| 32601 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Trường Tiểu học - đến ngã ba Đ Xẩm
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32602 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Thôn 2 - đến thôn 6
|
216.000
|
172.800
|
129.600
|
86.400
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32603 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Viên |
Từ Thôn 1, thôn 7
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32604 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Viên |
từ trục chính các thôn
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32605 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Viên |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32606 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã thôn Thái Dương - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32607 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã thôn Thái Hanh đi Dân Lực - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32608 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã UBND đi cổng làng Dân Ái - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32609 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã Trạm ytế đi Dân Quyền - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32610 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường xã UBND đi Thọ Phú - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32611 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Kênh N5 - Xã Thiệu Hòa |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32612 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh - Xã Thiệu Hòa |
từ Trục đường chính các thôn
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32613 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Hòa |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32614 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục nhựa chính liên thôn - Xã Thiệu Thịnh |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32615 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ nhà canh đê - đến Cống Doãng Nỗ
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32616 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Cống Doãng Nỗ - đến ngã ba Trạm xá
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32617 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường bê tông ven làng - Xã Thiệu Thịnh |
Từ nhà canh đê - đến Dôc Lầu
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32618 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Nhà VH Đương Phong - đến nhà anh Bằng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32619 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
từ Nhà ông Dung len - đến cổng Bi Đô
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32620 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Từ Nhà ông Đức - đến nhà chị Đào
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32621 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục chính trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
Tù Bưu điện VH xã - đến nhà anh Tiến Lài
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32622 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường trong thôn - Xã Thiệu Thịnh |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32623 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Thịnh |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32624 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê dân sinh - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Đê dân sinh: Từ Trường THCS - đến giáp xã T.Châu (cũ)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32625 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trường THCS - đến giáp xã Thiệu Khánh
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32626 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên xã - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Cống Nghè - đến giáp xã Thiệu vân
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32627 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà ông DânThôn 2 - đến nhà ông Việt thôn 4
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32628 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trụ sở UBND xã - đến cổng ông Xương
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32629 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Trạm y tế - đến cổng ông Xương
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32630 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên Thôn - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
Từ Nhà Ông Cừ - đến nhà ông Tùy (Đường thôn 5)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32631 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Tân (nay là xã Tân Châu) |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32632 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ giáp đường 515 - đến Bến Giặt (Trục đường B7)
|
383.000
|
306.400
|
229.800
|
153.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32633 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Từ Trục đường chính các thôn + ven đê sông Chu
|
293.000
|
234.400
|
175.800
|
117.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32634 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
Đường nhánh từ trục chính các thôn
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32635 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Minh (nay là xã Minh Tâm) |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32636 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Năm Sánh dốc đê T W Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32637 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Hồng dốc đê TW Quản Xá - đến nhà ông Tám Đàm Quản Xá 1
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32638 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Bà Phấn dôc đê Nam Bằng 1 - đến nhà Hân Dung Nam Bằng 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32639 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Ông Lưu Cấu dốc đê TW - đến nhà văn hóa Nam Bằng 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32640 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc đê Trường tiểu học - đến cống Nam Bắc
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32641 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà Thường Vận - đến Nhà văn hóa Bắc Bằng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32642 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Gốc bàng Chấn long 1 - đến ngã ba ông Đáo CL2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32643 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dôc đê Mạo khê khu tái định cư - đến nhà ông Thảo Bình
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32644 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ Nhà ông Đáo Chấn Long 2 - đến nhà ông Lịch Chấn Long 2
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32645 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Khải Thắng Long - đến nhà ông Thịnh Lâm và đến cống 2 cửa Thắng Long
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32646 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32647 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Nam Bằng 1+2 và thôn Bắc Bằng - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32648 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32649 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ hẻm thôn Chấn.Long và Quản Xá - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32650 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các ngõ chính Thắng Long + Hợp Thắng - Xã Thiệu Hợp |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32651 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Dũng Chanh trở lên đên dốc Trường THCS
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32652 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ cống 01 cửa - đến trường tiểu học
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32653 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc Trường tiểu học - đến ông Ba Thân ( ngã ba chợ Chệnh)
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32654 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Trường Mần non - đến nhà ông Hào Nghệ
|
518.000
|
414.400
|
310.800
|
207.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32655 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ dốc nhà ông Hào Nghệ - đến dốc nhà ông Hòng tuyển
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32656 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Nam Bằng 1 - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc Nhà Lan Phương - đến ông Dũng Chanh
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32657 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Tỵ - đến dốc nhà ông Năm Hồng Quản xá 2 cũ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32658 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Tám Đàm - đến nhà ông Hà Nghị
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32659 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà ông Sỹ Quản Xá 2 cũ - đến ông Năm Sánh
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32660 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Quản Xá - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ ông Năm Sánh - đến nhà ông Thụ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32661 |
Huyện Thiệu Hóa |
Thôn Chấn Long - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ Dốc tái định cư - đến Dôc BT cống 10 cửa
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32662 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Cửa Nghè - Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
từ hộ ông Loan đên ông Khóa
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32663 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê TW - Xã Thiệu Hợp |
Từ nhà Bà Hiền tuẩn (đê Mậu Khê) - đến nhà bà Thư Huy Hợp Thắng
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32664 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Tù Dốc đê TW - đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32665 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường Bê tông liên thôn - Xã Thiệu Nguyên |
Từ Cầu ông Mẫn - đến dốc đê
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32666 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các trục đường chính trong thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32667 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đê TW - Xã Thiệu Nguyên |
Ao Anh Chuyên - hết Thiệu Nguyên
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32668 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường nhánh từ trục chính thôn - Xã Thiệu Nguyên |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32669 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Nguyên |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32670 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà ông Vân Tân Bình - đến cầu Trắng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32671 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Trạm biến thế làng Mới - đến Nhà Ông Thái Thôn Ngọc Sơn
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32672 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến Đê sông Chu
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32673 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến nhà anh Lý
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32674 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngã tư nhà Ô.Vân - đến mương N4
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32675 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến chân đê sông Chu
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32676 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà bà Lân Thạo - đến Nhà ông Cộng Xuyên
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32677 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà Ông Vang T.Phong - đến nhà ông Lưu
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32678 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 - đến Chợ lăng
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32679 |
Huyện Thiệu Hóa |
Dọc đê Sông Chu - Xã Thiệu Ngọc |
Từ Nhà anh Thảo - đếnn hết C.Xuyên
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32680 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Triệu Phong - Xã Thiệu Ngọc |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32681 |
Huyện Thiệu Hóa |
Cụm dân cư thôn Làng Mới, Ngọc Sơn, Ngọc Thiện - Xã Thiệu Ngọc |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32682 |
Huyện Thiệu Hóa |
Các đường ngõ còn lại tại xã +Cụm dân cư thôn Chẩn Xuyên - Xã Thiệu Ngọc |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32683 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ UBND xã - đến Bà Vui thôn Thành Đức
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32684 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Bà Vui thôn Thành Đức - đến Thôn T.Giang
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32685 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà anh Nam - đến Nhà anh Đức Thành Bảo
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32686 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Minh - đến Nhà ông Tạo T.Tiến
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32687 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Nhà ông Việt - đến Nhà ông Thường T.Tiến
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32688 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường liên thôn - Xã Thiệu Thành |
Từ Cồn Bún T.Đông - đến Cổ Bái T.Thượng
|
248.000
|
198.400
|
148.800
|
99.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32689 |
Huyện Thiệu Hóa |
Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày - Xã Thiệu Thành |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32690 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường nhánh từ trục chính các thôn - Xã Thiệu Thành |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32691 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường ông Quế đi ông Sử Thành Tiến - Xã Thiệu Thành |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32692 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên - Xã Thiệu Thành |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32693 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Quế - đến nhà ông Sử, thôn Thành Tiến
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32694 |
Huyện Thiệu Hóa |
Xã Thiệu Thành |
Đường từ nhà ông Biền thôn Thành Đông đi thôn Xuân Quan
|
247.500
|
198.000
|
148.500
|
99.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32695 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Công ty XD Ngọc Sơn - đến Bưu điện xã
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32696 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Ngã ba anh Biểu - đến Bưu Điện xã
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32697 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Trung - đến nhà anh Hậu
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32698 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Dốc nhà ông Ngọt - đến Bưu điện xã
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32699 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Nhà anh Chuẩn - đến ông Điện
|
338.000
|
270.400
|
202.800
|
135.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 32700 |
Huyện Thiệu Hóa |
Đường thôn - Xã Thiệu Vũ |
Từ Đình Yên Lộ - đến trạm biến áp
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |