| 37001 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường từ đội 2 thôn Hành đi thôn Dài, xã Xuân Lẹ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37002 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 45-48 qua địa bàn xã - Xã Xuân Chinh |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37003 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ BĐ 27), thôn Tú Tạo
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37004 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ BĐ 35), thôn Cụt Ạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37005 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ BĐ 28), - đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ BĐ 28), thôn thôn Chinh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37006 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ BĐ 28)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37007 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ BĐ 14), - đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ BĐ 29), đường thôn Xeo
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37008 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang - đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang (thửa 242, tờ BĐ 53)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37009 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ BĐ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37010 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Chinh |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37011 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ BĐ 09), - đến giáp xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (thửa 07, tờ BĐ 09)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37012 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ BĐ 08), - đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ BĐ 09)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37013 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ BĐ 13), - đến đất bà Nguyễn Thị Hương thôn Cao Tiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37014 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ BĐ 25), - đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Thiệu Hợp (thửa 232, tờ BĐ 12)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37015 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37016 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Thu thôn Tiến Hưng 1 (thửa 478 tờ BĐ 26), - đến nhà ông Lại Công Phụng (thửa 79, tờ BĐ 26)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37017 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 49, tờ BĐ 02), - đến giáp xã Xuân Cao
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37018 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Thành |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37019 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã - đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37020 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, - đến Trường Tiểu học thôn Xương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37021 |
Huyện Thường Xuân |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Xuân Thắng |
Các trục đường chính của các thôn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37022 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Thắng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37023 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Vi Văn Ếm thôn Chiềng (thửa 41, tờ BĐ số 28)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37024 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ BĐ 35), - đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ BĐ 34)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37025 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ BĐ số 36), - đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ BĐ số 42)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37026 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ nhà thửa 269 tờ BĐ 22, - đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ BĐ số 22
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37027 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ BĐ 22)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37028 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nhánh, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lộc |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37029 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Đục - đến thôn Vịn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37030 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba thôn Chiềng - đến thôn Phống
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37031 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Ruộng - đến ông Dân thôn Cạn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37032 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Bát Mọt |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37033 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên huyện Lang Chánh - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ BĐ 25), - đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ BĐ 16); (Đường đi Lang Chánh)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37034 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 30A - Xã Lương Sơn |
ngã 3 đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn - đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37035 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, - đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ BĐ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37036 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ BĐ 55), - đến Trường Tiều học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ BĐ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu Trại bò)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37037 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Việt thôn Lương Thiện (thửa 5, tờ BĐ 68), - đến nhà ông Thành (thửa số, tờ BĐ 68), (Đường 30A thôn Lương Thiện)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37038 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Tiên Hằng thôn Lương Thiện (thửa 1020, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Văn Denh thôn Lương Thiện (thửa 1091, tờ BĐ 56) (Ngã tư giáp hộ ông Tám Hiền đoạn đường 30A thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37039 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ BĐ 66), - đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) đối diện Ngã ba đường (thon Ngọc Sơn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37040 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) - đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37041 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ giáp đường 47 - đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ BĐ 67), (Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37042 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ BĐ 56), - đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ BĐ 56)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37043 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Cao Huệ thôn Lương Thiện (thửa 504, tờ BĐ 56) - đến Trường Mầm non cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 184, tờ BĐ 56)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37044 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đường từ nhà ông ánh Tiện thôn Trung Thành (thửa 701, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Tới thôn Trung Thành (thửa 554, tờ BĐ 67) (Trung Thành)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37045 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Mong rẽ ra Nhà VH thôn Trung Thành (thửa 860, tờ BĐ 66), (Trung Thành)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37046 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ BĐ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ BĐ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37047 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ BĐ 78), - đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ BĐ 78) (thôn Minh Quang)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37048 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ BĐ 45), - đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ BĐ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37049 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn Mặt bằng 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37050 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ BĐ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37051 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ BĐ 56 - đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ BĐ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37052 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Lương Sơn |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37053 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn - đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ BĐ 08)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37054 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ BĐ 53), - đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37055 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ BĐ 54), - đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37056 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân - đến Trường Mầm non thôn Chiềng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37057 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Khê |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37058 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ cầu Bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ BĐ 39), - đến (thửa 225, tờ BĐ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ BĐ 38) đến (thửa 557, tờ BĐ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37059 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ BĐ 30, - đến thửa 196, tờ BĐ 30; Thửa số 7 tờ BĐ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37060 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ BĐ 40, - đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37061 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Tân Thành |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37062 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ cống Nổ Đá - đến Nhà văn hoá thôn 3
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37063 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ BĐ số 10), - đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ BĐ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37064 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Việt - đến giáp đất thị trấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37065 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn 2, thửa 460, tờ BĐ số 04 đi Biến áp
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37066 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn tiếp theo - đến Lê Văn Lim, thửa 83 tờ BĐ số 9
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37067 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37068 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn 1 (thửa 12, tờ BĐ số 3), - đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ BĐ số 9)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37069 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37070 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ BĐ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37071 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ BĐ 04), - đến nhà bà Trần Thị Lớp (thửa 470, tờ BĐ 04)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37072 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ BĐ 04), - đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ BĐ 04)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37073 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ BĐ 10), - đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ BĐ 04)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37074 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Thọ Thanh |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37075 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Yên Nhân |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37076 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 58, tờ BĐ 38), - đến ông Sơn (thửa 145, tờ BĐ 38), thôn Thống Nhất 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37077 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Sơn (thửa 129, tờ BĐ 38) đi - đến Nổ Đá Thọ Thanh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37078 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37079 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn 1 (thửa 20, tờ BĐ 41), - đến nhà ông Phương Liên thôn 1 (thửa 35, tờ BĐ 41)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37080 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân - đến đất ông Lê Xuân Tình
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37081 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ nhà ông Chiến thôn 2 - đến Trạm y tế xã mới
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37082 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Trọng Nam thửa 79, tờ BĐ 20
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37083 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đường từ nhà ông Phùng thôn 2 (thửa 291, tờ BĐ 31), - đến nhà ông Tâm thôn 2 (thửa 197, tờ BĐ 31)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37084 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ BĐ 31
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37085 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến Bản tin Xuân Thịnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37086 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn 1 và thôn 2 - Xã Xuân Dương |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37087 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn đường từ cây xăng Khiên Thành - đến nhà ông Công (thửa 20, tờ BĐ 40)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37088 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44 tờ bản đồ 31
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37089 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Tuyển Nga thôn 3 - đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37090 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến nhà ông Có thửa 26, tờ BĐ 29
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37091 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Từ nhà ông Hùng Nhan thôn 1 (thửa số 368, tờ BĐ 33), - đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ BĐ 33)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37092 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ BĐ 30), - đến ông Thuận (thửa 508, tờ BĐ 30)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37093 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Kiểm thửa 250, tờ BĐ 30
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37094 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Tính (thửa 443, tờ BĐ 30), - đến bà Mơ (thửa 373, tờ BĐ 30)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37095 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn tiếp theo - đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37096 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn ông Cương thửa 89, tờ BĐ 25 - đến thửa 75, tờ BĐ 21
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37097 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Dương |
Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ BĐ 21) - đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ BĐ 15)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37098 |
Huyện Thường Xuân |
Các đường nhánh tiếp giáp đường Mục Sơn - Cửa Đạt còn lại đến 200m - Xã Xuân Dương |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37099 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Dương |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37100 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lẹ |
Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Lân (thửa 192, tờ BĐ 76) thôn Xuân Ngù, - đến nhà bà Vi Thị Quan (Vinh) (thửa 884, tờ BĐ 76), thôn Bàn Tạn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |