| 34901 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngỗ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Lâm (miền núi) |
|
60.000
|
48.000
|
36.000
|
24.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34902 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ô Văn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 146 - đến nhà ông Vinh Lập Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ số 22 thửa 30
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34903 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà Bà Kỳ Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thưa 145 - đến nhà ông Vân Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa số 79
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34904 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Đức Trường Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa 103 - đến Trạm y tế xã tờ bản đồ 6 thửa 464
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34905 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Linh Tiền Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 125 - đến nhà ông Hải Hanh Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa 446
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34906 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường Liên thôn thôn 2 đến thôn 6 - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Chanh thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa số 118 - đến nhà ông Huấn Căng Hạ1 tờ BĐ 26 thửa số 309
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34907 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đường thôn
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34908 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Dởn thôn Long Linh Nội tờ bản đồ số 4 - đến nhà ông Hiền kết thôn Long Linh Nội tờ bản đồ số 3 thửa số 3
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34909 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Nam Việt thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 4 thửa số 52 - đến nhà ông Huấn thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 4 thửa 193
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34910 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà bà Sinh Hải thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 239 - đến nhà ông Be thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 394
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34911 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Hợp thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa 70, - đến nhà ông Thành Chuông thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 17 thửa số 18
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34912 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông trụ Hoan thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa số 7, - đến nhà ông Mạnh thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 12 thửa 656
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34913 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà Văn hoá thôn 4 cũ tờ BĐ số 12 thửa 666 - đến nhà ông Quý Lan thôn Long Linh Ngoại 1tờ BĐ số 17 thửa số 1
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34914 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tụ Hợp thôn Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ số 11 thửa 292 - đến nhà ông Tâm Tích thôn Long Linh Ngoại 2
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34915 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Cương Hà thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐsố 11 thửa 270 - đến nhà ông Trụ Cân thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 12 thửa 240
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34916 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Sơn Loan thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa số 227 - đến nhà ông Cúc thôn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 150
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34917 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 3 thửa 156 - đến ông Quỳnh Chén thôn Long Linh Nộ tờ BĐ số 7, thửa 83
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34918 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Đan thôn 7 tờ BĐ số 7 thửa 115 - đến nhà chị Lan Vui thôn 7 tờ bản đồ số 7 thửa 142
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34919 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà văn hoá thôn 4 cũ tờ bản đồ 12 thửa 666 - đến nhà ông Lư thôn thôn Long Linh ngoại 1.tờ bản đồ 12 thửa 309.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34920 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Trạo thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ số 6 thửa 472 - đến nhà ông Linh Tiền thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 125
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34921 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Thơm Thủy thôn Căng Hạ tờ BĐ số 23 thửa 671 - đến nhà Bà khoá thôn Căng Hạ tờ BĐ số 23 thửa 661
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34922 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Vị thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa 124 - đến nhà ông Thắng Quynh thôn Căng Hạ tờ BĐ 26 thửa 242
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34923 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn nhà ông Lực thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ số 18 thửa số 1 - đến nhà Bà Sinh hải thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 239
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34924 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Long Thìn thôn Long Linh Ngoại 2 tờ bản đồ 11 thửa 100 - đến nhà ông Lư thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 12 thửa 309
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34925 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Châu tâm thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa 74 - đến nhà ông Duẩn Thơm thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 17 thửa 12
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34926 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Dũng Thịnh thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 3 thửa 156 - đến nhà ông Vẫy thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 3 thửa 101
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34927 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Bà Cấn thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 4 thửa 140 - đến nhà ông Dung cây thôn Long Linh Nội tờ BĐ số 7 thửa 146
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34928 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thành Là thôn Long Linh Mới tờ BĐ số 29 thửa số 119 - đến nhà ông Quý Bé thôn Long Linh Mới tờ BĐ 29 thửa 58
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34929 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thịnh Lan thôn Căng Hạ tờ BĐ 23 thửa 490 - đến nhà ông Hùng Sinh thôn Căng Hạ tờ BĐ 23 thửa 822
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34930 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đế thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa số 582 - đến ông Tuấn Lan thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 536
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34931 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Thuyết Duyên thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ số 18 thửa số 361 - đến bà Toan Anh thôn Long Linh Ngoại 1 tờ BĐ 18 thửa số 133
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34932 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tư Bản thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 139 - đến nhà ông phúc Hiệu thôn Long Linh Ngoại 1tờ bản đồ 18 thửa 84
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34933 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuyên Chiến thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 108 - đến nhà ông Hiếu Hiền thôn Long Linh Ngoại 2 tờ BĐ 11 thửa 87
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34934 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Sơn Trình thôn Long Linh Mới tờ bản đồ 29 thửa số 126 - đến nhà ông Thìn thôn Long Linh Mới tờ bản đồ 29 thửa 19
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34935 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Minh Gắng thôn Long Linh Mới tờ BĐ 29 thửa 16 - đến nhà ông Hùng Sảnh thôn Long Linh Mới tờ bản đồ 29 thửa 53
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34936 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ dốc đê ông Thụ Hương thôn Căng Hạ thửa 866 tờ bản đồ 23 - đến ông Minh phương thôn Căng Hạ thửa 669 tờ bản đồ 23
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34937 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Tiến chúc thôn Căng Hạ tờ bản đồ 23 thửa 890 - đến ông Thành Hòa thôn Căng Hạ tờ bản đồ 26 thửa 123
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34938 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông Đào Nhàn thôn Căng Hạ thửa 214 tờ bản đồ 26 - đến ông Cư thôn Căng Hạ thửa 271 tờ bản đồ 26
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34939 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Khương Vân tờ bản đồ 18 thửa 527 - đến anh Nam Thơ tờ bản đồ 18 thửa 508
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34940 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Vỹ Yến thôn long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 296 - đến ông Bắc Toán thôn long Linh Ngoại 1 tờ 18 thửa 651
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34941 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Vượng Thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 137 - đến ông Uyển thôn Long Linh Ngoại 1 tờ bản đồ 18 thửa 185
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34942 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn từ đường liên Hương - đến ông Bình Hái thôn Long Linh Nội tờ bản đồ 6 thửa 111
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34943 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường thôn - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
Đoạn ông Minh Gắng tờ BĐ 29 thửa 16 - đến Bà Quý BĐ 29 thửa 120
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34944 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Thọ Trường (nay là xã Trường Xuân) (đồng bằng) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34945 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ ngã tư TT Xã tờ số 05 thửa số 328 nhà ông Tâm 240,278,196,165,105, Tờ số 01 Thửa số 20,21,22, - đến 30 giáp địa phận Xuân Giang
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34946 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ ngã tư TT xã tờ số 05 thửa số 328 nhà ông Bình 334,387, tờ 04 thửa số 440,439,560,559,654,638,818,826,824,887, tiếp giáp đường vành đai
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34947 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ giáp Xuân Hưng (thửa 01, tờ số 02) - đến Vườn Thánh Ngọc Lạp (thửa 57, tờ số 02)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34948 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ giáp nhà anh Long Lạc (thửa 93, tờ số 07) - đến nhà ông Thủy (thửa 164, tờ số 07)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34949 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường đôi vào cảng Hàng Không - Đoạn qua xã Xuân Sơn - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34950 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ bờ hồ xóm 5 (thửa 134 tờ số 10) - đến hết thôn Hoàng Kim (thửa 140, tờ số 17)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34951 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ ngã ba Anh Giao (thửa số 38, tờ số 15) - đến hết thôn Đồng Đình (thửa 98, tờ số 16)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34952 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ nhà ông Lưu Thành Sơn (Thửa 806, tờ số 09) - đến nhà ông Thiện (thửa 652, tờ số 15)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34953 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ nhà Du Thơ (thửa 691, tờ số 08) - đến hết hồ nhà Hà Khải (thửa 129, tờ số 07)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34954 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ cổng trào Đội 13 (thửa 65, tờ 13TĐ) - đến tiếp giáp đường vành đai (thửa 167, tờ số 07)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34955 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ nhà ông Truật đội 13 (thửa số 98, tờ số 13TĐ) - đến nhà Hiệp Anh (Thửa 109, tờ số 13TĐ)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34956 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ nhà Bà Quế đội 13 (thửa 87, tờ số 13TĐ) - đến nhà Dung Cường (thửa 79, tờ số 13TĐ)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34957 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thiện Bích Phương (thửa 816, tờ số 04) - đến nhà anh Hưng (thửa số 185, tờ số 09)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34958 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Sơn (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34959 |
Huyện Thọ Xuân |
Trục đường giao thông chính - Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Từ cầu Ban Lăng đi - đến sân bóng xã Xuân Quang (cũ)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34960 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường bờ hồ - Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đường bờ hồ từ anh Mai: Thửa 601 tờ 14 - đến nhà Anh Trung: thửa 11 tờ 08
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34961 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ anh Hai: thửa 07 tờ 08 - đến anh Đương: thửa 103 tờ 14
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34962 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Tỉnh: Thửa 317 tờ 09 - đến nhà ông Cường: Thửa 197 tờ 09
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34963 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ dốc sông nhà chị Việt: Thửa 34 tờ 09 - Đến dốc sông nhà anh Văn: Thửa 19 tờ 03
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34964 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ anh Quy: Thửa 38 tờ 08 - đến nhà ông ái: Thửa 218 tờ 08
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34965 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ ông ái: Thửa 218 tờ 08 - đến nhà Bà Lý: Thửa 377 tờ 07
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34966 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Lý: Thửa 377 tờ 07 - đến nhà ông Đường: Thửa 171 tờ 13
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34967 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ anh Tâm: Thửa 55 tờ 08 - đến Đồng Đa Dư: Thửa 117 tờ 07
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34968 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ anh Thọ: Thửa 118 tờ 07 - đến nhà Bà Hữu thửa 41 tờ 12
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34969 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ bà Hữu: Thửa 41 tờ 12 - đến nhà anh Lễ: Thửa 271 tờ 12
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34970 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
Đoạn từ anh Trung: Thửa 11 tờ 08 - đến nhà anh Vui: Thửa 107 tờ 03
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34971 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Quang (nay là xã Xuân Sinh) (đồng bằng) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34972 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông liên xã - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà Ô Sáu (Thửa 759-Tờ 18) - đến nhà ông Chung ( Thửa 578 Đến Tờ 18)
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34973 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà Ô. Thành (thửa 291 tờ 13) - đến cống Chùa thôn 9
|
325.000
|
260.000
|
195.000
|
130.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34974 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà Ô Hồi thôn 4 (Thửa 410 - Đến Tờ 14) đến nhà Ô Lĩnh thôn 2 (Thửa 869 Đến Tờ 11); Từ nhà B Lừng thôn 2 ( Thửa 659 Đến Tờ 11) đến nhà Ô Cuông thôn 2 (Thửa 789 Đến Tờ 11); Từ nhà
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34975 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà ông Tỉnh (thửa 579 tờ 18) - đến giáp xã Xuân Khánh
|
375.000
|
300.000
|
225.000
|
150.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34976 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà Ô Xuân (Thửa 633 - Đến Tờ 18) đến nhà Ô Tịnh ( Thửa 956 Đến Tờ 19); Từ nhà Ô Xuân (Thửa 527 Đến Tờ 18) đến nhà Ô Sơn ( Thửa 957 Đến Tờ 19); Từ nhà Bà Bát (Thửa 816 Đến T
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34977 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà Ô Dự Hoa thôn 2 (Thửa 268 - Đến Tờ 11) đến nhà Ô Bình thôn 2 ( Thửa 813 Đến Tờ 11); Từ nhà Ô Sự thôn 2 (Thửa 330 Đến Tờ 11 đến nhà Ô Cán thôn 2 ( Thửa 584 Đến Tờ 11); Từ nhà Ô Ch
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34978 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ nhà B Thành (Thửa 421 - Đến Tờ 11) đến nhà Ô Cẩm thôn 2 ( Thửa 561 Đến Tờ 11); Từ nhà Ô Vinh (Thửa 356 Đến Tờ 11 đến nhà Ô Nhân ( Thửa 593 Đến Tờ 11); Từ nhà Ô Đông (Thửa 674
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34979 |
Huyện Thọ Xuân |
Các đường thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Từ trạm điện thôn 1 - đến ngã tư đồng Chiến
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34980 |
Huyện Thọ Xuân |
Tuyến nội thôn - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
Tuyến nội thôn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34981 |
Huyện Thọ Xuân |
Tuyến đường - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
từ ông Phú (thửa 1175-tờ 14) - đến ông Sơn (thửa 1182-tờ 14)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34982 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngô,ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Xuân Phong (đồng bằng) |
|
75.000
|
60.000
|
45.000
|
30.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34983 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông chính - Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà bà Cảnh, thửa 473 tờ 2 - đến nhà ông Thắng, thửa 78 tờ 2
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34984 |
Huyện Thọ Xuân |
Các trục đường giao thông chính - Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thành, thửa 31 tờ 2 - đến giáp Bắc Lương, thửa 09 tờ 2
|
365.000
|
292.000
|
219.000
|
146.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34985 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Cảnh, thửa 1154 tờ 03
|
425.000
|
340.000
|
255.000
|
170.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34986 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ Cầu Neo - đến nhà ông sầm (thửa 998 tờ 02) Qua trường Mầm Non Đến Cầu mùng 3/2
|
365.000
|
292.000
|
219.000
|
146.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34987 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bảy (thửa 1012 tờ 02) - đến nhà ông Hoản (thửa 1077 tờ 02); Từ Cầu 3/2 đến nhà ông Thanh, thửa 280 tờ 7;Từ nhà ông Sơn, thửa 355 tờ 3 đến nhà ông Gia, thửa 400 tờ 3; Từ nhà ô
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34988 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thạc, thửa 1127 tờ 3 - đến nhà bà Hường, thửa
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34989 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Nhuận, thửa 1106 tờ 02 - đến nhà ông Hận, thửa 1288 tờ 02; Từ nhà ông Biểu, thửa 422 tờ 7 đến nhà VH Thôn Kim Bảng, thửa 907 tờ 7; Từ nhà ông Học, thửa 668 tờ 3 đến nhà ông Th
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34990 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hoàn, thửa 1021 tờ 3 - đến nhà bà Ngọc, thửa 868 tờ 3; Từ nhà bà Đoán, thửa 782 tờ 3 đến nhà ông Chân, thửa 551 tờ 3;Từ nhà ông Dũng, thửa 869 tờ 3 đến nhà anh Quang, thửa 6
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34991 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Hiến, thửa 151 tờ 2 - đến nhà Bà Chuyên, thửa 206 tờ 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34992 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Bình, thửa 315 tờ 2 - đến giáp xã Tây Hồ, thửa 47 tờ 01;Từ nhà ông Tuấn, thửa 202 tờ 2 đến nhà ông Sơn, thửa 204 tờ 2; Từ nhà ông Tiêu, thửa 165 tờ 2 đến nhà Bà Hàn, thửa 1
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34993 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Thặn T23 Tờ 7 - đến Ô Duẫn T1282 tờ 3; Từ nhà ông Lợi T163 tờ 7 đến Ô Tính T220 tờ 7; Từ nhà ông Diễn T354 tờ 7 đến Ô Trường T933 tờ 2;Từ nhà ông Trung T567 tờ 7 đến
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34994 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Từ nhà ông Cảng T 639 tờ 7 - đến Ô Thành T879 tờ 8; Từ nhà ông Biện T316 tờ 3 đến Ông Kiểu T 100 tờ 3; Từ nhà ông Tài T378 tờ 3 đến Ô Tấn T 161 tờ 3;Từ nhà bà Cạnh T212 tờ 3 đến Ô
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34995 |
Huyện Thọ Xuân |
Xã Nam Giang (đồng bằng) |
Bà Ỵ (thửa 1195 tờ 3) - đến cầu mới Phong Lạc (thửa 1188 tờ 3)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34996 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Nam Giang (đồng bằng) |
|
125.000
|
100.000
|
75.000
|
50.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34997 |
Huyện Thọ Xuân |
Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (Đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông) - Xã Tây Hồ (đồng bằng) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34998 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tây Hồ (đồng bằng) |
Đường phân lô khu dân cư Đồng bỏ, thôn 1 xã Tây Hồ
|
800.000
|
640.000
|
480.000
|
320.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 34999 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tây Hồ (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà Ông Cai (thửa số 165 – TBĐ 18)- nhà Ông Hùng (thửa 188- TBĐ17)
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 35000 |
Huyện Thọ Xuân |
Đường liên thôn - Xã Tây Hồ (đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Tuân thửa 448 tờ 8 - đến nhà ông ý thửa 105 tờ 9
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |