọc Phụng + 100m - đến giáp đất xã Lương Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37035 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng (cách xã Ngọc Phụng 1000 m) - đến hộ ông Hạnh thôn M Quang xã Lương Sơn (thửa 05, tờ BĐ 79)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37036 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ hộ ông Hạnh thôn Minh Quang + 400m - đến cầu nhà ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ BĐ 78)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37037 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ BĐ 78) - đến hộ ông Trần Văn Thủy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ BĐ 66)
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37038 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn đường từ giáp nhà ông Thủy thôn Trung Thành (thửa 923, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37039 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ BĐ 76) - đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ BĐ 77), (Cuối đường dốc Cáy)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37040 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ BĐ 66) - đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37041 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ BĐ 66) - đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37042 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp cầu số 2 - đến Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn (thửa 398, tờ BĐ 55)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37043 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn - đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ BĐ 35), (Quốc lộ 47)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37044 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ Trường tiểu học Lương Sơn 2 - đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ BĐ 24) xã Lương Sơn (Quốc lộ 47 địa bàn xã Yên Nhân)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37045 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp hộ ông Xem xã Ngọc Thượng +700m - đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47 đoạn đồi núi ít dân)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37046 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn giáp xã Lương Sơn - đến Hoán Mướp thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37047 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37048 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tuyên Lương thôn Chiềng, xã Yên Nhân - đến hộ ông Lang Hồng Thuyện thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37049 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37050 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Quanh thôn Na nghịu xã Yên Nhân - đến nhà ông Vi M Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37051 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Tâm thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37052 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Hà Thanh Mố thôn Mỵ, xã Yên Nhân - đến giáp xã Bát Mọt
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37053 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp xã Yên Nhân - đến nhà ông Luyện thôn Dưn xã Bát Mọt
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37054 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn từ giáp nhà ông Luyện thôn Dưn - đến nhà ông Hợi thôn Chiềng xã Bát Mọt
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37055 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Khăm thôn Cạn xã Bát Mọt
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37056 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Duẫn (thửa 330, tờ BĐ 56) thôn Cạn, xã Bát Mọt
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37057 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Đồn Biên phòng (thửa 215, tờ BĐ 51), xã Bát Mọt
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37058 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 47 |
Đoạn tiếp theo - đến Trạm Biên phòng xã Bát Mọt (thửa 46, tờ BĐ 66)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37059 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ nhà ông Lang Văn Én - đến chợ Yên Nhân
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37060 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn từ cầu Na Nghịu - đến nhà ông Cán thôn Na Nghịu, xã Yên Nhân
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37061 |
Huyện Thường Xuân |
Quốc lộ 16 |
Đoạn cầu thôn Lửa - đến nhà ông Chung thôn Lửa, xã Yên Nhân
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37062 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi - đến Nhà văn hóa khu 2 thị trấn
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37063 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Cẩm (cũ)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37064 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ BĐ 91 - đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37065 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến Cầu Thác Làng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37066 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Thác Làng - đến nhà anh Nghĩa Thái (thửa số 28, tờ BĐ 138)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37067 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32 tờ bản đồ 138
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37068 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Sông Luộc
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37069 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Từ đầu cầu Sông Luộc - đến Xưởng băm Keo (thửa 90, tờ BĐ 151)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37070 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chính Hương, thửa 49, tờ bản đồ 150
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37071 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Chiến Luân, thửa 126 tờ bản đồ 162
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37072 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Bù Đồn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37073 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37074 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Cầm Bá Mùi, thửa 814, tờ bản đồ 160
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37075 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến hộ ông Sáu, thửa 79 tờ bản đồ 160
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37076 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105 tờ bản đồ 134
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37077 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519 |
Đoạn tiếp theo - đến đập phụ Hón Can
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37078 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ nhà ông Chiến Luân (thửa 126, tờ BĐ 162) xã Vạn Xuân - đến Cây xăng Liên Hoan, xã Vạn Xuân (thửa 205, tờ bản đồ 162)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37079 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo thửa 240 tờ bản đồ 162 - đến giáp xã Xuân Lộc
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37080 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Vạn Xuân - đến nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu, xã Xuân Lộc (thửa 04, tờ BĐ 09)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37081 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Tám thôn Pà Cầu (thửa 04, tờ BĐ 09) - đến giáp nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37082 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Lưu thôn Chiềng (thửa 130, tờ BĐ 29) - đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Xuân Lộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37083 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến UBND xã Xuân Lộc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37084 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ BĐ 36
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37085 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Xuân Thắng
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37086 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ tràn Hón Lung giáp xã Xuân Lộc - đến nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37087 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37088 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng - đến đập tràn thôn Xem Đót, xã Xuân Thắng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37089 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn đường từ đập tràn thôn Xem Đót xã Xuân Thắng - đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành.
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37090 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng - đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ BĐ 53)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37091 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai - đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ BĐ 38)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37092 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ BĐ 38) - đến Cầu tràn Thành Nàng.
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37093 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng xã Tân Thành (thửa 325, tờ BĐ 20) - đến giáp xã Luận Khê.
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37094 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Tân Thành - đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ BĐ 53)
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37095 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ BĐ 52)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37096 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến giáp xã Luận Thành
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37097 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn giáp xã Luận Khê - đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 171, tờ BĐ 25)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37098 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành xã Luận Thành
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37099 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành, xã Luận Thành (thửa 15, tờ BĐ 25)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37100 |
Huyện Thường Xuân |
Tỉnh lộ 519B |
Đoạn tiếp theo - đến cầu Hón Na thôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành (thửa 120, tờ BĐ 26)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |