| 36601 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ BĐ 162), - đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ BĐ 162)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36602 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ BĐ 162), - đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ BĐ 162)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36603 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Trung Phương (thửa 48, tờ BĐ 162), - đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ BĐ 162)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36604 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ BĐ 162), - đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ BĐ 162)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36605 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ BĐ 151), - đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ BĐ 151)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36606 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thảo (thửa 294, tờ BĐ 148), - đến nhà ông Hà Văn Nột (thửa 465, tờ BĐ 147)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36607 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Thơ (thửa 419, tờ BĐ 146), - đến nhà ông Đỗ Doãn Quế (thửa 260, tờ BĐ 146)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36608 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 362, tờ BĐ 147), - đến nhà ông Lê Văn Chi (thửa 49, tờ BĐ 146)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36609 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ BĐ 146) - đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ BĐ 147)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36610 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Bình Ngọ (thửa 409, tờ BĐ 147), - đến nhà bà Nhất (thửa 335, tờ BĐ 147)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36611 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Viết Quang (thửa 179, tờ BĐ 147) - đến nhà ông Lò Văn Chái (thửa 17, tờ BĐ 147)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36612 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lò Đình Chiểu (thửa 302, tờ BĐ 133), - đến nhà ông Lương Văn Lại (thửa 499, tờ BĐ 134)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36613 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Xuân Vinh (thửa 359, tờ BĐ 134), - đến nhà ông Lang Văn Lý (thửa 448, tờ BĐ 134)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36614 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Biên (thửa 404, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Đến (thửa 171, tờ BĐ 135)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36615 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quyền (thửa 172, tờ BĐ 135) - đến nhà ông Lê Đình Trọng (thửa 215, tờ BĐ 135)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36616 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thỏa (thửa 121, tờ BĐ 135), - đến nhà ông Vi Văn Ái (thửa 76, tờ BĐ 135)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36617 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Kim Bát thôn Cang Khèn, - đến nhà ông Khanh Nương, thôn Lùm Nưa
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36618 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Vạn Xuân |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36619 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ BĐ số 30); - đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ BĐ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36620 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ BĐ 21); - đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ BĐ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36621 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ BĐ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, - đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36622 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30 tờ BĐ 21), - đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ BĐ 10), thôn Trung nam
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36623 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam, - đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ BĐ 12) thôn Quyết Tiến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36624 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1, - đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ BĐ 22), thôn Trung Nam
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36625 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Cao |
Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ BĐ 38), - đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ BĐ 38), thôn Xuân Thắng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36626 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Cao |
Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ BĐ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, - đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ BĐ 10), thôn Thanh Tiến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36627 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Cao |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36628 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn Thông (thửa 456, tờ BĐ 13), - đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ BĐ 21)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36629 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, - đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36630 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn Thông, - đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn Thông (thửa 425, tờ BĐ 13)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36631 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ BĐ 07), - đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn Thông
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36632 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36633 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường nhựa từ thôn Thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36634 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Chinh |
Đường từ đội 2 thôn Hành đi thôn Dài, xã Xuân Lẹ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36635 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 45-48 qua địa bàn xã - Xã Xuân Chinh |
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36636 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ BĐ 27), thôn Tú Tạo
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36637 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ BĐ 27), - đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ BĐ 35), thôn Cụt Ạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36638 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ BĐ 28), - đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ BĐ 28), thôn thôn Chinh
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36639 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ BĐ 28)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36640 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ BĐ 14), - đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ BĐ 29), đường thôn Xeo
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36641 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang - đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang (thửa 242, tờ BĐ 53)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36642 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Chinh |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ BĐ 21), - đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ BĐ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36643 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Chinh |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36644 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ BĐ 09), - đến giáp xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (thửa 07, tờ BĐ 09)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36645 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ BĐ 08), - đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ BĐ 09)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36646 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ BĐ 13), - đến đất bà Nguyễn Thị Hương thôn Cao Tiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36647 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ BĐ 25), - đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Thiệu Hợp (thửa 232, tờ BĐ 12)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36648 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36649 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Thu thôn Tiến Hưng 1 (thửa 478 tờ BĐ 26), - đến nhà ông Lại Công Phụng (thửa 79, tờ BĐ 26)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36650 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Luận Thành |
Đoạn từ nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 49, tờ BĐ 02), - đến giáp xã Xuân Cao
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36651 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Thành |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36652 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã - đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36653 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Thắng |
Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, - đến Trường Tiểu học thôn Xương
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36654 |
Huyện Thường Xuân |
Các trục đường chính của các thôn - Xã Xuân Thắng |
Các trục đường chính của các thôn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36655 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Thắng |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36656 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Vi Văn Ếm thôn Chiềng (thửa 41, tờ BĐ số 28)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36657 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ BĐ 35), - đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ BĐ 34)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36658 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ BĐ số 36), - đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ BĐ số 42)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36659 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn từ nhà thửa 269 tờ BĐ 22, - đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ BĐ số 22
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36660 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Lộc |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ BĐ 29), - đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ BĐ 22)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36661 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nhánh, ngõ, ngách trong xã - Xã Xuân Lộc |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36662 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Đục - đến thôn Vịn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36663 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba thôn Chiềng - đến thôn Phống
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36664 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Bát Mọt |
Đoạn đường từ ngã ba đi thôn Ruộng - đến ông Dân thôn Cạn
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36665 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Bát Mọt |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36666 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên huyện Lang Chánh - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ Ngã 3 tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ BĐ 25), - đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ BĐ 16); (Đường đi Lang Chánh)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36667 |
Huyện Thường Xuân |
Đường 30A - Xã Lương Sơn |
ngã 3 đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn - đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36668 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn, - đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ BĐ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36669 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn (thửa 610, tờ BĐ 55), - đến Trường Tiều học Lương Sơn 2 thửa 722, tờ BĐ 35 (Đường 30A thôn Ngọc Sơn, Lương Thịnh, khu Trại bò)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36670 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Việt thôn Lương Thiện (thửa 5, tờ BĐ 68), - đến nhà ông Thành (thửa số, tờ BĐ 68), (Đường 30A thôn Lương Thiện)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36671 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Tiên Hằng thôn Lương Thiện (thửa 1020, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Văn Denh thôn Lương Thiện (thửa 1091, tờ BĐ 56) (Ngã tư giáp hộ ông Tám Hiền đoạn đường 30A thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36672 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ BĐ 66), - đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) đối diện Ngã ba đường (thon Ngọc Sơn)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36673 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ BĐ 66) - đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36674 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ giáp đường 47 - đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ BĐ 67), (Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36675 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ BĐ 56), - đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ BĐ 56)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36676 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Cao Huệ thôn Lương Thiện (thửa 504, tờ BĐ 56) - đến Trường Mầm non cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 184, tờ BĐ 56)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36677 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đường từ nhà ông ánh Tiện thôn Trung Thành (thửa 701, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Tới thôn Trung Thành (thửa 554, tờ BĐ 67) (Trung Thành)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36678 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đọan đường từ nhà ông Quang Hiền thôn Trung Thành (thửa 844, tờ BĐ 66), - đến nhà ông Mong rẽ ra Nhà VH thôn Trung Thành (thửa 860, tờ BĐ 66), (Trung Thành)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36679 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ BĐ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ BĐ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36680 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ BĐ 78), - đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ BĐ 78) (thôn Minh Quang)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36681 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ BĐ 45), - đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ BĐ 45), (thôn Lương Thịnh)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36682 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn Mặt bằng 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36683 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ BĐ 56), - đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ BĐ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36684 |
Huyện Thường Xuân |
Đường nội thôn - Xã Lương Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ BĐ 56 - đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ BĐ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36685 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Lương Sơn |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36686 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn - đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ BĐ 08)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36687 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ BĐ 53), - đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36688 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ BĐ 54), - đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36689 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Luận Khê |
Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân - đến Trường Mầm non thôn Chiềng
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36690 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Luận Khê |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36691 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ cầu Bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ BĐ 39), - đến (thửa 225, tờ BĐ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ BĐ 38) đến (thửa 557, tờ BĐ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36692 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ BĐ 30, - đến thửa 196, tờ BĐ 30; Thửa số 7 tờ BĐ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36693 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên xã - Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ BĐ 40, - đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36694 |
Huyện Thường Xuân |
Các đoạn, ngõ, ngách trong xã - Xã Tân Thành |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36695 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ cống Nổ Đá - đến Nhà văn hoá thôn 3
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36696 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ BĐ số 10), - đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ BĐ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36697 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ nhà ông Việt - đến giáp đất thị trấn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36698 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn 2, thửa 460, tờ BĐ số 04 đi Biến áp
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36699 |
Huyện Thường Xuân |
Đường xã và liên xã - Xã Thọ Thanh |
Đoạn tiếp theo - đến Lê Văn Lim, thửa 83 tờ BĐ số 9
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 36700 |
Huyện Thường Xuân |
Đường liên thôn - Xã Thọ Thanh |
Đoạn từ Trường Tiểu học - đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |